Bảng mã lỗi máy lạnh các hãng phổ biến nhất hiện nay, rất hữu ích trong việc sửa lỗi máy lạnh
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Nguyễn Thị Thu Hà
5 tháng trước

Bảng mã lỗi máy lạnh các hãng phổ biến nhất hiện nay, rất hữu ích trong việc sửa lỗi máy lạnh

Trong bài viết này, FPT Shop sẽ liệt kê bảng mã lỗi máy lạnh các hãng phổ biến nhất hiện nay. Trong quá trình vận hành, máy lạnh có thể hiển thị các mã lỗi để thông báo tình trạng sự cố đang gặp phải. Việc nắm rõ ý nghĩa mã lỗi sẽ giúp bạn xác định chính xác nguyên nhân và hướng khắc phục hiệu quả.

Chia sẻ:

Mỗi thương hiệu máy lạnh đều được trang bị hệ thống mã lỗi riêng, giúp người dùng và kỹ thuật viên nhanh chóng nhận diện sự cố để có hướng xử lý kịp thời. Những mã này sẽ xuất hiện khi thiết bị gặp trục trặc hoặc hư hỏng. Bảng mã lỗi máy lạnh các hãng sẽ là “cẩm nang” hữu ích giúp bạn hiểu rõ thông báo từ máy, từ đó nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và hướng xử lý tối ưu.

1. Bảng mã lỗi máy lạnh Panasonic

may lanh panasonic

Trong số bảng mã lỗi máy lạnh các hãng, mã lỗi trên máy lạnh Panasonic thường được ký hiệu bằng chữ “H” hoặc “F” kèm theo số thứ tự. Những mã này xuất hiện khi máy gặp trục trặc trong quá trình truyền tải tín hiệu hoặc hoạt động giữa dàn nóng và dàn lạnh. Ở một số model, mã lỗi được báo qua tín hiệu đèn nhấp nháy, người dùng cần đếm số lần chớp và đối chiếu với bảng tra cứu để xác định nguyên nhân.

Mã lỗi

Lỗi

CH01

Lỗi mạch, tiếp điểm bị hở

CH02

Cảm biến nhiệt độ đường ống nén ngoài dàn nóng gặp sự cố

CH03

Dây tín hiệu kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng bị lỗi

CH04

Sự cố liên quan đến bơm xả nước hoặc công tắc phao nước

CH05

Lỗi kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh

CH06

Cảm biến nhiệt độ ống ra của dàn lạnh bị hỏng

CH07

Chế độ vận hành giữa dàn nóng và dàn lạnh không đồng bộ

CH09

Hỏng bo mạch của dàn nóng hoặc dàn lạnh

CH10

Quạt dàn lạnh không hoạt động hoặc hoạt động yếu

CH22

Điện áp đầu vào quá cao

CH23

Điện áp đầu vào quá thấp

CH26

Máy nén inverter không hoạt động, bo mạch gặp sự cố

CH27

Mạch quá tải, bo mạch hỏng

CH29

Tín hiệu điều khiển tới máy nén bị lệch pha

CH32

Nhiệt độ máy nén vượt ngưỡng cho phép

CH33

Nhiệt độ ống nén môi chất quá cao

CH41

Cảm biến nhiệt độ máy nén bị hư

CH44

Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng

CH45

Cảm biến nhiệt độ ngoài dàn nóng gặp vấn đề

CH46

Cảm biến nhiệt độ đường ống môi chất hồi bị lỗi

CH47

Cảm biến ống đẩy máy nén bị hỏng

CH53

Mất kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh

CH60

IC trên mạch dàn nóng gặp sự cố

CH61

Dàn nóng không thể giải nhiệt

CH62

IC nguồn quá nhiệt

CH65

IC nguồn bị hỏng

2. Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin

may lanh daikin

Máy lạnh Daikin Inverter được trang bị hệ thống mã lỗi cụ thể, liên quan trực tiếp đến các bộ phận như dàn nóng và dàn lạnh. So với bảng mã lỗi máy lạnh các hãng khác, các mã lỗi của máy lạnh Daikin thường có định dạng CH hoặc U kèm theo số thứ tự. Một số mã lỗi chỉ xuất hiện khi thiết bị hoạt động liên tục trong thời gian dài hoặc vận hành trong môi trường nhiều bụi bẩn và độ ẩm cao.

Mã lỗi

Lỗi

A0

Sự cố liên quan đến thiết bị bảo vệ ngoại vi

A1

Bo mạch của dàn lạnh gặp trục trặc

A3

Trục trặc ở hệ thống thoát nước ngưng

A6

Lỗi động cơ quạt trong dàn lạnh

A7

Vấn đề với động cơ điều khiển cánh đảo gió

A9

Hư hỏng tại van tiết lưu điều khiển điện tử

AF

Sự cố khi xả nước ngưng tại dàn lạnh

C4

Lỗi cảm biến nhiệt độ tại ống dẫn gas lỏng

C5

Cảm biến đo nhiệt độ gas hơi bị lỗi

C9

Trục trặc cảm biến đo nhiệt độ gió hồi

CJ

Lỗi cảm biến nhiệt độ trên remote điều khiển

E1

Hư hỏng bo mạch điều khiển dàn nóng

E3

Lỗi công tắc cao áp

E4

Lỗi cảm biến hạ áp

E5

Lỗi động cơ máy nén inverter

E6

Máy nén thường bị quá tải hoặc kẹt cơ

E7

Động cơ quạt dàn nóng không hoạt động bình thường

F3

Nhiệt độ ống xả không ổn định

H7

Mất tín hiệu từ động cơ quạt của dàn nóng

H9

Cảm biến đo nhiệt độ gió ngoài gặp vấn đề

J2

Lỗi cảm biến dòng điện

J3

Lỗi cảm biến nhiệt ở ống dẫn gas đi

J5

Lỗi cảm biến ở ống gas hồi về

J9

Cảm biến báo nhiệt độ quá lạnh bị trục trặc

JA

Cảm biến áp suất ở ống gas đi gặp lỗi

JC

Trục trặc tại cảm biến áp suất ống gas hồi

L4

Nhiệt độ cánh tản nhiệt inverter tăng bất thường

L5

Lỗi vận hành máy nén biến tần

L8

Dòng điện của hệ thống inverter có sự cố

L9

Lỗi khi khởi động máy nén inverter

LC

Tín hiệu giữa remote và bo inverter bị gián đoạn

P4

Cảm biến phát hiện nhiệt độ cao tại tản nhiệt

PJ

Lỗi trong quá trình cài đặt công suất cho dàn nóng

U0

Hệ thống thiếu môi chất lạnh hoặc bị nghẹt đường ống gas

U1

Sự cố đảo pha hoặc mất pha điện

U2

Điện áp đầu vào không ổn định hoặc bị sụt giảm

U3

Chưa hoàn tất quá trình kiểm tra vận hành

U4

Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh bị mất

U5

Không nhận được tín hiệu giữa dàn lạnh và điều khiển từ xa

U7

Mất kết nối tín hiệu giữa các dàn nóng

U8

Sự cố trong kết nối giữa remote chính và phụ

U9

Tín hiệu liên lạc giữa dàn nóng và dàn lạnh không ổn định

UA

Vượt quá số lượng dàn lạnh cho phép hoặc thiết bị không tương thích

3. Bảng mã lỗi máy lạnh Funiki

may lanh funiki

Máy lạnh Funiki thường sử dụng các ký hiệu đơn giản để báo lỗi. Ở một số model, đèn báo sẽ nhấp nháy theo chu kỳ nhất định nhằm thông báo tình trạng sự cố. Người dùng cần kết hợp việc quan sát hiện tượng thực tế với mã báo lỗi để đưa ra phương án khắc phục chính xác.

Mã lỗi

Lỗi

E01

Cảm biến không khí loại 10 kOhm gặp sự cố, máy lạnh không khởi động như thể bị mất điện

E02

Máy nén không hoạt động do lỗi cảm biến nhiệt cao, cảm biến dàn 10 kOhm, lỗi van áp suất hoặc lệch pha

E03

Sự cố ở cảm biến chống bám băng tại dàn lạnh hoặc cảm biến ngoài trời loại 10 kOhm

E04

Thiếu gas, hệ thống chỉ chạy quạt dàn lạnh

E05

Trục trặc ở cảm biến không khí hoặc cảm biến dàn, máy hoạt động 45 phút rồi ngắt 10 phút

E06

Sự cố pha điện, lỗi bộ bảo vệ pha hoặc cảm biến dàn; máy hoạt động theo chu kỳ 45 phút – 10 phút

E07

Lỗi cảm biến đo nhiệt tại dàn nóng

E09

Hết gas hoặc cảm biến dàn lạnh có trị số sai

E1

Cảm biến không khí gặp lỗi khiến máy dừng hoàn toàn

E2

Cảm biến dàn hoặc dàn lạnh gặp sự cố

E5

Cảm biến dàn không đúng hoặc thiếu gas

E6

Lỗi cảm biến không khí hoặc cảm biến dàn lạnh, chạy 45 phút rồi ngắt 10 phút

E7

Lỗi cảm biến dàn, dây kết nối hoặc giắc cắm, máy chạy ngắt quãng

E9

Thiếu/hết gas, điện áp thấp (<185V), cảm biến dàn sai trị số

FC

Nút Reset bị kẹt hoặc ở chế độ Auto, không điều khiển được bằng remote

FF4

Lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt cao, máy ngưng hoạt động

FF7

Lỗi cảm biến không khí, điện trở khoảng 5 kOhm

FF8

Lỗi cảm biến dàn, điện trở khoảng 5 kOhm

F4

Cảm biến nhiệt độ cao kích hoạt bảo vệ, máy ngưng hoạt động

EC

Block quá nóng, thiếu gas hoặc hỏng bo mạch (máy lạnh Funiki đời mới)

E3

Cảm biến bảo vệ chống đóng băng của dàn lạnh bị lỗi

E4

Sự cố liên quan đến quạt hoặc bo mạch điều khiển

4. Bảng mã lỗi máy lạnh Samsung

may lanh samsung

Khác biệt của Samsung so với bảng mã lỗi máy lạnh các hãng khác là máy lạnh Samsung được trang bị hệ thống báo lỗi thông qua đèn tín hiệu hoặc mã số hiển thị trên remote. Với một số dòng máy có màn hình, mã lỗi sẽ hiện trực tiếp, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết và xác định vị trí bộ phận gặp sự cố.

Mã lỗi

Lỗi

CH01

Lỗi mạch điện, tiếp điểm không kín

CH02

Cảm biến nhiệt độ đường ống nén dàn nóng bị lỗi

CH03

Dây tín hiệu từ dàn lạnh đến dàn nóng kết nối sai hoặc lỗi

CH04

Sự cố bơm xả nước hoặc công tắc phao

CH05

Dàn nóng và dàn lạnh không kết nối được

CH06

Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ra dàn lạnh

CH07

Vận hành giữa các bộ phận không đồng bộ

CH09

Bo mạch dàn lạnh hoặc dàn nóng bị lỗi

CH10

Quạt dàn lạnh chạy yếu hoặc không chạy

CH22

Điện áp cấp vào quá cao

CH23

Nguồn điện vào thấp hơn ngưỡng cho phép

CH26

Máy nén inverter không hoạt động, lỗi bo mạch

CH27

Mạch điện quá tải, bo mạch bị hỏng

CH29

Tín hiệu điều khiển máy nén bị lệch pha

CH32

Máy nén quá nhiệt

CH33

Nhiệt độ ống nén môi chất vượt giới hạn

CH41

Cảm biến nhiệt độ máy nén lỗi

CH44

Cảm biến đo nhiệt độ phòng trục trặc

CH45

Cảm biến nhiệt độ ngoài dàn nóng hỏng

CH46

Cảm biến ống hồi môi chất không hoạt động đúng

CH47

Cảm biến ống đẩy máy nén hỏng

CH53

Mất tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh

CH60

IC trên mạch dàn nóng lỗi

CH61

Dàn nóng không tản nhiệt được

CH62

IC nguồn quá nóng

CH65

IC nguồn bị hư

E1

Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng

E2

Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh

E3

Quạt dàn lạnh hoặc tín hiệu quạt gặp sự cố

E6

Lỗi bo điều khiển

Er – E1

Cảm biến nhiệt độ phòng hỏng

Er – E5

Lỗi cảm biến dàn lạnh

Er – E6

Cảm biến nhiệt độ có vấn đề

E3 – 01

Lỗi tín hiệu hoặc quạt dàn lạnh

Er – 01

Mất tín hiệu giữa dàn nóng và lạnh

Er – 06

Bo mạch điều khiển gặp lỗi

Er – 10

Lỗi máy nén hoặc board điều khiển

Er – 11

Dòng điện tăng bất thường

Er – 12

Nhiệt độ tăng cao bất thường

Er – 14

Main board biến tần bị lỗi

Er – 15

Hệ thống giải nhiệt dàn nóng gặp sự cố

Er – 17

Board inverter dàn nóng bị lỗi

Er – 31

Lỗi cảm biến nhiệt độ ngoài trời

Er – 32

Cảm biến nhiệt độ gió xả bị lỗi

Er – 36

Cảm biến tản nhiệt main board lỗi

Er – 38

Điện áp cảm biến không ổn định

E1 01

Dàn lạnh không phát tín hiệu

E1 02

Dàn nóng không có tín hiệu

E1 21

Cảm biến nhiệt độ phòng lỗi

E1 22/23/28

Lỗi cảm biến gas tại dàn lạnh

E1 30

Cảm biến phát hiện thiếu gas lỗi

E1 54

Quạt dàn lạnh hoặc tín hiệu không bình thường

E1 61

Dàn nóng và lạnh không đồng bộ

E1 62

Lỗi bo mạch chính

E1 85

Lỗi đường cáp tín hiệu hoặc cáp nguồn

E2 01

Dàn lạnh không tương thích

E2 02

Dàn nóng không truyền tín hiệu

E2 21

Lỗi cảm biến gió dàn nóng

E2 37/46

Cảm biến gas dàn nóng bị lỗi

E2 51/60/61

Cảm biến block lỗi

E3 20

Lỗi cảm biến nhiệt block

E4 01

Máy nén ngừng do trao đổi nhiệt dàn lạnh

E4 04

Dàn nóng quá tải

E4 16

Nhiệt độ ngoài trời quá cao

E4 19/22

Lỗi van điện tử dàn nóng (EEV)

E4 40

Nhiệt độ sưởi ngoài trời cao bất thường

E4 41

Nhiệt độ trong nhà quá thấp khi làm mát

E4 60

Dây điện kết nối sai

E4 61

Máy nén inverter không khởi động

E4 62/63

Quá dòng hoặc quá nhiệt máy nén

E4 64/65

Hệ thống bảo vệ dầu kích hoạt do quá tải

E4 66

Lỗi điện áp tại mạch DC Link

E4 67

Máy nén quay sai cách

E4 68

Cảm biến dòng điện bị lỗi

E4 69

Cảm biến điện áp DC Link bị lỗi

E4 70

Hệ thống trao đổi nhiệt bị quá tải

E4 71

Bo mạch chủ gặp lỗi

E4 72

Lỗi phát hiện điểm zero dòng AC

E5 54

Lỗi môi chất lạnh không đạt yêu cầu

5. Bảng mã lỗi máy lạnh LG

may lanh lg

Trên máy lạnh LG, mã lỗi thường được hiển thị dưới dạng ký hiệu CH hoặc các con số, cho biết thiết bị đang gặp sự cố. Các mã lỗi này thường xuất hiện sau thời gian dài vận hành liên tục hoặc khi máy không được bảo dưỡng, vệ sinh định kỳ.

Mã lỗi

Lỗi

CH01

Cảm biến đo nhiệt độ bên trong dàn lạnh gặp vấn đề

CH02

Trục trặc cảm biến tại ống dẫn trong dàn lạnh

CH03

Lỗi kết nối dây tín hiệu với hệ thống máy âm trần

CH04

Hỏng hóc bơm thoát nước hoặc phao điện trong máy âm trần

CH05

Tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng truyền không ổn định

CH06

Cảm biến nhiệt độ đầu ra dàn lạnh bị lỗi

CH09

Hỏng linh kiện LC bên trong dàn lạnh

CH10

Quạt gió trong nhà hoạt động không bình thường

CH12

Cảm biến đo nhiệt tại đoạn ống nối giữa các dàn lạnh có sự cố

CH21

Máy nén bị hỏng hoặc mạch cấp nguồn DC quá tải

CH22

Cường độ dòng điện quá mức hoặc điện áp đầu vào vượt ngưỡng cho phép

CH23

Điện áp DC xuống thấp hơn mức quy định

CH26

Lỗi phát sinh từ máy nén hoặc mạch điện điều khiển máy nén

CH27

Quá dòng ở bộ biến đổi từ DC sang AC

CH29

Máy nén biến tần bị quá tải dòng điện

CH32

Nhiệt độ ống xả của máy nén biến tần vượt mức

CH34

Cảm biến áp suất cao không hoạt động chính xác

CH35

Cảm biến áp suất thấp gặp lỗi

CH36

Hệ thống phát hiện hiện tượng rò rỉ gas

CH37

Máy nén vận hành vượt quá công suất cho phép

CH38

Phát hiện tiếp tục tình trạng rò rỉ môi chất lạnh

CH40

Hỏng cảm biến điều khiển trong bộ biến tần

CH41

Cảm biến đo nhiệt độ ống xả ở máy nén biến tần trục trặc

CH42

Cảm biến áp suất thấp trong dàn nóng có lỗi

CH43

Cảm biến áp suất cao hoạt động không bình thường

CH44

Cảm biến nhiệt độ tại dàn nóng bị hỏng

CH45

Lỗi tại cảm biến nhiệt độ đoạn ống giữa dàn nóng

CH46

Cảm biến đo nhiệt độ ống hút máy nén bị lỗi

CH51

Sai công suất giữa dàn nóng và dàn lạnh gây lỗi kết nối

CH53

Gặp trục trặc khi truyền tín hiệu giữa các dàn

CH61

Nhiệt độ đường ống ở dàn nóng vượt mức an toàn

CH62

Nhiệt độ tại IC vi xử lý của bộ inverter quá cao

CH67

Quạt ở dàn nóng bị kẹt hoặc không quay

CH72

Van đảo chiều của hệ thống gặp lỗi

Tham khảo các lỗi thường gặp trên máy lạnh Inverter để xử lý nhanh và hiệu quả.

6. Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba

may lanh toshiba

Máy lạnh Toshiba được trang bị hệ thống mã lỗi nhằm nhận diện và thông báo khi thiết bị gặp sự cố. Với các model cao cấp, lỗi sẽ được hiển thị trực tiếp bằng ký hiệu trên màn hình LED. Đối với những dòng máy không có màn hình, đèn báo sẽ nhấp nháy theo số lần nhất định, người dùng cần dựa vào bảng mã để tra cứu và xác định nguyên nhân.

Mã lỗi

Lỗi

04

Mất tín hiệu phản hồi từ dàn nóng, lỗi kết nối với dàn lạnh

05

Dàn nóng không nhận tín hiệu điều khiển

07

Lỗi truyền tín hiệu giữa chừng

08

Van đảo chiều bị sai hướng, đảo nhiệt độ

09

Dàn lạnh không đổi nhiệt, máy nén dừng

11

Quạt dàn lạnh gặp lỗi

12

Board mạch dàn lạnh có lỗi bất thường

13

Thiếu môi chất lạnh (Gas)

14

Quá dòng tại mạch Inverter

16

Lỗi ở cuộn dây máy nén, mạch ngắt

17

Lỗi mạch kiểm tra dòng điện

18

Cảm biến nhiệt dàn nóng (TE) bị lỗi, hở hoặc đứt mạch

19

Lỗi cảm biến xả dàn nóng (TL/TD), hở mạch

20

Áp suất thấp

21

Áp suất cao

25

Mô tơ quạt thông gió lỗi

97

Lỗi truyền tín hiệu thông tin

98

Địa chỉ bị trùng lặp

99

Dàn lạnh không gửi tín hiệu

0B

Lỗi mức nước ở dàn lạnh

0C

Cảm biến nhiệt độ phòng (TA) bị hỏng

0D

Cảm biến trao đổi nhiệt (TC) lỗi

0E

Lỗi cảm biến gas

0F

Lỗi cảm biến nhiệt phụ

1A

Lỗi dẫn động quạt dàn nóng

1B

Cảm biến nhiệt độ dàn nóng lỗi

1C

Lỗi truyền động bộ nén

1D

Máy nén quá dòng sau khởi động

1E

Nhiệt độ xả máy nén quá cao

1F

Hỏng máy nén

B5

Rò rỉ gas nhẹ

B6

Rò rỉ gas nặng

B7

Lỗi thiết bị thụ động

EF

Lỗi quạt phía trước

TEN

Nguồn điện quá áp

0011

Lỗi mô tơ quạt

0012

Lỗi bo mạch PC

0013

Lỗi cảm biến nhiệt độ TC

0021

Lỗi vận hành IOL

0104

Cáp trong kết nối dàn lạnh - nóng bị lỗi

0105

Lỗi truyền tín hiệu qua cáp nội bộ

0111

Lỗi mô tơ

Tạm kết

Trên đây là bảng mã lỗi máy lạnh các hãng phổ biến nhất hiện nay, giúp bạn dễ dàng nhận biết và xác định nguyên nhân sự cố để có hướng xử lý phù hợp. Việc nắm rõ ý nghĩa từng mã lỗi không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí sửa chữa mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị. Trong trường hợp không thể tự khắc phục, hãy liên hệ ngay với trung tâm bảo hành hoặc đơn vị sửa chữa uy tín để đảm bảo máy lạnh được kiểm tra và xử lý đúng cách, an toàn.

Để hạn chế các lỗi xảy ra trong quá trình vận hành, tiết kiệm điện năng, bạn nên mua máy lạnh chính hãng từ các thương hiệu và nhà phân phối uy tín. Dòng máy lạnh - điều hòa 1 chiều tại FPT Shop hiện đang được nhiều gia đình lựa chọn nhờ chất lượng và độ bền vượt trội, giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi cho khách hàng và chế độ bảo hành lâu dài, chu đáo. Xem các sản phẩm tại đây:

Máy lạnh - Điều hòa 1 chiều

Xem thêm:

Thủ thuật kiểm tra lỗi máy lạnh bằng remote cực đơn giản, nhanh chóng, hiệu quả mất ngờ

Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Midea chi tiết, đầy đủ tất cả các dòng mà bạn nên biết

Cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh Samsung, tìm hiểu các nhóm mã lỗi phổ biến và các lưu ý quan trọng

Khắc phục tình trạng lỗi máy lạnh không quay quạt gió đơn giản ai cũng làm được

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao