So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm

  • Thông số nổi bật
  • Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
Kích thước màn hình
6.9 inch
6.9 inch
Camera
48.0 MP
48.0 MP
RAM
6 GB
6 GB
Kết nối NFC
NFC
NFC

Thông tin hàng hóa

Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
06/2021
06/2021
Thời gian bảo hành
13
13
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng

Thiết kế & Trọng lượng

Kích thước
173.3 x 78.8 x 9.6 mm
173.3 x 78.8 x 9.6 mm
Trọng lượng sản phẩm
206 g
206 g
Chuẩn kháng nước / Bụi bẩn
Không
Không
Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
82.80%
82.80%
Chất liệu
Khung máy: Kim loại, Vỏ máy: Nhựa
Khung máy: Kim loại, Vỏ máy: Nhựa

Bộ xử lý

Phiên bản CPU
Helio G85
Helio G85
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
CPU
2 x Cortex A75 2.0 GHz + 6 x Cortex A55 1.8 GHz
2 x Cortex A75 2.0 GHz + 6 x Cortex A55 1.8 GHz
Số nhân
8
8
Tốc độ tối đa
2.0 GHz
2.0 GHz

RAM

RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X
LPDDR4X

Màn hình

Kích thước màn hình
6.9 inch
6.9 inch
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Chuẩn màn hình
FHD+
FHD+
Độ phân giải
1080 x 2460 Pixels
1080 x 2460 Pixels
Màu màn hình
16.7 Triệu
16.7 Triệu
Tần số quét
60 Hz
60 Hz
Chất liệu mặt kính
Mặt kính cong 2.5D
Mặt kính cong 2.5D
Loại cảm ứng
Điện dung đa điểm
Điện dung đa điểm
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
388 ppi
Độ phủ màu
84% NTSC
84% NTSC
Tỷ lệ màn hình
20:9
20:9
Độ tương phản
1500:1
1500:1

Đồ họa

Chip đồ hoạ (GPU)

Lưu trữ

Dung lượng (ROM)
128 GB
128 GB
Danh bạ lưu trữ
Tùy bộ nhớ
Tùy bộ nhớ
Thẻ nhớ ngoài
MicroSDXC
MicroSDXC
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
512 GB
512 GB

Camera sau

Số camera sau
Quad rear camera
Quad rear camera
Camera 1
Wide
Wide
Resolution
48.0 MP
48.0 MP
Aperture
ƒ/1.9
ƒ/1.9
Camera 2
Depth
Depth
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Type
CMOS
CMOS
Aperture
ƒ/1.8
ƒ/1.8
Pixel Size
0.80 µm
0.80 µm
Camera 3
Depth
Depth
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Type
CMOS
CMOS
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4
Pixel size
1.75 µm
1.75 µm
Camera 4
Macro lens
Macro lens
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Type
CMOS
CMOS
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4
Pixel size
1.75 µm
1.75 µm
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps

Camera Selfie

Số Camera Selfie
Single selfie camera
Single selfie camera
Resolution camera 1
8.0 MP
8.0 MP
Aperture
ƒ/2.0
ƒ/2.0
Quay phim camera selfie
Quay phim FullHD, Quay phim HD
Quay phim FullHD, Quay phim HD
Tính năng
Flash màn hình, Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Nhãn dán (AR Stickers), Xoá phông, HDR, A.I Camera, Tự động lấy nét (AF)
Flash màn hình, Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Nhãn dán (AR Stickers), Xoá phông, HDR, A.I Camera, Tự động lấy nét (AF)

Bảo mật

Bảo mật
Mở khóa khuôn mặt, Mở khóa bằng mật mã
Mở khóa khuôn mặt, Mở khóa bằng mật mã

Others

Thông báo LED
true
true

Giao tiếp và kết nối

Số khe SIM
2
2
Thẻ SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Hỗ trợ mạng
4G
4G
Wifi
802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Hotspot
802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Hotspot
GPS
GPS
GPS
Bluetooth
v5.0
v5.0
Kết nối khác
NFC, Radio FM, OTG
NFC, Radio FM, OTG

Thông tin pin & sạc

Loại PIN
Lithium polymer
Lithium polymer
Dung lượng pin
7000 mAh
7000 mAh
Củ sạc kèm máy
Sạc nhanh 18 W
Sạc nhanh 18 W
Thông tin thêm
Sạc pin nhanh
Sạc pin nhanh

Hệ điều hành

OS
Android
Android
Version
Android 11
Android 11

Phụ kiện trong hộp

Phụ kiện trong hộp
Cáp, Sạc, Sách HDSD, Tai nghe, Ốp lưng, Que lấy SIM
Cáp, Sạc, Sách HDSD, Tai nghe, Ốp lưng, Que lấy SIM
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao