:quality(75)/2024_1_10_638404781106348778_vector-c-1-1.jpg)
Những kiến thức quan trọng về Vector C++ mà người học lập trình không nên bỏ lỡ
FPT Shop sẽ giúp bạn tìm hiểu tính ứng dụng của vector C++ thông qua các tiện ích và hàm cơ bản. Tận dụng vector trong C++ sẽ là lựa chọn thông minh khi bạn cần xây dựng cấu trúc dữ liệu linh hoạt và thực hiện các tác vụ thêm/xóa phần tử, truy cập dữ liệu một cách hiệu quả.
Vector C++ được xây dựng thông qua thư viện ngôn ngữ C++. Đây là một hệ thống ngôn ngữ máy tính linh hoạt và quan trọng trong lĩnh vực lập trình. Vậy cách sử dụng vector C++ có tác dụng gì? Phương pháp lưu trữ công cụ trong C++ như thế nào? Mời bạn cùng FPT Shop khám phá thông qua bài viết dưới đây!
Định nghĩa vector C++ là gì?
Trong ngôn ngữ lập trình C++, vector là một cấu trúc dữ liệu dạng mảng động có sẵn trong thư viện chuẩn của C++. Vector cung cấp cơ sở lưu trữ, quản lý dữ liệu linh hoạt và nó có thể tự động mở rộng trong những trường hợp cần thiết.

Một số điểm quan trọng về vector trong C++ bao gồm:
- Động cơ lý tưởng cho việc thêm/xóa phần tử: Vector cho phép thêm phần tử vào cuối mảng và xóa phần tử từ cuối mảng một cách hiệu quả với độ phức tạp O(1).
- Truy cập ngẫu nhiên: Vector cho phép truy cập các phần tử trong mảng thông qua chỉ số, cho phép truy cập ngẫu nhiên với độ phức tạp O(1).
- Tự động thay đổi kích thước: Vector có khả năng tự động điều chỉnh kích thước khi cần thiết, tự động tăng kích thước khi thêm phần tử mới vào và tự động giảm kích thước khi xóa phần tử ra khỏi vector.
Dưới đây là một ví dụ về cách sử dụng vector trong C++:
#include <iostream>
#include <vector>
int main() {
// Khai báo một vector chứa các số nguyên
std::vector<int> numbers;
// Thêm phần tử vào vector
numbers.push_back(10);
numbers.push_back(20);
numbers.push_back(30);
// Truy cập phần tử trong vector và in ra màn hình
std::cout << "Phan tu tai vi tri thu 1: " << numbers[0] << std::endl;
std::cout << "Phan tu tai vi tri thu 2: " << numbers[1] << std::endl;
std::cout << "Phan tu tai vi tri thu 3: " << numbers[2] << std::endl;
return 0;
}
Trong ví dụ trên, chúng ta đã sử dụng vector để lưu trữ các số nguyên và thực hiện thêm/xóa phần tử, truy cập ngẫu nhiên vào các phần tử trong vector.
Tác dụng chính của vector C++
Dưới đây giới thiệu một số lý do quan trọng mà người lập trình nên sử dụng cấu trúc dữ liệu vector trong ngôn ngữ lập trình C++:

Vector được thiết kế để linh hoạt trong việc thay đổi kích thước. Khi cần thiết, vector tự động tăng kích thước để chứa thêm phần tử và tự động giảm kích thước khi cần thiết. Điều này giúp hệ thống quản lý bộ nhớ hiệu quả và giảm khả năng lãng phí bộ nhớ.
Bên cạnh đó, vector cho phép truy cập các phần tử thông qua chỉ số nhằm thực hiện truy cập ngẫu nhiên với độ phức tạp O(1). Điều này làm cho vector trở thành một cấu trúc dữ liệu phù hợp cho các tác vụ cần truy cập dữ liệu ngẫu nhiên một cách hiệu quả.
Tương thích với thư viện chuẩn C++
Vector là một phần của thư viện chuẩn của C++ nên nó rất phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong cộng đồng lập trình C++. Cú pháp và cách sử dụng vector trong C++ dễ hiểu và linh hoạt. Những yếu tố này giúp cho việc sử dụng vector trở nên dễ dàng đối với các lập trình viên.

Hỗ trợ thao tác thêm/xóa phần tử hiệu quả
Vector cung cấp các phương thức thêm phần tử vào cuối danh sách và xóa phần tử từ cuối danh sách một cách hiệu quả với độ phức tạp O(1). Nền tảng có tác dụng tối ưu hóa quá trình thực hiện các thao tác này.
Các yếu tố nổi bật của Vector
Trong phần tiếp theo giới thiệu một số đặc điểm quan trọng của cấu trúc dữ liệu vector trong ngôn ngữ lập trình C++:

- Một trong những ưu điểm lớn nhất của vector đó là bạn không cần phải khai báo kích thước cố định ban đầu. Khi bạn thêm phần tử vào vector đã đầy, vector sẽ tự động tăng kích thước của nó để chứa các giá trị mới.
- Vector cung cấp phương thức để lấy số lượng các phần tử mà bạn đang lưu trong đó, giúp bạn dễ dàng kiểm tra và quản lý số lượng phần tử trong cấu trúc dữ liệu.
- Việc sử dụng số phần tử âm trong vector ví dụ A[-6], A[-9] vẫn hoàn toàn hợp lý và tiện lợi trong việc cài đặt một số thuật toán. Vector cho phép truy cập các phần tử thông qua chỉ số âm một cách linh hoạt.
- Tuy nhiên, bạn cần lưu ý với việc sử dụng số phần tử âm có thể gây hiểu lầm và nguy cơ phát sinh lỗi logic trong mã nguồn.
Vector có thứ tự trong C++ không?
Trong ngôn ngữ lập trình C++, cấu trúc dữ liệu vector không chỉ lưu trữ các phần tử theo thứ tự mà còn duy trì thứ tự của các phần tử. Điều này có nghĩa là khi bạn thêm các phần tử vào vector, chúng sẽ được lưu trữ theo thứ tự mà bạn thêm vào.

Việc duy trì thứ tự này rất quan trọng và giúp vector trở thành một cấu trúc dữ liệu hữu ích. Chúng sẽ thực hiện hoạt động lưu trữ và duy trì trật tự của dữ liệu.
Cách lưu trữ vector được lưu trữ trong C++ chuẩn xác
Trong ngôn ngữ lập trình C++, vector được lưu trữ dưới dạng mảng động. Khi vector được khai báo và các phần tử được thêm vào sẽ cấp phát bộ nhớ dựa trên kích thước ban đầu. Hệ thống tự động mở rộng khi cần thiết để chứa thêm các phần tử mới.
Dưới đây là một ví dụ minh họa về cách vector được lưu trữ trong C++:
#include <iostream>
#include <vector>
int main() {
// Khai báo một vector chứa các số nguyên
std::vector<int> numbers;
// Thêm phần tử vào vector
numbers.push_back(10);
numbers.push_back(20);
numbers.push_back(30);
// Lặp qua vector và in ra màn hình
for (int i = 0; i < numbers.size(); ++i) {
std::cout << numbers[i] << " ";
}
return 0;
}
Qua ví dụ trên, khi chúng ta thêm các phần tử vào vector sử dụng push_back(), vector sẽ tự động cấp phát bộ nhớ và lưu trữ các phần tử theo thứ tự. Khi cần thiết, vector sẽ tự động thay đổi kích thước để chứa thêm các phần tử mới.
Cơ chế ngăn chặn rò rỉ bộ nhớ của Vector
Trong ngôn ngữ lập trình C++, cơ chế ngăn chặn rò rỉ bộ nhớ của cấu trúc dữ liệu vector thường được quản lý tự động thông qua các phương thức và tính chất của vector.

- Tự động quản lý bộ nhớ: Vector quản lý bộ nhớ một cách tự động thông qua cơ chế được xây dựng sẵn. Khi có nhu cầu, vector mở rộng vùng nhớ đã cấp phát để chứa thêm các phần tử mới, đồng thời giải phóng bộ nhớ khi không còn cần thiết.
- Tự động thực hiện sao chép: Vector sử dụng cơ chế sao chép an toàn để đảm bảo rằng mọi thao tác thêm, xóa phần tử được thực hiện một cách an toàn mà không gây ra rò rỉ bộ nhớ.
- Phòng tránh việc tham chiếu không hợp lệ: Vector được thiết kế để giảm thiểu rủi ro tham chiếu không hợp lệ thông qua việc quản lý vùng nhớ và chỉ cho phép truy cập vào các phần tử mà vector đã cấp phát.
Trong C++, việc sử dụng vector có tác dụng giảm thiểu khả năng xảy ra rò rỉ bộ nhớ so với quá trình quản lý bộ nhớ thủ công khi sử dụng mảng cấp phát động thông thường.
Chế độ tự ghi nhớ độ dài của mình của Vector
Vector tự ghi nhớ độ dài của mình trong ngôn ngữ lập trình C++. Điều này có nghĩa là nó lưu trữ thông tin về số lượng phần tử hiện tại và giúp hoạt động quản lý vector trở nên linh hoạt, thuận lợi hơn.
Dưới đây là một ví dụ minh họa về cách vector tự ghi nhớ độ dài của mình:
#include <iostream>
#include <vector>
int main() {
// Khai báo một vector chứa các số nguyên
std::vector<int> numbers;
// Thêm phần tử vào vector
numbers.push_back(10);
numbers.push_back(20);
numbers.push_back(30);
// Lấy độ dài của vector
std::cout << "Kích thước của vector: " << numbers.size() << std::endl;
// In ra các phần tử của vector
for (int i = 0; i < numbers.size(); ++i) {
std::cout << numbers[i] << " ";
}
return 0;
}
Trong ví dụ này, sau khi chúng ta thêm các phần tử vào vector sử dụng push_back(), chúng ta sử dụng phương thức size() để lấy độ dài của vector. Vector tự ghi nhớ số lượng phần tử mà nó đang chứa và cung cấp phương thức size() để truy xuất thông tin này một cách thuận lợi.
Tổng hợp các hàm của Vector trong C ++
Các vector là một cấu trúc dữ liệu linh hoạt và mạnh mẽ đi kèm với nhiều phương thức tiện ích để quản lý dữ liệu. Dưới đây là một số hàm quan trọng của vectors trong C++:

- push_back(): Hàm đẩy một phần tử vào vị trí sau cùng của vector. Nếu kiểu của đối tượng được truyền dưới dạng tham số trong push_back() không giống với kiểu của vector thì sẽ bị ném ra.
ten-vector.push_back(ten-cua-phan-tu);
- assign(): Nó gán một giá trị mới cho các phần tử vector bằng cách thay thế các giá trị cũ.
ten-vector.assign(int size, int value);
- pop_back(): Hàm pop_back () được sử dụng để xóa đi phần tử cuối cùng một vector.
ten-vector.pop_back();
- insert(): Hàm này chèn các phần tử mới vào trước phần tử trước vị trí được trỏ bởi vòng lặp. Chúng ta cũng có thể chuyển một số đối số thứ ba, đếm số lần phần tử được chèn vào trước vị trí được trỏ.
ten-vector.insert(position, value);
- erase(): Hàm được sử dụng để xóa các phần tử tùy theo vị trí vùng chứa
ten-vector.erase(position);
ten-vector.erase(start-position, end-position);
- emplace(): Nó mở rộng vùng chứa bằng cách chèn phần tử mới vào
ten-vector.emplace(ten-vector.position, element);
- emplace_back(): Nó được sử dụng để chèn một phần tử mới vào vùng chứa vectơ, phần tử mới sẽ được thêm vào cuối vector
ten-vector.emplace_back(value);
- swap(): Hàm được sử dụng để hoán đổi nội dung của một vector này với một vectơ khác cùng kiểu. Kích thước có thể khác nhau.
ten-vector-1.swap(ten-vector-2);
- clear(): Hàm được sử dụng để loại bỏ tất cả các phần tử của vùng chứa vector.
ten-vector.clear();
Vector C++ thực hiện nén nhiều giá trị bools
Trong ngôn ngữ lập trình C++, bạn có thể sử dụng vector để thực hiện nén nhiều giá trị bool bằng cách sử dụng các bit chỉ thị. Điều này giúp chúng ta tiết kiệm bộ nhớ và tối ưu hóa việc lưu trữ nhiều giá trị bool. Chẳng hạn như:
#include <iostream>
#include <vector>
int main() {
std::vector<bool> compressedBoolVector;
// Thêm giá trị bool vào vector
compressedBoolVector.push_back(true);
compressedBoolVector.push_back(false);
compressedBoolVector.push_back(true);
compressedBoolVector.push_back(true);
compressedBoolVector.push_back(false);
// Truy cập và in ra các giá trị bool từ vector
for (bool b : compressedBoolVector) {
std::cout << b << " ";
}
std::cout << std::endl;
return 0;
}
Qua ví dụ này, chúng ta sử dụng std::vector<bool> để tạo một vector chứa các giá trị bool. Vector này sẽ tự động thực hiện nén các giá trị bool để tiết kiệm bộ nhớ.
Hãy lưu ý rằng std::vector<bool> có thể hoạt động khác biệt so với std::vector với các kiểu dữ liệu khác, do việc thực hiện nén giá trị bool.
Tạm kết
Như vậy là FPT Shop đã giúp bạn đọc cập nhật hàng loạt kiến thức xoay quanh vector C++. Hy vọng các bạn có thể nắm bắt đầy đủ đặc điểm và cách ứng dụng của những chế độ khác nhau. Từ đó nâng cao quá trình thực hiện thao tác mảng động trong lập trình.
Xem thêm:
- Wifi Direct là gì? Cập nhật tất tần tật thông tin về Wifi Direct có thể bạn chưa biết
- Tổng hợp các kiểu dữ liệu trong SQL đầy đủ, chi tiết, chuẩn xác cho người muốn tìm hiểu
Đặc biệt hơn, FPT Shop mang đến rất nhiều dòng điện thoại và máy tính xách tay với giá cực kỳ ưu đãi. Khi bạn mua hàng tại đây có thể lựa chọn những sản phẩm tốt, cấu hình cao, phục vụ công việc hiệu quả.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)