:quality(75)/2024_1_11_638405920271545034_xml-1-1.jpg)
XML là gì? Tổng hợp những cú pháp XML quan trọng để xây dựng dịch vụ API hiệu quả
XML là một ngôn ngữ đánh dấu dữ liệu linh hoạt và mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thông tin hiện đại. Người học lập trình nên tìm hiểu cách ứng dụng nền tảng để triển khai cú pháp khai báo, bảo mật, thiết kế hoặc xây dựng công nghệ website hiệu quả.
XML đã trở thành yếu tố then chốt trong việc xây dựng dịch vụ API và nhận kết quả trực tiếp. Vậy công cụ này có đặc điểm gì? Tại sao bạn nên sử dụng XML? Cách ứng dụng cú pháp khai báo ra sao? Hàng loạt thắc mắc kể trên sẽ được FPT Shop giải đáp ngay sau đây, mời bạn tham khảo.
Giới thiệu đôi nét về XML
XML hay "eXtensible Markup Language" là một ngôn ngữ đánh dấu dữ liệu lưu trữ và truyền tải thông tin dưới dạng văn bản chuẩn để máy tính có thể đọc được. XML được thiết kế để mang tính linh hoạt cao, cho phép người dùng tự định nghĩa các thẻ, cấu trúc dữ liệu và thuộc tính. Điều này làm cho XML trở thành một công cụ mạnh mẽ để lưu trữ và truyền tải dữ liệu.

XML thường được sử dụng trong các ứng dụng web để truyền tải dữ liệu giữa máy chủ và trình duyệt. Nền tảng còn xuất hiện trong các ứng dụng dữ liệu lớn như cơ sở dữ liệu và các ứng dụng di động. Vì tính linh hoạt và khả năng mở rộng đã biến XML trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống thông tin hiện đại.
XML sử dụng cú pháp giống như HTML nhưng không bị giới hạn bởi các thẻ cố định mà cho phép người dùng tự định nghĩa. Điều này giúp XML trở nên rất linh hoạt trong việc biểu diễn dữ liệu theo nhiều định dạng khác nhau.
Đánh giá ưu và nhược điểm của XML
Vì sao người dùng nên chọn XML để xử lý công việc lập trình? Bạn sẽ tìm được đáp án sau khi theo dõi những đặc điểm chính của công cụ như sau:
Ưu điểm
- Linh hoạt: XML cho phép người dùng tự định nghĩa các thẻ, cấu trúc dữ liệu và thuộc tính dựa trên nhu cầu cụ thể.
- Dễ đọc và dễ hiểu: Vì XML sử dụng cú pháp giống HTML nên nó sở hữu ưu điểm dễ đọc và hiểu. Cả con người và máy tính đều có thể tương tác.
- Hỗ trợ đa nền tảng: XML là một chuẩn công cộng đồng nên được hỗ trợ trên nhiều nền tảng và ngôn ngữ lập trình khác nhau.
- Hỗ trợ cho tài liệu cấu trúc: XML rất phù hợp cho việc lưu trữ và truyền tải tài liệu có cấu trúc phức tạp như sách điện tử, các mẫu biểu và dữ liệu cơ sở dữ liệu.

Nhược điểm
- Dung lượng lớn: XML có thể tạo ra các tài liệu có dung lượng lớn so với các định dạng dữ liệu khác như JSON. Lý do bởi cấu trúc của nó có thể tạo ra nhiều dữ liệu lặp lại và dư thừa.
- Xử lý cần thiết: Người dùng cần áp dụng kỹ thuật xử lý phức tạp để trích xuất và xử lý dữ liệu XML, đặc biệt nếu tài liệu XML lớn và phức tạp.
- Không hiệu quả trong việc lưu trữ số liệu lớn: Trong các trường hợp cần lưu trữ và truy xuất số liệu lớn thì việc sử dung XML không hiệu quả bằng các định dạng dữ liệu khác như JSON hoặc BSON.
Sự khác biệt giữa XML với HTML
XML và HTML đều là ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát triển web. Tuy nhiên, chúng có các đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau.

Mục đích sử dụng
- XML (eXtensible Markup Language): Được sử dụng chủ yếu để lưu trữ và truyền tải dữ liệu. XML không chứa các định dạng mặc định nào và được sử dụng để tự định nghĩa cấu trúc dữ liệu.
- HTML (HyperText Markup Language): Được sử dụng để tạo ra và hiển thị nội dung trên web, bao gồm văn bản, hình ảnh, đường liên kết và các thành phần trang web khác.
Cú pháp
- XML: Cú pháp của XML linh hoạt hơn và người dùng có thể tự định nghĩa các thẻ, cấu trúc dữ liệu và thuộc tính theo nhu cầu cụ thể của họ.
- HTML: HTML sử dụng các thẻ được định nghĩa sẵn để đánh dấu nội dung và hiển thị trên trình duyệt web.
Phân tích và Hiển thị
- XML: Dữ liệu XML không tự diễn, điều này có nghĩa là nó không mô tả cách thức hiển thị dữ liệu. XML được sử dụng để lưu trữ và truyền tải dữ liệu và cần được phân tích bởi các ứng dụng hoặc trình phân tích XML để hiển thị nội dung.
- HTML: HTML chứa thông tin về cách hiển thị nội dung trên trình duyệt, định dạng, đường liên kết và các phần tử trực quan khác.
Độ linh hoạt
- XML: XML rất linh hoạt và phục vụ nhiều mục đích khác nhau do khả năng tự định nghĩa cấu trúc dữ liệu.
- HTML: HTML được thiết kế để hiển thị thông tin trên trình duyệt web theo các cấu trúc và định dạng cố định.
Giới thiệu tổng quan về cú pháp XML
Cú pháp của XML là một phần quan trọng của việc định nghĩa cấu trúc dữ liệu trong ngôn ngữ đánh dấu này. Dưới đây là một tổng quan về cú pháp XML:

- Thẻ: Mỗi phần tử trong XML được bao quanh bởi cặp thẻ mở và thẻ đóng. Ví dụ: <tên_phần_tử> nội_dung </tên_phần_tử>. Các phần tử có thể lồng nhau để tạo thành cấu trúc phân cấp.
- Thuộc tính: Các phần tử có thể chứa các thuộc tính để cung cấp thông tin bổ sung. Ví dụ: <book ISBN="12345">.
- Không gian tên: XML hỗ trợ việc sử dụng không gian tên để tránh xung đột giữa các tên phần tử và thuộc tính. Mỗi phần tử hoặc thuộc tính có thể được liên kết với một không gian tên cụ thể.
- Khai báo XML: Câu lệnh khai báo XML (XML declaration) được sử dụng để xác định phiên bản của XML và mảng mã kí tự được sử dụng. Ví dụ: <?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>.
- Chú thích: XML cho phép chú thích trong dữ liệu bằng cách sử dụng cú pháp <!-- chú_thích -->.
- Entity references: XML hỗ trợ các tham chiếu đến các entity, cho phép sử dụng mã ký tự đặc biệt trong dữ liệu.
- CDATA: XML cung cấp cú pháp để xác định các phần tử dữ liệu không cần xử lý, gọi là Section Dữ liệu Karagata (CDATA).
Hướng dẫn chi tiết về cách áp dụng cú pháp XML

Khai báo XML (Khai báo XML)
Cú pháp Khai báo XML (XML declaration) được sử dụng để xác định phiên bản của XML và mã ký tự được sử dụng. Đây là cách áp dụng cú pháp Khai báo XML:
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
Trong đó:
- <?xml là bắt đầu của khai báo XML.
- version="1.0" xác định phiên bản của XML được sử dụng.
- encoding="UTF-8" xác định mã mã ký tự được sử dụng (ở đây là UTF-8, một trong những mã mã ký tự phổ biến nhất).
Khai báo XML thường là phần đầu tiên trong một tài liệu XML và nó định nghĩa các thông tin cơ bản về phiên bản và mã ký tự của XML. Qua đó, các trình phân tích XML có thể hiểu được cách xử lý dữ liệu XML trong tài liệu đó.
Cú pháp quy tắc để khai báo XML
Để áp dụng cú pháp qui tắc để khai báo XML, bạn có thể sử dụng cú pháp sau:
<!DOCTYPE tên_rac XML>
Trong đó:
- <!DOCTYPE là từ khóa bắt đầu của cú pháp qui tắc trong XML.
- tên_rac XML được thay thế bằng tên của tài liệu XML bạn đang khai báo.
Ví dụ: Nếu tên tài liệu XML của bạn là "mydocument.xml", cú pháp qui tắc để khai báo là:
<!DOCTYPE mydocument SYSTEM "mydocument.dtd">
Trong đó SYSTEM "mydocument.dtd" chỉ định liên kết đến một tệp tin DTD (Document Type Definition) mà tài liệu XML sẽ tuân theo.
Bạn hãy lưu ý về cú pháp qui tắc này cũng được mở rộng để xử lý các trường hợp phức tạp hơn của định nghĩa tài liệu XML theo DTD hoặc Schema.
Thẻ và phần tử
Để áp dụng thẻ và phần tử trong XML, bạn có thể sử dụng cú pháp sau:
<parent_element>
<child_element> Nội dung của phần tử con </child_element>
<child_element> Nội dung khác của phần tử con </child_element>
</parent_element>
Trong đó:
- <parent_element> và <child_element> là các thẻ XML đại diện cho các phần tử trong tài liệu XML.
- Mỗi phần tử có thể chứa nội dung hoặc các phần tử con bên trong chúng.
- Nội dung của mỗi phần tử được bao quanh bởi cặp thẻ mở và đóng, với nội dung nằm ở bên trong.
- Các phần tử có thể được lồn nhau để tạo thành cấu trúc phân cấp.
Ví dụ:
<book>
<title>Harry Potter and the Sorcerer's Stone</title>
<author>J.K. Rowling</author>
</book>
Trong ví dụ trên, <book> là phần tử cha và <title> cùng <author> là các phần tử con của nó. Thông qua cú pháp này, bạn có thể xây dựng cấu trúc dữ liệu phong phú và đa dạng trong tài liệu XML của mình.
Thuộc tính
Để triển khai cú pháp thuộc tính trong XML, bạn có thể sử dụng cú pháp sau:
<element_name attribute1="value1" attribute2="value2">content</element_name>
Trong đó:
- <element_name> là tên của phần tử chứa thuộc tính.
- attribute1="value1" và attribute2="value2" là các cặp thuộc tính và giá trị tương ứng.
- content là nội dung của phần tử, nếu có.
Ví dụ:
<car make="Toyota" model="Camry">A reliable sedan</car>
Trong ví dụ này, <car> là phần tử, và make và model là thuộc tính với các giá trị tương ứng là "Toyota" và "Camry". Nội dung của phần tử là "A reliable sedan".
Quá trình sử dụng cú pháp thuộc tính này cho phép bạn cung cấp thông tin bổ sung về các phần tử trong tài liệu XML của mình.
Quy tắc cú pháp cho thuộc tính trong XML

Qui tắc cú pháp cho thuộc tính trong XML là như sau:
- Cú pháp chung: Thuộc tính được định nghĩa bằng cách sử dụng cú pháp tên_thuộc_tính="giá_trị". Sau tên thuộc tính là dấu bằng "=", sau đó là giá trị của thuộc tính được bao quanh bởi dấu ngoặc kép "giá_trị".
- Giá trị thuộc tính: Giá trị của thuộc tính có thể là chuỗi ký tự, số, hoặc một giá trị boolean. Nếu giá trị chứa các ký tự đặc biệt, chúng cần được chuyển đổi sang entity reference hoặc được bao quanh bởi CDATA section.
- Số lượng thuộc tính: Một phần tử trong XML có thể chứa một hoặc nhiều thuộc tính, mỗi thuộc tính được liệt kê sau tên phần tử và trước dấu ">" kết thúc thẻ mở.
- Thứ tự: Trong một phần tử, các thuộc tính không có thứ tự xác định. Bạn có thể sắp xếp các thuộc tính theo bất kỳ thứ tự nào và vẫn là XML hợp lệ.
- Bao gồm trong DTD (Document Type Definition): Chúng ta có thể xác định một số ràng buộc cụ thể về việc sử dụng thuộc tính trong DTD, bao gồm loại dữ liệu của thuộc tính và xác định xem một thuộc tính cụ thể có bắt buộc hay không.
Tham chiếu trong XML
Để áp dụng Tham chiếu trong XML, bạn có thể sử dụng ký tự đặc biệt "&" để bắt đầu tham chiếu và sau đó theo sau là tên tham chiếu hoặc mã tham chiếu. Thông thường, tham chiếu được sử dụng để định nghĩa lại các ký tự đặc biệt hoặc thẻ XML mà không thể được sử dụng trực tiếp.

Cú pháp cơ bản cho Tham chiếu trong XML như sau:
- Tham chiếu ký tự đặc biệt: &name;
- Tham chiếu thẻ: &entityname;
Ví dụ:
- Tham chiếu ký tự đặc biệt < thể hiện ký tự "<".
- Tham chiếu thẻ & thể hiện ký tự "&" mà không bị hiểu lầm là cú pháp của XML.
Khi sử dụng tham chiếu trong XML, hãy chắc chắn rằng tên tham chiếu hoặc mã tham chiếu được định nghĩa đúng cách và phù hợp với chuẩn XML.
Văn bản trong XML
Để áp dụng văn bản trong XML, bạn sử dụng cặp thẻ mở <tag> và thẻ đóng </tag> để đánh dấu vị trí của văn bản trong tệp XML. Ví dụ, nếu bạn muốn đặt một đoạn văn bản "Hello, World!" vào trong một thẻ <message>, bạn có thể làm như sau:
<message>Hello, World!</message>
Đoạn mã trên đặt văn bản "Hello, World!" vào trong thẻ <message> trong tệp XML. Bất kỳ dữ liệu văn bản nào bạn muốn đưa vào tệp XML cũng sẽ được đặt bên trong cặp thẻ mở và thẻ đóng tương ứng. Hãy lưu ý rằng bạn cũng có thể sử dụng thuộc tính của thẻ để đánh dấu thông tin văn bản.
Ví dụ:
<message type="greeting">Hello, World!</message>
Trong trường hợp này, thuộc tính "type" của thẻ <message> được sử dụng để chỉ ra loại thông điệp và văn bản "Hello, World!" vẫn được đặt bên trong thẻ.
Tạm kết
XML là gì? Cách triển khai cú pháp XML như thế nào? FPT Shop đã giúp bạn giải đáp những thắc mắc này thông qua bài viết trên. Hy vọng bạn đọc có thể áp dụng hiệu quả các kiến thức hay trong ngành lập trình.
Xem thêm:
- Wifi Direct là gì? Cập nhật tất tần tật thông tin về Wifi Direct có thể bạn chưa biết
- Tổng hợp các kiểu dữ liệu trong SQL đầy đủ, chi tiết, chuẩn xác cho người muốn tìm hiểu
Ngoài việc giải đáp thắc mắc do khách hàng đặt ra, FPT Shop còn mang đến rất nhiều loại thiết bị công nghệ chất lượng. Khi bạn ghé thăm cửa hàng hoặc theo dõi trang chủ sẽ được lựa chọn nhiều sản phẩm giá tốt với chính sách ưu đãi đặc biệt.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)