:quality(75)/bang_ma_loi_may_lanh_cac_hang_0_97d9ae532a.jpg)
Bảng mã lỗi máy lạnh các hãng phổ biến nhất hiện nay, rất hữu ích trong việc sửa lỗi máy lạnh
Trong bài viết này, FPT Shop sẽ liệt kê bảng mã lỗi máy lạnh các hãng phổ biến nhất hiện nay. Trong quá trình vận hành, máy lạnh có thể hiển thị các mã lỗi để thông báo tình trạng sự cố đang gặp phải. Việc nắm rõ ý nghĩa mã lỗi sẽ giúp bạn xác định chính xác nguyên nhân và hướng khắc phục hiệu quả.
Mỗi thương hiệu máy lạnh đều được trang bị hệ thống mã lỗi riêng, giúp người dùng và kỹ thuật viên nhanh chóng nhận diện sự cố để có hướng xử lý kịp thời. Những mã này sẽ xuất hiện khi thiết bị gặp trục trặc hoặc hư hỏng. Bảng mã lỗi máy lạnh các hãng sẽ là “cẩm nang” hữu ích giúp bạn hiểu rõ thông báo từ máy, từ đó nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và hướng xử lý tối ưu.
1. Bảng mã lỗi máy lạnh Panasonic

Trong số bảng mã lỗi máy lạnh các hãng, mã lỗi trên máy lạnh Panasonic thường được ký hiệu bằng chữ “H” hoặc “F” kèm theo số thứ tự. Những mã này xuất hiện khi máy gặp trục trặc trong quá trình truyền tải tín hiệu hoặc hoạt động giữa dàn nóng và dàn lạnh. Ở một số model, mã lỗi được báo qua tín hiệu đèn nhấp nháy, người dùng cần đếm số lần chớp và đối chiếu với bảng tra cứu để xác định nguyên nhân.
Mã lỗi | Lỗi |
CH01 | Lỗi mạch, tiếp điểm bị hở |
CH02 | Cảm biến nhiệt độ đường ống nén ngoài dàn nóng gặp sự cố |
CH03 | Dây tín hiệu kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng bị lỗi |
CH04 | Sự cố liên quan đến bơm xả nước hoặc công tắc phao nước |
CH05 | Lỗi kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh |
CH06 | Cảm biến nhiệt độ ống ra của dàn lạnh bị hỏng |
CH07 | Chế độ vận hành giữa dàn nóng và dàn lạnh không đồng bộ |
CH09 | Hỏng bo mạch của dàn nóng hoặc dàn lạnh |
CH10 | Quạt dàn lạnh không hoạt động hoặc hoạt động yếu |
CH22 | Điện áp đầu vào quá cao |
CH23 | Điện áp đầu vào quá thấp |
CH26 | Máy nén inverter không hoạt động, bo mạch gặp sự cố |
CH27 | Mạch quá tải, bo mạch hỏng |
CH29 | Tín hiệu điều khiển tới máy nén bị lệch pha |
CH32 | Nhiệt độ máy nén vượt ngưỡng cho phép |
CH33 | Nhiệt độ ống nén môi chất quá cao |
CH41 | Cảm biến nhiệt độ máy nén bị hư |
CH44 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
CH45 | Cảm biến nhiệt độ ngoài dàn nóng gặp vấn đề |
CH46 | Cảm biến nhiệt độ đường ống môi chất hồi bị lỗi |
CH47 | Cảm biến ống đẩy máy nén bị hỏng |
CH53 | Mất kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh |
CH60 | IC trên mạch dàn nóng gặp sự cố |
CH61 | Dàn nóng không thể giải nhiệt |
CH62 | IC nguồn quá nhiệt |
CH65 | IC nguồn bị hỏng |
2. Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin

Máy lạnh Daikin Inverter được trang bị hệ thống mã lỗi cụ thể, liên quan trực tiếp đến các bộ phận như dàn nóng và dàn lạnh. So với bảng mã lỗi máy lạnh các hãng khác, các mã lỗi của máy lạnh Daikin thường có định dạng CH hoặc U kèm theo số thứ tự. Một số mã lỗi chỉ xuất hiện khi thiết bị hoạt động liên tục trong thời gian dài hoặc vận hành trong môi trường nhiều bụi bẩn và độ ẩm cao.
Mã lỗi | Lỗi |
A0 | Sự cố liên quan đến thiết bị bảo vệ ngoại vi |
A1 | Bo mạch của dàn lạnh gặp trục trặc |
A3 | Trục trặc ở hệ thống thoát nước ngưng |
A6 | Lỗi động cơ quạt trong dàn lạnh |
A7 | Vấn đề với động cơ điều khiển cánh đảo gió |
A9 | Hư hỏng tại van tiết lưu điều khiển điện tử |
AF | Sự cố khi xả nước ngưng tại dàn lạnh |
C4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ tại ống dẫn gas lỏng |
C5 | Cảm biến đo nhiệt độ gas hơi bị lỗi |
C9 | Trục trặc cảm biến đo nhiệt độ gió hồi |
CJ | Lỗi cảm biến nhiệt độ trên remote điều khiển |
E1 | Hư hỏng bo mạch điều khiển dàn nóng |
E3 | Lỗi công tắc cao áp |
E4 | Lỗi cảm biến hạ áp |
E5 | Lỗi động cơ máy nén inverter |
E6 | Máy nén thường bị quá tải hoặc kẹt cơ |
E7 | Động cơ quạt dàn nóng không hoạt động bình thường |
F3 | Nhiệt độ ống xả không ổn định |
H7 | Mất tín hiệu từ động cơ quạt của dàn nóng |
H9 | Cảm biến đo nhiệt độ gió ngoài gặp vấn đề |
J2 | Lỗi cảm biến dòng điện |
J3 | Lỗi cảm biến nhiệt ở ống dẫn gas đi |
J5 | Lỗi cảm biến ở ống gas hồi về |
J9 | Cảm biến báo nhiệt độ quá lạnh bị trục trặc |
JA | Cảm biến áp suất ở ống gas đi gặp lỗi |
JC | Trục trặc tại cảm biến áp suất ống gas hồi |
L4 | Nhiệt độ cánh tản nhiệt inverter tăng bất thường |
L5 | Lỗi vận hành máy nén biến tần |
L8 | Dòng điện của hệ thống inverter có sự cố |
L9 | Lỗi khi khởi động máy nén inverter |
LC | Tín hiệu giữa remote và bo inverter bị gián đoạn |
P4 | Cảm biến phát hiện nhiệt độ cao tại tản nhiệt |
PJ | Lỗi trong quá trình cài đặt công suất cho dàn nóng |
U0 | Hệ thống thiếu môi chất lạnh hoặc bị nghẹt đường ống gas |
U1 | Sự cố đảo pha hoặc mất pha điện |
U2 | Điện áp đầu vào không ổn định hoặc bị sụt giảm |
U3 | Chưa hoàn tất quá trình kiểm tra vận hành |
U4 | Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh bị mất |
U5 | Không nhận được tín hiệu giữa dàn lạnh và điều khiển từ xa |
U7 | Mất kết nối tín hiệu giữa các dàn nóng |
U8 | Sự cố trong kết nối giữa remote chính và phụ |
U9 | Tín hiệu liên lạc giữa dàn nóng và dàn lạnh không ổn định |
UA | Vượt quá số lượng dàn lạnh cho phép hoặc thiết bị không tương thích |
3. Bảng mã lỗi máy lạnh Funiki

Máy lạnh Funiki thường sử dụng các ký hiệu đơn giản để báo lỗi. Ở một số model, đèn báo sẽ nhấp nháy theo chu kỳ nhất định nhằm thông báo tình trạng sự cố. Người dùng cần kết hợp việc quan sát hiện tượng thực tế với mã báo lỗi để đưa ra phương án khắc phục chính xác.
