:quality(75)/2023_7_17_638252037080259524_frame-204.png)
Tìm hiểu Snapdragon W5+ Gen 1: Những điểm nổi bật và so sánh hiệu năng với Snapdragon Wear 4100+
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về Snapdragon W5+ Gen 1, từ cấu trúc, tính năng nổi bật, đến so sánh với phiên bản tiền nhiệm. Cùng FPT Shop theo dõi nhé.
Thông tin về Snapdragon W5+ Gen 1
Snapdragon W5+ Gen 1 là bộ vi xử lý dành cho thiết bị đeo thông minh (wearables) của Qualcomm, được xây dựng cải tiến từ chip kế nhiệm Snapdragon Wear 4100+, mang lại những cải tiến đáng kể về công suất, hiệu suất và kích thước.

Bộ vi xử lý này bao gồm một SoC (System-on-Chip) mới được sản xuất trên quy trình công nghệ 4nm, cung cấp hiệu suất vượt trội và tiêu thụ năng lượng thấp. Ngoài ra, nó cũng có một bộ xử lý phụ AON (Always-On Co-Processor) với độ tích hợp cao trên quy trình công nghệ 22nm, giúp giảm tải hao hụt năng lượng với các chức năng như: sáng màn hình, cảm biến, âm thanh và thông báo.
Bảng thông số kỹ thuật của Snapdragon W5+ Gen 1
Dưới đây là mô tả chi tiết về các thông số kỹ thuật của chip Snapdragon W5+ Gen 1:
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| Bộ xử lý Qualcomm Hexagon | Qualcomm Hexagon V66K |
| CPU | 4x ARM Cortex-A53 |
| Tốc độ xung nhịp CPU | 1,7 GHz |
| GPU | Qualcomm Adreno A702 |
| Tốc độ xung nhịp GPU | 1 GHz |
| API | OpenGL ES 3.1 |
| CPU Co-Processor | Cortex M55 |
| Tốc độ xung nhịp CPU Co-Processor | 250 MHz |
| Học máy | ARM Ethos-U55 |
| Công nghệ Cellular | TD-SCDMA, 1x Adv, LTE TDD, GSM/EDGE, LTE FDD, EV-DO Rev. A |
| Các băng tần Wi-Fi | 2.4 GHz, 5 GHz |
| Phiên bản Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Hệ thống vệ tinh | GLONASS, Galileo, Beidou, GPS |
| Hỗ trợ tần số | Dual (PDR 4.5), Dual (L1/L5) |
| NFC | Được hỗ trợ qua bên thứ ba |
| Tính năng RF Front-End (RFFE) | Giải pháp Qualcomm RF Front-End (RFFE) |
| Bộ xử lý hình ảnh (ISP) | Qualcomm Spectra |
| Camera kép | Lên đến 16 MP |
| Tính năng Camera | Pseudo ZSL, Giảm nhiễu đa khung hình (MFNR), 2x CSI 4-lane DPHY/CPHY, Ổn định hình ảnh điện tử (EIS) 3.0 |
| Tốc độ bộ nhớ | 2133 MHz |
| Loại bộ nhớ | LPDDR4 |
| Độ rộng bộ nhớ | 16-bit |
| Bộ nhớ lưu trữ | eMMC 4.5 |
| Các tùy chọn phần mềm | Hệ điều hành Wear OS, Free RTOS, Android |
| Các giao diện được hỗ trợ | USB 2.0, MIPI-DSI, QSPI w/ DDR |
Những điểm nổi bật của Snapdragon W5+ Gen 1
Tiết kiệm pin, cho thời gian sử dụng dài hơn
Snapdragon W5+ Gen 1 sử dụng vi xử lý SOC 4nm và bộ xử lý AON Co-Processor tích hợp 22nm, cho phép kéo dài thời lượng pin lên đến 50%. Cùng với Bluetooth thế hệ 5.3, nhằm giảm tải các tính năng Wi-Fi, GNSS và âm thanh vốn tiêu tốn nhiều năng lượng hơn kết nối Bluetooth.

Ngoài ra, trên chip còn được tích hợp các chế độ tiết kiệm năng lượng như: Deep Sleep và Hibernate, nên việc tiêu thụ năng lượng sẽ được giảm từ 30-60% trong các hoạt động sử dụng hàng ngày của đa số mọi người.
Hiệu suất đột phá cho trải nghiệm người dùng cao cấp
Snapdragon W5+ được cải tiến đáng kể với việc sử dụng SOC A53 quad core và bộ xử lý M55 thế hệ tiếp theo. Cùng với GPU kép, nhân máy học AI mới và nâng cấp bộ nhớ, camera và hệ thống âm thanh/video, bạn sẽ được trải nghiệm tương tác liền mạch, thông tin về sức khỏe và thể thao luôn được cập nhật chính xác nhất.
Tích hợp giảm kích thước cho thiết kế mỏng nhẹ và sáng tạo hơn
Các thành phần được tích hợp và nghiên cứu để tiết kiệm không gian nên SOC và bộ xử lý Co-Processor đã giảm đáng kể diện tích. Trong đó, SOC giảm 30%, chipset Co-Processor giảm 35% và lõi PCB giảm 40%.
Từ đó, cho một tổng thể bộ vi xử lý có thiết kế nhỏ gọn và mỏng hơn trong khi vẫn có thể cung cấp một sức mạnh và các tính năng nổi bật để phục vụ nhu cầu sử dụng các thiết bị đeo của người dùng.

Dễ dàng mở rộng, tạo sự khác biệt cho sản phẩm
Snapdragon W5+ Gen 1 được thiết kế để đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong các lĩnh vực tiêu dùng và cả phía doanh nghiệp. Các đối tác là nhà sản xuất có hệ sinh thái (như Samsung) hỗ trợ nền tảng này trong các lĩnh vực cảm biến, âm thanh, camera, thanh toán,… tạo điều kiện để các nhà sản xuất tùy chỉnh trên các thiết bị gốc để tạo nên sự khác biệt riêng.
So sánh Snapdragon W5+ Gen 1 với Snapdragon Wear 4100+
Tốc độ xung nhịp CPU
Snapdragon Wear 4100+ có 4 nhân Cortex-A53 tốc độ 1.7GHz và M0 là 50MHz. Trong khi đó, Snapdragon W5+ Gen 1 có 4 nhân Cortex-A53 xung nhịp 1.7 GHz và M55 xung nhịp 250 MHz. Đồng thời, Snapdragon W5+ Gen 1 cũng sản xuất trên tiến trình mới hơn là 4nm và 22nm, cho hiệu suất mạnh mẽ hơn.

Phiên bản Bluetooth
Snapdragon W5+ Gen 1 có phiên bản Bluetooth 5.3, trong khi Snapdragon Wear 4100+ có phiên bản Bluetooth 4.2 và Bluetooth 5.0. Snapdragon Wear 4100+ hỗ trợ các phiên bản Bluetooth phổ biến hơn ở phiên bản cũ, nhưng với công nghệ Bluetooth 5.3 thì Snapdragon W5+ Gen 1 vẫn có khả năng truyền dữ liệu và độ bảo mật cao hơn.
Tính năng bảo mật
Cả Snapdragon W5+ Gen 1 và Snapdragon Wear 4100+ đều có tính năng bảo mật Qualcomm Processor Security. Tuy nhiên, Snapdragon W5+ Gen 1 cũng hỗ trợ Qualcomm Trusted Execution Environment (TEE) 4.0.5, trong khi Snapdragon Wear 4100+ hỗ trợ TEE 4. Snapdragon W5+ Gen 1 có một phiên bản TEE cải tiến hơn, cung cấp mức độ bảo mật cao hơn cho các thiết bị.
Tùy chọn phần mềm hệ điều hành
Snapdragon W5+ Gen 1 hỗ trợ các tùy chọn phần mềm phổ biến hơn bao gồm: Wear OS, Free RTOS và Android. Trong khi Snapdragon Wear 4100+ chỉ hỗ trợ Wear OS.
Bảng so sánh chi tiết
Dưới đây là bảng so sánh giữa Snapdragon W5+ Gen 1 và Snapdragon Wear 4100+, bạn có thể tham khảo:
| Thuộc tính | Snapdragon W5+ Gen 1 | Snapdragon Wear 4100+ |
|---|---|---|
| Tốc độ xung nhịp CPU | 4x Cortex-A53 1.7 GHz và M55 250MHz | 4x Cortex-A53 1.7 GHz và M0 50MHz |
| Tiến trình | 12nm, 28nm | 4nm, 22nm |
| Phiên bản Bluetooth | Bluetooth® 5.3 | Bluetooth® 4.2, Bluetooth® 5.0 |
| Hệ điều hành | Wear OS, Free RTOS, Android | Wear OS |
Kết lại
Tổng kết lại, Snapdragon W5+ Gen 1 đã mang đến một bước đột phá trong công nghệ chip di động cho thiết bị đeo thông minh, với sự đổi mới và cải tiến từ các thành phần, tính năng và công nghệ của Qualcomm. Snapdragon W5+ Gen 1 hứa hẹn sẽ là một lựa chọn tuyệt vời cho các nhà sản xuất thiết bị đeo thông minh muốn mang lại trải nghiệm người dùng tốt nhất cho sản phẩm của mình.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)