Chính sách gói cước di động FPT

I. Gói cước trong nước

Cú pháp Đăng ký: Soạn DK <Tên gói> gửi 9199

Cú pháp Hủy: Soạn HUY <Tên gói> gửi 9199

Cú pháp Không gia hạn: Soạn KGH <Tên gói> gửi 9199

Cú pháp Kiểm tra KM: KT ALL gửi 9199

TT

Mã gói

Giá gói (VNĐ, đã bao gồm VAT)

Chu kỳ

Thông tin gói cước/ 01 chu kỳ

Ghi chú

ANHÓM GÓI NỀN CƠ BẢN (Đăng ký đơn lẻ, không đăng ký được đồng thời với nhau. Tại 01 thời điểm chỉ được đăng ký tối đa 01 gói cước thuộc nhóm gói nền cơ bản. Đăng ký đồng thời được với gói đệm cơ bản (add-on))
1Nhóm gói F69
1.1F6969.000 đ30 ngày- Data: 2GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
1.23F69207.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
1.36F69414.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
1.412F69828.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
2Nhóm gói F79
2.1F7979.000 đ30 ngày- Data: 3GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
2.23F79237.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 3GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
2.36F79474.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 3GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
2.412F79948.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 3GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
3Nhóm gói F89
3.1F8989.000 đ30 ngày

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
3.23F89267.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
3.36F89534.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
3.412F891.068.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 3GB tốc độ cao/ngày

- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
4Nhóm gói F99
4.1F9999.000 đ30 ngày- Data: 5GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
4.23F99297.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 5GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
4.36F99594.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 5GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
4.412F991.188.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 5GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
5Nhóm gói F99T
5.1F99T99.000 đ30 ngày- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 60 phút/chu kỳ  
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
5.23F99T297.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 60 phút/chu kỳ  
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
5.36F99T594.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 60 phút/chu kỳ  
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
5.412F99T1.188.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 500 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 60 phút/chu kỳ  
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
6Nhóm gói F99S
6.1F99S99.000 đ30 ngày- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.      
- Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
6.23F99S297.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.      
- Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
6.36F99S594.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.      
- Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
6.412F99S1.188.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.      
- Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
7Nhóm gói FVIP150
7.1FVIP150150.000 đ30 ngày- Data: 5GB tốc độ cao/ngày 
-  Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: Miễn phí cuộc gói dưới 10 phút, tối đa 500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 01 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
7.23FVIP150450.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 5GB tốc độ cao/ngày 
-  Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: Miễn phí cuộc gói dưới 10 phút, tối đa 500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 03 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
7.36FVIP150900.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 5GB tốc độ cao/ngày 
-  Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: Miễn phí cuộc gói dưới 10 phút, tối đa 500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 07 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
7.412FVIP1501.800.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 5GB tốc độ cao/ngày 
-  Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: Miễn phí cuộc gói dưới 10 phút, tối đa 500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng Youtube, Tiktok, Facebook trong 14 chu kỳ đầu (Mỗi thuê bao chỉ được ưu đãi miễn phí data truy cập các ứng dụng trên 1 lần khi đăng ký gói lần đầu, không áp dụng cho gia hạn)
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
8Gói FTV119 (ngừng kinh doanh)
8.1FTV119119.000đ30 ngày- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.  
- Miễn phí data truy cập ứng dụng FPT Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy) 
Cung cấp các dịch vụ phổ biến xem truyền hình, thể thao, phim truyện và giải trí trên FPT Play: 
- Hơn 140 kênh truyền hình trong nước và quốc tế (ngoại trừ kênh K+) 
- Trực tiếp & độc quyền bóng đá cùng các giải thể thao khác 
- Kho phim bộ & phim lẻ (ngoại trừ HBO Go, Phim thuê) 
- Kho TV show và các chương trình đặc sắc khác do FPT Play sản xuất 
- Kho phim Anime phong phú 
- Kho nội dung thiếu nhi, hoạt hình, học hành từ lớp 1 đến 12. 
- Tắt quảng cáo 
- Số lượng thiết bị kích hoạt và xem đồng thời: Đăng nhập và xem cùng lúc trên 2 thiết bị mobile (bao gồm Phone và Tablet). 
- Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy).
9Nhóm gói YTE
9.1YTE129.000 đ30 ngày- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: Miễn phí 2 lượt tư vấn/tháng với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop 
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
9.23YTE387.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: Miễn phí 6 lượt tư vấn/3 tháng với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày.  
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPT Shop 
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
9.36YTE774.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
9.412YTE1.548.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt.  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop 
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
10Nhóm gói YTEVIP
10.1YTEVIP179.000 đ30 ngày- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, Miễn phí 3 lượt tư vấn/tháng với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày  
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop 
- Miễn phí 500 phút gọi tới thuê bao FPT, MobiFone và 30 phút gọi tới các mạng khác  
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
10.23YTEVIP537.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, Miễn phí 9 lượt tư vấn/3 tháng với bác sĩ chuyên khoa, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày  
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop 
- Miễn phí 500 phút gọi tới thuê bao FPT, MobiFone và 30 phút gọi tới các mạng khác  
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
10.36YTEVIP1.074.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt.  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày  
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop 
- Miễn phí 500 phút gọi tới thuê bao FPT, MobiFone và 30 phút gọi tới các mạng khác  
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
10.412YTEVIP2.148.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Tặng gói tư vấn sức khỏe online: miễn phí tư vấn sức khỏe online, chăm sóc sức khỏe chủ động với bác sĩ gia đình không giới hạn số lượt.  
- Tặng 1 lần xét nghiệm tại nhà miễn phí: Đánh giá sức khỏe, tầm soát các bệnh lý về máu, gan, thận và chuyển hóa 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày  
- Miễn phí data truy cập app Long Châu, TrueDoc, FPTShop 
- Miễn phí 500 phút gọi tới thuê bao FPT, MobiFone và 30 phút gọi tới các mạng khác 
- Freeship khi mua thuốc, nhắc nhở lịch uống thuốc và nhận tư vấn từ dược sỹ Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
11Nhóm gói F299
11.1F299299.000 đ30 ngày- Data: 10GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
11.23F299897.000 đ3 chu kỳ x 30 ngày- Data: 10GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
11.36F2991.794.000 đ6 chu kỳ x 30 ngày- Data: 10GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
11.412F2993.588.000 đ14 chu kỳ x 30 ngày- Data: 10GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
12Nhóm gói F399
12.1F399399.000 đ30 ngày- Data: 20GB tốc độ cao/ngày 
-  Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 300 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
12.23F3991.197.000 đ3 chu kỳ x 30 ngày- Data: 20GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 300 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
12.36F3992.394.000 đ6 chu kỳ x 30 ngày- Data: 20GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 300 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
12.412F3994.788.000 đ14 chu kỳ x 30 ngày- Data: 20GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 300 phút/chu kỳ 
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Youtube
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
13Nhóm gói VieON99
13.1VO9999.000 đ30 ngày- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
13.23VO99297.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
13.36VO99594.000 đ30 ngày x 6 chu kỳ- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
13.412VO991.188.000 đ30 ngày x 12 chu kỳ- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
14Nhóm gói VieON119
14.1VO119119.000 đ30 ngày- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
14.23VO119357.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
14.36VO119714.000 đ30 ngày x 6 chu kỳ- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
14.412VO1191.428.000 đ30 ngày x 12 chu kỳ- Tặng tài khoản gói VIP VieON 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập ứng dụng VieON
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
15Nhóm gói Tân Binh
15.1FPT6969.000 đ30 ngày- Data: 1GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
15.23FPT69207.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 1GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
15.36FPT69414.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 1GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
15.412FPT69828.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 1GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Youtube, TikTok
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
16Nhóm gói Bao rẻ 89
16.1FPT8989.000 đ30 ngày- Data: 5GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
16.23FPT89267.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 5GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
16.36FPT89534.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 5GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
16.412FPT891.068.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 5GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
17Nhóm gói Bao nét 99
17.1FPT9999.000 đ30 ngày- Data: 6GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
17.23FPT99297.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 6GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
17.36FPT99594.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 6GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
17.412FPT991.188.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 6GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
18Nhóm gói Bao xịn 109
18.1FPT109109.000 đ30 ngày- Data: 8GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
18.23FPT109327.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ- Data: 8GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
18.36FPT109654.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ- Data: 8GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
18.412FPT1091.308.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ- Data: 8GB data tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 100 phút/chu kỳ.
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
19Gói cước TD149
19.1TD149149.000 đ30 ngày- Data: 5GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1000 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 30 phút/chu kỳ  
- Miễn phí truy cập FPT Shop, Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
20Gói cước TD199
20.1TD199199.000 đ30 ngày- Data: 8GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: 1500 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 50 phút/chu kỳ  
- Miễn phí truy cập FPT Shop, Long Châu
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
21Nhóm gói Galaxy99
21.1GX9999.000 đ30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
21.23GX99297.000 đ3 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
21.36GX99594.000 đ6 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
21.412GX991.188.000 đ12 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
22Nhóm gói Galaxy119
22.1GX119119.000 đ30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
22.23GX119357.000 đ3 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
22.36GX119714.000 đ6 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
22.412GX1194.284.000 đ12 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản Galaxy Play Platinum 
- Data: 4GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập Galaxy Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
23Nhóm gói F199
23.1F199199.000 đ30 ngày- Data: 8GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
23.23F199597.000 đ3 chu kỳ x 30 ngày- Data: 8GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
23.36F1991.194.000 đ6 chu kỳ x 30 ngày- Data: 8GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
23.412F1992.388.000 đ14 chu kỳ x 30 ngày- Data: 8GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 750 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Spotify, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
24Nhóm gói F249
24.1F249249.000 đ30 ngày- Data 9GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
24.23F249747.000 đ3 chu kỳ x 30 ngày- Data 9GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
24.36F2491.494.000 đ6 chu kỳ x 30 ngày- Data 9GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
24.412F2492.988.000 đ14 chu kỳ x 30 ngày- Data 9GB tốc độ cao/ngày 
- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFone: miễn phí cuộc gọi dưới 10 phút, tối đa 1000 phút/chu kỳ 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 200 phút/chu kỳ  
- Miễn phí data truy cập Netflix, Youtube, Tiktok, Facebook
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
25Nhóm gói FVVIP
25.1FVVIP150.000 đ30 ngày- Tặng tài khoản gói V.VIP 1 xem các giải thể thao như Ngoại hạng Anh, FA Cup, V League 1, UFC, NBA... và kho phim bản quyền trên FPT Play  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập FPT Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
25.23FVVIP450.000 đ3 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản gói V.VIP 1 xem các giải thể thao như Ngoại hạng Anh, FA Cup, V League 1, UFC, NBA... và kho phim bản quyền trên FPT Play  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập FPT Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
25.36FVVIP900.000 đ6 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản gói V.VIP 1 xem các giải thể thao như Ngoại hạng Anh, FA Cup, V League 1, UFC, NBA... và kho phim bản quyền trên FPT Play  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập FPT Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
25.412FVVIP1.800.000 đ12 chu kỳ x 30 ngày- Tặng tài khoản gói V.VIP 1 xem các giải thể thao như Ngoại hạng Anh, FA Cup, V League 1, UFC, NBA... và kho phim bản quyền trên FPT Play  
- Data: 2GB tốc độ cao/ngày 
- Miễn phí data truy cập FPT Play
Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
26Nhóm gói F45 (FKID)
26.1F4545.000 đ30 ngày

- Data: 10GB tốc độ cao

- Thoại tới thuê bao FPT và các mạng khác: 30 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
26.23F45135.000 đ30 ngày x 3 chu kỳ

- Data: 10GB tốc độ cao/chu kỳ

- Thoại tới thuê bao FPT và các mạng khác: 30 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
26.36F45270.000 đ30 ngày x 7 chu kỳ

- Data: 10GB tốc độ cao/chu kỳ

- Thoại tới thuê bao FPT và các mạng khác: 30 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
26.412F45540.000 đ30 ngày x 14 chu kỳ

- Data: 10GB tốc độ cao/chu kỳ

- Thoại tới thuê bao FPT và các mạng khác: 30 phút/chu kỳ

Hết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet.
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
BNHÓM GÓI ĐỆM CƠ BẢN (ADD-ON) (Đăng ký được đơn lẻ, không đăng ký được đồng thời với nhau. Tại 01 thời điểm chỉ được đăng ký tối đa 01 gói cước thuộc nhóm gói đệm cơ bản. Đăng ký đồng thời được với gói nền cơ bản)
1F5D5.000 đ1 ngàyData: 1GB tốc độ cao/ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
2F10D10.000 đ3 ngàyData: 8GB tốc độ cao/3 ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
3F25D25.000đ7 ngày- Thoại tới thuê bao FPT và MobiFonec: 300 phút/chu kỳ. 
- Thoại tới thuê bao mạng khác: 30 phút/chu kỳ
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
4F30D30.000 đ7 ngàyData: 15GB tốc độ cao/7 ngàyHết dung lượng tốc độ cao, ngắt kết nối Internet. 
Gói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
5FFB10.000 đ30 ngàyMiễn phí data truy cập FacebookGói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
6FYT10.000 đ30 ngàyMiễn phí data truy cập YoutubeGói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
7FVO10.000 đ30 ngàyMiễn phí data truy cập VieOnGói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
8FNET10.000 đ30 ngàyMiễn phí data truy cập NetflixGói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)
9FPL10.000 đ30 ngàyMiễn phí data truy cập FPTPlayGói cước tự động gia hạn (nếu không yêu cầu hủy)

Khi Khách hàng mua thiết bị tại FPT Shop, khách hàng có quyền lựa chọn gói cước bảo hành thiết bị 1 đổi 1 theo tháng.

II. Gói cước quốc tế

Cú pháp Đăng ký: DK <Tên gói> gửi 9199

Lưu ý: Trước khi đăng ký gói cước, cần thực hiện đăng ký CVQT và bật Data Roaming, chi tiết xem Tại Đây.

 

Tên gói

Giá gói (VND)

Phạm vi (Quốc gia)

Dung lượng Data (GB)

Thông tin gói cước

F250R

250.000

7

3,5GB/15 ngày

-   Thời hạn: 15 ngày

-   Phạm vi: 7 nước ASEAN

-   Dung lượng: 3.5GB data

F350R

350.000

70

5GB/3 ngày

-  Thời hạn: 03 ngày.

-  Phạm vi: 74 quốc gia,

-  Không giới hạn truy cập data trong 03 ngày

-  05 GB đầu tốc độ cao.

-  Vượt quá 5GB, tốc độ giảm xuống 128Kbps.

- Thời điểm áp dụng: Từ 00h00 ngày 13/10/2026.

F500R

500.000

77

2GB/15 ngày

-   Thời hạn: 15 ngày.

-   Phạm vi: 81 quốc gia.

-   Dung lượng: 02 GB.

- Thời điểm áp dụng: Từ 00h00 ngày 13/10/2026

 

Phạm vi cung cấp:

• Gói cước F250R:

TT

Quốc gia

Nhà mạng

Mã Nhà mạng

1

Cambodia

Smart Axiata

KHMSM, KHML1

Metfone

KHMVC

MobiTel

KHMGM

2

Indonesia

Telkomsel

IDNTS

3

Laos

Beeline

LAOTL

Lao Unitel

LAOAS

4

Malaysia

Celcom

MYSCC, MYSMR

Digi

MYSMT

Maxis

MYSBC

5

Philippines

Globe PH

PHLGT

6

Singapore

SingTel

SGPST

7

Thailand

AIS Thailand

THAWN

 

• Gói cước F350R:

Bổ sung các mạng sau:

STT

Quốc gia

Đối tác

TADIG

1

AUSTRALIA

Vodafone

AUSVF

2

ICELAND

Siminn

ISLK7

3

IRELAND

Hutchison

IRLK8

4

JERSEY

Telecom

GBRJT

5

POLAND

PLUS GSM

POLKM

6

RUSSIA

MTS

RUS01

7

SWEDEN

Telia

SWETR

Phạm vi cung cấp sau điều chỉnh:

STT

Quốc gia

Đối tác

TADIG

1

AUSTRALIA

Optus

AUSOP

Telstra

AUSTA

Vodafone

AUSVF

2

AUSTRIA

Hutchison

AUTCA

T-Mobile

AUTK9

3

AZERBAIJAN

Bakcell

AZEBC

4

BAHRAIN

STC (Viva)

BHRST

5

BANGLADESH

GrameenPhone

BGDGP

Robi Axiata Limited

BGDAK, BGDWT

6

BELARUS

A1 (Velcom (MDC))

BLRMD

7

BELGIUM

Proximus

BELTB

Telenet BVBA

BELKO

8

BULGARIA

A1 (M-Tel)

BGR01

9

CAMBODIA

Metfone

KHMVC

MobiTel (Cellcard)

KHMGM

Smart Axiata

KHMSM, KHML1

10

CANADA

Rogers

CANRW

Videotron

CANVT

11

CHINA

China Unicom

CHNCU

12

CROATIA

T-Mobile (Hrvatski Telekom)

HRVCN

13

CYPRUS

Epic (MTN)

CYPK9

14

CZECH

T-Mobile CZ

CZERM

15

DENMARK

Hi3G

DNKK9

Telenor

DNKDM

Telia DK

DNKIA

16

ESTONIA

Tele2

ESTRB

Telia (EMT)

ESTK9

17

FINLAND

DNA Finnet

FIN2G

Telia Sonera

FINTF

18

FRANCE

BOUYGTEL

FRAF3

Free Mobile

FRAK8

Orange

FRAF1

SFR

FRAF2

19

GERMANY

T-Mobile

DEUD1

20

GREECE

Cosmote (T-Mobile)

GRCCO

21

GUAM

Docomo Pacific

GUMDP, GUMHT

22

HONG KONG

HKT

HKGTC, HKGM3

Hutchison

HKGH3, HKGHT

SmarTone

HKGSM

23

HUNGARY

Telekom (T-Mobile)

HUNH2

24

ICELAND

Nova

ISLNO

Siminn

ISLK7

Vodafone

ISLTL

25

INDIA

Airtel AP

INDJH

Airtel Assam

IND15

Airtel Bihar

IND12

Airtel Chennai

INDSC

Airtel Delhi

INDAT

Airtel Gujarat

INDA3

Airtel HP

INDBL

Airtel Haryana

INDA5

Airtel Karnataka

INDJB

Airtel Kerala

INDA7

Airtel Kolkata

INDMT

Airtel MP

INDA8

Airtel Maharashtra

INDA2

Airtel Mumbai

INDA1

Airtel North East

IND16

Airtel Orissa

IND11

Airtel Punjab

INDA9

Airtel Rajasthan

INDH1

Airtel Tamil

INDA4

Airtel UP East

IND10

Airtel UP West

INDA6

Airtel West Bengal

IND14

26

INDONESIA

Indosat

IDNSL, IDN89

Telkomsel

IDNTS

XL

IDNEX, IDNLT

27

IRAN

Hamrahe Aval (MCI)

IRN11

28

IRELAND

Eir (Meteor)

IRLME

Hutchison

IRLK8

29

ISLE OF MAN

Manx

GBRMT

30

ISRAEL

Cellcom

ISRCL

HOT Mobile

ISRK5

Pelephone

ISRPL

31

ITALY

Iliad

ITAK8

TIM

ITASI

Windtre

ITAWI

32

JERSEY

Telecom

GBRJT

33

KAZAKHSTAN

Beeline

KAZKT

Kcell

KAZKZ

NEO (Tele2)

KAZ77

34

KOREA

LG U Plus

KORLU

Olleh/KT

KORKF

SK Telecom

KORSK

35

KUWAIT

Zain

KWTMT

36

KYRGYZSTAN

Alfa

KGZMC

37

LAOS

ETL

LAOET

Lao Telecommunication

LAOTC

Unitel/Star Telecom

LAOAS

38

LATVIA

Bite

LVABT

LMT

LVALM

Tele2

LVABC

39

LITHUANIA

Bite

LTUMT

Tele2

LTU03

Telia (Omnitel)

LTUOM

40

LUXEMBOURG

Orange

LUXVM

POST

LUXK9

Tango

LUXTG

41

MACAU

CTM

MACCT

42

MALAYSIA

DiGi (Celcom)

MYSMT, MYSCC

Maxis

MYSBC

43

MALTA

Epic

MLTTL

Go Mobile

MLTGO

44

MEXICO

AT&T

MEXIU

45

MOLDOVA

Orange

MDAVX

UNITE(Moldtelecom)

MDAK8

46

MONTENEGRO

Mtel

MNEK8

47

NETHERLANDS

KPN

NLDPT

48

NEWZEALAND

Telecom (Spark)

NZLK8

49

NORTHERN CYPRUS

TR Turkcell

TURTK

50

NORWAY

Telenor

NORTM

Telia NetCom

NORNC

51

OMAN

Oman Mobile (Omantel)

OMNGT

52

PHILIPPINES

Globe PH

PHLGT

53

POLAND

Orange

POL03

P4 (Play)

POLP4

PLUS GSM

POLKM

T-Mobile

POL02

54

PORTUGAL

MEO

PRTK9

Vodafone

PRTTL

55

QATAR

Ooredoo (Qtel)

QATQT

Vodafone

QATB1

56

ROMANIA

Orange

ROMMR

RCS&RDS

ROM05

Vodafone

ROMMF

57

RUSSIA

Beeline

RUSBD

MTS

RUS01

MegaFon

RUSNW

Tele2

RUST2

58

SERBIA

A1

SRBNO

59

SINGAPORE

SingTel

SGPST

Starhub

SGPSH

60

SLOVAKIA

T-Mobile

SVKET

61

SLOVENIA

MOBITEL (Telekom)

SVNMT

62

SPAIN

Orange

ESPRT

63

SRILANKA

Airtel

LKAAT

Hutchison

LKAHT

MTN (Dialog)

LKADG

64

SWEDEN

Comviq

SWEIQ

Hi3G

SWEK9

Telenor

SWEEP

Telia

SWETR

65

SWITZERLAND

Salt (Orange CH)

CHEOR

Sunrise (DiAx)

CHEDX

66

TAIWAN

FarEasTone

TWNFE

Taiwan Mobile

TWNPC, TWNTG

67

TAJIKISTAN

Tacom

TJK91

68

THAILAND

AIS/AWN

THAWN

TrueMove

THADT, THACA

69

TIMOR LESTE

Telemor

TLSVG

Telkomcel

TLSTC

70

TURKEY

Avea (Turk Telecom)

TURIS

KKTCell

TURTK

Turkcell

TURTC

Vodafone TR

TURTS

71

UKRAINE

Kyivstar

UKRKS

72

UNITED KINGDOM

Everything Everywhere

GBRME

Hutchison 3G

GBRHU

73

UNITED STATES

AT&T

USACG

T-Mobile

USAW6

74

UZBEKISTAN

Unitel (Beeline)

UZBDU

Uzmobile

UZB00

• Gói cước F500R:

Bổ sung các mạng sau:

STT

Quốc gia

Đối tác

TADIG

1

AUSTRALIA

Vodafone

AUSVF

2

ICELAND

Siminn

ISLK7

3

IRELAND

Hutchison

IRLK8

4

JERSEY

Telecom

GBRJT

5

POLAND

PLUS GSM

POLKM

6

SWEDEN

Telia

SWETR

Phạm vi cung cấp sau điều chỉnh

STT

Quốc gia

Đối tác

TADIG

1

ARMENIA

Viva Cell - MTS

ARM05

2

AUSTRALIA

Optus

AUSOP

Telstra

AUSTA

Vodafone

AUSVF

3

AUSTRIA

Hutchison

AUTCA

T-Mobile

AUTK9

4

AZERBAIJAN

Bakcell

AZEBC

5

BAHRAIN

STC (Viva)

BHRST

6

BANGLADESH

GrameenPhone

BGDGP

Robi Axiata Limited

BGDAK, BGDWT

7

BELARUS

A1 (Velcom (MDC))

BLRMD

8

BELGIUM

Proximus

BELTB

Telenet BVBA

BELKO

9

BRAZIL

Claro

BRACL

10

BRUNEI

UNN

BRNDS, BRNBR, BRNUN

11

BULGARIA

A1 (M-Tel)

BGR01

Vivacom

BGRVA

12

CAMBODIA

Metfone

KHMVC

MobiTel (Cellcard)

KHMGM

Smart Axiata

KHMSM, KHML1

13

CANADA

Bell

CANBM

Rogers

CANRW

Telus

CANTS

14

CHILE

ENTEL PCS

CHLK9

15

CHINA

China Mobile

CHNCT

China Telecom

CHNDX

China Unicom

CHNCU

16

CROATIA

T-Mobile (Hrvatski Telekom)

HRVCN

Tele2

HRVT2

17

CYPRUS

Epic (MTN)

CYPK9

18

CZECH

T-Mobile CZ

CZERM

19

DENMARK

Hi3G

DNKK9

Telenor

DNKDM

Telia DK

DNKIA

20

ESTONIA

Tele2

ESTRB

Telia (EMT)

ESTK9

21

FINLAND

DNA Finnet

FIN2G

Telia Sonera

FINTF

22

FRANCE

BOUYGTEL

FRAF3

Free Mobile

FRAK8

Orange

FRAF1

SFR

FRAF2

23

GERMANY

T-Mobile

DEUD1

24

GREECE

Cosmote (T-Mobile)

GRCCO

Wind Hellas

GRCSH

25

GUAM

Docomo Pacific

GUMDP, GUMHT

GTA (Teleguam Holdings)

USAPU

26

HONG KONG

China Mobile

HKGPP

HKT

HKGTC, HKGM3

Hutchison

HKGH3, HKGHT

SmarTone

HKGSM

27

HUNGARY

Telekom (T-Mobile)

HUNH2

28

ICELAND

Nova

ISLNO

Siminn

ISLK7

Vodafone

ISLTL

29

INDIA

Airtel AP

INDJH

Airtel Assam

IND15

Airtel Bihar

IND12

Airtel Chennai

INDSC

Airtel Delhi

INDAT

Airtel Gujarat

INDA3

Airtel HP

INDBL

Airtel Haryana

INDA5

Airtel Karnataka

INDJB

Airtel Kerala

INDA7

Airtel Kolkata

INDMT

Airtel MP

INDA8

Airtel Maharashtra

INDA2

Airtel Mumbai

INDA1

Airtel North East

IND16

Airtel Orissa

IND11

Airtel Punjab

INDA9

Airtel Rajasthan

INDH1

Airtel Tamil

INDA4

Airtel UP East

IND10

Airtel UP West

INDA6

Airtel West Bengal

IND14

30

INDONESIA

Indosat

IDNSL, IDN89

Telkomsel

IDNTS

XL

IDNEX, IDNLT

31

IRAN

Hamrahe Aval (MCI)

IRN11

32

IRELAND

Eir (Meteor)

IRLME

Hutchison

IRLK8

33

ISLE OF MAN

Manx

GBRMT

34

ISRAEL

Cellcom

ISRCL

HOT Mobile

ISRK5

Pelephone

ISRPL

35

ITALY

Iliad

ITAK8

TIM

ITASI

Windtre

ITAWI

36

JAPAN

KDDI

JPNKI

SoftBank

JPNJP

37

JERSEY

Telecom

GBRJT

38

KAZAKHSTAN

Beeline

KAZKT

Kcell

KAZKZ

NEO (Tele2)

KAZ77

39

KOREA

LG U Plus

KORLU

Olleh/KT

KORKF

SK Telecom

KORSK

40

KUWAIT

Viva

KWTKT

Zain

KWTMT

41

KYRGYZSTAN

Alfa

KGZMC

42

LAOS

Beeline (Tạm ngắt LTE Inbound)

LAOTL

ETL

LAOET

Lao Telecommunication

LAOTC

Unitel/Star Telecom

LAOAS

43

LATVIA

Bite

LVABT

LMT

LVALM

Tele2

LVABC

44

LITHUANIA

Bite

LTUMT

Tele2

LTU03

Telia (Omnitel)

LTUOM

45

LUXEMBOURG

Orange

LUXVM

POST

LUXK9

Tango

LUXTG

46

MACAU

CTM

MACCT

47

MALAYSIA

DiGi (Celcom)

MYSMT, MYSCC

Maxis

MYSBC

48

MALTA

Epic

MLTTL

Go Mobile

MLTGO

49

MEXICO

AT&T

MEXIU

50

MOLDOVA

Orange

MDAVX

UNITE(Moldtelecom)

MDAK8

51

MONTENEGRO

Mtel

MNEK8

52

NETHERLANDS

KPN

NLDPT

53

NEWZEALAND

Telecom (Spark)

NZLK8

54

NORTHERN CYPRUS

TR Turkcell

TURTK

55

NORWAY

Telenor

NORTM

Telia NetCom

NORNC

56

OMAN

Oman Mobile (Omantel)

OMNGT

57

PANAMA

Cable & Wireless (Movil)

PANK8

58

PERU

Nextel (Entel)

PERK9

59

PHILIPPINES

Globe PH

PHLGT

60

POLAND

Orange

POL03

P4 (Play)

POLP4

PLUS GSM

POLKM

T-Mobile

POL02

61

PORTUGAL

MEO

PRTK9

Vodafone

PRTTL

62

QATAR

Ooredoo (Qtel)

QATQT

Vodafone

QATB1

63

ROMANIA

Orange

ROMMR

RCS&RDS

ROM05

Vodafone

ROMMF

64

RUSSIA

Beeline

RUSBD

MTS

RUS01

MegaFon

RUSNW

Tele2

RUST2

65

SERBIA

A1

SRBNO

66

SINGAPORE

SingTel

SGPST

Starhub

SGPSH

67

SLOVAKIA

T-Mobile

SVKET

68

SLOVENIA

MOBITEL (Telekom)

SVNMT

TUSMOBIL (Telemach)

SVNVG

69

SPAIN

Orange

ESPRT

70

SRILANKA

Airtel

LKAAT

Hutchison

LKAHT

MTN (Dialog)

LKADG

Mobitel

LKAK9

71

SWEDEN

Comviq

SWEIQ

Hi3G

SWEK9

Telenor

SWEEP

Telia

SWETR

72

SWITZERLAND

Salt (Orange CH)

CHEOR

Sunrise (DiAx)

CHEDX

73

TAIWAN

FarEasTone

TWNFE

Taiwan Mobile

TWNPC, TWNTG

74

TAJIKISTAN

Tacom

TJK91

75

THAILAND

AIS/AWN

THAWN

TrueMove

THADT, THACA

76

TIMOR LESTE

Telemor

TLSVG

Telkomcel

TLSTC

77

TURKEY

Avea (Turk Telecom)

TURIS

KKTCell

TURTK

Turkcell

TURTC

Vodafone TR

TURTS

78

UKRAINE

Kyivstar

UKRKS

79

UNITED KINGDOM

Everything Everywhere

GBRME

Hutchison 3G

GBRHU

80

UNITED STATES

AT&T

USACG

T-Mobile

USAW6

81

UZBEKISTAN

Unitel (Beeline)

UZBDU

Uzmobile

UZB00

III. Gói cước doanh nghiệp

TT

Mã gói

Giá gói 

(VNĐ, đã bao gồm VAT)

Chu kỳ

Thông tin gói cước

1Nhóm gói FD8
1.1FD88.00031 ngày500MB/chu kỳ
1.26FD848.00031 ngày x 6 chu kỳ500MB/chu kỳ
1.312FD896.00031 ngày x 12 chu kỳ500MB/chu kỳ
2Nhóm gói FD16
2.1FD1616.00031 ngày1GB/chu kỳ
2.26FD1696.00031 ngày x 6 chu kỳ1GB/chu kỳ
2.312FD16192.00031 ngày x 12 chu kỳ1GB/chu kỳ
3Nhóm gói FD40
3.1FD4040.00031 ngày5GB/chu kỳ
3.26FD40240.00031 ngày x 6 chu kỳ5GB/chu kỳ
3.312FD40480.00031 ngày x 12 chu kỳ5GB/chu kỳ
4Nhóm gói FMM8
4.1FMM88.00031 ngày500MB/chu kỳ
4.212FMM896.00031 ngày x 12 chu kỳ500MB/chu kỳ
5Nhóm gói FD300
5.1FD300300.00031 ngày5GB/ngày
5.26FD3001.800.00031 ngày x 6 chu kỳ5GB/ngày
5.312FD3003.600.00031 ngày x 12 chu kỳ5GB/ngày
6Nhóm gói FD180
6.1FD180180.00031 ngày3GB/ngày
6.26FD1801.080.00031 ngày x 6 chu kỳ3GB/ngày
6.312FD1802.160.00031 ngày x 12 chu kỳ3GB/ngày
7Nhóm gói FD120
7.1FD120120.00031 ngày2GB/ngày
7.26FD120720.00031 ngày x 6 chu kỳ2GB/ngày
7.312FD1201.440.00031 ngày x 12 chu kỳ2GB/ngày
8Nhóm gói FD70
8.1FD7070.00031 ngày1GB/ngày
8.26FD70420.00031 ngày x 6 chu kỳ1GB/ngày
8.312FD70840.00031 ngày x 12 chu kỳ1GB/ngày
9Nhóm gói FD5
9.1FD55.00031 ngày200MB/chu kỳ
9.26FD530.00031 ngày x 6 chu kỳ200MB/chu kỳ
9.312FD560.00031 ngày x 12 chu kỳ200MB/chu kỳ
10Nhóm gói FX3
10.13FX345.0003 ngày3GB/ngày
10.25FX375.0005 ngày3GB/ngày
10.37FX3105.0007 ngày3GB/ngày
11Nhóm gói FX5
11.13FX575.0003 ngày5GB/ngày
11.25FX5125.0005 ngày5GB/ngày
11.37FX5175.0007 ngày5GB/ngày