Tìm hiểu các loại chứng chỉ tiếng Nhật đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc hoặc định cư tại Nhật Bản
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Tường Vy
3 tháng trước

Tìm hiểu các loại chứng chỉ tiếng Nhật đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc hoặc định cư tại Nhật Bản

Sở hữu chứng chỉ tiếng Nhật mở ra nhiều cơ hội trong quá trình học tập và tìm kiếm việc làm cho tương lai của bạn. Hơn nữa còn giúp bạn khám phá những khía cạnh mới mẻ của một nền văn hóa đa dạng từ phong tục tập quán, lối sống của người dân cho đến nghệ thuật, lễ hội, ẩm thực và kiến trúc.

Chia sẻ:

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhu cầu sử dụng tiếng Nhật ngày càng tăng mạnh, nhất là với những ai có dự định du học, xuất khẩu lao động hoặc ứng tuyển vào các công ty Nhật Bản. Vậy có những loại chứng chỉ tiếng Nhật nào, thời hạn sử dụng trong bao lâu? Trong bài viết này, FPT Shop sẽ cung cấp các thông tin hữu ích giúp bạn nắm rõ giá trị của từng chứng chỉ từ đó lựa chọn kỳ thi phù hợp.

Chứng chỉ tiếng Nhật là gì?

Chứng chỉ tiếng Nhật là một dạng văn bằng được cấp cho những người đã vượt qua kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật. Qua đó có thể chứng minh khả năng sử dụng tiếng Nhật trong học tập, làm việc hoặc định cư tại Nhật. Bên cạnh đó còn mở ra nhiều cơ hội về nghề nghiệp, du học và thăng tiến trong công việc.

chứng chỉ tiếng Nhật 1

Hiện nay, có bốn kỳ thi tiếng Nhật được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Mỗi kỳ thi sẽ có mục đích và hình thức đánh giá khác nhau, cụ thể:

  • Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT (Japanese Language Proficiency Test): Đây là chứng chỉ phổ biến nhất, được tổ chức hằng năm gồm cấp độ từ N5 đến N1, giúp đánh giá toàn diện bốn kỹ năng tiếng Nhật.
  • Chứng chỉ tiếng Nhật Top J: Chứng chỉ tập trung kiểm tra kỹ năng nghe, đọc và kiến thức tổng quát về tiếng Nhật, thích hợp với người học có mục tiêu du học hoặc xin học bổng.
  • Chứng chỉ tiếng Nhật NAT-Test: Chứng chỉ này cũng được tổ chức thi nhiều lần trong năm, giúp thí sinh có thêm cơ hội kiểm tra và nâng cao trình độ.
  • Chứng chỉ tiếng Nhật BJT (Business Japanese Proficiency Test): Chứng chỉ dành riêng cho những người muốn làm việc trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, tập trung vào tiếng Nhật chuyên ngành thương mại.

Việc lựa chọn chứng chỉ tiếng Nhật phù hợp sẽ giúp bạn định hướng rõ ràng lộ trình học tập cũng như đạt được mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai.

Các loại chứng chỉ tiếng Nhật hiện nay

Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT

JLPT là một loại chứng chỉ phổ biến dùng để đánh giá năng lực sử dụng tiếng Nhật của người học. Hiện JLPT đã được công nhận và tổ chức thi ở hơn 65 quốc gia, trong đó có Việt Nam. Chứng chỉ JLPT đã trở thành thước đo quan trọng để đánh giá trình độ tiếng Nhật, phục vụ cho mục đích du học, làm việc, xin visa, thậm chí định cư lâu dài tại Nhật Bản.

Kỳ thi JLPT được chia thành 5 cấp độ, từ N5 (cơ bản nhất) đến N1 (khó nhất). Mỗi cấp độ đều tập trung đánh giá các kỹ năng từ vựng, ngữ pháp, đọc và nghe hiểu. Bạn có thể chọn cấp độ thi phù hợp với trình độ, mục tiêu học tập của mình.

chứng chỉ tiếng Nhật 2

Cấp độ N5 – Sơ cấp 1: Đây là cấp độ cơ bản nhất dành cho những người mới bắt đầu.

  • Thời gian học: Khoảng 150 giờ.
  • Khối lượng kiến thức: 800 từ vựng, 100 từ Kanji, các mẫu câu và ngữ pháp đơn giản.
  • Kỹ năng đạt được:
    • Hiểu và sử dụng thành thạo các câu giao tiếp cơ bản trong đời sống.
    • Đọc hiểu đoạn văn, câu chuyện ngắn, hoặc thông tin đơn giản bằng chữ Hiragana và Katakana.
    • Có thể giao tiếp ở mức tối thiểu với người Nhật trong các tình huống quen thuộc.
  • Điểm đậu: Tổng điểm tối thiểu 80/180, trong đó: Đọc hiểu ≥ 38/120 điểm, Nghe hiểu: ≥ 19/60 điểm.

Cấp độ N4 – Sơ cấp 2: Đây là cấp độ tiếp theo sau khi hoàn thành trình độ N5.

  • Thời gian học: Khoảng 300 giờ.
  • Khối lượng kiến thức: 1.500 từ vựng, 300 từ Kanji, hoàn thành tất cả 50 bài học trong giáo trình Minna no Nihongo.
  • Kỹ năng đạt được:
    • Hiểu và vận dụng mẫu câu cơ bản để giao tiếp.
    • Đọc được thư từ, thông báo hoặc nội dung học tập cơ bản.
    • Có thể trao đổi với người Nhật về các chủ đề quen thuộc như sở thích, công việc, học tập.
  • Điểm đậu: Tối thiểu 90/180 điểm, trong đó: Đọc hiểu ≥ 38/120 điểm, Nghe hiểu ≥ 19/60 điểm.

Cấp độ N3 – Trung cấp 1: Là bước chuyển từ trình độ cơ bản sang trình độ trung cấp.

  • Thời gian học: Khoảng 450 giờ.
  • Khối lượng kiến thức: 3.750 từ vựng, 650 từ Kanji.
  • Kỹ năng đạt được:
    • Đọc hiểu các bài báo, truyện ngắn cơ bản.
    • Giao tiếp trôi chảy với người Nhật.
    • Nắm vững hệ thống cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
    • Có thể viết đoạn văn trung bình dài và rõ ràng.
  • Điểm đậu: Tối thiểu 95/180 điểm, trong đó: Từ vựng, ngữ pháp ≥ 19/60 điểm, Đọc hiểu ≥ 19/60 điểm, Nghe hiểu ≥ 19/60 điểm.

Chứng chỉ tiếng Nhật 8

Cấp độ N2 – Trung cao cấp: Cấp độ này phản ánh khả năng sử dụng tiếng Nhật tương đương với học sinh THPT tại Nhật.

  • Thời gian học: Khoảng 600 giờ.
  • Khối lượng kiến thức: 6.000 từ vựng, 1.000 từ Kanji.
  • Kỹ năng đạt được:
    • Hiểu các văn bản chuyên ngành, bài viết có độ phức tạp cao.
    • Có thể trao đổi kiến thức và phát triển tư duy trong môi trường học thuật.
    • Có thể phân tích và bày tỏ quan điểm về nhiều vấn đề.
  • Điểm đậu: Tối thiểu 90/180 điểm, trong đó: Từ vựng, ngữ pháp ≥ 19/60 điểm, Đọc hiểu ≥ 19/60 điểm, Nghe hiểu ≥ 19/60 điểm.

Cấp độ N1 – Cao cấp: Đây là cấp độ khó nhất trong kỳ thi JLPT, chứng minh khả năng sử dụng tiếng Nhật gần như người bản xứ.

  • Thời gian học: Khoảng 900 giờ.
  • Khối lượng kiến thức: 10.000 từ vựng, 2.000 từ Kanji.
  • Kỹ năng đạt được:
    • Đọc hiểu và phân tích chuyên sâu các bài báo, tạp chí, tài liệu học thuật…
    • Giao tiếp thành thạo, có thể trình bày ý kiến rõ ràng, logic.
    • Đáp ứng yêu cầu công việc cần trình độ chuyên môn cao hoặc học tập ở bậc đại học, sau đại học tại Nhật.
  • Điểm đậu: Tối thiểu 100/180 điểm, trong đó: Từ vựng, ngữ pháp ≥ 19/60 điểm, Đọc hiểu ≥ 19/60 điểm, Nghe hiểu ≥ 19/60 điểm.

Chứng chỉ tiếng Nhật TOP J

Chứng chỉ TOP J đã được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới nhờ tính ứng dụng cao và phù hợp với nhiều độ tuổi người dự thi khác nhau. Kết quả bài thi TOP J được phân loại dựa trên thang điểm A, B, C, tập trung chủ yếu vào kỹ năng nghe – hiểu với mức độ khó cao, chia thành ba cấp độ là Sơ cấp, Trung cấp và Nâng cao.

Trình độ Sơ cấp (Tương đương N4 – N5 JLPT): Trong đó có:

  • Sơ cấp A:
    • Đọc, viết khoảng 300 từ Kanji.
    • Có thể nghe hiểu và giao tiếp các câu nói liên quan đến lý do, điều kiện, sử dụng được kính ngữ cơ bản.
  • Sơ cấp B:
    • Đọc, viết khoảng 200 từ Kanji.
    • Hiểu và sử dụng các mẫu câu thể hiện nguyện vọng, dự định cơ bản.
  • Sơ cấp C:
    • Đọc, viết khoảng 100 từ Kanji.
    • Nghe hiểu các đoạn văn ngắn.
    • Sử dụng các câu chào hỏi, bày tỏ suy nghĩ.

chứng chỉ tiếng Nhật 4

Trình độ Trung cấp (Tương đương N2 – N3 JLPT):

  • Trung cấp A:
    • Đọc, viết khoảng 1000 từ Kanji.
    • Hiểu biết về phong tục, tư duy và lối sống của người Nhật.
    • Viết luận văn khoảng 800 chữ.
  • Trung cấp B:
    • Đọc, viết khoảng 700 từ Kanji.
    • Viết luận văn khoảng 400 chữ.
    • Có thể nắm bắt các kiến thức từ nhiều nguồn thông tin cơ bản.
  • Trung cấp C:
    • Đọc, viết khoảng 500 từ Kanji.
    • Viết thư từ hoặc văn bản đơn giản.

Trình độ Nâng cao (Tương đương N1 JLPT):

  • Nâng cao A:
    • Đọc, viết khoảng 2000 từ Kanji.
    • Nắm vững và phân tích tài liệu chuyên ngành.
    • Viết luận văn nghiên cứu mang tính học thuật.
  • Nâng cao B:
    • Đọc, viết khoảng 1800 từ Kanji.
    • Hiểu nội dung, bình luận trên báo chí và tạp chí.
    • Viết báo cáo và trình bày ý kiến trong thuyết trình.
  • Nâng cao C:
    • Đọc, viết khoảng 1500 từ Kanji.
    • Đọc hiểu tốt các bài báo, tiểu thuyết.
    • Viết báo cáo và sử dụng thành thạo thành ngữ trong giao tiếp.

Cách tính điểm kỳ thi TOP J:

Kết quả kỳ thi TOP J được tính dựa trên tổng điểm thí sinh đạt được, bao gồm:

  • Nghe: 225 điểm.
  • Viết: 275 điểm.
  • Tổng cộng: 500 điểm.

Chứng chỉ tiếng Nhật NAT-TEST

Đây là chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Nhật do Ủy ban Quản lý Japanese NAT-TEST tổ chức, đã triển khai tại hơn 13 quốc gia. Cấu trúc bài thi NAT-TEST được chia thành ba phần: nghe hiểu, đọc hiểu và từ vựng – ngữ pháp, qua đó có thể đánh giá toàn diện kỹ năng sử dụng tiếng Nhật của thí sinh.

chứng chỉ tiếng Nhật 5

Chứng chỉ NAT-TEST có năm cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, ký hiệu từ 5Q (thấp nhất) đến 1Q (cao nhất). Cụ thể:

  • Cấp độ 5Q: Đây là trình độ cơ bản, bạn cần khoảng 200 giờ học, nắm vững 700 từ vựng và 100 chữ Kanji.
  • Cấp độ 4Q: Đây là trình độ sơ cấp, yêu cầu khoảng 400 giờ học, nắm vững 1.700 từ vựng (gồm 850 từ mới và 750 từ của cấp độ 5Q) và 300 chữ Kanji (gồm 200 chữ mới và 100 chữ của cấp độ 5Q).
  • Cấp độ 3Q: Đây là trình độ trung cấp, cần khoảng 600 giờ học, tích lũy 3.350 từ vựng (1.650 từ mới + 1.700 từ của 4Q) và 650 chữ Kanji (350 chữ mới + 300 chữ của 4Q).
  • Cấp độ 2Q: Yêu cầu 800 giờ học, nắm vững 5.900 từ vựng (2.550 từ mới + 3.350 từ của 3Q) và 1.100 chữ Kanji (450 chữ mới + 650 chữ của 3Q).
  • Cấp độ 1Q: Đây là cấp độ cao nhất, đòi hỏi 1.000 giờ học với 10.000 từ vựng và 1.850 chữ Kanji.

Chứng chỉ tiếng Nhật BJT

Chứng chỉ tiếng Nhật BJT là một kỳ thi năng lực Nhật ngữ Thương mại tiêu chuẩn nhằm đánh giá trình độ tiếng Nhật chuyên ngành kinh tế và thương mại. Bài thi tập trung vào hai kỹ năng nghe hiểu và đọc hiểu, phù hợp với người đã đi làm hoặc muốn tìm kiếm công việc trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại.

chứng chỉ tiếng Nhật 6

Điểm số của kỳ thi BJT được tính từ 0 đến 800, chia thành 6 cấp độ. Cụ thể:

  • J5: 0 – 199 điểm.
  • J4: 200 – 319 điểm.
  • J3: 320 – 419 điểm.
  • J2: 420 – 529 điểm.
  • J1: 530 – 599 điểm.
  • J1+: 600 – 800 điểm.

Giải đáp một số thắc mắc về chứng chỉ tiếng Nhật

Địa điểm thi chứng chỉ tiếng Nhật ở đâu?

Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT:

Kỳ thi JLPT được tổ chức 2 lần/năm, vào Chủ nhật đầu tiên của tháng 7 và Chủ nhật đầu tiên của tháng 12. Bạn cần đăng ký thi trước ngày thi khoảng 3 tháng. Lệ phí dự thi N4, N5 khoảng 450.000 đồng; N1, N2, N3  khoảng 500.000 đồng.

Địa điểm tổ chức thi JLPT tại Hà Nội:

  • Trường Đại học Hà Nội: Tổ chức thi N1, N2.
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội: Tổ chức thi N3, N4, N5.

Địa điểm tổ chức thi JLPT tại TP. Hồ Chí Minh:

  • Trung tâm Ngoại ngữ – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM.

chứng chỉ tiếng Nhật 7

Địa điểm tổ chức thi JLPT tại các tỉnh, thành khác:

  • Văn phòng Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản, Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế.
  • Văn phòng Khoa Nhật – Hàn – Thái, Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng.

Chứng chỉ TOP J:

Kỳ thi chứng chỉ TOP J được tổ chức 5 lần/năm vào các tháng 1, 3, 5, 7 và 9. Bạn phải hoàn tất đăng ký ít nhất 1 tháng trước ngày thi. Lệ phí dự thi là 650.000 đồng.

Địa điểm tổ chức thi TOP J gồm có:

  • Trường Nhật ngữ Đông Du (TP. Hồ Chí Minh).
  • Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn).
  • Trung tâm Hợp tác Chuyên gia và Kỹ thuật Nước ngoài (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Hà Nội).
  • Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Châu Á (thuộc Ban Tổ chức kỳ thi TOP J, Hà Nội).

Chứng chỉ NAT-TEST:

Kỳ thi NAT-TEST được tổ chức định kỳ 6 lần/năm vào các tháng 2, 4, 6, 8, 10 và 12. Lệ phí là 700.000 đồng.

Các địa điểm tổ chức kỳ thi NAT-TEST gồm:

  • Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội.
  • Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị TP. Hồ Chí Minh.
  • Trung tâm Ngoại ngữ – Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn TP. Hồ Chí Minh.
  • Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng.
  • Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh (Nghệ An).
  • Đại học Thành Đông (Hải Dương).

Chứng chỉ BJT:

Kỳ thi BJT được tổ chức định kỳ 4 lần/năm vào các tháng 3, 6, 9 và 12. Lệ phí là 680.000 đồng. Một số địa điểm tổ chức kỳ thi BJT bạn có thể tham khảo:

  • Đại học Ngoại Thương, Hà Nội.
  • Trung tâm Hợp tác Nguồn nhân lực Việt Nam – Nhật Bản (VJCC-HCMC), TP. Hồ Chí Minh.

Chứng chỉ tiếng Nhật thường có thời hạn bao lâu?

  • Đối tượng tham gia: Bất kỳ ai cũng có thể dự thi.
  • Giá trị của chứng chỉ: Vĩnh viễn.

Kết luận

Khi hội nhập quốc tế ngày càng phát triển, việc sở hữu các chứng chỉ tiếng Nhật uy tín sẽ góp phần quyết định đến cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp, mở ra cánh cửa đến với những vị trí hấp dẫn và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Mong rằng các thông tin hữu ích trong bài viết sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về các loại chứng chỉ tiếng Nhật và đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu của mình.

Để việc học tiếng Nhật trở nên hiệu quả, một chiếc laptop là công cụ không thể thiếu giúp bạn tận dụng tối đa nguồn tài nguyên phong phú trên Internet và tiếp thu kiến thức một cách linh hoạt. Đến ngay FPT Shop để tìm cho mình chiếc laptop chính hãng, đồng hành trên con đường nâng cao trình độ tiếng Nhật của bạn.

Tham khảo các model laptop dành cho sinh viên chất lượng tại đây: Laptop sinh viên

Xem thêm:

Chủ đề
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao