So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm

  • Thông số nổi bật
  • Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
Kích thước màn hình
6.43 inch
6.43 inch
Camera
64.0 MP
64.0 MP
RAM
8 GB
8 GB

Thông tin hàng hóa

Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
01/2021
01/2021
Thời gian bảo hành
12
12
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng

Thiết kế & Trọng lượng

Kích thước
73.3 x 7.7 x 159.1 mm
73.3 x 7.7 x 159.1 mm
Trọng lượng sản phẩm
171 g
171 g

Bộ xử lý

Phiên bản CPU
Snapdragon 720G
Snapdragon 720G
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Số nhân
8
8
Tốc độ tối đa
2.3 GHz
2.3 GHz
64 Bits
true
true

RAM

RAM
8 GB
8 GB

Màn hình

Kích thước màn hình
6.43 inch
6.43 inch
Công nghệ màn hình
AMOLED
AMOLED
Chuẩn màn hình
FHD+
FHD+
Độ phân giải
1080 x 2400 Pixels
1080 x 2400 Pixels
Màu màn hình
16 Triệu
16 Triệu
Tần số quét
90 Hz
90 Hz
Chất liệu mặt kính
Gorilla Glass 3
Gorilla Glass 3
Loại cảm ứng
Điện dung đa điểm
Điện dung đa điểm

Đồ họa

Chip đồ hoạ (GPU)

Lưu trữ

Dung lượng (ROM)
128 GB
128 GB

Camera sau

Số camera sau
Quad rear camera
Quad rear camera
Camera 1
Standard
Standard
Resolution
64.0 MP
64.0 MP
Aperture
ƒ/1.7
ƒ/1.7
Camera 2
Wide
Wide
Resolution
8.0 MP
8.0 MP
Aperture
ƒ/2.2
ƒ/2.2
Camera 3
Macro lens
Macro lens
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4
Camera 4
Time-of-Flight (ToF 3D)
Time-of-Flight (ToF 3D)
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4
Quay phim camera sau
4K 4230p@30fps
4K 4230p@30fps

Camera Selfie

Số Camera Selfie
Single selfie camera
Single selfie camera
Resolution camera 1
44.0 MP
44.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4

Bảo mật

Bảo mật
Mở khóa khuôn mặt, Mở khóa bằng mật mã
Mở khóa khuôn mặt, Mở khóa bằng mật mã

Giao tiếp và kết nối

Số khe SIM
2
2
Thẻ SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Hỗ trợ mạng
4G
4G
Cổng giao tiếp
Jack 3.5 mm
Jack 3.5 mm
Wifi
802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Hotspot, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Direct
802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Hotspot, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Direct
Bluetooth
v5.1
v5.1

Thông tin pin & sạc

Loại PIN
Lithium polymer
Lithium polymer
Dung lượng pin
4310 mAh
4310 mAh
Thông tin thêm
Sạc pin nhanh
Sạc pin nhanh

Hệ điều hành

OS
Android
Android
Version
Android 11
Android 11

Phụ kiện trong hộp

Phụ kiện trong hộp
Sạc, Que lấy SIM, Sách HDSD, Cáp, Tai nghe
Sạc, Que lấy SIM, Sách HDSD, Cáp, Tai nghe
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao