Các thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng mua bán goods/photocard K-pop tại Việt Nam
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Ngọc Mi
2 giờ trước

Các thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng mua bán goods/photocard K-pop tại Việt Nam

Trong cộng đồng K-pop, việc mua bán và trao đổi goods, photocard diễn ra khá sôi nổi với nhiều thuật ngữ riêng. Nếu mới tham gia, bạn có thể gặp khó khăn khi đọc bài đăng, hiểu rule hoặc trao đổi với buyer, seller. Cùng tìm hiểu các thuật ngữ mua bán, trao đổi goods/photocard K-pop.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Các thuật ngữ mua bán goods, photocard mà người mới nên biết
Tạm kết

Khi mới tham gia các hội nhóm mua bán goods hay photocard K-pop, bạn có thể bắt gặp những bài đăng chứa hàng loạt từ như ckl, gdtt, dlck, cbgd, df hay gtt. Đây chủ yếu là những cách viết tắt được cộng đồng sử dụng để trao đổi nhanh hơn khi mua, bán và trade card.

Nhiều thuật ngữ không có định nghĩa chính thức và cách sử dụng cũng có thể khác nhau giữa từng hội nhóm. Vì vậy, hiểu ý nghĩa cơ bản của chúng sẽ giúp bạn đọc bài pass card, rule giao dịch và trao đổi với seller thuận tiện hơn. Dưới đây là những nhóm thuật ngữ phổ biến mà người mới chơi goods K-pop nên biết.

Các thuật ngữ mua bán goods, photocard mà người mới nên biết

Thuật ngữ về mua bán goods

Trước khi mua hoặc trao đổi goods K-pop, người mới có thể bắt gặp nhiều thuật ngữ viết tắt được sử dụng trong bài đăng và quy định giao dịch. Những từ này thường dùng để mô tả tình trạng hàng, hình thức mua bán hoặc các điều kiện đi kèm. Dưới đây là một số thuật ngữ về mua bán goods phổ biến mà bạn nên biết.

Thuật ngữ về mua bán goods
Thuật ngữ về mua bán goods
Thuật ngữGiải thích
gdGiao dịch
gdttGiao dịch trực tiếp
gdtgGiao dịch trung gian
gdtcGiao dịch thành công
ibNhắn tin riêng
repPhản hồi tin nhắn hoặc bình luận
buyerNgười mua
sellerNgười bán
passNhượng lại hoặc bán lại
tradeTrao đổi
rest/card restGoods hoặc photocard muốn bán hoặc trao đổi lại
keepGiữ hàng
slotSuất hoặc vị trí mua hàng
shareChia goods hoặc một bộ goods
chốtXác nhận mua hoặc giao dịch
dealThỏa thuận giao dịch
fixThương lượng hoặc điều chỉnh giá
soldĐã bán
sold out/sold fullĐã hết hàng hoặc hết toàn bộ slot
tạm soldTạm thời đã có người chốt
restock (rs)Bổ sung hàng trở lại
FPFGFirst pay first get, người thanh toán trước được ưu tiên
midNgười trung gian
tag giấyẢnh/video hàng kèm giấy ghi tên tài khoản
nametagTên hoặc dấu nhận diện tài khoản
cọcKhoản tiền đặt trước
CODCash on delivery, thanh toán khi nhận hàng
pre-orderĐặt hàng trước
scamLừa đảo trong giao dịch
  • gd: Giao dịch, dùng chung cho quá trình mua, bán hoặc trao đổi goods và photocard. Thuật ngữ thường xuất hiện trong các cụm như “rule gd”, “hủy gd”, “gd card” hoặc “không nhận gd”.
  • gdtt: Giao dịch trực tiếp, khi buyer và seller gặp nhau tại địa điểm đã thống nhất để kiểm tra hàng, thanh toán và nhận sản phẩm. Seller có thể ghi “gdtt Hà Nội” hoặc “gdtt TP.HCM” để cho biết khu vực nhận giao dịch trực tiếp.
  • gdtg: Giao dịch trung gian, trong đó buyer và seller sử dụng thêm một người thứ ba để hỗ trợ quá trình giao dịch. Hình thức này thường được cân nhắc khi hai bên chưa đủ tin tưởng nhau hoặc món hàng có giá trị cao.
  • gdtc: Giao dịch thành công, dùng để chỉ quá trình mua bán hoặc trao đổi đã hoàn tất. Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong lịch sử giao dịch hoặc các bài xác nhận uy tín của buyer và seller.
  • ib: Viết tắt của inbox, nghĩa là nhắn tin riêng. Cụm “chốt ib” thường có nghĩa buyer cần nhắn riêng cho seller để xác nhận giao dịch hoặc trao đổi thông tin tiếp theo.
  • rep: Rút gọn từ reply, nghĩa là phản hồi tin nhắn hoặc bình luận. Cụm “rep ib” thường được dùng khi nhắc một người kiểm tra và trả lời tin nhắn riêng.
  • buyer: Người mua goods hoặc photocard. Một người có thể vừa là buyer vừa là seller tùy từng giao dịch.
  • seller: Người bán goods hoặc photocard. Seller thường cung cấp thông tin về sản phẩm, giá bán, tình trạng hàng, phương thức thanh toán và các quy định giao dịch.
  • pass: Nhượng lại hoặc bán lại goods, photocard đang sở hữu. Ví dụ, “pass card 150k” nghĩa là người đăng muốn bán lại card với giá 150.000 đồng.
  • trade: Trao đổi goods hoặc photocard giữa hai bên thay vì mua bán hoàn toàn bằng tiền. Giao dịch có thể là trade không bù nếu giá trị hai sản phẩm tương đương hoặc trade có bù khi một bên cần trả thêm phần chênh lệch.
  • rest/card rest: Goods hoặc photocard mà collector không còn nhu cầu tiếp tục sưu tầm và muốn bán hoặc trao đổi lại. Card rest không đồng nghĩa với card bị lỗi hay đã qua sử dụng nhiều.
  • keep: Nhờ seller giữ một món hàng trong khoảng thời gian nhất định thay vì thanh toán toàn bộ ngay. Điều kiện, thời hạn keep và yêu cầu cọc phụ thuộc vào rule của từng seller.
  • slot: Một suất hoặc vị trí dành cho người mua trong đợt bán, pre-order hoặc gom đơn có số lượng giới hạn. “Còn 3 slot” nghĩa là vẫn còn ba suất có thể đăng ký.
  • share: Chia một sản phẩm hoặc bộ goods cho nhiều người, mỗi người nhận phần mình cần. Cách này thường được áp dụng khi collector chỉ muốn một số thành phần cụ thể của album hoặc set goods.
  • chốt: Xác nhận lấy sản phẩm theo điều kiện seller đưa ra. Sau khi chốt, buyer thường thực hiện các bước tiếp theo như nhắn tin riêng, gửi thông tin nhận hàng hoặc thanh toán.
  • deal: Thỏa thuận mua bán hoặc trao đổi giữa các bên. “Chốt deal” nghĩa là buyer và seller đã thống nhất về sản phẩm, mức giá và những điều kiện chính của giao dịch.
  • fix: Điều chỉnh hoặc thương lượng giá. Cụm “có fix” thường có nghĩa seller có thể cân nhắc giảm giá, còn “giá fix rồi” thường được hiểu là mức giá hiện tại đã được chốt.
  • sold: Sản phẩm đã được bán và không còn để buyer khác chốt.
  • sold out/sold full: Toàn bộ sản phẩm hoặc tất cả slot trong một đợt bán đã hết. Cách dùng cụ thể có thể khác nhau giữa từng seller hoặc shop.
  • tạm sold: Sản phẩm đã có người chốt nhưng giao dịch chưa hoàn tất, chẳng hạn buyer chưa chuyển khoản. Nếu giao dịch không thành công, seller có thể mở bán sản phẩm trở lại.
  • restock (rs): Sản phẩm được bổ sung hàng sau khi đã hết. Cụm “đợi rs” nghĩa là buyer đang chờ shop hoặc seller có hàng trở lại.
  • FPFG: Viết tắt của first pay first get, nghĩa là người hoàn tất thanh toán trước sẽ được ưu tiên nhận sản phẩm. Với rule này, người hỏi hoặc chốt trước chưa chắc được giữ hàng nếu chưa thanh toán.
  • mid: Người trung gian hỗ trợ giao dịch giữa buyer và seller. Mid thường được sử dụng khi hai bên chưa đủ tin tưởng nhau hoặc giao dịch có giá trị cao.
  • tag giấy: Ảnh hoặc video sản phẩm có kèm một mảnh giấy ghi tên tài khoản, ngày tháng hoặc thông tin theo yêu cầu. Cách này thường được dùng để chứng minh seller đang thực sự sở hữu goods được rao bán.
  • nametag: Tên hoặc dấu nhận diện tài khoản được đặt cùng sản phẩm trong ảnh hoặc video. Nametag có tác dụng xác nhận hình ảnh hoặc video thuộc về tài khoản đang giao dịch.
  • cọc: Khoản tiền buyer thanh toán trước một phần giá trị đơn hàng để giữ goods hoặc xác nhận giao dịch. Mức cọc và thời hạn thanh toán phần còn lại phụ thuộc vào seller hoặc shop.
  • COD: Viết tắt của cash on delivery, nghĩa là thanh toán khi nhận hàng. Buyer trả tiền cho đơn vị vận chuyển khi sản phẩm được giao đến.
  • pre-order: Đặt mua sản phẩm trước khi chính thức phát hành hoặc trước khi shop có hàng thực tế. Buyer thường phải chờ đến lịch phát hành và quá trình vận chuyển hàng về.
  • scam: Hành vi lừa đảo trong giao dịch, chẳng hạn nhận tiền nhưng không gửi hàng hoặc sử dụng thông tin giả để chiếm đoạt tiền. Trước khi chuyển khoản, buyer thường kiểm tra lịch sử giao dịch, feedback, tag giấy và các bằng chứng liên quan đến seller.

Thuật ngữ về thanh toán giao dịch

Thanh toán là một trong những phần có nhiều từ viết tắt khi mua bán goods và photocard K-pop. Seller có thể quy định hình thức chuyển khoản, deadline thanh toán, khoản tiền cần trả trước và cách xử lý nếu giao dịch bị hủy. Vì mỗi seller có rule riêng, người mua nên hiểu rõ từng thuật ngữ trước khi chốt.

Thuật ngữ về thanh toán giao dịch
Thuật ngữ về thanh toán giao dịch
Thuật ngữGiải thích
ptgdPhương thức giao dịch
ckChuyển khoản
cklChuyển khoản luôn
cktcChuyển khoản thành công
ck fullChuyển khoản toàn bộ số tiền
dlckDeadline chuyển khoản
stkSố tài khoản
cọc keepĐặt cọc để seller giữ hàng
codbillThanh toán thông qua đơn COD/bill trước
cđtCọc qua thẻ điện thoại
billBiên lai hoặc bằng chứng thanh toán
ndckNội dung chuyển khoản
rfRefund, hoàn tiền
hoàn cọcHoàn lại khoản tiền đã đặt cọc
  • ptgd: Phương thức giao dịch, thường dùng để giới thiệu những hình thức seller chấp nhận. Ví dụ, seller có thể ghi “ptgd: ckl, ck, cọc keep, gdtt”.
  • ck: Chuyển khoản, hình thức buyer thanh toán tiền cho seller thông qua tài khoản ngân hàng hoặc phương thức chuyển tiền được hai bên thống nhất.
  • ckl: Chuyển khoản luôn, chỉ việc buyer có thể thanh toán ngay sau khi chốt sản phẩm. Cụm “ưt ckl” thường được dùng khi seller ưu tiên người có thể chuyển khoản ngay.
  • cktc: Chuyển khoản thành công, dùng để xác nhận khoản tiền đã được chuyển và giao dịch ngân hàng đã hoàn tất.
  • ck full: Chuyển khoản toàn bộ giá trị đơn hàng thay vì chỉ thanh toán trước một phần. Hình thức này thường xuất hiện khi seller cho buyer lựa chọn giữa đặt trước một khoản và thanh toán toàn bộ.
  • dlck: Deadline chuyển khoản, tức thời hạn cuối buyer phải hoàn tất thanh toán theo quy định của seller. Nếu quá dlck, đơn có thể bị hủy hoặc xử lý theo rule đã công bố.
  • stk: Số tài khoản, thông tin seller cung cấp để buyer thực hiện chuyển khoản. Buyer nên kiểm tra chính xác số tài khoản và tên người nhận trước khi thanh toán.
  • cọc keep: Khoản tiền đặt trước để seller giữ sản phẩm cho buyer trong một khoảng thời gian đã thỏa thuận. Điều kiện hoàn hoặc mất khoản tiền này phụ thuộc vào rule của từng seller.
  • codbill: Hình thức giao dịch trong đó seller tạo một đơn COD để buyer thanh toán trước một khoản tiền, thường đi kèm bill hoặc vật phẩm xác nhận theo cách riêng của seller. Cách thực hiện và phí vận chuyển có thể khác nhau tùy từng rule.
  • cđt: Cọc qua thẻ điện thoại, hình thức buyer sử dụng giá trị thẻ điện thoại để thanh toán khoản tiền đặt trước theo thỏa thuận với seller.
  • bill: Biên lai hoặc bằng chứng xác nhận buyer đã thực hiện thanh toán. Bill thường là ảnh chụp màn hình giao dịch chuyển khoản thành công hoặc chứng từ có thông tin liên quan đến khoản tiền đã gửi.
  • ndck: Nội dung chuyển khoản, phần thông tin buyer nhập khi thực hiện giao dịch để seller xác định và đối chiếu khoản thanh toán. Nội dung có thể gồm tên, số điện thoại, mã đơn hoặc thông tin theo yêu cầu của seller.
  • rf: Rút gọn từ refund, nghĩa là hoàn tiền cho buyer khi giao dịch bị hủy hoặc phát sinh trường hợp cần trả lại tiền theo thỏa thuận. Tỷ lệ và điều kiện rf phụ thuộc vào rule hoặc tình huống cụ thể.
  • hoàn cọc: Hoàn lại khoản tiền buyer đã đặt trước khi giao dịch bị hủy hoặc đáp ứng điều kiện hoàn tiền được seller quy định. Buyer nên kiểm tra rule để biết trường hợp nào được hoàn toàn bộ hoặc chỉ hoàn một phần.

Thuật ngữ về độ uy tín và cảnh báo giao dịch

Khi mua photocard hoặc goods qua mạng xã hội, collector thường kiểm tra lịch sử giao dịch và độ uy tín của seller trước khi chuyển khoản. Vì vậy, các thuật ngữ như lg, clg, proof, cbgd hay cngd thường xuất hiện trong rule và bài check giao dịch.

Thuật ngữ về độ uy tín và cảnh báo giao dịch
Thuật ngữ về độ uy tín và cảnh báo giao dịch
Thuật ngữGiải thích
lgLegit, chỉ độ uy tín hoặc tính xác thực
clg/check legitKiểm tra độ uy tín trước khi giao dịch
proofBằng chứng về lịch sử hoặc quá trình giao dịch
feedback/fbPhản hồi từ những người từng giao dịch
video checkVideo kiểm tra trực tiếp card hoặc goods
acc chính/acc cloneTài khoản chính và tài khoản phụ của người giao dịch
newbieNgười mới, chưa có nhiều lịch sử giao dịch
cbgdCảnh báo giao dịch
cngdCân nhắc giao dịch
check scam/check stkKiểm tra lịch sử cảnh báo của tài khoản hoặc số tài khoản
red flagDấu hiệu cho thấy giao dịch có rủi ro
  • lg: Rút gọn từ legit, thường được dùng để nói một seller hoặc buyer có độ uy tín nhất định. Trong một số ngữ cảnh, legit cũng có thể chỉ tính xác thực của sản phẩm, vì vậy cần dựa vào câu đầy đủ để hiểu đúng nghĩa.
  • clg/check legit: Kiểm tra độ uy tín của một seller, buyer hoặc trader trước khi giao dịch. Collector thường xem lịch sử hoạt động, proof, feedback và những giao dịch trước đó để tham khảo.
  • proof: Bằng chứng liên quan đến lịch sử hoặc quá trình giao dịch. Proof có thể gồm tngdtc, ảnh chuyển khoản, feedback, video check, ảnh đóng gói hoặc các bằng chứng khác cho thấy tài khoản từng thực hiện giao dịch. Các proof bất thường, không thể xác minh hoặc được tạo từ những tài khoản có liên quan đôi khi được gọi là “proof ảo”.
  • feedback/fb: Phản hồi từ buyer hoặc seller sau khi giao dịch hoàn tất. Nội dung thường liên quan đến thái độ giao dịch, tốc độ phản hồi, tình trạng sản phẩm, cách đóng gói và thời gian gửi hàng.
  • video check: Video quay trực tiếp photocard hoặc goods để buyer kiểm tra tình trạng sản phẩm trước khi chốt. Video cũng có thể được dùng cùng thông tin nhận diện tài khoản để xác minh seller đang thực sự sở hữu món hàng.
  • acc chính/acc clone: Acc chính là tài khoản mạng xã hội được một người sử dụng thường xuyên, còn acc clone là tài khoản phụ. Việc sử dụng acc clone không đồng nghĩa với lừa đảo, nhưng buyer thường cần kiểm tra kỹ hơn nếu tài khoản có ít hoạt động hoặc không có lịch sử giao dịch.
  • newbie: Người mới tham gia cộng đồng hoặc chưa có nhiều lịch sử mua bán. Newbie có thể chưa có nhiều proof hoặc feedback nên đôi khi cần cung cấp thêm video check hoặc các bằng chứng khác khi giao dịch.
  • cbgd: Cảnh báo giao dịch, thường được dùng cho bài đăng phản ánh một giao dịch có vấn đề như chậm gửi hàng kéo dài, mất liên lạc hoặc không xử lý đúng thỏa thuận. Khi đọc cbgd, cần xem đầy đủ bằng chứng và phản hồi từ các bên liên quan.
  • cngd: Cân nhắc giao dịch, mang tính lưu ý để những người khác xem xét kỹ trước khi mua bán với một tài khoản. Cngd thường được dùng cho những trường hợp như phản hồi chậm, nhiều lần trễ deadline hoặc quá trình giao dịch có vấn đề nhưng mức độ chưa nhất thiết nghiêm trọng như cbgd.
  • check scam/check stk: Kiểm tra xem tài khoản, số điện thoại hoặc số tài khoản ngân hàng đã từng xuất hiện trong các bài cảnh báo hay chưa. Thông tin tìm được chỉ nên dùng để tham khảo và cần đối chiếu thêm với bằng chứng cụ thể.
  • red flag: Dấu hiệu khiến buyer hoặc seller cần thận trọng hơn trước khi giao dịch. Ví dụ có thể gồm giá thấp bất thường, tài khoản mới tạo, từ chối cung cấp video check hoặc liên tục thúc giục chuyển khoản.

Thuật ngữ về tình trạng photocard và goods

Tình trạng sản phẩm là yếu tố quan trọng khi mua bán hoặc trade photocard, album và goods K-pop. Một tấm card dù là hàng official vẫn có thể xuất hiện vết xước, cấn, móp hoặc lỗi từ quá trình sản xuất. Vì vậy, seller thường sử dụng các thuật ngữ như df, ncdf, mint, damaged, sealed hay unsealed để mô tả condition trước khi buyer chốt.

Thuật ngữ về tình trạng photocard và goods
Thuật ngữ về tình trạng photocard và goods
Thuật ngữGiải thích
dfDefect, lỗi hoặc khuyết điểm trên sản phẩm
ncdfNhạy cảm với defect
mintTình trạng rất đẹp, gần như không có lỗi
near mint/nmGần mint, có thể có lỗi rất nhỏ
damagedSản phẩm bị hư hỏng rõ rệt
scratch/hairline scratchVết xước trên bề mặt
dent/imprintVết lõm, cấn hoặc hằn trên card
crease/bentCard bị gấp, gãy nếp hoặc cong
corner ding/corner whiteningLỗi cấn, móp hoặc bạc trắng ở góc card
print line/misprint/miscutCác dạng lỗi in hoặc cắt từ quá trình sản xuất
discoloration/stain/peelingĐổi màu, vết bẩn hoặc bong bề mặt
sealed/nguyên sealSản phẩm còn nguyên lớp niêm phong
unsealed/khui sealSản phẩm đã được mở seal
  • df: Rút gọn từ defect, nghĩa là lỗi hoặc khuyết điểm trên photocard và goods. Df có thể gồm vết xước, cấn góc, móp, cong, hằn bề mặt hoặc lỗi in. Tùy mức độ, seller có thể mô tả là “df nhẹ” hoặc “df nặng”. Cụm “mặc định df” thường được dùng khi seller báo trước sản phẩm có khả năng tồn tại lỗi, còn “df xưởng” chỉ lỗi phát sinh từ quá trình sản xuất, in, cắt hoặc đóng gói.
  • ncdf: Nhạy cảm với defect, dùng để chỉ collector đặc biệt chú ý đến tình trạng vật lý của sản phẩm. Người ncdf thường yêu cầu card không có hoặc chỉ có rất ít vết xước, cấn hay lỗi bề mặt. Khi seller ghi “không dành cho người ncdf”, buyer nên kiểm tra kỹ condition trước khi chốt.
  • mint/near mint/nm/damaged: Đây là các cách mô tả mức độ tình trạng của sản phẩm. Mint thường chỉ card hoặc goods có tình trạng rất đẹp, gần như không có lỗi; near mint hoặc nm là gần mint nhưng có thể tồn tại một vài khuyết điểm nhỏ; damaged dùng khi sản phẩm có hư hỏng rõ rệt như gãy, cong mạnh, bong bề mặt hoặc rách.
  • scratch/hairline scratch: Scratch là vết xước trên bề mặt card hoặc goods. Hairline scratch là dạng xước rất mảnh, thường khó nhìn ở góc thông thường và chỉ hiện rõ khi nghiêng sản phẩm dưới ánh sáng.
  • dent/imprint: Dent là vết lõm hoặc cấn trên bề mặt, còn imprint là vết hằn do một vật khác ép vào card. Hai dạng lỗi này có thể xuất hiện ngay từ khi card còn trong album hoặc phát sinh trong quá trình bảo quản.
  • crease/bent: Crease là nếp gấp hoặc đường gãy trên card, trong khi bent chỉ tình trạng card bị cong hoặc bẻ. Card cong nhẹ có thể không ảnh hưởng quá nhiều đến tổng thể, nhưng nếu đã hình thành nếp gấp thì thường khó trở lại trạng thái ban đầu.
  • corner ding/corner whitening: Corner ding là tình trạng góc card bị cấn, móp hoặc biến dạng. Corner whitening là hiện tượng góc hoặc cạnh card bị bạc trắng do ma sát, va chạm hoặc quá trình sử dụng.
  • print line/misprint/miscut: Đây là nhóm lỗi liên quan đến quá trình sản xuất. Print line là đường hoặc vệt bất thường xuất hiện khi in, misprint là lỗi in như lệch chữ, sai màu hoặc thiếu chi tiết, còn miscut là tình trạng card bị cắt lệch hoặc căn chỉnh không đều.
  • discoloration/stain/peeling: Discoloration là tình trạng card hoặc goods bị đổi màu, stain là vết bẩn hoặc vết ố, còn peeling là lớp bề mặt hoặc lớp cán bị bong. Những lỗi này thường dễ quan sát và có thể ảnh hưởng đáng kể đến condition của sản phẩm.
  • sealed/nguyên seal và unsealed/khui seal: Sealed hoặc nguyên seal nghĩa là sản phẩm vẫn còn lớp niêm phong ban đầu và chưa được mở. Unsealed hoặc khui seal nghĩa là sản phẩm đã được mở bao bì. Hàng nguyên seal vẫn có thể tồn tại df từ quá trình sản xuất hoặc vận chuyển, trong khi hàng khui seal không đồng nghĩa với việc thiếu phụ kiện.

Thuật ngữ về đóng gói và vận chuyển

Sau khi chốt và thanh toán, seller sẽ đóng gói rồi gửi photocard hoặc goods đến buyer. Trong giai đoạn này, các thuật ngữ như pg, sleeve, toploader, bcs, tts, mvđ hay đvvc thường được sử dụng để mô tả cách bảo vệ sản phẩm, thông tin giao hàng và trạng thái vận chuyển.

Thuật ngữ về độ uy tín và cảnh báo giao dịch
Thuật ngữ về đóng gói và vận chuyển
Thuật ngữGiải thích
pgPhí gói
đồ gói/gói basic/gói kỹVật liệu và mức độ đóng gói sản phẩm
sleeve/toploaderPhụ kiện bảo vệ photocard
bcsBọc chống sốc
bìa carton/bìa lạnhVật liệu cứng dùng để chống cong card
túi oppTúi nhựa trong dùng để bảo vệ sản phẩm
ttsThông tin ship
ship/phí ship/freeshipVận chuyển và chi phí vận chuyển
đvvc/mvđĐơn vị vận chuyển và mã vận đơn
hỏa tốcHình thức giao hàng nhanh
hàng hoàn/đơn hoànĐơn không giao thành công và bị trả lại
video unboxVideo quay quá trình mở gói hàng
proof gói hàngẢnh hoặc video tình trạng đóng gói trước khi gửi
đồng kiểmKiểm tra hàng khi nhận nếu được cho phép
  • pg: Phí gói, tức khoản tiền dành cho vật liệu và công đoạn đóng gói sản phẩm. Với photocard, pg có thể bao gồm sleeve, toploader, carton, bọc chống sốc hoặc các vật liệu khác tùy cách gói của seller.
  • đồ gói/gói basic/gói kỹ: Đồ gói là cách gọi chung cho các vật liệu dùng để bảo vệ photocard và goods. “Gói basic” thường chỉ cách đóng gói cơ bản, còn “gói kỹ” nghĩa là sử dụng thêm các lớp bảo vệ như toploader, bìa cứng, bọc chống sốc hoặc hộp carton. Mức độ đóng gói cụ thể phụ thuộc vào từng seller.
  • sleeve/toploader: Sleeve là túi nhựa mỏng dùng để bọc trực tiếp photocard, hạn chế bụi và ma sát. Toploader là lớp nhựa cứng hơn, thường được sử dụng sau sleeve để giảm nguy cơ card bị cong, gập hoặc chịu lực trong quá trình vận chuyển.
  • bcs: Bọc chống sốc, thường là vật liệu có các bóng khí nhỏ nhằm hạn chế va đập. Bcs có thể được sử dụng cho photocard đã cố định bằng bìa hoặc các goods như album, lightstick và vật phẩm dễ hư hỏng.
  • bìa carton/bìa lạnh: Hai loại vật liệu cứng thường được dùng để cố định card, postcard và các sản phẩm giấy dễ cong. Seller có thể kẹp sản phẩm giữa hai miếng bìa trước khi bọc thêm lớp chống sốc bên ngoài.
  • túi opp: Túi nhựa trong, thường có phần dán miệng, dùng để bọc photocard, set goods hoặc gói nhỏ. Túi opp hạn chế bụi và tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm trong quá trình bảo quản, vận chuyển.
  • tts: Thông tin ship, thường gồm họ tên người nhận, số điện thoại và địa chỉ giao hàng. Buyer cần cung cấp chính xác tts để seller tạo đơn và hạn chế trường hợp giao thất bại.
  • ship/phí ship/freeship: Ship là hoạt động vận chuyển sản phẩm từ seller đến buyer, còn phí ship là chi phí dành cho dịch vụ này. Freeship nghĩa là buyer được miễn toàn bộ hoặc một phần phí vận chuyển theo điều kiện của seller, shop hoặc sàn thương mại điện tử.
  • đvvc/mvđ: Đvvc là đơn vị vận chuyển đảm nhiệm việc giao hàng, còn mvđ là mã vận đơn được tạo cho từng đơn. Buyer có thể dùng mvđ để kiểm tra các trạng thái như đã lấy hàng, đang vận chuyển, đang giao hoặc giao thành công.
  • hỏa tốc: Hình thức giao hàng nhanh hơn dịch vụ tiêu chuẩn, thường được sử dụng khi buyer và seller ở cùng khu vực hoặc cần nhận sản phẩm sớm. Phí hỏa tốc thường cao hơn hình thức giao thông thường.
  • hàng hoàn/đơn hoàn: Đơn hàng không được giao thành công và bị đvvc chuyển trở lại cho seller. Nguyên nhân có thể là sai tts, không liên hệ được người nhận, buyer từ chối nhận hoặc đơn vượt quá số lần giao. Việc gửi lại và phí phát sinh phụ thuộc vào rule của seller và chính sách vận chuyển.
  • video unbox: Video quay liên tục quá trình mở gói hàng sau khi buyer nhận được sản phẩm. Video thường bắt đầu từ lúc kiện hàng còn nguyên, sau đó quay quá trình mở và kiểm tra sản phẩm bên trong. Đây có thể là căn cứ khi phát sinh vấn đề như thiếu hàng, giao nhầm hoặc sản phẩm bị hư hỏng.
  • proof gói hàng: Ảnh hoặc video seller ghi lại tình trạng sản phẩm và cách đóng gói trước khi bàn giao cho đvvc. Proof gói hàng có thể được sử dụng để đối chiếu nếu xảy ra tranh chấp liên quan đến số lượng sản phẩm hoặc tình trạng gói hàng.
  • đồng kiểm: Hình thức cho phép người nhận kiểm tra hàng tại thời điểm giao nếu seller và đvvc có áp dụng. Không phải mọi đơn photocard hoặc goods đều được đồng kiểm, vì vậy buyer cần xác nhận trước nếu có nhu cầu.

Tạm kết

Hiểu rõ các thuật ngữ trong cộng đồng K-pop sẽ giúp bạn dễ theo dõi bài đăng, đọc rule và giao dịch goods, photocard hơn. Tuy nhiên, cách dùng có thể khác nhau giữa từng hội nhóm, vì vậy hãy đọc kỹ quy định trước khi chốt đơn hoặc trao đổi.

Nếu thường xuyên đu idol, tham gia concert, fansign hoặc các sự kiện K-pop, một chiếc sạc dự phòng sẽ giúp bạn chủ động hơn khi điện thoại sắp hết pin. Tham khảo các mẫu sạc dự phòng tại FPT Shop để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, đặc biệt khi cần quay video, chụp ảnh và cập nhật khoảnh khắc cùng thần tượng.

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao