:quality(75)/2024_1_25_638418156875431921_white-box-testing-la-gi-1-1.jpg)
White box testing là gì? Đánh giá quá trình kiểm thử hộp trắng và cách áp dụng cơ bản
White box testing là gì? Đây là phương pháp kiểm thử hộp trắng được ứng dụng rộng rãi trong quá trình kiểm tra phần mềm. Hệ thống kiểm thử này thường tập trung vào công việc kiểm tra và đảm bảo tính chính xác của nguồn mã hóa, chế độ logic bên trong phần mềm.
White box testing là gì? Câu hỏi được nhiều lập trình viên quan tâm trong quá trình phát triển phần mềm. Nhờ vào cách kiểm thử hộp trắng sẽ giúp hệ thống xác định lỗi sai nhanh nhất và hiệu quả nhất. Vậy cách phân loại White box testing như thế nào? Phương pháp kiểm thử hộp trắng có ưu và nhược điểm gì? Mời bạn cùng FPT Shop theo dõi trong bài viết dưới đây.
Khái niệm White box testing là gì?
White box testing (hay còn gọi là kiểm thử hộp trắng) là một phương pháp kiểm tra phần mềm tập trung để xác định các thành phần nội bộ của phần mềm. Chẳng hạn như dữ liệu cấu trúc, chế độ điều khiển logic và mã hóa các thành phần nguồn. Mục đích ứng dụng hộp kiểm tra phải đảm bảo nguồn mã được giám sát, hoạt động đúng theo các thiết kế tiêu chuẩn và logic.
Quá trình kiểm tra kiểm tra hộp trắng bao gồm các phương pháp như kiểm tra mã dòng (phạm vi bao phủ mã), kiểm tra nhánh (phạm vi bao phủ nhánh), kiểm tra điều kiện (phạm vi bao phủ điều kiện) và kiểm tra dữ liệu (phạm vi bao phủ luồng dữ liệu) để đảm bảo đảm bảo rằng tất cả các phần của nguồn mã đều được kiểm tra kỹ thuật.
Ngoài ra, White box testing vẫn trở thành một yếu tố quan trọng của CI/CD (Tích hợp liên tục/Triển khai liên tục) trong quá trình phát triển phần mềm. Nền tảng có tác dụng đảm bảo cho các thay đổi trong nguồn mã không gây ra lỗi ẩn hay tác tiêu cực đến hệ thống.
Cách phân loại White box testing cơ bản
Có mấy loại White box testing được ứng dụng rộng rãi trên thị trường hiện nay? Nếu có nhu cầu kiểm thử hộp trắng thì bạn hãy theo dõi hai phương pháp dưới đây:
Kiểm thử đơn vị (Unit Testing)
Unit Testing là một phương pháp kiểm tra phần mềm tập trung vào từng mã đơn vị hay cụ thể hơn là từng chức năng hoặc phương thức trong nguồn mã hóa. Mục tiêu của hoạt động kiểm tra của đơn vị được xác định rõ ràng và logic. Đó là việc xem từng đơn vị mã hoạt động đúng theo thiết kế ban đầu.

Phương pháp này thường được thực hiện bằng cách viết các trường hợp kiểm thử (mẫu kiểm tra) dành cho từng mã đơn vị. Sau đó chạy các trường hợp kiểm thử này để kiểm tra xem đơn vị mã đạt được kết quả mong đợi hay không. Đây là giải pháp phát hiện lỗi sớm trong quá trình phát triển phần mềm và tạo điều kiện để sửa lỗi nhanh chóng.
Quá trình thử nghiệm đơn vị thường được thực hiện bởi nhà phát triển mã và là một phần quan trọng của phương pháp phát triển phần mềm theo phong cách Agile và DevOps. Nền tảng đảm bảo tính ổn định của từng mã đơn vị và tăng cường khả năng tự động khi thực hiện các bước kiểm tra, phát triển khai báo.
Kiểm tra rò rỉ bộ nhớ (Testing for Memory Leaks)
Kiểm tra bộ nhớ rò rỉ hay còn được gọi là Testing for Memory Leaks. Đây là một quá trình kiểm tra, phân tích để xác định xem một ứng dụng hoặc phần mềm có phát sinh lỗi rò rỉ bộ nhớ hay không. Tình trạng rò rỉ bộ nhớ xảy ra khi các vùng bộ nhớ được cấp phát cho ứng dụng không được giải phóng sau khi hết tác dụng. Điều này dẫn đến vấn đề lãng phí tài nguyên và có thể gây ra khả năng giảm hiệu suất, sự cố trong ứng dụng.

Quá trình kiểm tra bộ nhớ rò rỉ thường thường sử dụng các công cụ phân tích bộ nhớ (profiling tools) để theo dõi việc quản lý bộ nhớ trong quá trình chạy của ứng dụng. Các công cụ này giúp người thực hiện phát hiện và báo cáo về việc sử dụng bộ nhớ không hiệu quả và các vùng bộ nhớ bị rò rỉ.
Để thực hiện kiểm tra bộ nhớ rò rỉ, các nhà phát triển thường tạo ra các tình huống thử nghiệm cụ thể nhằm xác định liệu ứng dụng có tồn tại vấn đề rò rỉ bộ nhớ hay không. Quá trình này thường tốn nhiều thời gian và tài nguyên nhưng nó lại có ý nghĩa cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của ứng dụng. Ngoài ra, kỹ thuật kiểm tra sẽ tăng cường hiệu suất tổng thể của ứng dụng và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Đánh giá ưu và nhược điểm của White box testing
Ưu điểm nổi bật
White box testing đóng vai trò quan trọng trong công việc đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và hiệu suất của ứng dụng. Một số ưu điểm của hoạt động kiểm thử này chính là:
- Tính toàn diện: Kiểm tra thử hộp kín và toàn diện vì nó xem xét mã nguồn và logic bên trong ứng dụng, đảm bảo các đường đi mã, điều kiện và dữ liệu được kiểm tra kỹ thuật lưỡng.
- Phát hiện lỗi sớm: Kiểm tra hộp trắng có thể phát hiện lỗi và vấn đề ngay từ quá trình phát triển, giúp giảm thiểu chi phí sửa lỗi ở giai đoạn sau của dự án.
- Ưu tiên: Bằng cách kiểm tra nội dung cấu trúc của nguồn mã, kiểm tra hộp trắng có thể tìm ra các vấn đề liên quan đến hiệu suất tối ưu và nguồn mã hóa tối ưu.
- Bảo đảm tính tin cậy: Nhờ vào cách kiểm tra từng dòng mã, điều kiện, logic nhánh mà hoạt động kiểm tra hộp trắng còn giúp bảo đảm tính đáng tin cậy và ổn định của ứng dụng.
- Hỗ trợ tích hợp liên tục/ triển khai liên tục (CI/CD): Kiểm tra hộp kiểm trắng là một phần quan trọng của CI/CD, quy trình đảm bảo các thay đổi trong nguồn mã hóa không gây ra lỗi ẩn hoặc tác động tiêu cực đến hệ thống thống kê khi phát triển khai báo liên tục.
Nhược điểm cơ bản

- Phụ thuộc vào quy trình cài đặt kiến trúc: Để thực hiện cách kiểm tra hộp trắng yêu cầu những người thực hiện phải có kiến thức sâu sắc về nguồn mã hóa và phần mềm cấu trúc.
- Thời gian và tài nguyên: Kỹ thuật kiểm tra thường gây tiêu tốn khá nhiều thời gian và tài nguyên, đặc biệt đối với các ứng dụng lớn và phức tạp. Quá trình phải kiểm tra được thực hiện trên từng dòng mã và đảm bảo bao phủ toàn bộ bộ logic dữ liệu.
- Không thể phát hiện lỗi thiết kế: Cách kiểm tra hộp trắng thường được áp dụng để kiểm tra nguồn mã, điều này có nghĩa là nó có thể bỏ qua các vấn đề liên quan đến tổng thể thiết kế của phần mềm.
- Không phù hợp với hệ thống kiểm tra lớn: Trong trường hợp các hệ thống phức tạp với nhiều tương tác giữa các thành phần, việc kiểm tra hộp kiểm có thể trở nên không hiệu quả và không đủ giao diện.
Cách áp dụng kỹ thuật kiểm thử hộp trắng hiệu quả
Để áp dụng kỹ thuật kiểm tra hộp kiểm một cách hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

- Thu thập thông tin và yêu cầu
Đầu tiên, hãy thu thập và tìm hiểu các chức năng yêu cầu và chức năng của ứng dụng. Điều này sẽ giúp bạn xác định các phần của nguồn mã cần được kiểm tra kỹ thuật lưỡng nhất.
- Xác định quan trọng nguồn mã hóa
Đánh giá và xác định các mã nguồn quan trọng của vùng có thể ảnh hưởng đến tính chính xác, hiệu suất và độ ổn định của ứng dụng. Những hoạt động quan trọng được áp dụng là xử lý nguồn mã hóa, điều khiển logic và các phần mã nguồn có tốc độ sử dụng cao.
- Xác định kiểm tra điều kiện
Xác định điều kiện kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các mã đường đi, điều kiện và dữ liệu được kiểm tra kỹ thuật lưỡng. Trong đó bao gồm kiểm tra mã dòng (phạm vi bảo hiểm mã), kiểm tra nhánh (phạm vi bảo hiểm nhánh), kiểm tra điều kiện (phạm vi bảo hiểm điều kiện) và kiểm tra dữ liệu (phạm vi bảo hiểm dữ liệu).
- Kiểm tra kế hoạch lập trình
Xác định phạm vi và kế hoạch cài đặt để kiểm tra hộp kiểm kiểm tra, xác định nguồn lực, thời gian và công cụ cần thiết để thực hiện kiểm tra.

- Thực hiện kiểm tra
Áp dụng các kỹ thuật kiểm tra hộp trắng đã chọn để kiểm tra nguồn mã và logic bên trong ứng dụng.
- Phản hồi và sửa lỗi
Xác định và ghi lại các vấn đề và phát hiện lỗi trong quá trình kiểm tra, sau đó phản hồi cho nhà phát triển nhóm để sửa lỗi.
- Kiểm tra lại và báo cáo
Kiểm tra lại các phần đã sửa đổi và tạo báo cáo về quá trình kiểm tra quá trình. Trong đó bao gồm thử nghiệm kiểm tra kết quả, phát hiện vấn đề và các biện pháp cần thực hiện để cải thiện tính năng an toàn hộp kiểm tra quá trình kiểm tra.
Lưu ý cần biết để kiểm thử thành công
Khi thực hiện quy trình kiểm tra hộp trắng thì bạn nên lưu ý một số điểm quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất:

- Phạm vi kiểm tra: Xác định phạm vi kiểm tra kiểm tra, bao gồm các chức năng cần kiểm tra, các điều kiện đặc biệt và các loại công cụ lỗi mà bạn muốn tìm thấy trong quá trình kiểm tra.
- Chất lượng nguồn mã hóa: Chất lượng của mã nguồn ảnh đáng chú ý đến hiệu quả của hộp kiểm tra trắng. Mã nguồn càng sạch sẽ và đơn giản thì việc kiểm tra càng dễ dàng và hiệu quả hơn.
- Lựa chọn công cụ và kỹ thuật kiểm tra: Chọn các công cụ và kỹ thuật kiểm tra hộp trắng phù hợp với dự án của bạn. Người thực hiện có thể sử dụng các công cụ tự động hóa để tăng hiệu quả tính toán và mức độ tối ưu của quá trình kiểm tra quá trình.
- Bảo đảm bảo đảm toàn bộ logic: Kiểm tra giao dịch và đảm bảo rằng bất kỳ mã dòng, điều kiện nhánh hoặc dữ liệu nào cũng được kiểm tra. Điều này giúp bạn đảm bảo tính toàn diện của hộp kiểm tra quá trình kiểm tra.
- Thử nghiệm kiểm tra dữ liệu hóa học dưới dạng: Sử dụng thử nghiệm kiểm tra dữ liệu đa dạng để đảm bảo rằng các trường kiểm tra hợp lý càng tốt hơn và bảo đảm tất cả các trường hợp hợp có thể xảy ra trong sản phẩm thực tế.
- Liên kết cách kiểm tra hộp trắng, kiểm tra hộp đen: Kết hợp các kết quả từ quá trình kiểm tra hộp trắng, hộp đen có thể đảm bảo tính an toàn và đáng tin cậy của quá trình kiểm thử.
Tạm kết
Qua bài viết trên, FPT Shop đã giúp bạn đọc tìm hiểu White box testing là gì? Kèm theo đó là những thông tin giới thiệu về hai loại kiểm thử hộp trắng cơ bản. Hy vọng người dùng có thể áp dụng quy trình kiểm thử thành công trên hệ thống của mình.
Xem thêm:
- Manual Testing là gì? Bí quyết để trở thành một Manual Tester chuyên nghiệp
- System test là gì? Tầm quan trọng của System test trong đánh giá toàn bộ hệ thống phần mềm
Tại FPT Shop cung cấp nhiều dòng thiết bị công nghệ hiện đại và chất lượng như máy tính, điện thoại, phụ kiện. Đây là nơi giúp bạn có thể lựa chọn nhiều sản phẩm uy tín với giá cả ưu đãi tại đây.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)