:quality(75)/adj_la_gi_f717376956.jpg)
Adj là gì? Cách sử dụng tính từ trong tiếng Anh và một số bài tập áp dụng
Adj là gì trong tiếng Anh? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về tính từ cũng như cách sử dụng chính xác và phổ biến nhất. Ngoài ra, bạn còn được thực hành với các bài tập chọn lọc nhằm củng cố kiến thức một cách hiệu quả và dễ nhớ. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng tính từ sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng chính xác và hấp dẫn hơn. Vậy adj là gì và cách dùng adj như thế nào để câu văn rõ ràng, chuẩn ngữ pháp? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về định nghĩa, vị trí của adj trong câu và kèm theo bài tập luyện tập hiệu quả.
Adj là gì? Cách sử dụng tính từ trong tiếng Anh
Adj là gì?
Tính từ (adjective) là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc của người, vật, địa điểm hay sự việc. Đây là từ loại quan trọng giúp bổ sung thông tin cho danh từ, thường được viết tắt là “adj”. Tính từ giúp câu văn trở nên cụ thể, sinh động và rõ nghĩa hơn.
Ví dụ:
- The book is interesting. (Cuốn sách này thật thú vị)
- He has a kind heart. (Anh ấy có một trái tim nhân hậu)
- The room looks clean and tidy. (Căn phòng trông sạch sẽ và gọn gàng)

Vị trí của tính từ
Sau khi biết được Adj là gì, vậy Adj (tính từ) đứng ở vị trí nào trong câu?
Tính từ đứng trước danh từ
Một trong những vị trí phổ biến nhất của tính từ trong tiếng Anh là đứng trước danh từ để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ đó. Khi ở vị trí này, tính từ có tác dụng làm rõ đặc điểm, trạng thái, cảm xúc hay thuộc tính của người hoặc vật được nhắc đến.
Ví dụ:
- a delicious cake (một chiếc bánh ngon)
- a tall building (một tòa nhà cao)
Trật tự của nhiều tính từ trước danh từ:
Khi có từ hai tính từ trở lên cùng bổ nghĩa cho một danh từ, chúng cần được sắp xếp theo trật tự sau để đảm bảo đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa: Opinion (ý kiến) - Size (kích cỡ) - Quality (chất lượng) - Age (tuổi tác) - Shape (hình dạng) - Color (màu sắc) - Participle Forms (phân từ) - Origin (nguồn gốc) - Material (chất liệu) - Type (loại) - Purpose (mục đích)
Ví dụ:
- a beautiful small round white French ceramic vase (một chiếc bình gốm Pháp tròn, nhỏ, trắng, đẹp)
Ở đây:
- “beautiful” → opinion
- “small” → size
- “round” → shape
- “white” → color
- “French” → origin
- “ceramic” → material
Lưu ý đặc biệt:
Một số tính từ không đứng trước danh từ, mà chỉ đứng sau động từ hoặc danh từ, bao gồm: alive, alone, asleep, awake, ill, unwell, ashamed, alike,...

Tính từ đứng sau động từ
Tính từ thường xuất hiện sau các động từ nối (linking verbs) như: to be, seem, become, appear, feel, look, sound, smell, taste, v.v. Trong trường hợp này, tính từ giúp mô tả trạng thái hoặc cảm giác liên quan đến chủ ngữ.
Ví dụ:
- The soup smells delicious. (Món súp có mùi thơm ngon)
- He looks tired after the long trip. (Anh ấy trông mệt mỏi sau chuyến đi dài)

Tính từ đứng sau danh từ
Tuy hiếm hơn, tính từ vẫn có thể đứng sau danh từ trong một số cấu trúc cụ thể:
a) Sau đại từ bất định (indefinite pronouns): someone, something, anyone, nothing,...
Ví dụ:
- I heard something strange outside. (Tôi nghe thấy điều gì đó lạ bên ngoài)
b) Trong cụm từ đo lường (measurement phrases)
Ví dụ:
- The tunnel is 5 meters deep. (Đường hầm sâu 5 mét)
- The pool is 10 feet wide. (Hồ bơi rộng 10 feet)

