:quality(75)/so_sanh_tecno_pova_7_va_redmi_note_14_f7ba4cfeb9.jpg)
So sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14: Lựa chọn smartphone tầm trung tốt nhất 2025
Tecno Pova 7 và Redmi Note 14 đều là lựa chọn sáng giá trong phân khúc smartphone tầm trung năm 2025. So sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14 giúp bạn hiểu rõ khác biệt về pin, màn hình, hiệu năng và camera để chọn máy phù hợp nhu cầu. Cùng tìm hiểu ngay nhé.
Trong phân khúc smartphone tầm trung năm 2025, Tecno Pova 7 và Redmi Note 14 là hai lựa chọn nổi bật với nhiều tính năng hấp dẫn. So sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14 sẽ giúp người dùng hiểu rõ điểm mạnh, nhược điểm và từ đó đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày, từ chơi game, chụp ảnh đến thời lượng pin và hiệu năng tổng thể.
Giới thiệu chung về Tecno Pova 7 và Redmi Note 14
Tecno Pova 7 ra mắt vào tháng 7 năm 2025, nặng 207g, dày 8.9 mm, chạy Android 15 với giao diện HIOS 15. Máy có các phiên bản bộ nhớ 128GB và 256GB, hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC. Pin dung lượng 6000mAh, sạc nhanh 45W, sạc không dây 30W và sạc ngược 10W. Máy trang bị màn hình IPS LCD 6.78 inch, 144Hz, độ phân giải 1080 x 2460 pixel và các tính năng cơ bản khác như Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, NFC, cổng USB Type C.
Redmi Note 14 5G ra mắt vào tháng 1 năm 2025, nặng 190g, dày 8mm, chạy Android 14 với HyperOS. Máy có các phiên bản bộ nhớ 128GB, 256GB và 512GB, hỗ trợ microSDXC. Pin dung lượng 5110 mAh, sạc nhanh 45W. Máy trang bị màn hình AMOLED 6.67 inch, 120Hz, độ phân giải 1080 x 2400 pixel, hỗ trợ HDR10+ và độ sáng tối đa lên tới 2100 nits. Redmi Note 14 5G cũng hỗ trợ Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC và cổng USB Type C.
Nhìn chung, cả hai máy đều hướng đến trải nghiệm pin lâu dài và hiệu năng đủ cho nhu cầu cơ bản đến nâng cao. Tuy nhiên, mỗi máy có điểm mạnh riêng về màn hình, hiệu năng và camera.
Thiết kế và trải nghiệm cầm nắm
Về thiết kế, Tecno Pova 7 có thân máy lớn hơn, kích thước 167.3 x 75.6 x 8.9 mm, trọng lượng 207 g, cảm giác cầm khá chắc chắn nhưng hơi nặng so với các máy cùng phân khúc. Máy đạt chuẩn IP64, chống bụi và nước nhẹ, cùng với đèn LED thông báo ở mặt sau. Tecno Pova 7 mang đến cảm giác mạnh mẽ, thích hợp người thích điện thoại to, pin lớn.
Redmi Note 14 5G nhỏ gọn hơn với kích thước 162.4 x 75.7 x 8 mm, trọng lượng 190 g. Máy dùng mặt kính Gorilla Glass 5 và khung nhựa, đạt chuẩn IP64 chống bụi nước. Cảm giác cầm nhẹ nhàng, dễ thao tác bằng một tay, thích hợp với người dùng thích sự gọn gàng và di chuyển nhiều.
So sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14 về thiết kế, Tecno Pova 7 nổi bật về pin và độ bền, còn Redmi Note 14 chiếm ưu thế về sự nhẹ nhàng và tiện lợi.

Màn hình và chất lượng hiển thị
Màn hình của Tecno Pova 7 là IPS LCD 6.78 inch, tần số quét 144Hz, độ phân giải 1080 x 2460 pixel, mật độ điểm ảnh 396 ppi. Màn hình này cho màu sắc khá sống động, góc nhìn rộng nhưng độ sáng tối đa 1200 nits còn hạn chế so với Redmi Note 14, khiến máy đôi khi hơi khó nhìn ngoài trời nắng gắt. Tần số quét cao 144Hz mang đến trải nghiệm mượt mà khi chơi game và lướt web.
Redmi Note 14 5G sở hữu màn hình AMOLED 6.67 inch, tần số quét 120Hz, độ phân giải 1080 x 2400 pixel, mật độ điểm ảnh 395 ppi. Với độ sáng lên tới 2100 nits và hỗ trợ HDR10+, trải nghiệm hiển thị ngoài trời rất tốt, màu đen sâu, độ tương phản cao và nội dung HDR nổi bật hơn. Tuy tần số quét thấp hơn Tecno Pova 7, nhưng hình ảnh sắc nét và chân thực hơn.

Hiệu năng và trải nghiệm phần mềm
Tecno Pova 7 dùng chip Mediatek Dimensity 7300 Ultimate, 8GB RAM, bộ nhớ 128GB hoặc 256GB UFS 3.1. CPU 4x2.5 GHz Cortex-A78 và 4x2.0 GHz Cortex-A55 xử lý mượt các tác vụ cơ bản, chơi game ổn định với đồ họa trung bình đến cao. Hệ điều hành Android 15 với HIOS 15 mang đến giao diện trực quan, tối ưu phần mềm cho pin và hiệu năng.
Redmi Note 14 5G dùng chip Mediatek Dimensity 7025 Ultra, RAM từ 6GB đến 12GB, bộ nhớ từ 128GB đến 512GB UFS 2.2. CPU 2x2.5 GHz Cortex-A78 và 6x2.0 GHz Cortex-A55 xử lý ổn các tác vụ cơ bản, game nhẹ và trung bình. Android 14 với HyperOS tối ưu tốt cho hiệu năng và tiết kiệm pin.
So sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14 về hiệu năng, Tecno Pova 7 mạnh hơn trong game đồ họa cao nhờ RAM và CPU tốt hơn, trong khi Redmi Note 14 đáp ứng đủ nhu cầu cơ bản và đa nhiệm nhẹ.

Camera và khả năng chụp ảnh
Camera là yếu tố quan trọng khi lựa chọn smartphone. Tecno Pova 7 có camera chính 50MP, hỗ trợ PDAF, cùng camera trước 13MP. Máy quay video 4K@30fps, 1080p@30fps với gyro EIS. Ảnh chụp đủ sáng ổn, chi tiết trung bình, màu sắc khá tự nhiên. Tuy nhiên, chụp thiếu sáng chưa thực sự nổi bật. Selfie 13MP cho ảnh rõ nét vừa phải.
Redmi Note 14 5G có camera chính 108MP, camera ultrawide 8MP và macro 2MP. Camera trước 20MP. Máy quay 1080p@30fps, gyro EIS. Với cảm biến lớn 108MP, Redmi Note 14 cho ảnh chi tiết hơn, màu sắc sống động, đặc biệt khi chụp ngày. Camera selfie 20MP cho ảnh sắc nét hơn Tecno Pova 7.
Khi so sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14 về camera, Redmi Note 14 nổi bật với độ phân giải cao, ảnh chi tiết và chân thực hơn, phù hợp người thích chụp hình nhiều, trong khi Tecno Pova 7 đáp ứng nhu cầu cơ bản và game.

Pin, sạc và thời lượng sử dụng
Tecno Pova 7 trang bị pin dung lượng 6000mAh, sạc nhanh 45W, sạc không dây 30W và sạc ngược 10W. Thử nghiệm thực tế cho thấy máy có thể sử dụng liên tục khoảng 12 giờ với tác vụ hỗn hợp, phù hợp người dùng chơi game, xem phim lâu. Sạc nhanh 45W giúp nạp 50% pin trong 29 phút và đầy trong 69 phút.
Redmi Note 14 5G có pin 5110 mAh, sạc 45W. Máy đáp ứng đủ một ngày sử dụng với tác vụ cơ bản, nhưng thời gian chơi game và xem video lâu sẽ cần sạc giữa ngày. Sạc 45W nạp nhanh, nhưng pin nhỏ hơn Tecno Pova 7.
Có thể thấy, Tecno Pova 7 thắng thế nhờ dung lượng lớn, phù hợp người dùng cần pin bền, còn Redmi Note 14 vẫn đủ dùng nhưng ưu tiên nhẹ và gọn.

Âm thanh và kết nối
Cả hai máy đều có loa stereo, hỗ trợ 24-bit/192kHz Hi-Res audio. Tecno Pova 7 có jack 3.5mm, FM radio, Bluetooth 5.4, Wi-Fi 6, NFC và hồng ngoại. Redmi Note 14 5G cũng có jack 3.5mm, FM radio, Bluetooth 5.3, Wi-Fi 6, NFC nhưng không có sạc ngược. Tecno Pova 7 có lợi thế về kết nối phụ trợ nhờ tính năng sạc ngược và hồng ngoại.
Ưu nhược điểm Tecno Pova 7 và Redmi Note 14
Tecno Pova 7
Ưu điểm
- Pin dung lượng lớn 6000 mAh phù hợp nếu bạn cần máy dùng lâu, ít phải sạc lại.
- Sạc nhanh 45W và có sạc ngược tiện lợi khi di chuyển hoặc cần sạc phụ kiện.
- Màn hình 6.78 inch, IPS, tần số quét 144Hz hiển thị mượt, phù hợp chơi game, lướt web, xem video.
- Có jack tai nghe 3.5 mm thuận tiện cho người thích dùng tai nghe dây.
- Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC giúp mở rộng lưu trữ nếu cần thêm không gian.
Nhược điểm
- Camera đơn 50MP chất lượng ảnh ở mức trung bình, không có nhiều tính năng phụ, chụp thiếu sáng hạn chế.
- Máy khá nặng và dày (207 g, 8.9 mm) cầm lâu dễ mỏi tay, không gọn gàng bằng máy mỏng nhẹ.
- Màn hình IPS thay vì AMOLED độ tương phản và màu đen không sâu bằng màn hình AMOLED, hiển thị ngoài trời hạn chế hơn.

Xiaomi Redmi Note 14
Ưu điểm
- Camera chính 108 MP và cấu hình đa camera ảnh chi tiết, màu sắc tốt hơn, phù hợp người hay chụp ảnh.
- Màn hình AMOLED 6.67 inch, hỗ trợ HDR10+ và độ sáng cao hiển thị tốt, màu sắc sống động, xem phim/ảnh rất đã.
- Thiết kế nhẹ và gọn (190g, 8mm) dễ cầm nắm, bỏ túi, thuận tiện di chuyển.
- Giao diện HyperOS và nhiều tùy chỉnh — thuận lợi khi sử dụng hàng ngày.
Nhược điểm
- Pin 5110 mAh không lớn như Pova 7, nếu chơi game hay sử dụng nặng dễ hết pin.
- Bộ nhớ UFS 2.2 thay vì UFS cao cấp hơn tốc độ lưu trữ thấp hơn, có thể ảnh hưởng khi xử lý file nặng hoặc cài nhiều ứng dụng.
- Hiệu năng đồ họa và chơi game không mạnh bằng Pova 7 máy hơi hạn chế nếu bạn cần chạy game nặng, đồ họa cao.
Bạn nên lựa chọn sản phẩm nào?
Ai nên chọn Tecno Pova 7?
- Cần pin lớn, thời lượng sử dụng lâu để dùng liên tục cả ngày mà ít phải sạc 6000 mAh phù hợp với nhu cầu này.
- Hay chơi game, xem video, lướt web nhiều giờ màn hình IPS 6.78 inch 144Hz mượt mà giúp trải nghiệm trơn tru.
- Muốn có máy ổn định, sạc nhanh, hỗ trợ sạc ngược và jack tai nghe tiện lợi khi di chuyển hoặc dùng phụ kiện.
- Ưu tiên giá rẻ hơn, đầy đủ tính năng cơ bản và không đặt nặng việc chụp ảnh đẹp camera đơn đủ dùng cho nhu cầu hàng ngày.
- Thích máy có thể mở rộng bộ nhớ qua thẻ microSD linh hoạt nếu cần lưu trữ nhiều.
Nên chọn Xiaomi Redmi Note 14 nếu?
- Ưu tiên chất lượng ảnh chụp, nhiều camera, thích chụp ảnh, quay video, chia sẻ lên mạng camera 108 MP và màn hình AMOLED đẹp phù hợp nhu cầu hình ảnh.
- Muốn một máy gọn nhẹ, dễ cầm, tiện mang theo, dùng thường xuyên để chụp ảnh, lướt mạng, mạng xã hội.
- Đề cao hiển thị đẹp, màu sắc sống động, phù hợp xem phim, ảnh, nội dung media màn hình AMOLED hỗ trợ HDR10+ đáp ứng yêu cầu.
- Không cần pin quá lớn, mà ưu tiên thiết kế, camera và màn hình hơn pin đủ dùng cho nhu cầu cơ bản.
- Muốn máy đa dụng, cân bằng giữa công việc, giải trí, mạng xã hội và chụp ảnh.

Kết luận
Khi so sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14, có thể thấy mỗi máy có thế mạnh riêng. Tecno Pova 7 vượt trội về pin, màn hình 144Hz, hiệu năng chơi game và tính năng tiện ích. Redmi Note 14 nổi bật về camera 108MP, màn hình AMOLED sáng, thiết kế gọn nhẹ và trải nghiệm phần mềm ổn định. Việc lựa chọn máy phù hợp nên dựa trên nhu cầu cá nhân: pin hay camera, hiệu năng hay sự gọn nhẹ. Không máy nào hoàn hảo tuyệt đối, nhưng qua bài so sánh Tecno Pova 7 và Redmi Note 14, người dùng sẽ dễ dàng chọn được smartphone tối ưu cho bản thân.
Khám phá ngay điện thoại Tecno tại FPT Shop với giá hấp dẫn và nhiều ưu đãi đặc biệt. Ghé cửa hàng hoặc đặt online để tận hưởng trải nghiệm mua sắm an toàn cùng bảo hành chính hãng. Đặt hàng ngay để nhận ngay smartphone pin khủng, màn hình mượt và hiệu năng ổn định.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)