:quality(75)/2024_1_3_638398801488855579_tong-hop-ma-loi-may-lanh-daikin-04.jpg)
Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin giúp bạn tra cứu và khắc phục sự cố tại nhà
FPT Shop sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin trong bài viết này để giúp bạn có thể nhanh chóng tra cứu nguyên nhân và cách khắc phục các sự cố nhỏ tại nhà. Đối với những sự cố phức tạp, bạn vẫn nên liên hệ đến các trung tâm bảo hành của hãng để nhận được sự trợ giúp chuyên nghiệp, kịp thời.
Trong quá trình sử dụng, máy lạnh Daikin đôi khi gặp phải một số lỗi nhỏ khiến máy hoạt động không ổn định. Để biết nguyên nhân và xử lý sự cố một cách hiệu quả, việc tra cứu bảng mã lỗi máy lạnh là vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây của FPT Shop sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin để giúp bạn dễ dàng xác định nguyên nhân và khắc phục.
Cách xem mã lỗi của máy lạnh Daikin
Để kiểm tra mã lỗi của máy lạnh Daikin, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Hướng điều khiển từ xa (remote) về phía dàn lạnh và nhấn giữ nút “Cancel” khoảng 5 giây. Màn hình của remote sẽ hiển thị mã “00”, bắt đầu chương trình dò lỗi.
Bước 2: Tiếp tục nhấn nút "Cancel" từng nhịp một (không giữ nút) để chuyển qua các mã lỗi. Dừng lại khi nghe tiếng "Bíp" kéo dài, đó chính là mã lỗi máy lạnh Daikin đang gặp phải.
Bước 3: Tra cứu mã lỗi tương ứng để biết máy bị lỗi gì và cách khắc phục.
Mã lỗi sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và có hướng khắc phục sự cố phù hợp. Bây giờ, FPT Shop sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin trong phần tiếp theo của bài viết nhé.
Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin
Khi mua máy lạnh Daikin, nhà sản xuất thường sẽ tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin trong quyển sách hướng dẫn sử dụng. Tuy nhiên, bạn có thể ít chú ý đến nó. Vì vậy, bạn có thể tham khảo các mã lỗi tương ứng để xem sự cố xảy ra ở bộ phận nào của máy lạnh nhé.
Danh sách các mã lỗi của dàn lạnh máy lạnh Daikin

Dưới đây là bảng tóm tắt về một số mã lỗi phổ biến của dàn lạnh máy lạnh Daikin:
STT | Mã lỗi | Giải thích mã lỗi | Cách khắc phục lỗi |
|---|---|---|---|
1 | A0 | Lỗi thiết bị bảo vệ bên ngoài | Kiểm tra thiết bị kết nối và bo mạch dàn lạnh |
2 | A1 | Lỗi bo mạch dàn lạnh | Sửa hoặc thay mới bo dàn lạnh |
3 | Lỗi hệ thống điều khiển mức nước xả | Kiểm tra độ dốc đường ống và thiết bị liên quan | |
4 | A6 | Motor quạt hỏng hoặc quá tải | Kiểm tra và sửa hoặc thay mới motor quạt |
5 | A7 | Lỗi motor cánh đảo gió | Kiểm tra cánh đảo gió và motor cánh đảo |
6 | A9 | Lỗi van 4 chiều | Kiểm tra và thay thế van 4 chiều nếu hỏng |
7 | AF | Lỗi cảm biến trên ống dẫn khí | Kiểm tra và thay thế cảm biến trên ống dẫn khí |
8 | C4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống dẫn khí | Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ ống dẫn khí |
9 | C5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ trao đổi nhiệt | Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ trao đổi nhiệt |
10 | C9 | Lỗi cảm biến nhiệt độ hồi khí | Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ hồi khí |
11 | CJ | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi chất lạnh | Kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ môi chất lạnh |
Danh sách các mã lỗi của dàn nóng máy lạnh Daikin

