:quality(75)/thien_can_la_gi_3_e5552a835c.jpg)
Thiên Can là gì? Khám phá nguồn gốc, ý nghĩa 10 Thiên Can và cách tính theo năm sinh
Thiên Can là gì? Đây là hệ thống 10 ký hiệu cổ xưa gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm và Quý, gắn liền với âm dương ngũ hành. Bài viết dưới đây của FPT Shop sẽ giúp bạn hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách tính Thiên Can theo năm sinh cũng như mối quan hệ với Địa Chi.
Thiên Can đã tồn tại hàng nghìn năm trong văn hóa Á Đông, gắn liền với học thuyết âm dương ngũ hành. Thiên Can cùng với Địa Chi tạo nên hệ thống lịch cổ, đồng thời ảnh hưởng đến cách người xưa dự đoán vận mệnh và xác định thời gian. Việc hiểu rõ Thiên Can là gì sẽ giúp ta khám phá nhiều giá trị phong thủy trong đời sống hiện đại.
Thiên Can là gì?
Thiên Can là gì? Đây là một hệ thống cổ xưa gồm 10 ký hiệu: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm và Quý. Các Thiên Can được dùng để xác định thời gian, phương hướng cũng như gắn liền với ngũ hành của vạn vật.

Mỗi Thiên Can mang trong mình đặc tính âm hoặc dương, đồng thời gắn với một hành cụ thể như Kim, Mộc, Thủy, Hỏa hay Thổ. Khi kết hợp với 12 Địa Chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi, hệ thống Thiên Can – Địa Chi hình thành chu kỳ can chi 60 năm, trở thành nền tảng cho lịch pháp cổ truyền cũng như công cụ để luận đoán phong thủy và vận mệnh.
Nguồn gốc hình thành Thiên Can
Theo nhiều tài liệu, Thiên Can xuất hiện khoảng 2700 năm trước công nguyên. Một số giả thuyết cho rằng hệ thống này ra đời từ việc nghiên cứu Hà Đồ, trong đó các con số được chia theo ngũ hành để hình thành Thập Thiên Can. Nhờ vậy, con người thời cổ đại có thể dùng Thiên Can cùng Địa Chi để quan sát thiên tượng, dự đoán vận mệnh và định hướng các hoạt động quan trọng.
Mối quan hệ giữa Thiên Can và Địa Chi
Khi tìm hiểu Thiên Can là gì, cần lưu ý mối quan hệ mật thiết giữa Thiên Can và Địa Chi. Thiên Can tượng trưng cho sự vận động của trời, trong khi Địa Chi đại diện cho sự chuyển động của đất. Cặp Thiên Can – Địa Chi kết hợp tạo thành một năm trong chu kỳ 60 năm.
Quan hệ hợp khắc
- Cặp Thiên Can hợp nhau: Giáp – Kỷ, Ất – Canh, Bính – Tân, Đinh – Nhâm, Mậu – Quý.
- Cặp Thiên Can khắc nhau: Giáp – Canh, Ất – Tân, Bính – Nhâm, Đinh – Quý, Mậu – Giáp.
- Địa Chi hợp: Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi.
- Địa Chi xung khắc: Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi.
Mối quan hệ này ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh, sự nghiệp và tình duyên, từ đó được ứng dụng nhiều trong xem tuổi, kết hôn và hợp tác làm ăn.

Khám phá đặc điểm và ý nghĩa của 10 Thiên Can
Trong văn hóa Á Đông, Thiên Can là hệ thống gồm 10 biểu tượng được dùng để xác định ngày, tháng và năm trong lịch cổ. Mỗi Thiên Can đại diện cho một yếu tố âm – dương và gắn liền với ngũ hành. Dưới đây là ý nghĩa chi tiết của từng nhóm Thiên Can cũng như các mối quan hệ hợp – khắc quan trọng.
Nhóm Thiên Can Dương
Các Thiên Can mang tính chất dương thường đại diện cho sự mạnh mẽ, sáng tạo và tràn đầy năng lượng.
- Giáp (Dương Mộc): biểu hiện sự sinh trưởng, khởi đầu và sức sống mãnh liệt.
- Bính (Dương Hỏa): thể hiện sự nhiệt huyết, bùng nổ và khả năng tạo ra đột phá.
- Mậu (Dương Thổ): gắn với sự ổn định, phong phú và bền vững.
- Canh (Dương Kim): tượng trưng cho sự cứng rắn, kiên định và thành quả.
- Nhâm (Dương Thủy): biểu hiện sức chịu đựng, khả năng nuôi dưỡng và duy trì.
Nhóm Thiên Can Âm
Các Thiên Can mang tính chất âm thường phản ánh sự mềm mại, trầm lặng và thiên về nội tâm.
- Ất (Âm Mộc): thể hiện sự dịu dàng, uyển chuyển và giàu tình cảm.
- Đinh (Âm Hỏa): mang năng lượng mạnh mẽ nhưng ẩn chứa chiều sâu nội tại.
- Kỷ (Âm Thổ): biểu trưng cho sự chín chắn, vững vàng và ổn định.
- Tân (Âm Kim): gắn với sự sáng tạo, đổi mới và linh hoạt.
- Quý (Âm Thủy): đại diện cho khả năng thích ứng, sự uyển chuyển và linh động.

Giải mã Thiên Can hợp – khắc
Các cặp Thiên Can hợp nhau
Một số Thiên Can khi kết hợp sẽ bổ trợ lẫn nhau, tạo ra sự cân bằng hài hòa:
- Giáp – Kỷ
- Ất – Canh
- Bính – Nhâm
- Đinh – Quý
- Mậu – Quý
Các cặp Thiên Can khắc nhau
Bên cạnh sự hòa hợp, cũng tồn tại những cặp Thiên Can đối nghịch, dễ dẫn đến xung khắc:
- Giáp, Ất Mộc khắc Mậu, Kỷ Thổ
- Bính, Đinh Hỏa khắc Canh, Tân Kim
- Mậu, Kỷ Thổ khắc Nhâm, Quý Thủy
- Canh, Tân Kim khắc Giáp, Ất Mộc
- Nhâm, Quý Thủy khắc Bính, Đinh Hỏa

Các cặp Thiên Can tương xung
Khi hai Thiên Can thuộc cùng một tính âm hoặc dương nhưng khác ngũ hành, sự đối lập sẽ xảy ra, gọi là tương xung:
- Giáp (Dương Mộc) xung Canh (Dương Kim)
- Ất (Âm Mộc) xung Tân (Âm Kim)
- Nhâm (Dương Thủy) xung Bính (Dương Hỏa)
- Quý (Âm Thủy) xung Đinh (Âm Hỏa)
Quan hệ tương sinh giữa các Thiên Can
Tương sinh là trạng thái bổ trợ, giúp các Thiên Can cùng phát triển. Có hai dạng chính:
- Âm – Dương kết hợp: Ví dụ Giáp Mộc sinh Bính Hỏa, Mậu Thổ sinh Canh Kim, Nhâm Thủy sinh Giáp Mộc.
- Âm – Âm hoặc Dương – Dương: Ví dụ Giáp Mộc sinh Đinh Hỏa, Bính Hỏa sinh Kỷ Thổ, Canh Kim sinh Quý Thủy.
Mỗi mối quan hệ trên đều phản ánh sự tương tác giữa âm dương và ngũ hành, từ đó ảnh hưởng đến vận mệnh, tính cách và sự nghiệp của con người.
Cách tính Thiên Can và Địa Chi đơn giản
Cách tính Thiên Can theo năm sinh
Chỉ cần lấy chữ số cuối cùng của năm sinh âm lịch và so sánh theo bảng dưới đây:
| Số cuối | Thiên Can |
|---|---|
| 0 | Canh |
| 1 | Tân |
| 2 | Nhâm |
| 3 | Quý |
| 4 | Giáp |
| 5 | Ất |
| 6 | Bính |
| 7 | Đinh |
| 8 | Mậu |
| 9 | Kỷ |
Ví dụ: Người sinh năm 2000 có số cuối là 0, ứng với Thiên Can Canh → Năm 2000 là Canh Thìn.
Cách tính Địa Chi trên bàn tay
Quy tắc:
Để tính Địa Chi của một năm, trước tiên lấy hai số cuối trong năm sinh và so sánh với các bội số của 12 (0, 12, 24, 36, 48, 60, 72, 84, 96), trong đó:
- Những năm trong khoảng 1900 đến 1999: Điểm khởi đầu được tính từ chi Tý.
- Những năm trong khoảng 2000 đến 2099: Điểm khởi đầu được xác định từ chi Thìn.
Trường hợp hai số cuối của năm lớn hơn bội số 12 gần nhất, tiến hành đếm xuôi theo vòng 12 Địa Chi.
Trường hợp nhỏ hơn bội số 12 gần nhất, tiến hành đếm ngược để tìm ra Địa Chi tương ứng.
Các bước thực hiện:
Quá trình tính Can Chi được tiến hành qua các bước sau:
Bước 1: Xác định cung khởi đầu cố định trong phạm vi 100 năm.
- Các năm 1900 – 1999 bắt đầu từ cung Tý.
- Các năm 2000 – 2099 bắt đầu từ cung Thìn.
Bước 2: Lấy hai chữ số cuối của năm cần tính và so sánh với bội số gần nhất của 12 trong dãy: 0, 12, 24, 36, 48, 60, 72, 84, 96.
Bước 3: Từ cung khởi đầu, di chuyển ngón cái trên bàn tay trái theo chiều thuận hoặc nghịch để xác định Địa Chi, tùy thuộc vị trí số năm so với bội số vừa chọn.
Bước 4: Dựa vào số cuối cùng của năm để xác định Thiên Can, sau đó ghép với Địa Chi vừa tìm được để có kết quả Can Chi.

Vị trí của Can và Chi trên bàn tay trái
Ví dụ: Tính Can Chi của năm 1986
- Bước 1: Năm 1986 nằm trong giai đoạn 1900 – 1999, nên cung khởi đầu là Tý.
- Bước 2: Hai số cuối của năm là 86, gần bội số 84 của 12.
- Bước 3: Vì 86 lớn hơn 84 nên ta đếm thuận 2 cung tính từ Tý, kết quả đến Dần. Vậy Địa Chi của năm 1986 là Dần.
- Bước 4: Số cuối của năm 1986 là 6, ứng với Thiên Can Bính.
Kết quả: Năm 1986 có Can Chi là Bính Dần.
Cách tính mệnh ngũ hành theo phong thủy
Sau khi nắm rõ cách xác định Thiên Can và Địa Chi, bạn có thể tiếp tục tìm hiểu phương pháp tính mệnh ngũ hành trong phong thủy.
Công thức tính:
- Mệnh Ngũ hành = Giá trị Can + Giá trị Chi

Bảng giá trị của Can:
| Can | Giá trị |
|---|---|
| Giáp – Ất | 1 |
| Bính – Đinh | 2 |
| Mậu – Kỷ | 3 |
| Canh – Tân | 4 |
| Nhâm – Quý | 5 |
Bảng giá trị của Chi:
| Chi | Giá trị |
|---|---|
| Tý – Sửu – Ngọ – Mùi | 0 |
| Dần – Mão – Thân – Dậu | 1 |
| Thìn – Tỵ – Tuất – Hợi | 2 |
Kết quả đối chiếu với Ngũ hành:
| Tổng | Ngũ hành |
|---|---|
| 1 | Kim |
| 2 | Thủy |
| 3 | Hỏa |
| 4 | Thổ |
| 5 | Mộc |
(Nếu tổng lớn hơn 5 thì trừ đi 5 để xác định bản mệnh).
Ví dụ cách tính mệnh Ngũ hành:
- 1997 (Đinh Sửu): Can Đinh = 2, Chi Sửu = 0 → Tổng = 2 → mệnh Thủy.
- 2000 (Canh Thìn): Can Canh = 4, Chi Thìn = 2 → Tổng = 6, trừ 5 còn 1 → mệnh Kim.
Câu hỏi thường gặp về Thiên Can
Thiên Can nào tốt nhất?
Mỗi Thiên Can đều có ưu điểm và hạn chế riêng, không có Thiên Can nào tuyệt đối tốt hoặc xấu. Giá trị thực tế phụ thuộc vào sự kết hợp với Địa Chi, ngũ hành và bối cảnh cụ thể của từng người.

Thiên Can có ứng dụng gì trong cuộc sống?
Ngoài việc lập lịch, Thiên Can còn được ứng dụng trong việc xem tuổi, phân tích tính cách, dự đoán vận mệnh, chọn ngày giờ tốt và bố trí phong thủy.
Tạm kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Thiên Can là gì, nguồn gốc hình thành và cách tính Thiên Can theo năm sinh. Hệ thống Thiên Can không chỉ là công cụ tính toán thời gian mà còn phản ánh sự gắn kết giữa con người và vũ trụ, giúp định hướng cho cuộc sống và công việc.
Để theo dõi lịch vạn niên và quản lý công việc tiện lợi hơn, bạn có thể chọn ngay các mẫu điện thoại Samsung chính hãng tại FPT Shop với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)