:quality(75)/so_sanh_pocket4_va_pocket_3_a79c8b9caa.jpg)
So sánh DJI Pocket 3 và DJI Pocket 4: Có đáng nâng cấp lên thế hệ mới?
DJI Pocket 3 từng tạo dấu ấn mạnh trong nhóm camera vlog nhỏ gọn nhờ cảm biến 1 inch, gimbal chống rung 3 trục và màn hình xoay linh hoạt. Đến năm 2026, DJI Pocket 4 tiếp tục nâng cấp nhiều khía cạnh như chất lượng hình ảnh, quay slow motion, tracking và bộ nhớ trong. Vậy giữa hai thế hệ, đâu là lựa chọn phù hợp hơn?
Bảng so sánh DJI Pocket 3 và DJI Pocket 4
Tiêu chí | DJI Pocket 3 | DJI Pocket 4 |
Cảm biến | CMOS 1 inch | CMOS 1 inch thế hệ mới |
Độ phân giải ảnh | 9,4 MP | Tối đa 37 MP |
Video tối đa | 4K/120 fps | 4K/240 fps |
Dải tương phản động | Khoảng 12 stop | 14 stop |
Màu sắc | 10-bit D-Log M, HLG | 10-bit D-Log |
Chống rung | Gimbal cơ học 3 trục | Gimbal cơ học 3 trục |
Tracking | ActiveTrack 6.0 | ActiveTrack 7.0 |
Màn hình | OLED xoay 2 inch, 700 nit | OLED xoay 2 inch, 1.000 nit |
Bộ nhớ trong | Không | 107 GB |
Thẻ nhớ | microSD tối đa 1 TB | microSD tối đa 1 TB |
Kết nối | Wi-Fi 5, USB 2.0 | Wi-Fi 6, USB 3.1 |
Pin | Khoảng 1.300 mAh | Khoảng 1.545 mAh |
Trọng lượng | 179 g | Khoảng 190,5 g |
Các thông số cho thấy Pocket 4 vẫn giữ nền tảng quen thuộc của Pocket 3 nhưng tập trung nâng cấp chất lượng hình ảnh, tốc độ quay, khả năng tracking và quy trình lưu trữ, truyền dữ liệu.

Thiết kế Pocket 4 có nhiều thay đổi không?
Về tổng thể, DJI Pocket 4 vẫn duy trì kiểu dáng camera cầm tay nhỏ gọn với gimbal 3 trục đặc trưng. Đây là điểm giúp thiết bị dễ dàng mang theo khi du lịch, quay vlog hoặc ghi lại những khoảnh khắc đời thường.
Pocket 4 có kích thước và trọng lượng nhỉnh hơn Pocket 3, nhưng mức chênh lệch không quá lớn. Pocket 3 nặng khoảng 179 g, trong khi Pocket 4 khoảng 190,5 g. Vì vậy, trải nghiệm cầm nắm và khả năng bỏ túi vẫn khá tương đồng.

Thế hệ mới bổ sung thêm các nút điều khiển và cải thiện thao tác với joystick, giúp người dùng thuận tiện hơn khi thay đổi thiết lập trong lúc quay. Pocket 4 vẫn giữ màn hình cảm ứng xoay 2 inch, cho phép chuyển đổi giữa khung hình ngang và dọc tương đối nhanh chóng.
Nếu xét riêng thiết kế, Pocket 4 không phải một cuộc cách mạng. DJI chủ yếu tinh chỉnh những chi tiết ảnh hưởng đến thao tác thay vì thay đổi hoàn toàn kiểu dáng.
Chất lượng hình ảnh: Pocket 4 vượt trội hơn
Đây là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý nhất khi so sánh DJI Pocket 3 và DJI Pocket 4. Cả hai đều sử dụng cảm biến 1 inch, nhưng Pocket 4 được trang bị cảm biến thế hệ mới với dải tương phản động lên đến 14 stop. Pocket 3 có dải tương phản thấp hơn, khoảng 12 stop theo các thông tin so sánh hiện có.
Dải tương phản động rộng hơn giúp Pocket 4 có khả năng giữ lại nhiều chi tiết hơn ở vùng sáng và vùng tối, đặc biệt trong những cảnh có độ chênh sáng lớn. Khi quay ngoài trời, trước cửa sổ hoặc trong môi trường có nhiều vùng sáng tối đan xen, lợi thế này có thể giúp việc hậu kỳ dễ dàng hơn.

Khả năng chụp ảnh tĩnh cũng được cải thiện mạnh. Pocket 4 có thể tạo ảnh lên đến 37 MP, trong khi Pocket 3 chỉ khoảng 9,4 MP. Điều này giúp người dùng có thêm không gian để crop hoặc lấy ảnh từ những khoảnh khắc quay video.
DJI Pocket 4 quay slow motion 4K/240 fps
Nếu thường xuyên quay video chuyển động chậm, Pocket 4 tạo ra khoảng cách đáng kể so với Pocket 3. DJI Pocket 3 hỗ trợ quay 4K/120 fps, trong khi Pocket 4 nâng tốc độ lên 4K/240 fps. Nhờ đó, người dùng có thể tạo những đoạn slow motion mượt hơn, đặc biệt phù hợp khi quay thể thao, chuyển động của người, xe cộ hoặc những cảnh có nhiều hành động.
Đây là nâng cấp có giá trị với content creator thường xuyên khai thác hiệu ứng slow motion. Ngược lại, nếu chủ yếu quay vlog nói chuyện, review sản phẩm hoặc video du lịch thông thường thì 4K/120 fps trên Pocket 3 vẫn đáp ứng tốt.
Pocket 4 cải thiện khả năng quay thiếu sáng
Pocket 3 vốn đã được đánh giá cao trong nhóm camera nhỏ gọn nhờ cảm biến 1 inch. Pocket 4 tiếp tục phát triển thế mạnh này với cảm biến thế hệ mới và khả năng xử lý dải sáng tốt hơn.
Một số thử nghiệm cho thấy Pocket 4 có giới hạn ISO trong chế độ quay thiếu sáng cao hơn, cùng khả năng giữ chi tiết vùng tối tốt hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi quay vào buổi tối, trong quán cà phê hoặc những nơi có ánh sáng phức tạp.

Tuy nhiên, Pocket 3 vẫn là camera có chất lượng hình ảnh tốt. Vì vậy, nếu bạn đang sở hữu Pocket 3 và chủ yếu quay trong điều kiện ánh sáng thuận lợi, khác biệt về chất lượng hình ảnh có thể chưa đủ lớn để buộc phải nâng cấp.
ActiveTrack 7.0 trên Pocket 4 thông minh hơn
DJI Pocket 3 sử dụng ActiveTrack 6.0, trong khi Pocket 4 được nâng cấp lên ActiveTrack 7.0. Hệ thống mới cải thiện khả năng theo dõi chủ thể, đồng thời mở rộng khả năng tracking trong nhiều tình huống. Pocket 4 cũng hỗ trợ tracking tốt hơn khi sử dụng zoom và trong chế độ chụp ảnh.
Đây là nâng cấp đáng quan tâm với người thường xuyên quay một mình. Chẳng hạn, khi đặt camera lên bàn để quay review, đứng nói trước máy hoặc vừa di chuyển vừa quay vlog, khả năng bám chủ thể tốt giúp giảm nhu cầu chỉnh khung hình thủ công.
Màn hình Pocket 4 sáng hơn
Cả hai thế hệ đều sử dụng màn hình cảm ứng xoay 2 inch, phù hợp với thiết kế camera vlog. Tuy nhiên, Pocket 4 nâng độ sáng lên khoảng 1.000 nit, trong khi Pocket 3 đạt khoảng 700 nit. Màn hình sáng hơn giúp việc quan sát khung hình thuận tiện hơn khi quay ngoài trời, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng mạnh.

Đây không phải nâng cấp quá lớn trong môi trường trong nhà, nhưng sẽ hữu ích với người thường xuyên quay du lịch, đi phượt hoặc làm nội dung ngoài trời.
Pocket 4 có bộ nhớ trong 107 GB
Một thay đổi rất thực tế trên Pocket 4 là bộ nhớ trong 107 GB. Pocket 3 không có bộ nhớ trong đáng kể và phụ thuộc vào thẻ microSD để lưu video. Trong khi đó, Pocket 4 có sẵn dung lượng lưu trữ để người dùng quay ngay cả khi chưa lắp thẻ nhớ. Cả hai vẫn hỗ trợ microSD, với Pocket 4 hỗ trợ thẻ dung lượng lên đến 1 TB theo các thông tin kỹ thuật được công bố.
Với người thường xuyên quay video dung lượng lớn, bộ nhớ trong là một tiện ích đáng giá. Bạn có thể quay nhanh, sau đó chuyển dữ liệu sang điện thoại hoặc máy tính để giải phóng dung lượng.
Pocket 4 truyền dữ liệu nhanh hơn
Pocket 4 tiếp tục cải thiện quy trình hậu kỳ với Wi-Fi 6 và USB 3.1, trong khi Pocket 3 sử dụng Wi-Fi 5 và USB 2.0. Sự khác biệt này đặc biệt đáng chú ý với người quay nhiều video 4K. Các tệp video chất lượng cao thường có dung lượng lớn, vì vậy tốc độ truyền dữ liệu nhanh giúp tiết kiệm thời gian khi chuyển video sang máy tính hoặc điện thoại để chỉnh sửa.
Nếu bạn chỉ quay vài đoạn video ngắn rồi đăng mạng xã hội, lợi ích này sẽ không quá rõ rệt. Nhưng với creator sản xuất nội dung thường xuyên, đây là một nâng cấp đáng giá.
Thời lượng pin Pocket 4 được cải thiện
Pocket 4 sử dụng viên pin khoảng 1.545 mAh, lớn hơn mức khoảng 1.300 mAh trên Pocket 3. DJI cũng cải thiện khả năng quay liên tục và tốc độ sạc của thế hệ mới.
Dung lượng pin lớn hơn giúp Pocket 4 phù hợp hơn với những chuyến đi dài hoặc các buổi quay kéo dài. Tuy nhiên, thời lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào độ phân giải, tốc độ khung hình, chống rung, nhiệt độ môi trường và các thiết lập khác.

Với người thường xuyên quay 4K hoặc 4K slow motion, việc mang thêm pin dự phòng vẫn là lựa chọn nên cân nhắc.
DJI Pocket 3 và Pocket 4: Ai phù hợp với sản phẩm nào?
Nên chọn DJI Pocket 3 nếu
- Bạn muốn tiết kiệm chi phí.
- Chủ yếu quay vlog, du lịch và review sản phẩm.
- Không thường xuyên quay slow motion 4K.
- Không cần bộ nhớ trong.
- Đã có sẵn Pocket 3 và vẫn hài lòng với chất lượng hình ảnh.
- Muốn một camera nhỏ gọn nhưng vẫn có cảm biến 1 inch và gimbal 3 trục.
Pocket 3 vẫn là một thiết bị mạnh trong phân khúc camera vlog nhỏ gọn. Việc Pocket 4 ra mắt không khiến những ưu điểm của thế hệ cũ biến mất. Thậm chí, một số đánh giá cho rằng Pocket 3 vẫn có giá trị tốt nếu người dùng không cần các tính năng nâng cấp của Pocket 4.
Nên chọn DJI Pocket 4 nếu
- Bạn mua camera mới và muốn sử dụng lâu dài.
- Cần chất lượng hình ảnh tốt hơn trong cảnh tương phản cao.
- Thường xuyên quay thiếu sáng.
- Muốn quay slow motion 4K/240 fps.
- Cần ActiveTrack 7.0 để quay một mình.
- Muốn có 107 GB bộ nhớ trong.
- Thường xuyên truyền video dung lượng lớn sang điện thoại hoặc máy tính.
- Cần màn hình sáng hơn để quay ngoài trời.
Có nên nâng cấp từ DJI Pocket 3 lên Pocket 4?
Nếu đang sử dụng Pocket 3 và chủ yếu quay vlog thông thường, bạn chưa nhất thiết phải nâng cấp. Pocket 4 mang đến nhiều cải tiến rõ ràng, nhưng không phải tất cả đều tạo ra sự khác biệt lớn trong những nhu cầu cơ bản. Pocket 3 vẫn có cảm biến 1 inch, quay 4K/120 fps, màn hình xoay 2 inch và gimbal 3 trục.
Ngược lại, người làm nội dung chuyên nghiệp hoặc quay video thường xuyên sẽ có nhiều lý do hơn để chuyển sang Pocket 4. Dải tương phản 14 stop, 4K/240 fps, ActiveTrack 7.0, bộ nhớ trong 107 GB và tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đều tác động trực tiếp đến quá trình quay và hậu kỳ.

Tạm kết
So sánh DJI Pocket 3 và DJI Pocket 4 cho thấy thế hệ mới không thay đổi hoàn toàn công thức thành công của Pocket 3 mà tập trung nâng cấp những yếu tố quan trọng đối với người sáng tạo nội dung. Pocket 4 nổi bật với 4K/240 fps, dải tương phản 14 stop, ActiveTrack 7.0, ảnh 37 MP và bộ nhớ trong 107 GB. Trong khi đó, Pocket 3 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nếu ưu tiên chi phí và nhu cầu quay vlog cơ bản.
Nếu bạn đang phân vân giữa DJI Pocket 3 và DJI Pocket 4 để quay vlog, du lịch hoặc sáng tạo nội dung, hãy tham khảo các sản phẩm camera DJI đang được bán tại FPT Shop. Lựa chọn đúng thiết bị sẽ giúp bạn tối ưu chất lượng hình ảnh và trải nghiệm quay trong mọi hành trình.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/camera_hanh_dong_dji_osmo_pocket_4_1_5298684956.png)
:quality(75)/2024_1_23_638416241379237655_0.jpg)
:quality(75)/dji_osmo_pocket_4p_ra_mat_209154_4_be55318847.jpg)
:quality(75)/dji_pocket_4p_dbb975eae8.jpg)
:quality(75)/Untitled_3_088679c9ab.jpg)
:quality(75)/danh_gia_dji_osmo_pocket_4p_133eeb4e21.jpg)
:quality(75)/dji_pocket_4p_gia_bao_nhieu_1_4ccef974ba.jpg)