:quality(75)/2024_2_19_638439822319131604_bang-chu-cai-tieng-nhat.jpg)
Bí quyết học bảng chữ cái tiếng Nhật một cách hiệu quả cho người mới bắt đầu
Bảng chữ cái tiếng Nhật là nền tảng cơ bản để học ngôn ngữ này. Với bài hướng dẫn chi tiết từng ký tự trong bảng chữ cái tiếng Nhật, bạn sẽ nắm vững bảng chữ cái tiếng Nhật, giúp người mới bắt đầu có thể dễ dàng tiếp cận bảng chữ cái chỉ trong một thời gian ngắn.
Bạn say mê văn hóa Nhật Bản, đắm chìm trong những thước phim anime huyền ảo hay muốn thử sức với những món ăn tinh tế xứ sở hoa anh đào? Tiếng Nhật chính là chìa khóa mở ra cánh cửa đến với thế giới đầy màu sắc ấy. Và hành trình chinh phục tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Chính là bảng chữ cái tiếng Nhật - nền tảng cơ bản đầu tiên mà bất kỳ ai cũng cần nắm vững.
Có thể bạn sẽ cảm thấy e dè khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới, nhất là khi đối mặt với những ký tự hoàn toàn xa lạ. Nhưng đừng lo lắng! Hãy cùng FPT Shop khám phá những bí quyết để chinh phục bảng chữ cái tiếng Nhật đầy thú vị này nhé!
Tổng hợp các chữ viết tiếng Nhật
Một trong những đặc điểm của tiếng Nhật là sự kết hợp giữa ba hệ thống chữ viết khác nhau: Hiragana, Katakana và Kanji (chữ Hán).
Hiragana và Katakana là những chữ viết theo âm, còn Kanji là những chữ viết theo hình, mang ý nghĩa và cách phát âm đặc biệt. Khi viết tiếng Nhật, người ta thường sử dụng cả ba loại chữ này.
- Chữ Katakana: Được dùng để viết tên riêng, địa danh nước ngoài hay những từ mượn từ ngôn ngữ khác.
- Chữ Hiragana: Được dùng để viết những trợ từ, những hình thái biến đổi của động từ, tính từ hay những từ không có Kanji tương ứng.
- Ngoài ra, chữ Latinh (Romaji) cũng được áp dụng trong một số trường hợp để giúp người nước ngoài đọc hiểu tiếng Nhật.

Hãy cùng FPT Shop bắt đầu 3 ngày học NHỚ - ĐỌC - VIẾT bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana nhé. Bảng chữ cái Hiragana là bảng chữ cái cơ bản và mềm mại nhất, là nền tảng cho việc học tiếng Nhật. Các bạn có thể học đồng thời bảng chữ cái Katakana để nâng cao khả năng của mình.
Cùng học bảng chữ Hiragana
Hiragana là một trong hai hệ thống chữ cái tiếng Nhật, bao gồm 71 ký tự, trong đó có 5 nguyên âm あ(a) – い(i) – う(u) – え(e) – お(o). Các nguyên âm này có thể kết hợp với các phụ âm và bán nguyên âm để tạo ra các âm tiết khác nhau.
|
あ a |
い i |
う u |
え e |
お o |
|
か ka |
き ki |
く ku |
け ke |
こ ko |
|
が ga |
ぎ gi |
ぐ gu |
げ ge |
ご go |
|
さ sa |
し shi |
す su |
せ se |
そ so |
|
ざ za |
じ ji |
ず zu |
ぜ ze |
ぞ zo |
|
た ta |
ち chi |
つ tsu |
て te |
と to |
|
だ da |
ぢ ji |
づ zu |
で de |
ど do |
|
な na |
に ni |
ぬ nu |
ね ne |
の no |
|
は ha |
ひ hi |
ふ fu |
へ he |
ほ ho |
|
ば ba |
び bi |
ぶ bu |
べ be |
ぼ bo |
|
ぱ pa |
ぴ pi |
ぷ pu |
ぺ pe |
ぽ po |
|
ま ma |
み mi |
む mu |
め me |
も mo |
|
や ya |
|
ゆ yu |
|
よ yo |
|
ら ra |
り ri |
る ru |
れ re |
ろ ro |
|
わ wa |
を wo |
ん n/m |
Việc nắm vững Hiragana và Katakana là điều cần thiết để học tiếng Nhật cấp độ N5. Khi học chữ cái tiếng Nhật, bạn nên xác định mục tiêu và phương pháp học phù hợp với bản thân. Hãy cùng mình bước vào bài học đầu tiên về Hiragana nhé.
Học bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana là bước quan trọng đầu tiên trong việc học tiếng Nhật. Dưới đây là 5 mẹo hữu ích để bạn học bảng chữ cái Hiragana một cách hiệu quả:
Mẹo 1: Học bằng flashcard
Sử dụng flashcard là một cách phổ biến và hiệu quả để học bảng chữ cái Hiragana. Viết các ký tự Hiragana lên flashcard và luyện tập viết và đọc chúng mỗi ngày. Đặt flashcard ở nơi dễ nhìn và lặp lại các chữ cái mỗi khi bạn thấy chúng.
Mẹo 2: Học theo phương pháp "cơ bắp" (viết thật nhiều)
Gọi là phương pháp "cơ bắp" vì bạn sẽ sử dụng đôi tay rất nhiều. Lợi ích của phương pháp này là khi viết nhiều sẽ giúp trí nhớ ngắn hạn trở thành trí nhớ dài hạn. Học bảng chữ cái Hiragana bằng cách luyện tập từng ký tự một và ghi nhớ cách viết và cách phát âm của chúng. Tập trung vào việc nhớ từng đường nét và cách đọc của từng chữ cái. Luyện tập thường xuyên để nắm vững bảng chữ cái Hiragana.
Đồng thời, bạn cũng nên viết các từ và liên kết với hình ảnh liên quan, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ các đặc điểm của từ. Hay bạn có thể bổ sung thêm cách viết và đọc to cách phát âm của từ đó để nhớ dài lâu.
Mẹo 3: Học song song
Luyện tập viết và đọc cả hai bảng chữ cái để không bị nhầm lẫn và phát triển cả kỹ năng viết và đọc tiếng Nhật.
Mẹo 4: Sử dụng hình ảnh minh họa
Học bảng chữ cái Hiragana qua hình ảnh minh họa sẽ giúp bạn ghi nhớ và nhận biết dễ dàng hơn. Tìm những tài liệu học sử dụng hình ảnh và minh họa để học bảng chữ cái Hiragana một cách sinh động.
Mẹo 5: Học mọi lúc mọi nơi
Tận dụng thời gian trống để ôn luyện bảng chữ cái Hiragana. Mang theo flashcard hoặc ứng dụng học chữ cái trên điện thoại để có thể học mọi lúc mọi nơi.

Cách viết bảng chữ cái Hiragana
Khi tập viết chữ Hiragana, quan trọng nhất là đảm bảo chữ viết nằm gọn trong ô vuông và cân đối về kích thước trong ô đó. Dưới đây là một số mẹo để giúp bạn viết chữ Hiragana chính xác:
あ(a) - (a) như "tha thẩn", "la cà"
Phát âm của chữ あ là (a), tương tự như cách đọc "tha thẩn" hoặc "la cà".
い(i) - (i) như "đi thi", "hòn bi"
Phát âm của chữ い là (i), giống như cách đọc "đi thi" hoặc "hòn bi".
う(u) - (u) và (ư)
Chữ う được phát âm là (u) hoặc (ư), tùy vào từng từ và ngữ cảnh.
え(e) - (ê) như "ê đê", "bê tha"
Chữ え mang phát âm là (ê), giống như cách đọc "ê đê" hoặc "bê tha".
お(o) - (ô) như "cái xô", "ô tô"
Chữ お có phát âm là (ô), tương tự như cách đọc "cái xô" hoặc "ô tô".
Hãy luyện tập thường xuyên và chăm chỉ để nắm vững cách viết và phát âm của các chữ Hiragana này.
.jpg)
Cách học viết - học âm ghép, âm đục, âm bán đục
Âm đục
Trong bảng chữ cái Hiragana, có hai loại âm đặc và âm bán đặc. Dưới đây là cách đánh dấu cho từng loại âm này:
- Âm đục: Âm đục được đánh dấu bằng dấu「〃」(gọi là tenten) được thêm vào phía trên bên phải các chữ cái của hàng KA, SA, TA và HA. Dấu tenten giúp thay đổi âm của các chữ cái này.
- Âm bán đục: Âm bán đục được đánh dấu bằng dấu「○」(gọi là maru) được thêm vào phía trên bên phải các chữ cái của hàng HA. Dấu maru biểu thị âm bán đặc của các chữ cái này.
|
Hàng |
Âm đục và âm bán đục |
|
か、き、く、け、こ |
が、ぎ、ぐ、げ、ご (ga, gi, gu, ge, go) |
|
さ、し、す、せ、そ |
ざ、じ、ず、ぜ、ぞ (za, ji, zu, ze, zo) |
|
た、ち、つ、て、と |
だ、ぢ、づ、で、ど (da, dzi, dzu, de, do) |
|
は、ひ、ふ、へ、ほ |
ば、び、ぶ、べ、ぼ (ba, bi, bu, be, bo) ぱ、ぴ、ぷ、ぺ、ぽ (pa, pi, pu, pe, po) |
Trường âm
Trong tiếng Nhật, người ta sử dụng 5 nguyên âm: あ (a), い (i), う (u), え (e), お (o) để tạo ra các trường âm. Đây là những là âm kéo dài, khi đọc thành tiếng chúng ta nên đọc âm kéo dài hơn so với các âm bình thường khác. Sau đây là các ví dụ:
Hàng あ có trường âm là /aa/ (a kéo dài)
Ví dụ: おかあさん (okaasan) - mẹ (người khác).
Hàng い có trường âm là /ii/ (i kéo dài)
Ví dụ: おにいさん (oniisan) - anh trai (người khác).
Hàng う có trường âm là /uu/ (u kéo dài)
Ví dụ: くうき (kuuko) - không khí.
Hàng え có trường âm là /ee/ (e kéo dài) hoặc /ei/ (e+i)
Ví dụ: おねえさん (oneesan) - chị gái.
Ví dụ: せんせい (sensei) - thầy, cô giáo.
Hàng お có trường âm là /oo/ (o kéo dài) hoặc /ou/ (o+u)
Ví dụ: とおか (tooka) - ngày mùng 10; 10 ngày.
Ví dụ: おとうさん (otousan) - bố (người khác).
Âm ghép
Âm ghép trong tiếng Nhật được tạo bởi hai chữ cái ghép lại với nhau. Trong bảng chữ cái Hiragana, người ta sử dụng ba chữ cái ya(や)、yu(ゆ)、yo(よ)để ghép vào các chữ cái thuộc cột i (trừ chữ い) để tạo thành âm ghép. Khi viết, chữ ya, yu, yo cần phải nhỏ hơn hoặc bằng 1/2 kích thước của chữ cái đầu tiên trong cột i đứng trước nó.
Khi các đọc âm ghép, không nên đọc tách biệt thành hai chữ cái, mà các bạn nên đọc liền các âm để đọc thành một âm hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- きゃ từ này các bạn đọc là kya, không nên đọc là ki ya.
- ひょ từ này các bạn đọc là hyo, không nên đọc là hi yo.
|
きゃkya きゅkyu きょkyo |
りゃrya りゅryu りょryo |
|
しゃsha しゅshu しょsho |
ぎゃgya ぎゅgyu ぎょgyo |
|
ちゃchya ちゅchyu ちょchyo |
じゃjya じゅjyu じょjyo |
|
にゃnya にゅnyu にょnyo |
びゃbya びゅbyu びょbyo |
|
ひゃhya ひゅhyu ひょhyo |
ぴゃpya ぴゅpyu ぴょpyo |
|
みゃmya みゅmyu みょmyo |
|
Cần lưu ý: Với các chữ しゃ (sha)、しゅ (shu)、しょ (sho)、ちゃ (cha)、ちゅ (chu)、ちょ (cho)、じゃ (ja)、じゅ (ju)、じょ (jo), khi phát âm cần phải bật hơi.
Âm ngắt
Âm ngắt là khi chữ cái「っ」 (tsu nhỏ) được sử dụng để nối giữa hai phụ âm với nhau để tạo thành một từ có nghĩa. Khi gặp các chữ có âm ngắt, quy tắc đọc hoặc phiên âm là gấp đôi phụ âm ngay đằng sau âm ngắt, mà không đọc phụ âm「っ」.
Ví dụ:
- 「ざっし」(zasshi): tạp chí.
- 「にっぽん」(nippon): Nhật Bản.
Khi đọc, ta phát âm gấp đôi phụ âm ngay sau chữ cái「っ」mà không đọc「っ」. Điều này tạo thành âm ngắt và giúp tạo ra âm thanh rõ ràng và phân biệt từ một cách chính xác.
Bảng chữ cái Kanji

Chữ Kanji, được biết đến còn gọi là Hán tự, có nguồn gốc từ chữ Hán và một phần được người Nhật sáng tạo ra. Đối với những người đã học tiếng Trung, học chữ Kanji sẽ diễn ra nhanh chóng và dễ dàng hơn.
Chữ Kanji có cấu tạo từ phần bộ thủ và phần âm. Phần bộ thủ ám chỉ ý nghĩa của chữ, trong khi phần âm thể hiện âm đọc gần đúng của chữ.
Ví dụ đơn giản như sau, các chữ liên quan đến con người sẽ có phần bộ thủ nhân, chữ liên quan đến nước có phần bộ thủy, chữ liên quan đến cây cối có phần bộ mộc,...
Với những người mới bắt đầu học, chữ Kanji có thể trông rất đáng sợ. Tuy nhiên, khi bạn tiếp tục học, bạn sẽ cảm thấy mê mẩn với chữ cái này.
Các đặc thù của ngôn ngữ Nhật

- Từ loại: Trong tiếng Nhật, có các nhóm từ loại như tính từ, động từ, phó từ, danh từ, trợ từ, liên từ, và nhiều nhóm từ loại khác.
- Trật tự: Thứ tự từ trong câu tiếng Nhật là vị ngữ luôn ở cuối câu, và từ bố nghĩa thường đứng trước từ được bổ nghĩa.
- Vị ngữ: Trong tiếng Nhật có thể là động từ, tính từ, hoặc danh từ. Hình thức của vị ngữ thay đổi tùy thuộc vào biểu hiện khẳng định, phủ định, quá khứ, phi quá khứ, và nhiều hình thức khác. Tuy nhiên, ngôi, giống (đực, cái), và số (ít, nhiều) không thay đổi trong hình thức vị ngữ.
- Trợ từ: Trong tiếng Nhật đặt sau từ và thường đặt cuối câu. Trợ từ giúp biểu thị mối liên hệ giữa những từ hoặc thêm nhiều nét, ý nghĩa cho câu từ.
- Giản lược: Trong tiếng Nhật, khi nghĩa của câu đã rõ ràng trong ngữ cảnh, thì thường lược bỏ chủ tân ngữ để rút gọn câu.
Kết luận
Bảng chữ cái tiếng Nhật là nền tảng quan trọng trong quá trình học tiếng Nhật. Việc nắm vững bảng chữ cái Hiragana và Katakana sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng và hiểu rõ hơn về tiếng Nhật. Đừng ngại bắt tay vào học, cùng thực hành và luyện tập để thành thạo tiếng Nhật hơn nhé.
Xem thêm:
- Tổng hợp các câu chúc ngủ ngon tiếng Nhật ngọt ngào, thú vị, thông điệp gửi người thương
- Tổng hợp những câu chúc Tết bằng tiếng Nhật ý nghĩa nhất, chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật 2024
Bạn muốn học tiếng Nhật mọi lúc mọi nơi mà không bị gián đoạn? Bạn muốn có màn hình to để dễ dàng học tiếng Nhật trực quan và sinh động? Vậy hãy đến ngay FPT Shop để "tậu" cho mình một điện thoại phù hợp với nhu cầu.
Tham khảo các mẫu điện thoại Xiaomi giá tốt tại đây:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)