:quality(75)/4_28e08524a4.jpg)
Phần mở rộng file là gì? Tất tần tật những kiến thức cần biết về phần mở rộng file trên máy tính
Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao mỗi tệp trên máy tính đều kết thúc bằng một cụm ký tự như .docx, .jpg, .mp3 hay .zip? Những ký tự này chính là phần mở rộng file - yếu tố quyết định loại dữ liệu và ứng dụng có thể mở được tệp đó. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ phần mở rộng file là gì.
Hàng tỷ file được tạo ra và lưu trữ mỗi ngày thông qua các hoạt động sử dụng thiết bị công nghệ của chúng ta hiện nay. Từ những tấm ảnh chụp bằng điện thoại, bản nhạc tải về, cho đến tài liệu văn bản, tất cả đều có một đặc điểm chung: chúng được gắn với phần mở rộng file. Đây là đoạn ký tự ngắn nằm ở cuối tên tệp, thường bắt đầu bằng dấu chấm, giúp hệ điều hành biết cách xử lý tệp đó. Hiểu phần mở rộng file là gì không chỉ giúp bạn thao tác trên máy tính dễ dàng hơn, mà còn góp phần đảm bảo an toàn dữ liệu, tránh nhầm lẫn giữa các loại file.
Phần mở rộng file là gì?
Phần mở rộng file là chuỗi ký tự nằm ngay sau dấu chấm cuối cùng trong tên tệp. Ví dụ: trong report_card.txt, phần mở rộng là .txt. Chuỗi ký tự này giúp hệ điều hành xác định loại file và quyết định ứng dụng nào sẽ mở file khi người dùng nhấp đúp.
Một số quy tắc cơ bản:
- Phần mở rộng luôn bắt đầu bằng dấu chấm và có ít nhất một ký tự.
- Thông thường có 3 ký tự, nhưng đôi khi dài hơn (ví dụ .docx, .jpeg).
- Nếu một file không có dấu chấm trong tên, hệ thống sẽ coi đó là file không có phần mở rộng.
Nhờ phần mở rộng, máy tính có thể tự động ánh xạ mỗi loại tệp với một chương trình cụ thể. Chẳng hạn, .docx mở bằng Microsoft Word, .mp3 mở bằng trình phát nhạc, còn .jpg hiển thị bằng ứng dụng xem ảnh.

Tại sao bạn nên luôn bật hiển thị phần mở rộng file
Nếu bạn tải một tệp “hóa đơn.pdf” từ email nhưng đuôi thực tế là .pdf.exe, chỉ cần một cú nhấp đôi là chương trình độc hại có thể chạy. Khi đuôi được hiển thị, bạn sẽ thấy ngay “.exe” và dừng lại kịp thời. Đây là lớp phòng thủ cơ bản nhưng hiệu quả, nhất là với người dùng văn phòng thường xuyên xử lý tệp đính kèm.
Bật hiển thị đuôi còn giúp bạn thao tác chính xác khi đổi tên hàng loạt, đóng gói dữ liệu hoặc viết kịch bản tự động (script). Bạn dễ dàng lọc “.jpg” hay “.csv” đúng nghĩa, tránh tình trạng lẫn ảnh thumbnail .db hoặc tệp tạm .tmp vào quy trình.

Phân biệt phần mở rộng file và định dạng file
Khi tìm hiểu "phần mở rộng file là gì", nhiều người thường nhầm lẫn giữa phần mở rộng file và định dạng file. Phần mở rộng file và định dạng file thường được dùng thay cho nhau. Điều này thường ổn, nhưng trên thực tế, phần mở rộng file chỉ là các ký tự xuất hiện sau dấu chấm, trong khi định dạng file nói đến cách dữ liệu trong file được sắp xếp.
Ví dụ, trong tên file data.csv, phần mở rộng file là csv, cho biết đây là file CSV. Người dùng máy tính có thể đổi tên file đó thành data.mp3, tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn có thể phát file dưới dạng âm thanh nào đó trên điện thoại thông minh. Bản thân file vẫn là các hàng văn bản (file CSV), không phải là bản ghi âm nhạc được nén (file MP3).

Cách hệ điều hành sử dụng phần mở rộng file
Windows và sự phụ thuộc vào phần mở rộng file
Windows hoạt động theo cơ chế phụ thuộc hoàn toàn vào "phần mở rộng file" để xác định loại tệp. Điều này có nghĩa là hệ điều hành chỉ dựa vào phần đuôi của tên tệp mà không kiểm tra nội dung bên trong. Cách tiếp cận này mặc dù đơn giản và dễ hiểu nhưng cũng tạo ra những lỗ hổng bảo mật đáng kể. Theo mặc định, Windows ẩn "phần mở rộng file" để tạo giao diện người dùng gọn gàng hơn, nhưng điều này lại trở thành một rủi ro bảo mật nghiêm trọng.
Kẻ tấn công thường lợi dụng tính năng ẩn phần mở rộng này để tạo ra các tệp độc hại có tên như "hinhanh.jpg.exe". Đối với người dùng không bật hiển thị phần mở rộng, tệp này sẽ hiển thị như "hinhanh.jpg" và có biểu tượng giống như một tệp hình ảnh thông thường, nhưng thực chất lại là một chương trình thực thi có khả năng gây hại cho hệ thống.

macOS và Linux với hệ thống MIME Type tiên tiến
Khác với Windows, macOS và Linux sử dụng một cơ chế phức tạp và an toàn hơn dựa trên MIME Type và Uniform Type Identifier (UTI). Thay vì chỉ dựa vào "phần mở rộng file", các hệ điều hành này kiểm tra nội dung thực tế bên trong tệp thông qua các "magic numbers" và metadata được nhúng trong phần đầu của tệp.
Hệ thống UTI của macOS hoạt động theo cấu trúc phân cấp, trong đó mỗi loại tệp được xác định bằng một định danh duy nhất như "public.plain-text" cho tệp văn bản hoặc "public.jpeg" cho hình ảnh JPEG. Điều này cho phép hệ thống nhận diện chính xác loại tệp ngay cả khi không có phần mở rộng hoặc khi "phần mở rộng file" bị thay đổi một cách cố ý.
Linux sử dụng lệnh "file --mime-type" để xác định loại MIME của một tệp dựa trên việc phân tích nội dung. Hệ thống này kiểm tra các đặc điểm như filesystem tests, magic tests, và language tests để đưa ra kết luận chính xác về bản chất của tệp. Các thông tin MIME được lưu trữ trong thư mục /usr/share/mime và /usr/share/mime-info.

Phần mở rộng các file âm thanh
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .aif | Định dạng AIFF, phổ biến trên hệ Apple. |
| .m3u | Tệp danh sách phát đa phương tiện. |
| .mp3 | Âm thanh nén phổ biến, hỗ trợ rộng rãi. |
| .ra | Âm thanh RealAudio. |
| .wav | Âm thanh dạng sóng chuẩn trên PC. |
| .wma | Windows Media Audio do Microsoft phát triển. |
Phần mở rộng file video
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .avi | Audio Video Interleave do Microsoft tạo. |
| .flv | Flash video. |
| .mov | Phim QuickTime của Apple. |
| .mp4 | Video nén phổ biến hiện nay. |
| .mpg | Video chuẩn MPEG. |
| .wmv | Windows Media Video. |
Phần mở rộng file hình ảnh
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .bmp | Ảnh bitmap thường gặp trên Windows. |
| .cur | Tệp con trỏ tĩnh của Windows. |
| .ico | Biểu tượng ứng dụng trên Windows. |
| .gif | Định dạng ảnh (hỗ trợ ảnh động) phổ biến trên web. |
| .jpg | Ảnh JPEG nén, dùng rộng rãi. |
| .jpeg | Biến thể đuôi khác của JPEG. |
| .png | Ảnh PNG hỗ trợ nền trong suốt. |
| .psd | Tài liệu ảnh của Adobe Photoshop. |
| .raw | Ảnh thô từ máy ảnh số. |
| .tif | TIFF, ưa dùng trong đồ họa và nhiếp ảnh. |
Phần mở rộng ứng dụng nơi làm việc và file văn bản
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .csv | Văn bản bảng, dữ liệu phân tách bằng dấu phẩy. |
| .doc | Tài liệu Microsoft Word cũ. |
| .docx | Định dạng Word hiện hành. |
| .log | Tệp nhật ký nội dung văn bản. |
| Tài liệu PDF bố cục cố định của Adobe. | |
| .pps | Tệp trình chiếu PowerPoint. |
| .ppt | Tài liệu PowerPoint cũ. |
| .pptx | Định dạng PowerPoint hiện hành. |
| .rtf | Văn bản định dạng giàu ký tự. |
| .txt | Văn bản thuần. |
| .wpd | Tài liệu WordPerfect. |
| .wps | Tài liệu Microsoft Works. |
| .xlr | Bảng tính Works. |
| .xls | Bảng tính Excel cũ. |
| .xlsx | Bảng tính Excel hiện hành. |
Phần mở rộng tệp nén hoặc tiện ích lưu trữ
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .7z | Định dạng nén của 7-Zip. |
| .bz2 | Nén bzip2, phổ biến trên Linux/Unix. |
| .cab | Lưu trữ Cabinet của Microsoft. |
| .deb | Gói phần mềm Debian. |
| .gz | Nén gzip, phổ biến trên Linux/Unix. |
| .pkg | Gói cài đặt trên macOS. |
| .rar | Nén Roshal Archive (WinRAR). |
| .rpm | Gói RPM trên Linux. |
| .sit / .sitx | Lưu trữ nén StuffIt. |
| .tar | Lưu trữ Tar (thường dùng trên Unix). |
| .tar.gz | Tar nén bằng gzip. |
| .zip | Nén ZIP phổ biến trên máy tính và Internet. |
Phần mở rộng web và Internet
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .css | Bảng định kiểu cho HTML. |
| .htm / .html | Mã HTML cho nội dung web. |
| .js | Tập lệnh JavaScript thực thi trên trình duyệt. |
| .part | Tệp tạm khi tải xuống đang diễn ra. |
Phần mở rộng hình ảnh trên ổ đĩa
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .dmg | Ảnh đĩa của Apple (macOS). |
| .iso | Ảnh đĩa quang (CD/DVD). |
Phần mở rộng e-mail
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .eml | Tệp e-mail riêng lẻ mở bằng ứng dụng thư. |
| .emlx | Biến thể của Apple Mail. |
| .mbx | Đại diện cho một thư mục e-mail. |
| .pst | Tệp dữ liệu Outlook (mail, lịch, danh bạ). |
| .vcf | Thẻ danh bạ điện tử vCard. |
Phần mở rộng thực thi
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .app | Ứng dụng macOS (dạng gói). |
| .bat | Kịch bản lệnh hàng loạt. |
| .cgi | Tập lệnh CGI chạy trên máy chủ web. |
| .com | Chương trình thực thi DOS/Windows. |
| .exe | Chương trình thực thi Windows. |
| .pif | Thông tin khởi chạy chương trình DOS trên Windows. |
| .vbs | Tập lệnh Visual Basic Script. |
Phần mở rộng Windows
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .cpl | Mục Control Panel. |
| .dll | Thư viện liên kết động. |
| .dmp | Tệp kết xuất bộ nhớ khi chương trình lỗi. |
| .lnk | Lối tắt (shortcut) đến chương trình/tệp khác. |
| .msi | Gói cài đặt ứng dụng. |
| .reg | Tệp thay đổi Windows Registry. |
| .sys | Trình điều khiển (driver) hệ thống. |
| .tmp | Tệp tạm thời. |
Phần mở rộng cài đặt
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .cfg | Tệp cấu hình chương trình. |
| .conf | Biến thể tệp cấu hình. |
| .ini | Tệp khởi tạo thông số khi bắt đầu chạy. |
Phần mở rộng Font
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .fnt | Phông chữ Windows dạng cũ. |
| .fon | Biến thể phông dạng tệp hệ thống. |
| .ttf | Phông TrueType. |
Phần mở rộng các chương trình và file nguồn
| Phần mở rộng | Mô tả |
| .asp | Mã nguồn Active Server Pages. |
| .c | Mã nguồn C. |
| .cpp | Mã nguồn C++. |
| .h | Tệp header C/C++. |
| .java | Mã nguồn Java. |
| .php | Mã nguồn PHP. |
| .pl | Mã nguồn Perl. |
| .py | Mã nguồn Python. |
| .xml | Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML). |
Tạm kết
"Phần mở rộng file" là một thành phần cốt lõi trong hệ sinh thái quản lý dữ liệu số, đóng vai trò then chốt trong việc xác định loại tệp và liên kết với các ứng dụng phù hợp. Mặc dù là một khái niệm tương đối đơn giản, nhưng tầm quan trọng của nó đối với hiệu suất làm việc, tính bảo mật hệ thống và trải nghiệm người dùng là không thể phủ nhận. Việc hiểu rõ và quản lý đúng các phần mở rộng file giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn, đồng thời bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa an ninh mạng.
Để hỗ trợ tốt nhất cho công việc học tập và nghiên cứu về công nghệ, bạn có thể tham khảo các dòng laptop và điện thoại thông minh mới nhất tại FPT Shop. Với các thiết bị hiện đại được trang bị hệ điều hành và phần mềm tiên tiến, bạn sẽ có được trải nghiệm tối ưu trong việc quản lý file và làm việc với các định dạng dữ liệu đa dạng.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)