:quality(75)/2024_1_10_638404790657652681_css-la-gi-1-1.jpg)
CSS là gì? Khám phá tính ứng dụng của CSS thông qua các phiên bản cụ thể
CSS là gì? Đây là một ngôn ngữ quan trọng và cần thiết trong quá trình phát triển web. Nền tảng cho phép người dùng kiểm soát giao diện và khả năng hiển thị của website theo tiêu chuẩn linh hoạt và chính xác. Mời bạn cùng FPT Shop khám phá về công cụ này.
CSS là gì? Nếu bạn đang thắc mắc về câu hỏi này thì hãy cập nhật bài viết được FPT Shop chia sẻ dưới đây. Người dùng máy tính có thể khám phá hàng loạt thông tin xoay quanh thành phần tạo nên website. Những vai trò quan trọng của CSS và cách sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác sẽ được bật mí ngay.
Định nghĩa CSS là gì?
CSS là viết tắt của "Cascading Style Sheets", một ngôn ngữ lập trình được sử dụng để định dạng và trang trí các trang web. CSS cho phép bạn điều chỉnh giao diện của trang web, bao gồm màu sắc, font chữ, khoảng cách và bố cục của nội dung. Nền tảng cũng cho phép người dùng tạo các hiệu ứng và chuyển động trên trang web.

Vậy cách hoạt động của CSS là gì? Mô hình hoạt động cơ bản chính là liên kết các tập tin CSS với trang HTML. Trong tập tin CSS, bạn xác định các quy tắc kiểu mẫu (style rules) cho các phần tử HTML cụ thể. Khi trình duyệt web tải trang, nó sẽ áp dụng các kiểu mẫu từ tập tin CSS vào nội dung HTML. Từ đó hiển thị trang web theo cách mà bạn đã thiết lập.
CSS cũng hỗ trợ các đặc tính kế thừa (inheritance) và độ ưu tiên (specificity) nhằm tổ chức kiểu mẫu một cách hiệu quả trên trang web. Nền tảng có tác dụng hạn chế việc lặp lại mã code và nâng cao tính duy trì (maintainability) của trang web.
CSS có bố cục và cấu trúc như thế nào?
Bố cục

Bố cục của một đoạn CSS là gì? Cascading Style Sheets có các phần chính sau:
- Selector: Đây là phần của đoạn CSS xác định các phần tử HTML mà bạn muốn áp dụng kiểu mẫu. Selector có thể là tên của một thẻ HTML cụ thể (ví dụ: "p" cho đoạn văn), một lớp CSS (ví dụ: ".container" cho class "container") hoặc một ID (ví dụ: "#header" cho ID "header").
- Property: Đây là thuộc tính mà bạn muốn định dạng cho các phần tử được chọn thông qua selector. Ví dụ, các thuộc tính bao gồm màu sắc (color), font chữ (font-family), kích thước (size), độ dày (font-weight) và bề mặt tiếp xúc (padding, margin).
- Value: Đây là giá trị của thuộc tính mà bạn muốn áp dụng cho các phần tử được chọn. Ví dụ, nếu bạn muốn thiết lập màu chữ cho đoạn văn là màu xanh dương, giá trị của thuộc tính "color" sẽ là "blue".
Ví dụ minh họa
1.selector {
property: value;
}
- p {
color: blue;
font-size: 16px;
}
.container {
background-color: #f2f2f2;
padding: 20px;
}
Trong ví dụ này, "p" và ".container" là các selector, "color", "font-size", "background-color" và "padding" là các thuộc tính. "Blue", "16px", "#f2f2f2" và "20px" là các giá trị tương ứng.
Cấu trúc

Một đoạn CSS thường được cấu trúc như sau:
selector {
property1: value1;
property2: value2;
/* More properties and values */
}
Trong đó:
- Selector
Là phần xác định các phần tử HTML mà bạn muốn áp dụng kiểu mẫu. Selector có thể là tên của một thẻ HTML cụ thể (ví dụ: "p" cho đoạn văn), một lớp CSS (ví dụ: ".container" cho class "container") hoặc một ID (ví dụ: "#header" cho ID "header").
- Property
Là thuộc tính mà bạn muốn thiết lập cho các phần tử được chọn thông qua selector. Có thể là màu sắc (color), font chữ (font-family), kích thước (font-size), độ đậm (font-weight), vị trí và đệm (padding, margin) và nhiều thuộc tính khác.
- Value
Là giá trị của thuộc tính mà bạn muốn áp dụng cho các phần tử được chọn. Ví dụ, nếu bạn muốn thiết lập màu chữ cho một đoạn văn là màu xanh dương, giá trị của thuộc tính "color" sẽ là "blue".
- Declaration
Trong CSS, mỗi khai báo bao gồm một tên đặc tính và giá trị của đặc tính đó, phân cách bởi dấu hai chấm (:), và được kết thúc bằng dấu chấm phẩy (;). Ví dụ:
selector {
property1: value1;
property2: value2;
/* ... */
}
Trong đoạn code trên, "selector" có thể là tên của một phần tử HTML mà bạn muốn áp dụng kiểu mẫu CSS. Mỗi khai báo được đặc tính gồm tên đặc tính (property) và giá trị của đặc tính đó (value), cả hai được phân cách bởi dấu hai chấm (:). Mỗi khai báo kết thúc bằng dấu chấm phẩy (;).
Việc sử dụng các khai báo CSS giúp bạn định dạng và trang trí giao diện web theo ý muốn, từ việc chỉnh sửa font chữ, màu sắc, kích thước đến bố cục và hiệu ứng.
Khai thác mối quan hệ của CSS và HTML
CSS và HTML là hai ngôn ngữ quan trọng trong phát triển web và chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

- HTML (Hypertext Markup Language) là ngôn ngữ dùng để tạo cấu trúc và nội dung của một trang web. Nền tảng định nghĩa các yếu tố như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, liên kết, và các phần tử khác của trang web.
- CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ dùng để định dạng giao diện và kiểu mẫu của trang web. Bằng cách sử dụng CSS, bạn có thể điều chỉnh màu sắc, font chữ, khoảng cách, bố cục và các tính năng thiết kế khác của các yếu tố HTML.
Mối quan hệ giữa CSS và HTML là khi một trang web được tải, trình duyệt sẽ sử dụng HTML để hiển thị nội dung và sử dụng CSS để hiển thị kiểu mẫu và giao diện dựa trên các quy tắc CSS đã được áp dụng.
CSS và HTML là hai ngôn ngữ hoạt động cùng nhau để tạo ra trải nghiệm người dùng hoàn chỉnh và hấp dẫn trên web.
Những lợi ích lý tưởng khi sử dụng CSS
CSS mang lại nhiều lợi ích khi sử dụng trong phát triển web, bao gồm:

Tách biệt nội dung và kiểu mẫu
CSS cho phép tách biệt nội dung HTML với kiểu mẫu, điều này giúp coding trở nên sạch sẽ, dễ đọc và bảo trì. Người dùng có thể thay đổi giao diện mà không cần sửa đổi nội dung HTML.
Linh hoạt và dễ dàng sửa đổi
CSS cho phép thay đổi giao diện của trang web một cách nhanh chóng và linh hoạt. Bạn có thể thay đổi màu sắc, font chữ, bố cục và nhiều yếu tố thiết kế khác chỉ bằng việc sửa đổi tập tin CSS.
Hiệu suất tải trang web
Sử dụng CSS có thể giúp giảm kích thước của trang và tăng tốc độ tải trang web, do các thuộc tính thiết kế có thể được áp dụng từ một tập tin CSS chung và tái sử dụng cho nhiều trang.
Độ chuyên nghiệp và hiện đại
Sử dụng CSS giúp tạo ra giao diện trang web có hiệu ứng và chuyển động một cách chuyên nghiệp và hiện đại. Từ việc làm mờ hình ảnh, tạo hover effects, đến chuyển động và hiệu ứng người dùng.

Tính tương thích và đa nền tảng
CSS giúp tạo giao diện tái sử dụng có thể hiển thị đúng trên nhiều loại thiết bị và trình duyệt khác nhau. Từ máy tính đến điện thoại di động và giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
Dễ dàng kiểm soát và quản lý
Sử dụng CSS giúp tổ chức và quản lý kiểu mẫu một cách hiệu quả. Chẳng hạn như việc kế thừa đặc tính, độ ưu tiên (specificity) cho đến sử dụng các công cụ biên tập CSS hiện đại.
Tổng hợp các phiên bản CSS thông dụng
CSS đã trải qua nhiều phiên bản phát triển, mỗi phiên bản đều mang lại các cải tiến và tính năng mới để nâng cao khả năng thiết kế và quản lý giao diện web. Dưới đây là một số phiên bản quan trọng của CSS:
CSS1
Đây là phiên bản đầu tiên của CSS, được công bố vào năm 1996. CSS1 đã đưa ra các kiểu cơ bản cho văn bản và cấu trúc trang web, đồng thời xác định cách mà kiểu mẫu có thể định nghĩa và áp dụng trong HTML.

CSS2
Được công bố vào năm 1998, CSS2 bổ sung nhiều tính năng mới như các thuộc tính vị trí, chỉnh sửa và định dạng văn bản. Nền tảng cải thiện khả năng kiểm soát bố cục trang web, đảm bảo tính tương thích và hiển thị đa nền tảng.

CSS2.1
Phiên bản này được hoàn thiện vào năm 2002 và thêm vào nhiều module mới, điều chỉnh và bổ sung chi tiết. Chẳng hạn như bảng, định dạng bố cục, thiết kế bố cục và việc làm mờ và định dạng văn bản.

CSS3
Là phiên bản lớn và cập nhật kéo dài của CSS, CSS3 được chia thành nhiều module nhỏ, mỗi module cung cấp các tính năng mới cho thẻ trình duyệt. Các tính năng mới của CSS3 bao gồm đổ bóng, việc làm mờ, chuyển động, đa cột, đồ họa, font ném vnh sác và nhiều nhiều tính năng khác.

CSS 4
CSS 4 là phiên bản kế thừa CSS 3 hiện vẫn đang được cập nhật, phát triển và được dự đoán sẽ có rất nhiều phương thức mới được thêm vào như: Mutability, Hyperlink…

Mỗi phiên bản của CSS đều cung cấp các cải tiến và tiện ích mới nhằm nâng cao khả năng thiết kế và sử dụng của CSS trong phát triển web. Các phiên bản này cùng định hình và phát triển nền tảng cho việc tạo ra giao diện web đẹp và hiệu quả hơn.
Phương pháp nhúng CSS vào website
Để nhúng CSS vào một trang web, bạn có thể sử dụng một trong những cách sau đây:
Bước 1: Sử dụng tập tin CSS bên ngoài
Tạo một tập tin CSS riêng và sau đó nhúng nó vào trang web HTML bằng cách sử dụng thẻ <link> trong phần <head> của tập tin HTML. Ví dụ:
<!DOCTYPE html>
<html>
<head>
<link rel="stylesheet" type="text/css" href="styles.css">
</head>
<body>
<!-- Nội dung của trang web -->
</body>
</html>
Trong đó, "styles.css" là tên của tập tin CSS cần nhúng.
Bước 2: Sử dụng CSS nội bộ
Bạn có thể nhúng CSS trực tiếp vào tập tin HTML bằng cách sử dụng thẻ <style> trong phần <head> hoặc trực tiếp trong phần tử HTML cụ thể. Ví dụ:
<!DOCTYPE html>
<html>
<head>
<style>
/* CSS code điền vào đây */
</style>
</head>
<body>
<!-- Nội dung của trang web -->
</body>
</html>
Bước 3: Sử dụng các thuộc tính style trực tiếp
Bạn có thể áp dụng CSS trực tiếp vào các phần tử HTML sử dụng các thuộc tính style. Ví dụ:
<p style="color: red; font-size: 16px;">Đây là đoạn văn có kiểu mẫu CSS được áp dụng trực tiếp</p>
Việc nhúng CSS vào trang web giúp tách biệt nội dung và kiểu mẫu, giúp quản lý và sửa đổi giao diện một cách dễ dàng và linh hoạt.
Tạm kết
CSS là gì? Qua bài viết từ FPT Shop đã giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc và những kiến thức cơ sở của nền tảng này. CSS giúp tạo ra các trang web với giao diện đẹp mắt, hiện đại, tốc độ tải nhanh và dễ quản lý, cải thiện trải nghiệm người dùng.
Xem thêm:
- Gateway – Tìm hiểu cách thức hoạt động cơ bản của bộ chuyển đổi giao thức Gateway
- Engagement là gì? Đánh giá tầm quan trọng của Engagement trong thời đại ngày nay
Nếu muốn phát triển tốt công việc trong ngành lập trình thì bạn nên trang bị các loại thiết bị điện tử cao cấp. Tại FPT Shop sẽ đáp ứng điều này bằng việc cung cấp nhiều dòng máy tính xách tay giá tốt có cấu hình cao. Bạn có thể tham khảo nhiều sản phẩm chất lượng tại đây.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)