Chức năng của tính từ (Adjective)
Tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất
Đây là chức năng cơ bản và phổ biến nhất của tính từ. Chúng giúp diễn tả màu sắc, hình dáng, kích thước, đặc điểm, trạng thái hay cảm xúc của con người, sự vật hoặc hiện tượng. Tính từ miêu tả thường đi kèm với danh từ hoặc theo sau các động từ nối để cung cấp thêm thông tin chi tiết.
Ví dụ về các nhóm tính từ miêu tả:
- Màu sắc: red, blue, yellow
- Hình dáng/kích cỡ: tall, wide, tiny
- Tính chất/đặc điểm: clever, noisy, friendly
Ngoài ra, các tính từ này có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như very, so, quite, too hoặc xuất hiện ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất.
Ví dụ:
- That puzzle is too difficult for me.
- Laura is more intelligent than her classmates.
- She’s the most cheerful person I’ve ever met.

Tính từ chỉ số lượng và thứ tự
Tính từ cũng được dùng để diễn đạt số lượng cụ thể hoặc thứ tự sắp xếp của sự vật, sự việc.
- Tính từ số đếm (cardinal): one, four, ten, twenty,...
- Tính từ số thứ tự (ordinal): first, second, fifth, last,...
Ví dụ:
- Four children are painting in the garden.
- This is my second visit to Da Nang.

Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives)
Tính từ chỉ định giúp xác định rõ đối tượng đang được nói đến, thường là this, that, these, those.
- This/That đi với danh từ số ít
- These/Those đi với danh từ số nhiều
Ví dụ:
- This chair is broken.
- Those shoes look comfortable.

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
Tính từ sở hữu thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ với danh từ đi kèm. Bao gồm: my, your, his, her, its, our, their
Ví dụ:
- Her phone is ringing.
- Our team won the competition.

Tính từ mang chức năng như danh từ
Khi tính từ đi sau "the" và không có danh từ theo sau, chúng sẽ hoán đổi vai trò và hoạt động như một danh từ, thường dùng để chỉ một nhóm người mang đặc điểm cụ thể nào đó. Dù mang nghĩa số nhiều, nhưng động từ theo sau dạng này vẫn được chia ở số ít.
Ví dụ:
- The elderly needs special care. (Người cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt)
- The blind often rely on guide dogs. (Người khiếm thị thường dựa vào chó dẫn đường)

Tính từ ghép (Compound Adjectives)
Tính từ ghép là những từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ khác nhau lại với nhau để cùng thực hiện chức năng như một tính từ, tức là dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
Dưới đây là các dạng cấu tạo phổ biến của tính từ ghép:
Danh từ + Tính từ
Cấu trúc này bao gồm một danh từ kết hợp với một tính từ để tạo thành một từ mới mang nghĩa đặc trưng.
Ví dụ:
- love + sick → lovesick (tương tư)
- sun + burnt → sunburnt (bị cháy nắng)

Danh từ + Phân từ (thường là quá khứ phân từ -ed hoặc hiện tại phân từ -ing)
Kiểu ghép này được dùng khá phổ biến để chỉ nguồn gốc, tính chất của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
- home + made → homemade (làm tại nhà)
- hand + written → handwritten (viết tay)
Trạng từ + Phân từ
Khi trạng từ kết hợp với phân từ, từ ghép tạo ra thường miêu tả mức độ hay đặc điểm nổi bật nào đó.
Ví dụ:
- out + standing → outstanding (nổi bật)
- well + known → well-known (nổi tiếng)
Lưu ý: Những tính từ ghép này thường có dấu gạch nối (hyphen) khi đặt trước danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Tính từ + Tính từ
Dạng ghép giữa hai tính từ tạo nên một sắc thái miêu tả cụ thể hơn cho danh từ.
Ví dụ:
- dark + blue → dark-blue (màu xanh đậm)
- bitter + sweet → bittersweet (vừa đắng vừa ngọt)

Cụm từ có dấu gạch ngang
Một số tính từ ghép bao gồm nhiều từ liên kết với nhau bằng dấu gạch ngang, thường dùng để mô tả số lượng, độ tuổi, khoảng cách,…
Ví dụ:
- a ten-year-old boy (một cậu bé 10 tuổi)
→ So với câu gốc: The boy is ten years old, thì cụm tính từ "ten-year-old" được sử dụng trước danh từ "boy" để rút gọn và diễn đạt rõ ràng hơn.

Bài tập vận dụng kiến thức tính từ
Exercise 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
1. He made a very ___ comment during the meeting. (logic)
2. The view from the mountain was absolutely ___. (breathe)
3. We had a ___ experience at the amusement park. (thrill)
4. It was a ___ moment when they reunited after 10 years. (touch)
5. Her explanation was too ___ to understand. (confuse)
Đáp án:
1. logical
2. breathtaking
3. thrilling
4. touching
5. confusing

Exercise 2: Chọn đáp án đúng
1. a ___ ring
A. beautiful gold small
B. small gold beautiful
C. beautiful small gold
D. gold beautiful small
2. a (an) ___ jacket
A. old leather brown
B. brown old leather
C. leather old brown
D. old brown leather
3. a (an) ___ singer
A. famous Italian young
B. young famous Italian
C. Italian young famous
D. famous young Italian
4. a ___ puppy
A. small cute white
B. white small cute
C. cute white small
D. cute small white
5. a ___ kitchen table
A. square modern wooden
B. modern square wooden
C. wooden modern square
D. square wooden modern
Exercise 3: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
1. teacher/ old/ kind/ that/ is/ a/ man
➔ ……………………………………………
2. sweater/ he/ a/ wool/ thick/ wears/ always
➔ ……………………………………………
3. bought/ sofa/ modern/ a/ beautiful/ gray/ we
➔ ……………………………………………
4. hat/ big/ wore/ red/ she/ a
➔ ……………………………………………
5. gives/ a/ cute/ my/ small/ dog/ white/ sister/ me
➔ ……………………………………………
Gợi ý đáp án:
1. That man is a kind old teacher.
2. He always wears a thick wool sweater.
3. We bought a beautiful modern gray sofa.
4. She wore a big red hat.
5. My sister gives me a cute small white dog.

Exercise 4: Viết lại câu sử dụng tính từ ghép
1. The bridge is 200 meters long.
➔ ……………………………………………
2. She told me a story. It made me laugh for 10 minutes.
➔ ……………………………………………
3. The child is 6 years old.
➔ ……………………………………………
4. The building has 20 floors.
➔ ……………………………………………
5. I want to buy a phone that lasts for 12 hours.
➔ ……………………………………………
Gợi ý đáp án:
1. It is a two-hundred-meter-long bridge.
2. She told me a ten-minute-long funny story.
3. He is a six-year-old child.
4. It is a twenty-floor building.
5. I want to buy a twelve-hour-lasting phone.
Tạm kết
Qua bài viết, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ Adj là gì, vai trò và cách sử dụng tính từ trong câu tiếng Anh một cách linh hoạt, chính xác. Việc nắm vững kiến thức về tính từ sẽ giúp bạn cải thiện ngữ pháp, đồng thời nâng cao khả năng viết và giao tiếp. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập đi kèm để ghi nhớ sâu hơn nhé!
Để học tiếng Anh hiệu quả mọi lúc mọi nơi, một chiếc máy tính bảng nhỏ gọn là công cụ hỗ trợ tuyệt vời. Tại FPT Shop, bạn có thể dễ dàng tìm thấy các dòng tablet hiện đại từ Samsung, iPad đến Xiaomi với giá ưu đãi và nhiều chính sách trả góp hấp dẫn. Tham khảo thông tin sản phẩm tại đây.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)