So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm
8.990.000đ
OPPO Reno8 4G 8GB-256GB7.230.000đ8.830.000đ
Honor 400 Lite 5G 12GB 256GB- Thông số nổi bật
- Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
Kích thước màn hình
6.7 inch
Camera
108.0 MP
RAM
12 GB
Kết nối NFC
NFC
Thông tin hàng hóa
Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
04/2022
07/2025
Thời gian bảo hành
12
24
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
159.9 x 73.2 x 7.49 mm
161 x 7.29 x 74.55 mm
Trọng lượng sản phẩm
175 g
171 g
Chuẩn kháng nước / Bụi bẩn
IPX4
IP65
Chất liệu
Mặt lưng máy: Thủy tinh hữu cơ, Khung máy: Nhựa
Mặt lưng máy: Nhựa, Viền máy: Nhựa, Khung máy: Kim loại
Bộ xử lý
Phiên bản CPU
Snapdragon 680
MediaTek Dimensity 7025-Ultra
Loại CPU
Octa-Core
CPU
2 x Cortex A78 2.5 GHz + 6 x Cortex A55 2.0 GHz
Số nhân
8
8
Tốc độ tối đa
2.4 GHz
64 Bits
true
RAM
RAM
8 GB
12 GB
Màn hình
Kích thước màn hình
6.4 inch
6.7 inch
Công nghệ màn hình
Chính: AMOLED
AMOLED
Chuẩn màn hình
FHD+
FHD+
Độ phân giải
1080 x 2400 Pixels
1080 x 2412 Pixels
Màu màn hình
16 Triệu
16.7 Triệu
Tần số quét
90 Hz
120 Hz
Chất liệu mặt kính
Gorilla Glass 5
Kính cường lực
Loại cảm ứng
Điện dung đa điểm
Điện dung đa điểm
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Độ sáng
3500 nits
Đồ họa
Chip đồ hoạ (GPU)
Lưu trữ
Dung lượng (ROM)
256 GB
256 GB
Bộ nhớ còn lại
Khoảng 230 GB
Danh bạ lưu trữ
Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
1 TB
Camera sau
Số camera sau
Triple rear camera
Double rear camera
Camera 1
Standard
Wide
Resolution
64.0 MP
108.0 MP
Aperture
ƒ/1.7
ƒ/1.75
Camera 2
Bokeh
Ultra Wide
Resolution
2.0 MP
5.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.2
Camera 3
Macro lens
Resolution
2.0 MP
Aperture
f/3.3
Quay phim camera sau
1080p@30fps, 720p@30fps
4K 30fps FHD, 1080p@30fps
Tính năng
Làm đẹp (Beautify), Lấy nét laser, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Quay chậm (Slow Motion), Chuyên nghiệp (Pro), Toàn cảnh (Panorama), HDR, Làm đẹp video, Chụp góc rộng (Wide), A.I Camera
Chụp chân dung, Ban đêm (Night Mode), Chuyên nghiệp (Pro), Quay chậm (Slow Motion), Toàn cảnh (Panorama), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quét tài liệu, Chế độ Super HDR, Chụp chuyển động, Chụp điểm nổi bật, Chụp nụ cười
Camera Selfie
Số Camera Selfie
Single selfie camera
Resolution camera 1
32.0 MP
16.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.1
Quay phim camera selfie
Quay phim FullHD, Quay phim HD
1080p@30fps
Tính năng
Ban đêm (Night Mode), A.I Camera, Nhãn dán (AR Stickers), Làm đẹp (Beautify), Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét (AF)
Nhận diện khuôn mặt, Chế độ chân dung, Ảnh chuyển động, Chụp nụ cười, Chụp bằng cử chỉ
Cảm biến
Bảo mật
Bảo mật
Mở khóa khuôn mặt, Mở khóa vân tay dưới màn hình, Mở khóa bằng mật mã
Mở khóa vân tay dưới màn hình
Others
Làm mát
true
Thông báo LED
true
Giao tiếp và kết nối
Số khe SIM
2
2
Thẻ SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Hỗ trợ mạng
4G, 3G
5G
Cổng giao tiếp
Cổng sạc: Type C, Audio Jack: Jack 3.5 mm
Cổng sạc: Type C
Wifi
802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz)
802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
GPS
A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, BEIDOU, GALILEO
Bluetooth
v5.1
v5.3
Kết nối khác
OTG
NFC, OTG
Thông tin pin & sạc
Loại PIN
Lithium polymer
Lithium-ion
Dung lượng pin
4500 mAh
5230 mAh
Củ sạc kèm máy
Sạc nhanh 33 W
Sạc nhanh 35 W
Thông tin thêm
Sạc siêu nhanh SuperVOOC
Hệ điều hành
OS
Android
Android
Version
Android 12 (ColorOS 12.1)
Android 15 (MagicOS 9)
Phụ kiện trong hộp
Phụ kiện trong hộp
Sách HDSD, Ốp lưng, Sạc, Que lấy SIM, Cáp Type C
Dây cáp sạc, Củ sạc, Ốp lưng
Thương hiệu đảm bảo
Nhập khẩu, bảo hành chính hãng
Đổi trả dễ dàng
Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop
Giao hàng tận nơi
Trên toàn quốc
Sản phẩm chất lượng
Đảm bảo tương thích và độ bền cao