Dưới đây là bảng tóm tắt về một số mã lỗi phổ biến của dàn nóng máy lạnh Daikin:
STT | Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân/Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
1 | E1 | Lỗi bo mạch dàn nóng | Sửa hoặc thay thế bo mạch |
2 | E3 | Lỗi áp suất cao | Kiểm tra công tắc áp suất cao |
3 | E4 | Lỗi áp suất thấp | Kiểm tra cảm biến áp suất thấp |
4 | E5 | Lỗi động cơ máy nén | Kiểm tra động cơ máy nén inverter |
5 | E6 | Lỗi máy nén kẹt/quá dòng | Kiểm tra máy nén và mạch điện |
6 | E7 | Lỗi quạt dàn nóng | Kiểm tra mô tơ quạt dàn nóng |
7 | F3 | Lỗi nhiệt độ đường ống | Kiểm tra cảm biến nhiệt độ đường ống |
8 | H7 | Lỗi cài đặt | Sai thông số kỹ thuật, cài đặt. Kiểm tra lại và điều chỉnh các thông số |
9 | H9 | Lỗi điều khiển bằng tay | Lỗi phím bấm tay cầm, cài đặt sai chế độ. Kiểm tra và cài lại |
10 | J2 | Lỗi cảm biến dòng điện | Cảm biến dòng điện hỏng. Kiểm tra và thay cảm biến mới |
11 | J3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống hút | Cảm biến nhiệt ống hút hỏng. Kiểm tra và thay cảm biến |
12 | J5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh | Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh bị ngắt kết nối. Kiểm tra và thay cảm biến |
13 | J9 | Lỗi van điện từ đảo chiều | Van điện từ đảo chiều bị kẹt. Kiểm tra và thay van điện từ |
14 | JA | Lỗi cảm biến áp suất | Cảm biến áp suất hỏng. Kiểm tra và thay cảm biến mới |
15 | JC | Lỗi cảm biến nhiệt độ hút vào máy nén | Cảm biến nhiệt độ hút vào máy nén bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến |
16 | L4 | Lỗi nhiệt độ cao máy nén | Hệ thống làm mát máy nén không hoạt động. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát |
17 | L5 | Lỗi quá tải máy nén | Máy nén hoạt động quá tải. Kiểm tra và điều chỉnh giảm tải |
18 | L8 | Rò rỉ điện | Có rò rỉ điện gây ra hiện tượng giật, không an toàn. Kiểm tra và sửa chữa |
19 | L9 | Ngắn mạch máy nén | Máy nén bị ngắn mạch. Kiểm tra và sửa chữa ngắn mạch |
20 | LC | Lỗi khởi động máy nén | Máy nén không khởi động được do lỗi cơ khí. Kiểm tra và sửa chữa máy nén |
21 | P4 | Lỗi công suất quá cao | Công suất hoạt động vượt quá giới hạn cho phép. Điều chỉnh giảm công suất |
22 | PJ | Lỗi cài đặt công suất dàn nóng | Sai thông số cài đặt công suất dàn nóng. Kiểm tra và điều chỉnh lại thông số |
Danh sách các mã lỗi của hệ thống máy lạnh Daikin

Dưới đây là bảng tóm tắt về một số mã lỗi phổ biến của hệ thống máy lạnh Daikin:
STT | Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân/Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
1 | U0 | Lỗi kết nối mạch inverter | Mạch inverter bị lỗi. Kiểm tra và thay thế mạch inverter |
2 | U1 | Lỗi điện áp mạch inverter | Điện áp đầu vào mạch inverter bất thường. Kiểm tra nguồn điện |
3 | U2 | Lỗi quá dòng điện inverter | Dòng điện inverter vượt ngưỡng cho phép. Kiểm tra và điều chỉnh dòng điện |
4 | U3 | Lỗi nhiệt độ cao module inverter | Hệ thống làm mát inverter bị lỗi. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát |
5 | U4 | Lỗi quá áp module inverter | Điện áp module inverter quá cao. Kiểm tra nguồn điện |
6 | U5 | Lỗi quá dòng ngắn mạch inverter | Có ngắn mạch ở mạch inverter. Kiểm tra và khắc phục ngắn mạch |
7 | U7 | Lỗi kết nối nguồn inverter | Mất kết nối nguồn điện với inverter. Kiểm tra và khắc phục kết nối |
8 | U8 | Lỗi CPU inverter | CPU điều khiển inverter bị lỗi. Kiểm tra và thay CPU |
9 | U9 | Lỗi tín hiệu điều khiển inverter | Tín hiệu điều khiển inverter bất thường. Kiểm tra và điều chỉnh tín hiệu |
10 | UA | Lỗi điện trở phản hồi dòng điện | Điện trở phản hồi dòng điện bị ngắt kết nối. Kiểm tra và kết nối lại |
11 | UE | Lỗi tín hiệu kết nối inverter | Tín hiệu kết nối với inverter bị lỗi. Kiểm tra và khắc phục lỗi tín hiệu |
12 | UF | Lỗi nghịch pha nguồn điện inverter | Nguồn điện inverter bị nghịch pha. Kiểm tra và khắc phục nghịch pha |
13 | UH | Lỗi phần mềm inverter | Phần mềm điều khiển inverter bị lỗi. Kiểm tra và cập nhật phần mềm |
Danh sách các mã lỗi khác của máy lạnh Daikin

Dưới đây là bảng tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin khác mà bạn có thể tham khảo:
STT | Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân/Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
1 | 60 | Lỗi kết nối mạch điện truyền tín hiệu | Mạch điện truyền tín hiệu bị đứt, ngắt kết nối. Kiểm tra và khắc phục kết nối |
2 | 61 | Lỗi truyền thông giữa mạch điều khiển chính và phụ | Sai sót truyền thông giữa mạch điều khiển. Kiểm tra và điều chỉnh lại |
3 | 62 | Lỗi điều khiển bộ nhớ | Bộ nhớ bị lỗi. Kiểm tra và thay thế bộ nhớ mới |
4 | 63 | Lỗi thiết bị bảo vệ quá tải dòng điện | Thiết bị bảo vệ bị lỗi. Kiểm tra và thay thiết bị mới |
5 | 64 | Lỗi nhiệt độ cao tụ biến áp | Tụ biến áp bị quá nóng. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát |
6 | 65 | Lỗi nhiệt độ cao mạch chủ điều khiển | Mạch điều khiển bị quá nóng. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống làm mát |
7 | 66 | Lỗi khởi động lại đột ngột | Lỗi khởi động lại bất thường. Kiểm tra lại hệ thống |
8 | 67 | Lỗi checksum truyền dữ liệu | Dữ liệu truyền nhận bị lỗi. Kiểm tra lại tín hiệu truyền dẫn |
9 | 68 | Lỗi kết nối nguồn điện | Mất kết nối nguồn điện. Kiểm tra và khắc phục lỗi nguồn điện |
10 | 6A | Lỗi cài đặt chế độ vận hành | Sai chế độ vận hành. Kiểm tra và cài đặt lại |
11 | 6C | Lỗi cảm biến áp suất khí nén | Cảm biến áp suất khí nén bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến |
12 | 6E | Lỗi truyền dữ liệu giữa các mạch điều khiển | Sai sót truyền dữ liệu giữa các mạch điều khiển. Kiểm tra và khắc phục lỗi truyền dữ liệu |
13 | 6F | Lỗi cảm biến vị trí van điện từ | Cảm biến vị trí van điện từ bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến |
14 | 6H | Lỗi cảm biến áp suất dầu | Cảm biến áp suất dầu bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến |
15 | 6J | Lỗi cảm biến tốc độ máy nén | Cảm biến tốc độ máy nén bị lỗi. Kiểm tra và thay cảm biến |
16 | 88 | Lỗi cài đặt chế độ làm lạnh/sưởi ấm | Sai chế độ làm lạnh/sưởi ấm. Kiểm tra và cài đặt lại |
17 | 94 | Lỗi truyền thông CAN bus | Lỗi truyền thông trên CAN bus. Kiểm tra và khắc phục lỗi CAN bus |
Tạm kết

Trên đây là bảng tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Daikin, chú thích ý nghĩa và cách xử lý tương ứng. Hy vọng qua bài viết, bạn sẽ có thể tự mình xác định nguyên nhân và khắc phục một số lỗi nhỏ của máy lạnh tại nhà. Trong trường hợp gặp phải các lỗi phức tạp, tốt nhất là bạn nên liên hệ trung tâm bảo hành của Daikin để được hỗ trợ kịp thời.
Nếu bạn đang quan tâm đến các sản phẩm máy lạnh chính hãng, hãy truy cập ngay vào đường link bên dưới bài viết nhé.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)