:quality(75)/2024_3_11_638457131459861842_1-phi-bang-bao-nhieu-cm.jpg)
Phi là gì? 1 phi bằng bao nhiêu cm? 1 phi ống nước bằng bao nhiêu cm, mm, dm, m?
1 phi bằng bao nhiêu cm? Phi là một đơn vị đo lường phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng và được sử dụng để chỉ đường kính ngoài của các loại ống. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về phi là gì, 1 phi bằng bao nhiêu cm, cũng như cách quy đổi 1 phi ống nước sang các đơn vị khác.
Trong cuộc sống hàng ngày, đơn vị phi được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong ngành xây dựng và cơ khí. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ phi là gì và cách quy đổi nó ra các đơn vị đo lường khác như centimet (cm), milimet (mm), decimet (dm) và mét (m). Điều này có thể gây nhầm lẫn và khó khăn trong quá trình lựa chọn, sử dụng vật liệu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau làm sáng tỏ khái niệm này và tìm hiểu cách quy đổi 1 phi bằng bao nhiêu cm và giữa các đơn vị đo lường một cách chính xác và dễ dàng.

Phi là gì?
Phi là một đơn vị đo lường được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng và kỹ thuật để chỉ đường kính ngoài của các loại ống, vật liệu tròn như ống, cáp, hoặc thanh tròn. Nó xuất phát từ từ “Φ” hoặc "φ" (phi) trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường được sử dụng trong toán học và kỹ thuật để biểu thị đường kính. Khi bạn nghe người ta nói về "phi ống nước" hoặc "phi sắt", họ thực sự đang nói về đường kính của những ống nước hoặc thanh sắt đó. Đơn vị đo phi thường phụ thuộc vào hệ đo lường mà một quốc gia hoặc khu vực sử dụng; ví dụ, nó có thể được đo bằng milimet (mm), centimet (cm), hoặc inch.
.jpg)
Trong một số trường hợp, "phi" cũng có thể được hiểu là một kích thước tiêu chuẩn dựa trên đường kính, giúp đơn giản hóa việc sản xuất và phân loại vật liệu. Cụ thể, trong ngành ống nước, "phi" sẽ được dùng để chỉ các kích cỡ tiêu chuẩn của ống.
1 phi bằng bao nhiêu cm?
Trong thực tế, "phi" chỉ đường kính của vật liệu và thường được biểu diễn bằng milimet (mm) hoặc centimet (cm), tùy thuộc vào ngữ cảnh và tiêu chuẩn áp dụng.
Ví dụ, khi nói đến ống nước, "phi" thường được dùng để chỉ đường kính ngoài của ống. Một "phi ống nước" có thể có nghĩa là "ống nước có đường kính ngoài là bao nhiêu mm hoặc cm". Trong trường hợp này, một giá trị cụ thể cho "phi" cần phải được quy đổi ra centimet.
Ví dụ, nếu có "ống nước phi 20", điều này có thể được hiểu là ống có đường kính ngoài là 20 mm. Để chuyển đổi sang centimet, bạn chỉ cần áp dụng công thức chuyển đổi đơn giản từ milimet sang centimet (1 cm = 10 mm). Nhưng cần lưu ý rằng, không có một quy đổi cố định "1 phi = bao nhiêu cm" mà nó phụ thuộc vào đường kính cụ thể được chỉ định bởi giá trị "phi".
.jpg)
Ví dụ:
- Ống có phi 21 nghĩa là đường kính ngoài của ống là 21 mm, tương đương với 2.1 cm.
- Ống có phi 34 nghĩa là đường kính ngoài của ống là 34 mm, tương đương với 3.4 cm.
Cách đo phi ống nước
Đo phi (đường kính) của ống nước thực chất là quá trình đo kích thước bên ngoài của ống. Có hai cách phổ biến để đo phi ống nước:
Sử dụng thước đo
- Thước kẻ: Đây là cách đơn giản nhất để đo phi ống nước. Đặt thước kẻ vuông góc với đường kính ngoài của ống và đo độ dài của đường kính.
- Thước cặp: Thước cặp có độ chính xác cao hơn thước kẻ. Đặt thước cặp vào hai mép đối diện của đường kính ngoài ống và đo độ dài.
- Thước đo chuyên dụng: Thước đo chuyên dụng cho ống nước có thể đo phi ống một cách nhanh chóng và chính xác.
Sử dụng bảng quy đổi
Bạn có thể sử dụng bảng quy đổi để tra cứu phi ống nước dựa trên đường kính ngoài của ống. Bảng quy đổi phi ống nước có thể được tìm thấy trên internet hoặc trong các tài liệu kỹ thuật.
.jpg)
Cách quy đổi số phi, 1 phi bằng bao nhiêu cm
Phi là đơn vị dùng để chỉ đường kính ngoài của các loại ống. Việc quy đổi số phi sang các đơn vị khác như cm, mm, dm, m là rất quan trọng để lựa chọn kích thước ống phù hợp cho các mục đích sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách quy đổi số phi:
1. Quy đổi từ phi sang cm:
Công thức: Phi x 0.1 = cm
Ví dụ: Phi 21 = 21 x 0.1 = 2.1 cm
2. Quy đổi từ phi sang mm:
Công thức: Phi = mm
Ví dụ: Phi 21 = 21 mm
3. Quy đổi từ phi sang dm:
Công thức: Phi / 10 = dm
Ví dụ: Phi 21 = 21 / 10 = 2.1 dm
4. Quy đổi từ phi sang m:
Công thức: Phi / 1000 = m
Ví dụ: Phi 21 = 21 / 1000 = 0.021 m
.jpg)
Bảng quy đổi số phi, 1 phi bằng bao nhiêu cm
|
Phi |
Cm |
Mm |
Dm |
M |
|
10 |
1 |
10 |
0.1 |
0.001 |
|
12 |
1.2 |
12 |
0.12 |
0.0012 |
|
16 |
1.6 |
16 |
0.16 |
0.0016 |
|
21 |
2.1 |
21 |
0.21 |
0.0021 |
|
27 |
2.7 |
27 |
0.27 |
0.0027 |
|
32 |
3.2 |
32 |
0.32 |
0.0032 |
|
34 |
3.4 |
34 |
0.34 |
0.0034 |
|
42 |
4.2 |
42 |
0.42 |
0.0042 |
|
48 |
4.8 |
48 |
0.48 |
0.0048 |
|
60 |
6 |
60 |
0.6 |
0.006 |
Lời kết
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn thông tin đầy đủ và chính xác về phi, 1 phi bằng bao nhiêu cm và cách quy đổi sang các đơn vị đo lường khác. Việc nắm rõ cách quy đổi này sẽ giúp bạn lựa chọn kích thước ống phù hợp cho các mục đích sử dụng khác nhau.
Xem thêm:
- Bật mí 1A bằng bao nhiêu W, cách tính như thế nào? Công thức quy đổi Ampe
- Tìm hiểu cách quy đổi đơn vị 1m bằng bao nhiêu mm, cm và dm trong toán học
Việc hiểu rõ các thông số trên sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi lựa chọn các sản phẩm cho gia đình mình. Dù bạn đang tìm kiếm gì thì FPT Shop sẵn sàng tư vấn và gửi đến bạn những ưu đãi tốt nhất. Tham khảo ngay các sản phẩm gia dụng.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)