Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin giúp bạn tra cứu và khắc phục sự cố tại nhà
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Hải Phạm
2 năm trước

Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin giúp bạn tra cứu và khắc phục sự cố tại nhà

FPT Shop sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin trong bài viết này để giúp bạn có thể nhanh chóng tra cứu nguyên nhân và cách khắc phục các sự cố nhỏ tại nhà. Đối với những sự cố phức tạp, bạn vẫn nên liên hệ đến các trung tâm bảo hành của hãng để nhận được sự trợ giúp chuyên nghiệp, kịp thời.

Chia sẻ:

Trong quá trình sử dụng, máy lạnh Daikin đôi khi gặp phải một số lỗi nhỏ khiến máy hoạt động không ổn định. Để biết nguyên nhân và xử lý sự cố một cách hiệu quả, việc tra cứu bảng mã lỗi máy lạnh là vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây của FPT Shop sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin để giúp bạn dễ dàng xác định nguyên nhân và khắc phục.

Cách xem mã lỗi của máy lạnh Daikin

Để kiểm tra mã lỗi của máy lạnh Daikin, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Mã lỗi máy lạnh Daikin - Ảnh 01

Bước 1: Hướng điều khiển từ xa (remote) về phía dàn lạnh và nhấn giữ nút “Cancel” khoảng 5 giây. Màn hình của remote sẽ hiển thị mã “00”, bắt đầu chương trình dò lỗi.

Bước 2: Tiếp tục nhấn nút "Cancel" từng nhịp một (không giữ nút) để chuyển qua các mã lỗi. Dừng lại khi nghe tiếng "Bíp" kéo dài, đó chính là mã lỗi máy lạnh Daikin đang gặp phải.

Bước 3: Tra cứu mã lỗi tương ứng để biết máy bị lỗi gì và cách khắc phục.

Mã lỗi sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và có hướng khắc phục sự cố phù hợp. Bây giờ, FPT Shop sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin trong phần tiếp theo của bài viết nhé.

Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin

Khi mua máy lạnh Daikin, nhà sản xuất thường sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin trong quyển sách hướng dẫn sử dụng. Tuy nhiên, bạn có thể ít chú ý đến nó. Vì vậy, bạn có thể tham khảo các mã lỗi tương ứng để xem sự cố xảy ra ở bộ phận nào của máy lạnh nhé.

Danh sách các mã lỗi của dàn lạnh máy lạnh Daikin

Mã lỗi máy lạnh Daikin - Ảnh 02

Dưới đây là bảng tóm tắt về một số mã lỗi phổ biến của dàn lạnh máy lạnh Daikin:

STT

Mã lỗi

Giải thích mã lỗi

Cách khắc phục lỗi

1

A0

Lỗi thiết bị bảo vệ bên ngoài

Kiểm tra thiết bị kết nối và bo mạch dàn lạnh

2

A1

Lỗi bo mạch dàn lạnh

Sửa hoặc thay mới bo dàn lạnh

3

A3

Lỗi hệ thống điều khiển mức nước xả

Kiểm tra độ dốc đường ống và thiết bị liên quan

4

A6

Motor quạt hỏng hoặc quá tải

Kiểm tra và sửa hoặc thay mới motor quạt

5

A7

Lỗi motor cánh đảo gió

Kiểm tra cánh đảo gió và motor cánh đảo

6

A9

Lỗi van 4 chiều

Kiểm tra và thay thế van 4 chiều nếu hỏng

7

AF

Lỗi cảm biến trên ống dẫn khí

Kiểm tra và thay thế cảm biến trên ống dẫn khí

8

C4

Lỗi cảm biến nhiệt độ ống dẫn khí

Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ ống dẫn khí

9

C5

Lỗi cảm biến nhiệt độ trao đổi nhiệt

Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ trao đổi nhiệt

10

C9

Lỗi cảm biến nhiệt độ hồi khí

Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ hồi khí

11

CJ

Lỗi cảm biến nhiệt độ môi chất lạnh

Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ môi chất lạnh

Danh sách các mã lỗi của dàn nóng máy lạnh Daikin

Mã lỗi máy lạnh Daikin - Ảnh 03

Dưới đây là bảng tóm tắt về một số mã lỗi phổ biến của dàn nóng máy lạnh Daikin:

STT

Mã lỗi

Ý nghĩa

Nguyên nhân/Cách khắc phục

1

E1

Lỗi bo mạch dàn nóng

Sửa hoặc thay thế bo mạch

2

E3

Lỗi áp suất cao

Kiểm tra công tắc áp suất cao

3

E4

Lỗi áp suất thấp

Kiểm tra cảm biến áp suất thấp

4

E5

Lỗi động cơ máy nén

Kiểm tra động cơ máy nén inverter

5

E6

Lỗi máy nén kẹt/quá dòng

Kiểm tra máy nén và mạch điện

6

E7

Lỗi quạt dàn nóng

Kiểm tra mô tơ quạt dàn nóng

7

F3

Lỗi nhiệt độ đường ống

Kiểm tra cảm biến nhiệt độ đường ống

8

H7

Lỗi cài đặt

Sai thông số kỹ thuật, cài đặt. Kiểm tra lại và điều chỉnh các thông số

9

H9

Lỗi điều khiển bằng tay

Lỗi phím bấm tay cầm, cài đặt sai chế độ. Kiểm tra và cài lại

10

J2

Lỗi cảm biến dòng điện

Cảm biến dòng điện hỏng. Kiểm tra và thay cảm biến mới

11

J3

Lỗi cảm biến nhiệt độ ống hút

Cảm biến nhiệt ống hút hỏng. Kiểm tra và thay cảm biến

12

J5

Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh

Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh bị ngắt kết nối. Kiểm tra và thay cảm biến

13

J9

Lỗi van điện từ đảo chiều

Van điện từ đảo chiều bị kẹt. Kiểm tra và thay van điện từ

14

JA

Lỗi cảm biến áp suất

Cảm biến áp suất hỏng. Kiểm tra và thay cảm biến mới

15

JC

Lỗi cảm biến nhiệt độ hút vào máy nén

Cảm biến nhiệt độ hút vào máy nén bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến

16

L4

Lỗi nhiệt độ cao máy nén

Hệ thống làm mát máy nén không hoạt động. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát

17

L5

Lỗi quá tải máy nén

Máy nén hoạt động quá tải. Kiểm tra và điều chỉnh giảm tải

18

L8

Rò rỉ điện

Có rò rỉ điện gây ra hiện tượng giật, không an toàn. Kiểm tra và sửa chữa

19

L9

Ngắn mạch máy nén

Máy nén bị ngắn mạch. Kiểm tra và sửa chữa ngắn mạch

20

LC

Lỗi khởi động máy nén

Máy nén không khởi động được do lỗi cơ khí. Kiểm tra và sửa chữa máy nén

21

P4

Lỗi công suất quá cao

Công suất hoạt động vượt quá giới hạn cho phép. Điều chỉnh giảm công suất

22

PJ

Lỗi cài đặt công suất dàn nóng

Sai thông số cài đặt công suất dàn nóng. Kiểm tra và điều chỉnh lại thông số

Danh sách các mã lỗi của hệ thống máy lạnh Daikin

Mã lỗi máy lạnh Daikin - Ảnh 04

Dưới đây là bảng tóm tắt về một số mã lỗi phổ biến của hệ thống máy lạnh Daikin:

STT

Mã lỗi

Ý nghĩa

Nguyên nhân/Cách khắc phục

1

U0

Lỗi kết nối mạch inverter

Mạch inverter bị lỗi. Kiểm tra và thay thế mạch inverter

2

U1

Lỗi điện áp mạch inverter

Điện áp đầu vào mạch inverter bất thường. Kiểm tra nguồn điện

3

U2

Lỗi quá dòng điện inverter

Dòng điện inverter vượt ngưỡng cho phép. Kiểm tra và điều chỉnh dòng điện

4

U3

Lỗi nhiệt độ cao module inverter

Hệ thống làm mát inverter bị lỗi. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát

5

U4

Lỗi quá áp module inverter

Điện áp module inverter quá cao. Kiểm tra nguồn điện

6

U5

Lỗi quá dòng ngắn mạch inverter

Có ngắn mạch ở mạch inverter. Kiểm tra và khắc phục ngắn mạch

7

U7

Lỗi kết nối nguồn inverter

Mất kết nối nguồn điện với inverter. Kiểm tra và khắc phục kết nối

8

U8

Lỗi CPU inverter

CPU điều khiển inverter bị lỗi. Kiểm tra và thay CPU

9

U9

Lỗi tín hiệu điều khiển inverter

Tín hiệu điều khiển inverter bất thường. Kiểm tra và điều chỉnh tín hiệu

10

UA

Lỗi điện trở phản hồi dòng điện

Điện trở phản hồi dòng điện bị ngắt kết nối. Kiểm tra và kết nối lại

11

UE

Lỗi tín hiệu kết nối inverter

Tín hiệu kết nối với inverter bị lỗi. Kiểm tra và khắc phục lỗi tín hiệu

12

UF

Lỗi nghịch pha nguồn điện inverter

Nguồn điện inverter bị nghịch pha. Kiểm tra và khắc phục nghịch pha

13

UH

Lỗi phần mềm inverter

Phần mềm điều khiển inverter bị lỗi. Kiểm tra và cập nhật phần mềm

Danh sách các mã lỗi khác của máy lạnh Daikin

Mã lỗi máy lạnh Daikin - Ảnh 05

Dưới đây là bảng tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin khác mà bạn có thể tham khảo:

STT

Mã lỗi

Ý nghĩa

Nguyên nhân/Cách khắc phục

1

60

Lỗi kết nối mạch điện truyền tín hiệu

Mạch điện truyền tín hiệu bị đứt, ngắt kết nối. Kiểm tra và khắc phục kết nối

2

61

Lỗi truyền thông giữa mạch điều khiển chính và phụ

Sai sót truyền thông giữa mạch điều khiển. Kiểm tra và điều chỉnh lại

3

62

Lỗi điều khiển bộ nhớ

Bộ nhớ bị lỗi. Kiểm tra và thay thế bộ nhớ mới

4

63

Lỗi thiết bị bảo vệ quá tải dòng điện

Thiết bị bảo vệ bị lỗi. Kiểm tra và thay thiết bị mới

5

64

Lỗi nhiệt độ cao tụ biến áp

Tụ biến áp bị quá nóng. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát

6

65

Lỗi nhiệt độ cao mạch chủ điều khiển

Mạch điều khiển bị quá nóng. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát

7

66

Lỗi khởi động lại đột ngột

Lỗi khởi động lại bất thường. Kiểm tra lại hệ thống

8

67

Lỗi checksum truyền dữ liệu

Dữ liệu truyền nhận bị lỗi. Kiểm tra lại tín hiệu truyền dẫn

9

68

Lỗi kết nối nguồn điện

Mất kết nối nguồn điện. Kiểm tra và khắc phục lỗi nguồn điện

10

6A

Lỗi cài đặt chế độ vận hành

Sai chế độ vận hành. Kiểm tra và cài đặt lại

11

6C

Lỗi cảm biến áp suất khí nén

Cảm biến áp suất khí nén bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến

12

6E

Lỗi truyền dữ liệu giữa các mạch điều khiển

Sai sót truyền dữ liệu giữa các mạch điều khiển. Kiểm tra và khắc phục lỗi truyền dữ liệu

13

6F

Lỗi cảm biến vị trí van điện từ

Cảm biến vị trí van điện từ bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến

14

6H

Lỗi cảm biến áp suất dầu

Cảm biến áp suất dầu bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến

15

6J

Lỗi cảm biến tốc độ máy nén

Cảm biến tốc độ máy nén bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến

16

88

Lỗi cài đặt chế độ làm lạnh/sưởi ấm

Sai chế độ làm lạnh/sưởi ấm. Kiểm tra và cài đặt lại

17

94

Lỗi truyền thông CAN bus

Lỗi truyền thông trên CAN bus. Kiểm tra và khắc phục lỗi CAN bus

Tạm kết

Mã lỗi máy lạnh Daikin - Ảnh 06

Trên đây là bảng tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin, chú thích ý nghĩa và cách xử lý tương ứng. Hy vọng qua bài viết, bạn sẽ có thể tự mình xác định nguyên nhân và khắc phục một số lỗi nhỏ của máy lạnh tại nhà. Trong trường hợp gặp phải các lỗi phức tạp, tốt nhất là bạn nên liên hệ trung tâm bảo hành của Daikin để được hỗ trợ kịp thời.

Nếu bạn đang quan tâm đến các sản phẩm máy lạnh chính hãng, hãy truy cập ngay vào đường link bên dưới bài viết nhé.

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao