:quality(75)/pokemon_he_da_nen_93191bbe8f.png)
Tất tần tật thông tin về các Pokemon hệ Đá và top các Pokemon hệ Đá siêu mạnh
Khám phá các thông tin mà FPT Shop chia sẻ trong bài viết để tìm hiểu về những Pokemon hệ Đá mạnh mẽ nhất! Chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về sức mạnh, khả năng chiến đấu và chiến thuật của từng Pokemon, giúp bạn nâng cao đội hình và chinh phục mọi thử thách.
Pokemon hệ Đá thường được biết đến với vẻ ngoài vạm vỡ và sức mạnh bền bỉ. Dù nhiều người cho rằng chúng nặng nề và chậm chạp, nhưng thực tế, khả năng chiến đấu của những Pokemon này không hề thua kém các hệ khác. Cùng FPT Shop khám phá 10 Pokemon hệ Đá mạnh nhất, để thấy rằng sức mạnh và chiến thuật của chúng có thể làm thay đổi cục diện trong trận đấu.
Tổng quan sức mạnh
Các Pokemon hệ Đá không chỉ nổi bật với khả năng phòng thủ ấn tượng mà còn sở hữu nhiều chiến thuật độc đáo trong trận đấu. Tuy nhiên, khi đối đầu với hệ Cỏ và Nước, các sinh vật này cần phải cẩn trọng trong từng bước di chuyển và tung chiêu thức, cụ thể như sau:
Tấn công
Chiêu thức của Pokemon hệ Đá rất hiệu quả khi đối đầu với các hệ như Lửa, Băng, Bay và Côn Trùng. Dù vậy, sức mạnh của các sinh vật này lại không phát huy tác dụng khi chiến đấu với Pokemon hệ Giáp Đấu, Thép và Đất.

Phòng thủ
Pokemon hệ Đá có khả năng phòng thủ cực kỳ ấn tượng nếu gặp các Pokemon thuộc hệ Lửa, Độc, Bay và Thường. Tuy nhiên, những hệ như Nước, Cỏ, Giáp Đấu, Thép và Đất được xem là "thiên địch" của hệ Đá khi gần như các đòn đánh của những sinh vật này có thể hạ gục Pokemon thuộc hệ Đá một cách nhanh chóng.
Top Pokemon hệ Đá mạnh nhất
Khi nhắc đến những Pokemon mạnh mẽ nhất, hệ Đá luôn chiếm một vị trí ưu thế với sức phòng thủ đáng nể và khả năng tấn công đầy bất ngờ. Dưới đây là top 10 sinh vật nổi bật thuộc hệ Đá mà bạn có thể tham khảo để lựa chọn khi tham gia chinh chiến cùng các Pokemon khác.
Ishihenjin
Ishihenjin là một Pokemon thuần hệ Đá nổi bật với sức mạnh đáng kinh ngạc. Hình dáng của Ishihenjin được lấy cảm hứng từ các viên đá tự nhiên xếp chồng lên nhau trên thảo nguyên, tạo nên một vẻ ngoài vững chãi và mạnh mẽ. Với chỉ số tấn công, phòng thủ và HP cực cao, tổng lực chiến của Ishihenjin đạt đến con số 874, cho phép sinh vật này chịu đựng những đòn tấn công mạnh mẽ mà không bị ảnh hưởng nhiều đến lượng máu.
Pokemon này cũng có khả năng phản đòn xuất sắc thông qua những cú đấm và sút mạnh mẽ, khiến đối thủ nhiều lần bị đưa vào thế bị động trong trận đấu. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của Ishihenjin nằm ở tốc độ di chuyển chậm chạp, do cơ thể nặng nề. Điều này gây sẽ dễ khiến trận đấu rơi vào thế khó khi sinh vật này phải đối đầu với những Pokemon nhanh nhẹn hơn.

Sekitanzan
Sekitanzan là hình thái tiến hóa cao nhất của Pokemon Tandom, mang trong mình sức mạnh song hệ của Đá và Lửa. Với vẻ ngoài giống như một tảng than hồng đang rực cháy, Sekitanzan thể hiện nội lực kinh khủng tiềm ẩn bên trong. Theo truyền thuyết, bản chất của Sekitanzan rất hiền lành, nhưng nếu bị lạm dụng hoặc phá hủy hầm mỏ (nơi trú ẩn), sinh vật này sẽ không ngần ngại trừng phạt những kẻ xâm phạm.
Tổng lực chiến của Sekitanzan đạt 839, với các chỉ số tấn công, phòng thủ và HP được phân chia một cách cân đối, giúp sinh vật này có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong trận đấu. Tuy nhiên, giống như nhiều Pokemon hệ Đá khác, Sekitanzan cũng gặp khó khăn về tốc độ, đòi hỏi các huấn luyện viên phải có chiến lược phù hợp để khai thác tối đa sức mạnh của "tảng than" này.

Kajirigame
Kajirigame là Pokemon song hệ Đá và Nước, tiến hóa từ Kamukame. Sinh vật này nổi bật với tính cách "đụng là chiến", không tỏ ra e sợ bất kỳ đối thủ nào. Lớp giáp vỏ sò cứng cáp cùng hàm răng khỏe mạnh giúp Kajirigame có khả năng nghiền nát mọi thứ trong cự ly gần. Mặc dù tổng lực chiến của Kajirigame đạt 834, nhưng loại Pokemon này lại bị khắc chế bởi bốn hệ, đó là Cỏ, Điện, Giáp Đấu và Đất.
Tuy nhiên, với khả năng tấn công và phòng thủ ấn tượng, Kajirigame vẫn là một đối thủ đáng gờm trên chiến trường. Dù tốc độ di chuyển không nhanh như những Pokemon thuộc hệ khác, nhưng sinh vật này vẫn vượt trội hơn so với nhiều Pokemon cùng hệ, mang đến những cơ hội tấn công bất ngờ.

Toroggon
Toroggon là Pokemon song hệ Đá và Lửa, có nguồn gốc từ Tandon. Theo truyền thuyết, Toroggon có khả năng tạo ra than đá, nguồn tài nguyên quý giá mà người dân vùng Galar xưa đã sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày. Loại Pokemon hệ Đá này được yêu thích nhờ khả năng phòng thủ tốt, với các chỉ số năng lực tập trung chủ yếu vào sự phòng ngự, giúp bảo vệ đồng đội trong trận đấu.
Mặc dù khả năng tấn công và lượng HP của Toroggon thấp hơn các sinh vật cùng hệ, nhưng chính sự bền bỉ và tính chịu đựng cao đã giúp Pokemon này trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho vị trí phòng thủ trong đội quân tác chiến.

Tundetunde
Tundetunde có ngoại hình độc đáo, trông như một tòa thành di động được xây dựng từ những viên đá chồng khít. Là sinh vật thuộc hệ Đá và Thép nên Pokemon này cực kỳ khỏe mạnh và có lực phòng thủ cao, được ví von như một "bức tường" bảo vệ vững chắc trong các trận đấu.
Năng lực chiến đấu của Tundetunde cũng rất đáng gờm nhờ tuyệt chiêu khuếch đại quái thú, cho phép tăng cường sức mạnh cho đồng đội. Tuy nhiên, tốc độ của Tundetunde lại là điểm yếu lớn, khi chỉ số vận tốc chiếm tỷ lệ thấp nhất trong tổng năng lực của Pokemon này. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến Tundetunde, khiến cho sinh vật này khó có thể theo kịp những đối thủ nhanh nhẹn.

Utsuroido
Utsuroido được coi là Pokemon hệ Đá ký sinh bí ẩn nhất, với hình dáng giống một con sứa biển trong suốt. Thông tin về đặc tính và nơi sống của Utsuroido rất hạn chế, chúng ta chỉ biết được rằng Pokemon này sở hữu lực tấn công mạnh mẽ và tốc độ di chuyển cực nhanh. Thông qua đó, Utsuroido có thể tấn công đối thủ trước khi "con mồi" kịp phản ứng.
Tuy nhiên, khả năng phòng thủ của loại sứa biển này lại khá yếu, dễ bị tổn thương nếu không được sử dụng đúng cách. Utsuroido cũng là Pokemon hệ Độc nên có thể sản sinh ra độc tố gây hại cho đối thủ. Vì vậy, người chơi nên để Utsuroido tham chiến sau khi đối thủ đã rơi vào trạng thái mệt mỏi. Lúc này, cơ hội tung ra những tuyệt chiêu dứt điểm sẽ trở nên hiệu quả hơn.

Meteno
Meteno là Pokemon hệ Đá với hình dáng giống như một ngôi sao băng. Sinh sống chủ yếu ở tầng ozone, Meteno thường bị rơi xuống trái đất do sự truy đuổi của các Pokemon mạnh hơn. Điểm đặc trưng giúp Meteno trở nên khác biệt đó là sinh vật này có đến 7 dạng lõi với màu sắc khác nhau, với hai dạng phổ biến nhất là dạng sao băng thuần túy và lõi đỏ. Tuy nhiên, dù ở hình thái nào, các thuộc tính và năng lực của Meteno đều không bị biến đổi.
Các chỉ số năng lực của Meteno khá đồng đều, với phần tốc độ được cải thiện nhờ ảnh hưởng từ thuộc tính hệ Bay. Tổng lực chiến của Pokemon này cũng đạt 774. Do đó, Meteno có thể tham gia vào nhiều chiến thuật khác nhau trong trận đấu.

Rugarugan
Rugarugan là một trong những Pokemon thuần hệ Đá được yêu người chơi thích, với hình dáng giống một con sói có bờm làm từ đá sắc bén. Pokemon này có ba hình thái biến đổi tùy thuộc vào thời gian, đó là Rugarugan ban trưa, Rugarugan ban khuya và Rugarugan hoàng hôn.
Lối chiến đấu của Rugarugan cũng rất đặc biệt, thường rượt đuổi con mồi đến khi kiệt sức trước khi tung ra đòn chí mạng. Khác với những Pokemon cùng hệ, Rugarugan có khả năng di chuyển cực nhanh. Vì thế, Rugarugan trở thành lựa chọn tối ưu khi người chơi cần một sinh vật có thể đối kháng hiệu quả với những Pokemon có yếu điểm về tốc độ.

Iwanko
Iwanko là Pokemon hệ Đá đáng yêu với hình dáng giống một chú cún con hiền lành. Tuy nhiên, khi trưởng thành, tính cách của sinh vật này trở nên hung bạo và hiếu chiến hơn bao giờ hết.
Tùy thuộc vào hoàn cảnh, Iwanko có thể tiến hóa thành Rugarugan ở ba hình thái khác nhau: ban trưa, hoàng hôn và ban khuya. Dù lực chiến không cao, Pokemon này lại có ưu thế về khả năng tấn công và tốc độ, giúp chú cún con này có thể gây áp lực mạnh mẽ lên đối thủ trong trận đấu.

Diancie
Diancie nổi bật với vẻ ngoài dễ thương và sắc hồng rực rỡ, khiến sinh vật này trở thành một Pokemon được nhiều người yêu thích. Theo truyền thuyết, Diancie được sinh ra từ Melecie và sở hữu khả năng tạo ra kim cương để chế tác lớp vỏ bọc hoàn hảo. Với khả năng hấp thụ ánh sáng, Diancie trở thành vị thần bảo vệ các nhà du hành vũ trụ khỏi bệnh tật và tai ương.
Về mặt năng lực, các chỉ số tấn công và phòng thủ của Diancie được phân bổ gần như đồng đều, trong khi tốc độ của "nàng tiên Đá quý" này cũng rất nhạy bén. Điều này đã giúp việc tránh đòn tấn công từ đối thủ và phản công của nhân vật này trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết.

Tyranitar
Tyranitar là một Pokemon hệ Đá và Bóng Tối nổi bật, được biết đến với sức mạnh vượt trội và khả năng chiến đấu ấn tượng. Với chỉ số tổng lực lên đến 600, Tyranitar có thể gây ra sát thương lớn trong các trận đấu. Một trong những điểm đặc biệt của sinh vật này là khả năng tạo ra bão cát, vừa giúp tăng cường khả năng phòng thủ cho bản thân và đồng đội, vừa gây khó khăn cho những Pokemon yếu thế hơn.

Garganacl
Garganacl là một Pokemon hệ Đá sở hữu vẻ ngoài độc đáo và sức mạnh ấn tượng. Với chỉ số tổng lực lên đến 600, Garganacl có khả năng phòng thủ vượt trội, chịu đựng tốt những đòn tấn công mạnh mẽ từ đối thủ. Garganacl cũng có khả năng tạo ra lớp bảo vệ từ đá, giúp nâng cao sức mạnh phòng thủ và làm tăng cơ hội sống sót trong các trận chiến. Sự kết hợp giữa sức bền và khả năng tấn công cao khiến sinh vật này trở thành một thành viên quý giá trong đội hình của bất kỳ huấn luyện viên nào.

Lời kết
Mặc dù những Pokemon thuộc hệ Đá thường gặp khó khăn về tốc độ di chuyển, nhưng sức mạnh tấn công của các sinh vật này luôn làm đối thủ phải dè chừng. Mỗi Pokemon đều sở hữu những đặc điểm riêng, mang lại lợi thế chiến thuật cho người chơi. Hi vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong việc lựa chọn một trong những Pokemon hệ Đá mạnh nhất để bạn xây dựng đội hình chiến đấu vững chắc theo ý nguyện.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc smartphone mới phục vụ cho công việc và giải trí bạn hãy đến với hệ thống FPT Shop, nơi đây bạn sẽ nhận được sự tư vấn đến từ đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, mua sản phẩm với mức giá phải chăng và hàng ngàn ưu đãi đang chờ đón bạn!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)