:quality(75)/quy_tac_dat_ten_bien_trong_python_97c9f4e7d7.png)
Quy tắc đặt tên biến trong Python: Hướng dẫn đầy đủ và dễ hiểu cho người mới bắt đầu
Tìm hiểu các quy tắc đặt tên biến trong Python theo chuẩn PEP 8 để giúp code dễ đọc, dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn. Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết kèm ví dụ thực tế, giúp bạn tránh những lỗi thường gặp và nâng cao kỹ năng lập trình.
Đặt tên biến đúng cách là bước đầu quan trọng giúp bạn viết code Python rõ ràng, dễ hiểu và dễ bảo trì. Khi bạn tuân thủ các quy tắc đặt tên, không chỉ giúp code trở nên chuyên nghiệp hơn mà còn tạo thuận lợi cho việc phát triển và mở rộng dự án sau này. Hãy áp dụng ngay những quy tắc này để nâng cao kỹ năng lập trình của mình! Hãy theo dõi bài viết quy tắc đặt tên biến trong python bên dưới cùng FPT Shop để khám phá thêm nhiều mẹo lập trình hữu ích khác nhé!
Tại sao cần quy tắc đặt tên biến đúng chuẩn trong Python?

Đặt tên biến theo quy tắc chuẩn mực mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình phát triển phần mềm:
Nâng cao khả năng đọc hiểu và bảo trì code
Tên biến có ý nghĩa rõ ràng giúp người đọc nắm bắt logic chương trình mà không cần đọc comments hay tài liệu hướng dẫn. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn quay lại với code của mình sau vài tháng, hoặc khi người khác phải tiếp quản dự án của bạn. Thay vì phải dành thời gian giải mã ý nghĩa của x1, temp hay data, họ có thể hiểu ngay mục đích của customerTotalRevenue, intermediateResult hay userProfileData.
Tự tài liệu hóa code
Tên biến đặt chuẩn mực hoạt động như một dạng tài liệu "nhúng" trong chính mã nguồn. Code trở nên tự giải thích, giảm thiểu nhu cầu viết comments dài dòng, giúp code gọn gàng hơn và giảm thiểu tình trạng comments không được cập nhật khi code thay đổi.
Giảm chi phí phát triển dài hạn

Thời gian để hiểu và bảo trì code chiếm tỷ lệ lớn trong chi phí phát triển phần mềm. Khi code dễ đọc nhờ quy ước đặt tên nhất quán, thời gian làm quen với codebase giảm đáng kể, việc debug và mở rộng tính năng trở nên thuận tiện hơn, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể trong suốt vòng đời dự án.
Cải thiện chất lượng code tổng thể
Khi bạn dành thời gian để đặt tên biến cẩn thận, bạn thường cũng suy nghĩ kỹ hơn về thiết kế và cấu trúc chương trình. Việc này thúc đẩy tư duy rõ ràng về từng phần của hệ thống, dẫn đến kiến trúc phần mềm tốt hơn và giảm thiểu các lỗi logic tiềm ẩn trước khi chúng xuất hiện.
Tạo văn hóa lập trình chuyên nghiệp
Đội ngũ tuân thủ các quy ước đặt tên nghiêm ngặt thường phát triển văn hóa làm việc coi trọng chất lượng và sự rõ ràng. Điều này lan tỏa sang các khía cạnh khác của quy trình phát triển, tạo ra môi trường nơi chất lượng code được đặt lên hàng đầu và các thành viên cảm thấy tự hào về sản phẩm họ tạo ra.
Quy tắc đặt tên biến trong Python (PEP 8)

Quy tắc đặt tên biến trong python chung
- Bắt đầu bằng chữ cái hoặc dấu gạch dưới: Tên biến hợp lệ phải bắt đầu bằng một chữ cái (a-z, A-Z) hoặc dấu gạch dưới (_).
- Ví dụ: my_variable, _private_variable, name
- Không bắt đầu bằng số: Tên biến không được phép bắt đầu bằng số.
- Ví dụ sai: 1variable
- Chỉ chứa chữ cái, số và dấu gạch dưới: Tên biến chỉ có thể chứa các ký tự chữ cái (a-z, A-Z), số (0-9) và dấu gạch dưới (_).
- Ví dụ: my_variable_1, user_name
- Phân biệt chữ hoa và chữ thường: Python là ngôn ngữ phân biệt chữ hoa và chữ thường. Điều này có nghĩa là myVariable, MyVariable và myvariable là ba biến hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ:
name = "Alice"
Name = "Bob"
NAME = "Charlie"
print(name, Name, NAME) # Kết quả: Alice Bob Charlie
Quy ước đặt tên (Naming Conventions)

snake_case:
- Đây là quy ước được sử dụng phổ biến nhất cho tên biến, tên hàm và tên module trong Python.
- Tất cả các chữ cái được viết thường, và các từ được phân tách bằng dấu gạch dưới.
- Ví dụ: my_variable, calculate_average, user_data_processing.py
UPPER_SNAKE_CASE:
- Quy ước này được sử dụng cho các hằng số (constants) - các giá trị không thay đổi trong suốt quá trình chạy chương trình.
- Tất cả các chữ cái được viết hoa, và các từ được phân tách bằng dấu gạch dưới.
- Ví dụ: MAX_VALUE, PI, DEFAULT_TIMEOUT
PascalCase:
- Quy ước này được sử dụng cho tên class (lớp).
- Viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ, và không có dấu gạch dưới.
- Ví dụ: MyClass, UserDataProcessor
camelCase:
- Ít được sử dụng trong Python, thường chỉ dùng cho các trường hợp đặc biệt hoặc khi tương tác với code viết bằng ngôn ngữ khác.
- Tương tự PascalCase nhưng chữ cái đầu tiên của từ đầu tiên viết thường.
- Ví dụ: myVariableName
Đặt tên có ý nghĩa:
- Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Hãy chọn tên biến mô tả rõ ràng mục đích và ý nghĩa của biến đó.
- Tránh viết tắt hoặc sử dụng các ký tự đơn lẻ trừ khi chúng có ý nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: i thường được sử dụng làm biến đếm trong vòng lặp).
- Ví dụ tốt: student_name, total_score, is_valid
- Ví dụ không tốt: a, b, x, data (quá chung chung)
- Sử dụng dấu gạch dưới "_" cho các biến không sử dụng
- Dùng một dấu gạch dưới cho biến "tạm" không sử dụng
Ví dụ:
for _ in range(3):
print("Hello")
Quy ước | Mô tả | Ví dụ |
snake_case | Chữ thường, gạch dưới phân cách | my_variable |
UPPER_SNAKE_CASE | Chữ hoa, gạch dưới phân cách | MAX_VALUE |
PascalCase | Viết hoa chữ đầu mỗi từ | MyClass |
Quy tắc đặt tên biến trong python cho các loại biến cụ thể

Biến thông thường
Sử dụng snake_case để đặt tên cho các biến thông thường. Đây là quy tắc đặt tên phổ biến và dễ đọc trong Python.
Ví dụ: user_age, product_price, customer_name
Hằng số
Sử dụng UPPER_SNAKE_CASE để đặt tên cho các hằng số. Điều này giúp phân biệt các hằng số với các loại biến khác, làm cho code dễ hiểu hơn.
Ví dụ: MAX_USERS, DEFAULT_COLOR, API_KEY
Biến private trong class
Bắt đầu bằng hai dấu gạch dưới (__) để tạo biến private trong class. Python có cơ chế "name mangling" giúp làm cho các biến này khó truy cập từ bên ngoài class hơn, nhưng chúng không thực sự là "private" hoàn toàn.
Ví dụ: __private_attribute, __password
Biến protected trong class
Bắt đầu bằng một dấu gạch dưới (_) để tạo biến protected trong class. Đây chỉ là một quy ước, Python không có cơ chế ngăn chặn truy cập các biến này từ bên ngoài class.
Ví dụ: _protected_attribute, _session_id
Các lỗi thường gặp khi đặt tên biến và cách khắc phục
Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục | Ví dụ |
Tên biến quá ngắn và không rõ nghĩa | Sử dụng các tên biến như a, b, x, tmp,... | Đặt tên biến mô tả rõ ràng hơn, ví dụ: student_count, temporary_file | Thay x = 10 bằng number_of_students = 10 |
Sử dụng tên biến không theo chuẩn | Viết hoa chữ cái đầu tiên của tên biến thông thường (ví dụ: MyVariable) | Sử dụng snake_case cho tên biến thông thường | Thay MyVariable bằng my_variable |
Đặt tên biến trùng với từ khóa của Python | Sử dụng các từ khóa như list, str, int, for, while,... làm tên biến | Thêm hậu tố hoặc tiền tố vào tên biến để phân biệt, hoặc chọn một tên khác hoàn toàn | Thay list bằng my_list hoặc list_of_items |
Tên biến quá chung chung | Sử dụng các tên biến như data, info, value,... | Đặt tên biến cụ thể hơn, mô tả rõ ràng nội dung mà biến đó lưu trữ | Thay data bằng user_profile_data |
Không nhất quán trong cách đặt tên | Khi thì dùng `camelCase`, khi thì dùng `snake_case` | Thống nhất sử dụng một chuẩn đặt tên duy nhất, ưu tiên `snake_case`. | Thay đổi các biến không theo chuẩn về `snake_case` |

Kết luận
Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu về tầm quan trọng của quy tắc đặt tên biến trong python (PEP 8). Đặt tên biến rõ ràng, có ý nghĩa sẽ giúp code dễ đọc, dễ bảo trì và tránh được những lỗi không đáng có. Khi tham gia các dự án lớn hoặc làm việc nhóm, tuân thủ các quy tắc đặt tên biến sẽ giúp bạn cải thiện sự nhất quán và hiệu quả trong quá trình phát triển phần mềm.
Việc rèn luyện kỹ năng đặt tên biến không chỉ giúp bạn trở thành một lập trình viên chuyên nghiệp mà còn giúp bạn xây dựng tư duy logic và khả năng tổ chức code tốt hơn. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop mạnh mẽ để hỗ trợ lập trình hiệu quả, đừng quên ghé qua FPT Shop để tham khảo những sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)