:quality(75)/ham_len_trong_python_dfc1587045.png)
Hàm len trong Python là gì? Các kiểu dữ liệu thường dùng với hàm len() mà bạn nên biết
Hàm len trong Python là công cụ cơ bản nhưng vô cùng mạnh mẽ trong ngôn ngữ lập trình Python, cho phép bạn xác định độ dài của chuỗi, danh sách, tuple và nhiều kiểu dữ liệu khác. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng len() hiệu quả nhất.
Công đoạn xác định độ dài của dữ liệu là một thao tác thường gặp trong lập trình. Trong ngôn ngữ Python, chúng ta có thể dễ dàng thực hiện điều này bằng cách sử dụng hàm tích hợp sẵn hàm len trong Python. Hàm này cho phép bạn đo độ dài của chuỗi, danh sách, tuple, dictionary và nhiều kiểu dữ liệu khác. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng hàm len trong Python để lấy độ dài chuỗi, đồng thời tìm hiểu cách hàm hoạt động với các kiểu dữ liệu khác nhau.
Trước khi đi sâu vào hàm len(), nếu bạn là người mới và muốn có cái nhìn tổng quan, việc tìm hiểu ngôn ngữ python là gì sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc.
Hàm len trong Python là gì?
Hàm len trong Python là một built-in function (hàm tích hợp sẵn) được thiết kế để trả về số lượng phần tử hoặc độ dài của một đối tượng. Đây là một trong những hàm cơ bản nhất mà mọi lập trình viên Python cần nắm vững.
Điểm đặc biệt của hàm len là tính đa năng - nó có thể hoạt động với hầu hết các kiểu dữ liệu có thể đếm được trong Python, từ string đơn giản đến các cấu trúc dữ liệu phức tạp.
Nhờ cú pháp đơn giản, hàm len trong Python trở thành trợ thủ đắc lực khi bạn muốn biết nhanh dữ liệu có bao nhiêu phần tử, chẳng hạn như kiểm tra độ dài của một danh sách trước khi tiếp tục xử lý. Có thể xem đây như một công cụ đo nhanh, giúp bạn nắm bắt kích thước của dữ liệu chỉ trong tích tắc.
Các kiểu dữ liệu dùng với hàm len()
Sử dụng hàm len() với chuỗi String
Khi thao tác với chuỗi trong Python, bạn có thể dễ dàng biết được chuỗi đó dài bao nhiêu ký tự nhờ vào hàm len().
Ví dụ:
loi_chao = "FPT Shop hân hạnh được phục vụ quý khách"
do_dai = len(loi_chao)
print(do_dai)
Ở đây, len() đếm 8 ký tự trong chuỗi "Khám phá", bao gồm cả khoảng trắng.

Sử dụng hàm len() với danh sách (List)
Khi làm việc với danh sách trong Python, bạn có thể nhanh chóng biết được danh sách đó có bao nhiêu phần tử bằng cách dùng hàm len(). Dù danh sách chứa số, chữ hay bất kỳ kiểu dữ liệu nào, len() đều giúp bạn kiểm tra số lượng một cách chính xác và đơn giản, không cần phải đếm thủ công.
Ví dụ:
danh_sach_tai_FPTShop = ['Samsung', 'Xiaomi', 'Apple', 'Honor', 'Oppo']
so_luong_san_pham = len(danh_sach_tai_FPTShop)
print(so_luong_san_pham)

Chạy đoạn mã trên, ta sẽ thu về con số 5, tương ứng với các sản phẩm đang nằm gọn trong danh sách.
Sử dụng hàm len() trên Tuple
Khi lập trình với Python, nếu bạn đang làm việc với Tuple – một kiểu dữ liệu không thể thay đổi sau khi tạo – thì có thể sử dụng hàm len() để biết được Tuple đó có bao nhiêu phần tử. Đây là một hàm tích hợp sẵn trong Python, giúp bạn dễ dàng đếm nhanh số lượng phần tử có trong Tuple chỉ với một dòng lệnh.
Ví dụ:
phu_kien = ('tai nghe', 'bàn phím', 'chuột', 'loa')
so_luong = len(phu_kien)
print(so_luong)
Kết quả là 4 – tương ứng với bốn loại phụ kiện.

Sử dụng hàm len() trên đối tượng trống
Trong Python, khi làm việc với các kiểu dữ liệu như list, tuple, chuỗi hoặc set, đôi lúc bạn sẽ cần kiểm tra xem chúng có đang chứa dữ liệu hay không. Thay vì phải kiểm tra từng phần tử, bạn chỉ cần dùng hàm len() – công cụ đơn giản giúp bạn biết được ngay một đối tượng có bao nhiêu phần tử, kể cả khi danh sách đang trống.
Ví dụ:
san_pham = []
if len(san_pham) == 0:
print("Không có sản phẩm.")

Trong trường hợp này, danh sách san_pham không chứa phần tử nào, nên khi gọi len(san_pham), kết quả trả về là 0. Điều đó cho thấy hiện sản phẩm đang trống và không có sản phẩm nào để kiểm tra.
Một số lưu ý khi dùng hàm len() trong Python
Hàm len() là công cụ quen thuộc và cực kỳ hữu ích trong Python nhờ sự tiện lợi và dễ dùng. Tuy nhiên, đằng sau sự đơn giản ấy vẫn có những điểm bạn nên lưu ý để tránh gặp lỗi trong quá trình lập trình:
- Chỉ dùng được với đối tượng có thể đếm: len() không áp dụng cho các kiểu dữ liệu như int hay bool. Nếu bạn cố dùng với chúng, Python sẽ báo lỗi ngay.
- Đếm phần tử, không đo dung lượng: len() chỉ trả về số lượng phần tử có trong một đối tượng, chứ không cho biết kích thước bộ nhớ mà nó chiếm dụng.

- Không làm thay đổi dữ liệu gốc: Khi bạn dùng len(), dữ liệu ban đầu không bị ảnh hưởng – nó chỉ đóng vai trò "đếm và báo cáo".
- Với đối tượng tùy chỉnh (custom object): Nếu bạn tạo một lớp riêng và muốn dùng len() trên đối tượng đó, bạn cần định nghĩa phương thức_len_() trong lớp đó.
- Kiểm tra lại với kết quả bằng 0: Khi len() trả về 0, điều đó không có nghĩa là lỗi – nó có thể đúng nếu dữ liệu rỗng thật sự. Bạn cần xử lý trường hợp này theo đúng logic của chương trình.
Lời kết
Hàm len trong Python là một công cụ thiết yếu mà mọi lập trình viên cần thành thạo. Từ việc kiểm tra điều kiện đơn giản đến xử lý dữ liệu phức tạp, hàm len luôn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các ứng dụng Python hiệu quả.
Việc hiểu rõ cách thức hoạt động, các trường hợp sử dụng và những lưu ý khi áp dụng hàm len trong Python sẽ giúp bạn viết code sạch hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn.
FPT Shop hiện đang phân phối đa dạng các dòng máy tính mới nhất trên thị trường. Khi mua sắm tại đây, bạn sẽ có cơ hội nhận được mức giá hấp dẫn cùng nhiều chương trình ưu đãi đặc biệt.
Xem thêm
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)