Mã lỗi | Lỗi |
E01 | Cảm biến không khí loại 10 kOhm gặp sự cố, máy lạnh không khởi động như thể bị mất điện |
E02 | Máy nén không hoạt động do lỗi cảm biến nhiệt cao, cảm biến dàn 10 kOhm, lỗi van áp suất hoặc lệch pha |
E03 | Sự cố ở cảm biến chống bám băng tại dàn lạnh hoặc cảm biến ngoài trời loại 10 kOhm |
E04 | Thiếu gas, hệ thống chỉ chạy quạt dàn lạnh |
E05 | Trục trặc ở cảm biến không khí hoặc cảm biến dàn, máy hoạt động 45 phút rồi ngắt 10 phút |
E06 | Sự cố pha điện, lỗi bộ bảo vệ pha hoặc cảm biến dàn; máy hoạt động theo chu kỳ 45 phút – 10 phút |
E07 | Lỗi cảm biến đo nhiệt tại dàn nóng |
E09 | Hết gas hoặc cảm biến dàn lạnh có trị số sai |
E1 | Cảm biến không khí gặp lỗi khiến máy dừng hoàn toàn |
E2 | Cảm biến dàn hoặc dàn lạnh gặp sự cố |
E5 | Cảm biến dàn không đúng hoặc thiếu gas |
E6 | Lỗi cảm biến không khí hoặc cảm biến dàn lạnh, chạy 45 phút rồi ngắt 10 phút |
E7 | Lỗi cảm biến dàn, dây kết nối hoặc giắc cắm, máy chạy ngắt quãng |
E9 | Thiếu/hết gas, điện áp thấp (<185V), cảm biến dàn sai trị số |
FC | Nút Reset bị kẹt hoặc ở chế độ Auto, không điều khiển được bằng remote |
FF4 | Lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt cao, máy ngưng hoạt động |
FF7 | Lỗi cảm biến không khí, điện trở khoảng 5 kOhm |
FF8 | Lỗi cảm biến dàn, điện trở khoảng 5 kOhm |
F4 | Cảm biến nhiệt độ cao kích hoạt bảo vệ, máy ngưng hoạt động |
EC | Block quá nóng, thiếu gas hoặc hỏng bo mạch (máy lạnh Funiki đời mới) |
E3 | Cảm biến bảo vệ chống đóng băng của dàn lạnh bị lỗi |
E4 | Sự cố liên quan đến quạt hoặc bo mạch điều khiển |
4. Bảng mã lỗi máy lạnh Samsung

Khác biệt của Samsung so với bảng mã lỗi máy lạnh các hãng khác là máy lạnh Samsung được trang bị hệ thống báo lỗi thông qua đèn tín hiệu hoặc mã số hiển thị trên remote. Với một số dòng máy có màn hình, mã lỗi sẽ hiện trực tiếp, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết và xác định vị trí bộ phận gặp sự cố.
Mã lỗi | Lỗi |
CH01 | Lỗi mạch điện, tiếp điểm không kín |
CH02 | Cảm biến nhiệt độ đường ống nén dàn nóng bị lỗi |
CH03 | Dây tín hiệu từ dàn lạnh đến dàn nóng kết nối sai hoặc lỗi |
CH04 | Sự cố bơm xả nước hoặc công tắc phao |
CH05 | Dàn nóng và dàn lạnh không kết nối được |
CH06 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ra dàn lạnh |
CH07 | Vận hành giữa các bộ phận không đồng bộ |
CH09 | Bo mạch dàn lạnh hoặc dàn nóng bị lỗi |
CH10 | Quạt dàn lạnh chạy yếu hoặc không chạy |
CH22 | Điện áp cấp vào quá cao |
CH23 | Nguồn điện vào thấp hơn ngưỡng cho phép |
CH26 | Máy nén inverter không hoạt động, lỗi bo mạch |
CH27 | Mạch điện quá tải, bo mạch bị hỏng |
CH29 | Tín hiệu điều khiển máy nén bị lệch pha |
CH32 | Máy nén quá nhiệt |
CH33 | Nhiệt độ ống nén môi chất vượt giới hạn |
CH41 | Cảm biến nhiệt độ máy nén lỗi |
CH44 | Cảm biến đo nhiệt độ phòng trục trặc |
CH45 | Cảm biến nhiệt độ ngoài dàn nóng hỏng |
CH46 | Cảm biến ống hồi môi chất không hoạt động đúng |
CH47 | Cảm biến ống đẩy máy nén hỏng |
CH53 | Mất tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh |
CH60 | IC trên mạch dàn nóng lỗi |
CH61 | Dàn nóng không tản nhiệt được |
CH62 | IC nguồn quá nóng |
CH65 | IC nguồn bị hư |
E1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
E2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh |
E3 | Quạt dàn lạnh hoặc tín hiệu quạt gặp sự cố |
E6 | Lỗi bo điều khiển |
Er – E1 | Cảm biến nhiệt độ phòng hỏng |
Er – E5 | Lỗi cảm biến dàn lạnh |
Er – E6 | Cảm biến nhiệt độ có vấn đề |
E3 – 01 | Lỗi tín hiệu hoặc quạt dàn lạnh |
Er – 01 | Mất tín hiệu giữa dàn nóng và lạnh |
Er – 06 | Bo mạch điều khiển gặp lỗi |
Er – 10 | Lỗi máy nén hoặc board điều khiển |
Er – 11 | Dòng điện tăng bất thường |
Er – 12 | Nhiệt độ tăng cao bất thường |
Er – 14 | Main board biến tần bị lỗi |
Er – 15 | Hệ thống giải nhiệt dàn nóng gặp sự cố |
Er – 17 | Board inverter dàn nóng bị lỗi |
Er – 31 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ngoài trời |
Er – 32 | Cảm biến nhiệt độ gió xả bị lỗi |
Er – 36 | Cảm biến tản nhiệt main board lỗi |
Er – 38 | Điện áp cảm biến không ổn định |
E1 01 | Dàn lạnh không phát tín hiệu |
E1 02 | Dàn nóng không có tín hiệu |
E1 21 | Cảm biến nhiệt độ phòng lỗi |
E1 22/23/28 | Lỗi cảm biến gas tại dàn lạnh |
E1 30 | Cảm biến phát hiện thiếu gas lỗi |
E1 54 | Quạt dàn lạnh hoặc tín hiệu không bình thường |
E1 61 | Dàn nóng và lạnh không đồng bộ |
E1 62 | Lỗi bo mạch chính |
E1 85 | Lỗi đường cáp tín hiệu hoặc cáp nguồn |
E2 01 | Dàn lạnh không tương thích |
E2 02 | Dàn nóng không truyền tín hiệu |
E2 21 | Lỗi cảm biến gió dàn nóng |
E2 37/46 | Cảm biến gas dàn nóng bị lỗi |
E2 51/60/61 | Cảm biến block lỗi |
E3 20 | Lỗi cảm biến nhiệt block |
E4 01 | Máy nén ngừng do trao đổi nhiệt dàn lạnh |
E4 04 | Dàn nóng quá tải |
E4 16 | Nhiệt độ ngoài trời quá cao |
E4 19/22 | Lỗi van điện tử dàn nóng (EEV) |
E4 40 | Nhiệt độ sưởi ngoài trời cao bất thường |
E4 41 | Nhiệt độ trong nhà quá thấp khi làm mát |
E4 60 | Dây điện kết nối sai |
E4 61 | Máy nén inverter không khởi động |
E4 62/63 | Quá dòng hoặc quá nhiệt máy nén |
E4 64/65 | Hệ thống bảo vệ dầu kích hoạt do quá tải |
E4 66 | Lỗi điện áp tại mạch DC Link |
E4 67 | Máy nén quay sai cách |
E4 68 | Cảm biến dòng điện bị lỗi |
E4 69 | Cảm biến điện áp DC Link bị lỗi |
E4 70 | Hệ thống trao đổi nhiệt bị quá tải |
E4 71 | Bo mạch chủ gặp lỗi |
E4 72 | Lỗi phát hiện điểm zero dòng AC |
E5 54 | Lỗi môi chất lạnh không đạt yêu cầu |
5. Bảng mã lỗi máy lạnh LG

Trên máy lạnh LG, mã lỗi thường được hiển thị dưới dạng ký hiệu CH hoặc các con số, cho biết thiết bị đang gặp sự cố. Các mã lỗi này thường xuất hiện sau thời gian dài vận hành liên tục hoặc khi máy không được bảo dưỡng, vệ sinh định kỳ.
Mã lỗi | Lỗi |
CH01 | Cảm biến đo nhiệt độ bên trong dàn lạnh gặp vấn đề |
CH02 | Trục trặc cảm biến tại ống dẫn trong dàn lạnh |
CH03 | Lỗi kết nối dây tín hiệu với hệ thống máy âm trần |
CH04 | Hỏng hóc bơm thoát nước hoặc phao điện trong máy âm trần |
CH05 | Tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng truyền không ổn định |
CH06 | Cảm biến nhiệt độ đầu ra dàn lạnh bị lỗi |
CH09 | Hỏng linh kiện LC bên trong dàn lạnh |
CH10 | Quạt gió trong nhà hoạt động không bình thường |
CH12 | Cảm biến đo nhiệt tại đoạn ống nối giữa các dàn lạnh có sự cố |
CH21 | Máy nén bị hỏng hoặc mạch cấp nguồn DC quá tải |
CH22 | Cường độ dòng điện quá mức hoặc điện áp đầu vào vượt ngưỡng cho phép |
CH23 | Điện áp DC xuống thấp hơn mức quy định |
CH26 | Lỗi phát sinh từ máy nén hoặc mạch điện điều khiển máy nén |
CH27 | Quá dòng ở bộ biến đổi từ DC sang AC |
CH29 | Máy nén biến tần bị quá tải dòng điện |
CH32 | Nhiệt độ ống xả của máy nén biến tần vượt mức |
CH34 | Cảm biến áp suất cao không hoạt động chính xác |
CH35 | Cảm biến áp suất thấp gặp lỗi |
CH36 | Hệ thống phát hiện hiện tượng rò rỉ gas |
CH37 | Máy nén vận hành vượt quá công suất cho phép |
CH38 | Phát hiện tiếp tục tình trạng rò rỉ môi chất lạnh |
CH40 | Hỏng cảm biến điều khiển trong bộ biến tần |
CH41 | Cảm biến đo nhiệt độ ống xả ở máy nén biến tần trục trặc |
CH42 | Cảm biến áp suất thấp trong dàn nóng có lỗi |
CH43 | Cảm biến áp suất cao hoạt động không bình thường |
CH44 | Cảm biến nhiệt độ tại dàn nóng bị hỏng |
CH45 | Lỗi tại cảm biến nhiệt độ đoạn ống giữa dàn nóng |
CH46 | Cảm biến đo nhiệt độ ống hút máy nén bị lỗi |
CH51 | Sai công suất giữa dàn nóng và dàn lạnh gây lỗi kết nối |
CH53 | Gặp trục trặc khi truyền tín hiệu giữa các dàn |
CH61 | Nhiệt độ đường ống ở dàn nóng vượt mức an toàn |
CH62 | Nhiệt độ tại IC vi xử lý của bộ inverter quá cao |
CH67 | Quạt ở dàn nóng bị kẹt hoặc không quay |
CH72 | Van đảo chiều của hệ thống gặp lỗi |
Tham khảo các lỗi thường gặp trên máy lạnh Inverter để xử lý nhanh và hiệu quả.
6. Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba

Máy lạnh Toshiba được trang bị hệ thống mã lỗi nhằm nhận diện và thông báo khi thiết bị gặp sự cố. Với các model cao cấp, lỗi sẽ được hiển thị trực tiếp bằng ký hiệu trên màn hình LED. Đối với những dòng máy không có màn hình, đèn báo sẽ nhấp nháy theo số lần nhất định, người dùng cần dựa vào bảng mã để tra cứu và xác định nguyên nhân.
Mã lỗi | Lỗi |
04 | Mất tín hiệu phản hồi từ dàn nóng, lỗi kết nối với dàn lạnh |
05 | Dàn nóng không nhận tín hiệu điều khiển |
07 | Lỗi truyền tín hiệu giữa chừng |
08 | Van đảo chiều bị sai hướng, đảo nhiệt độ |
09 | Dàn lạnh không đổi nhiệt, máy nén dừng |
11 | Quạt dàn lạnh gặp lỗi |
12 | Board mạch dàn lạnh có lỗi bất thường |
13 | Thiếu môi chất lạnh (Gas) |
14 | Quá dòng tại mạch Inverter |
16 | Lỗi ở cuộn dây máy nén, mạch ngắt |
17 | Lỗi mạch kiểm tra dòng điện |
18 | Cảm biến nhiệt dàn nóng (TE) bị lỗi, hở hoặc đứt mạch |
19 | Lỗi cảm biến xả dàn nóng (TL/TD), hở mạch |
20 | Áp suất thấp |
21 | Áp suất cao |
25 | Mô tơ quạt thông gió lỗi |
97 | Lỗi truyền tín hiệu thông tin |
98 | Địa chỉ bị trùng lặp |
99 | Dàn lạnh không gửi tín hiệu |
0B | Lỗi mức nước ở dàn lạnh |
0C | Cảm biến nhiệt độ phòng (TA) bị hỏng |
0D | Cảm biến trao đổi nhiệt (TC) lỗi |
0E | Lỗi cảm biến gas |
0F | Lỗi cảm biến nhiệt phụ |
1A | Lỗi dẫn động quạt dàn nóng |
1B | Cảm biến nhiệt độ dàn nóng lỗi |
1C | Lỗi truyền động bộ nén |
1D | Máy nén quá dòng sau khởi động |
1E | Nhiệt độ xả máy nén quá cao |
1F | Hỏng máy nén |
B5 | Rò rỉ gas nhẹ |
B6 | Rò rỉ gas nặng |
B7 | Lỗi thiết bị thụ động |
EF | Lỗi quạt phía trước |
TEN | Nguồn điện quá áp |
0011 | Lỗi mô tơ quạt |
0012 | Lỗi bo mạch PC |
0013 | Lỗi cảm biến nhiệt độ TC |
0021 | Lỗi vận hành IOL |
0104 | Cáp trong kết nối dàn lạnh - nóng bị lỗi |
0105 | Lỗi truyền tín hiệu qua cáp nội bộ |
0111 | Lỗi mô tơ |
Tạm kết
Trên đây là bảng mã lỗi máy lạnh các hãng phổ biến nhất hiện nay, giúp bạn dễ dàng nhận biết và xác định nguyên nhân sự cố để có hướng xử lý phù hợp. Việc nắm rõ ý nghĩa từng mã lỗi không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí sửa chữa mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị. Trong trường hợp không thể tự khắc phục, hãy liên hệ ngay với trung tâm bảo hành hoặc đơn vị sửa chữa uy tín để đảm bảo máy lạnh được kiểm tra và xử lý đúng cách, an toàn.
Để hạn chế các lỗi xảy ra trong quá trình vận hành, tiết kiệm điện năng, bạn nên mua máy lạnh chính hãng từ các thương hiệu và nhà phân phối uy tín. Dòng máy lạnh - điều hòa 1 chiều tại FPT Shop hiện đang được nhiều gia đình lựa chọn nhờ chất lượng và độ bền vượt trội, giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi cho khách hàng và chế độ bảo hành lâu dài, chu đáo. Xem các sản phẩm tại đây:
Xem thêm:
Thủ thuật kiểm tra lỗi máy lạnh bằng remote cực đơn giản, nhanh chóng, hiệu quả mất ngờ
Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Midea chi tiết, đầy đủ tất cả các dòng mà bạn nên biết
Cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh Samsung, tìm hiểu các nhóm mã lỗi phổ biến và các lưu ý quan trọng
Khắc phục tình trạng lỗi máy lạnh không quay quạt gió đơn giản ai cũng làm được
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)