Rest API là gì? Mách bạn tất tần tật những điều cần biết để thiết kế Rest API hiệu quả
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Ngọc Thuý
1 năm trước

Rest API là gì? Mách bạn tất tần tật những điều cần biết để thiết kế Rest API hiệu quả

Rest API là một khái niệm phổ biến trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, có lẽ không phải ai cũng hiểu rõ Rest API là gì và tại sao nó lại quan trọng. Trong bài viết này FPT Shop sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về Rest API, theo dõi ngay nhé.

Chia sẻ:

Nguyên lý REST và cấu trúc dữ liệu RESTful đã trở thành kiến thức phổ cập trong cộng đồng lập trình web và ứng dụng. REST không phải là một công nghệ riêng lẻ, mà là một phương pháp thiết kế API dựa trên các nguyên lý cụ thể. Những nguyên lý này giúp hướng dẫn lập trình viên xây dựng môi trường xử lý yêu cầu API một cách toàn diện.

Tổng quan về Rest API

Rest API là gì?

Rest API là một dạng API (Application Programming Interface) được thiết kế dựa trên các nguyên tắc của REST (Representational State Transfer). REST là một kiến trúc phần mềm dùng để xây dựng các hệ thống phân tán, trong đó các thành phần của hệ thống giao tiếp với nhau qua các giao thức web chuẩn như HTTP. Rest API đóng vai trò tiêu chuẩn quan trọng, hỗ trợ giao tiếp giữa các ứng dụng và dịch vụ trên Internet.

Rest API - hình 1

Rest API sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) trên tài nguyên. Mỗi tài nguyên được định danh bằng một URI (Uniform Resource Identifier), và các thao tác được thực hiện thông qua các yêu cầu HTTP tương ứng.

Một trong những điểm mạnh của Rest API là sự linh hoạt và đơn giản trong thiết kế, giúp cho việc tích hợp hay tương tác giữa các hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Rest API tập trung vào việc quản lý các tài nguyên của hệ thống như tệp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, hoặc dữ liệu di động. Nó cũng thúc đẩy việc tái sử dụng mã nguồn, tạo ra các ứng dụng có khả năng mở rộng tốt. Đồng thời, Rest API còn có khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị và nền tảng khác nhau, bao gồm cả máy tính, thiết bị di động.

Rest API - hình 2

Hai thành phần trong Rest API

Rest API bao gồm hai thành phần chính là REST (Representational State Transfer) và API (Application Programming Interface), mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc cũng như hoạt động của nền tảng này.

REST đại diện cho một kiến trúc dựa trên nguyên tắc “Representational State Transfer”. Trong kiến trúc này, client và server hoàn toàn độc lập, không chia sẻ trạng thái trước đó (stateless). REST tập trung vào việc quản lý các resources, làm cầu nối cho việc trao đổi dữ liệu giữa client và server thông qua các yêu cầu HTTP. Các resources là những phần đại diện cho sự thay đổi dữ liệu, được truy cập thông qua các URI.

Rest API - hình 3

API là giao diện lập trình ứng dụng, cung cấp các phương tiện cho các nhà phát triển để tương tác hay làm việc với các dịch vụ, hệ thống. Trong Rest API, API này đóng vai trò là cầu nối giữa các ứng dụng và dịch vụ, cho phép chúng giao tiếp và trao đổi dữ liệu thông qua các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE.

Hai thành phần này hoạt động cùng nhau để tạo ra một môi trường linh hoạt, độc lập và có khả năng mở rộng cho việc phát triển ứng dụng hay tương tác giữa các hệ thống khác nhau trên internet.

Rest API - hình 4

Cấu trúc thiết kế của Rest API

Cấu trúc thiết kế của một Rest API thường được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của REST (Representational State Transfer), với mỗi tài nguyên được định danh bằng một URI (Uniform Resource Identifier), và các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) được thực hiện thông qua các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE.

Dưới đây là một số điểm quan trọng về cấu trúc thiết kế của Rest API:

  • Định danh tài nguyên (Resource Identification): Mỗi tài nguyên trong hệ thống được định danh bằng một URI duy nhất. Ví dụ: “/users”, “/posts”, “/projects”.
  • Sử dụng phương thức HTTP (HTTP Methods): Rest API sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE để thực hiện các thao tác trên tài nguyên. Ví dụ: GET để lấy dữ liệu, POST để tạo mới, PUT để cập nhật, DELETE để xóa.
  • Truyền tải trạng thái (State Transfer): Trạng thái của tài nguyên được truyền tải qua các phản hồi HTTP, thường là dưới dạng dữ liệu JSON hoặc XML. Các phản hồi thường đi kèm với mã trạng thái HTTP như 200 (OK), 201 (Created), 404 (Not Found) để chỉ định kết quả của yêu cầu.
  • Thao tác với tài nguyên (Resource Manipulation): Các phương thức HTTP được sử dụng để thực hiện các thao tác CRUD trên tài nguyên, cho phép tạo mới, đọc, cập nhật và xóa thông tin.
  • Phân quyền và bảo mật (Authorization and Security): Rest API thường tích hợp các cơ chế phân quyền và bảo mật như Oauth, để đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào các tài nguyên cụ thể.
  • Tương thích, mở rộng (Compatibility and Scalability): Rest API được thiết kế để tương thích với nhiều loại thiết bị và nền tảng khác nhau, và có khả năng mở rộng dễ dàng khi hệ thống phát triển.

Rest API - hình 5

Nguyên lý hoạt động của nền tảng Rest API

REST thường dựa vào các giao thức HTTP để hoạt động, và các hoạt động cơ bản được thực hiện thông qua các phương thức HTTP riêng biệt, cụ thể:

  • GET: Dùng để truy vấn, nhận dữ liệu từ một resource cụ thể hoặc danh sách các resource từ server.
  • POST: Sử dụng để tạo mới một resource trên server. Client gửi dữ liệu mới cùng yêu cầu tạo resource đến server qua phương thức này.
  • PUT: Thường được sử dụng để cập nhật thông tin của một resource đã tồn tại trên server. Client gửi dữ liệu cập nhật kèm theo yêu cầu update resource đến server.
  • DELETE: Dùng để xóa một resource cụ thể khỏi server. Client gửi yêu cầu xóa resource đến server thông qua phương thức này.

Các phương thức này thường được sắp xếp theo thứ tự của CRUD (Create, Read, Update, Delete), phản ánh các hoạt động cơ bản của việc quản lý dữ liệu trong hệ thống.

Rest API - hình 6

Đa số các lập trình viên khi viết Rest API thường chọn JSON làm định dạng chính để trao đổi dữ liệu giữa client và server, mặc dù vẫn có một số người lựa chọn XML. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình truyền tải và xử lý dữ liệu, đồng thời tăng tính linh hoạt và tương thích của API với các ứng dụng khác nhau trên internet.

Ưu điểm nổi bật của Rest API

Các ưu điểm của Rest API là lý do khiến cho nền tảng này trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến. Việc sử dụng Rest API đem lại hiệu quả đáng kể cho các lập trình viên, và dưới đây là một số điểm mạnh của Rest API:

  • Dễ dàng lập trình và phát triển ứng dụng: Sử dụng Rest API giúp quá trình phát triển ứng dụng trở nên dễ dàng, thuận tiện.
  • REST URL đại diện cho Resource: Rest API sử dụng URL để đại diện cho các tài nguyên, thay vì các hành động. Điều này giúp cho việc quản lý hay truy cập tài nguyên trở nên đơn giản và linh hoạt hơn.
  • Hỗ trợ nhiều định dạng dữ liệu: Rest API cho phép trả về dữ liệu dưới nhiều định dạng khác nhau như XML, HTML, JSON, tăng tính linh hoạt trong việc truyền tải, xử lý dữ liệu giữa client và server.
  • Code đơn giản và ngắn gọn: Sử dụng Rest API giúp mã nguồn trở nên đơn giản và ngắn gọn, hỗ trợ làm giảm thời gian và công sức cần thiết cho quá trình phát triển cũng như bảo trì ứng dụng.
  • Chú trọng vào tài nguyên của hệ thống: Rest API tập trung vào quản lý và truy cập các tài nguyên của hệ thống, tạo ra các ứng dụng có tổ chức và hiệu quả, đồng thời tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống.

Rest API - hình 7

Một số status code phổ biến trong Rest API

Trong Rest API, phản hồi từ server thường đi kèm với một mã trạng thái (status code) để chỉ ra kết quả của yêu cầu đã được thực hiện. Dưới đây là một số mã trạng thái phổ biến trong Rest API và ý nghĩa của chúng:

Status code

Ý nghĩa

200 OK

Trả về thành công cho các phương thức GET, PUT, PATCH hoặc DELETE.

201 Created

Trả về khi một Resource vừa được tạo thành công.

204 No Content

Trả về khi Resource được xoá thành công.

304 Not Modified

Client có thể sử dụng dữ liệu cache, và resource server không có sự thay đổi nào.

400 Bad Request

Yêu cầu không hợp lệ từ client, thường do dữ liệu không đúng định dạng hoặc thiếu thông tin cần thiết.

401 Unauthorized

Yêu cầu cần phải có xác thực, nhưng client không được ủy quyền để truy cập tài nguyên.

403 Forbidden

Server từ chối yêu cầu, người dùng không có quyền truy cập vào tài nguyên.

404 Not Found

Không tìm thấy tài nguyên từ URI được yêu cầu.

405 Method Not Allowed

Phương thức không được cho phép với người dùng hiện tại, thường là do client gửi một phương thức không hợp lệ cho tài nguyên.

410 Gone

Tài nguyên không còn tồn tại, được sử dụng khi tài nguyên đã bị xóa hoàn toàn.

415 Unsupported Media Type

Server không hỗ trợ kiểu Resource này, xảy ra khi client gửi dữ liệu với kiểu không được chấp nhận.

422 Unprocessable Entity

Dữ liệu không hợp lệ hoặc không được xác thực, server không thể xử lý yêu cầu.

429 Too Many Requests

Server từ chối yêu cầu do client đã gửi quá nhiều yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định.

Các bước triển khai Rest API hiệu quả

Triển khai một Rest API hiệu quả đòi hỏi phải có sự cân nhắc và kế hoạch cụ thể:

  • Xác định các tài nguyên (resource) của API: Đầu tiên, bạn cần xác định các tài nguyên mà API của bạn sẽ cung cấp, các thực thể như sản phẩm, đơn hàng, người dùng hay những hoạt động mà người dùng có thể thực hiện trên chúng.
  • Thiết kế URL: Xây dựng các URL để tương thích với các tài nguyên đã xác định, dễ dàng truy cập các tài nguyên trong API của bạn.
  • Sử dụng các phương thức HTTP: Áp dụng các phương thức HTTP như GET, POST, PUT và DELETE để thực hiện các hoạt động trên tài nguyên. Mỗi phương thức sẽ thực hiện một hành động cụ thể trên tài nguyên, ví dụ như lấy dữ liệu, tạo mới, cập nhật hoặc xóa dữ liệu.
  • Định dạng dữ liệu: Quyết định định dạng dữ liệu mà API của bạn sẽ sử dụng để trao đổi thông tin với client. JSON và XML là hai định dạng phổ biến được sử dụng trong RESTful API.
  • Quản lý lỗi: Cung cấp mã lỗi, thông điệp lỗi rõ ràng để giúp client xử lý các trường hợp lỗi hiệu quả.
  • Bảo mật API: Đảm bảo API của bạn được bảo mật bằng cách sử dụng các biện pháp như xác thực quyền, chắc chắn rằng chỉ có người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào các tài nguyên quan trọng.
  • Tài liệu hóa API: Tài liệu hóa API cẩn thận, hỗ trợ người dùng hiểu rõ cách sử dụng API, bao gồm các thông tin về các tài nguyên, phương thức hỗ trợ, cách sử dụng và các ví dụ minh họa.
  • Kiểm tra và thử nghiệm: Sau khi triển khai, bạn nên thực hiện kiểm tra và thử nghiệm API để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng như mong đợi, đáp ứng được nhu cầu của người dùng.

Rest API - hình 8

Tạm kết

Với những kiến thức cơ bản về Rest API đã được chia sẻ, FPT Shop hy vọng rằng độc giả đã có cái nhìn tổng quan về nền tảng này. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và giúp bạn hiểu rõ hơn về Rest API.

Nếu bạn đang có nhu cầu mua sắm, sử dụng các sản phẩm công nghệ cao chất lượng như điện thoại, TVlaptop hay điện gia dụng, thì hãy ghé qua những gian hàng của FPT Shop nhé. Bài viết xin đề xuất tới bạn danh sách các sản phẩm PC bán chạy nhất cửa hàng:

PC

Xem thêm:

cURL là gì? Cách sử dụng cURL và các lệnh cURL cơ bản cần biết trong Linux

Flutter là gì? Giải đáp lí do tại sao bạn nên dùng Flutter để phát triển ứng dụng

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao