:quality(75)/2024_1_29_638421610068139912_pending-la-gi.jpg)
Pending là gì? Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng từ pending trong một câu chuẩn nhất
Pending là gì? Trong tiếng Anh, nhiều từ vựng có ý nghĩa tương đồng với pending, vì vậy bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của nó để có thể sử dụng một cách đúng đắn và chính xác. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân biệt sự khác nhau giữa ba từ pending, suspending và waiting trong tiếng Anh.
Pending là một từ tiếng Anh có nhiều ý nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ tìm hiểu và giải thích về ý nghĩa của từ pending khi nó được sử dụng như một động từ, danh từ.
Pending khi là động từ
Trong tiếng Anh, từ pending có nghĩa là đang chờ xử lý, chờ giải quyết hoặc chưa được hoàn thành. Khi pending được sử dụng như một động từ, nó thường mô tả việc đặt một sự việc, công việc hoặc quyết định vào trạng thái đang chờ đợi cho đến khi nó được hoàn thành hoặc giải quyết. Việc sử dụng từ pending như một động từ trong văn bản hoặc nội dung có thể giúp tăng tính chính xác, sự rõ ràng và sự chuyên nghiệp của thông điệp được truyền tải.

Ví dụ 1: Our application for a business license is still pending approval from the local authorities. (Đề nghị cấp giấy phép kinh doanh của chúng tôi vẫn đang chờ sự chấp thuận từ các cơ quan chức năng địa phương).
Ví dụ 2: The final decision on the proposed merger is pending the board of directors' approval. (Quyết định cuối cùng về việc sáp nhập đề xuất đang chờ sự chấp thuận từ ban giám đốc).
Ví dụ 3: I have some pending tasks that need to be completed before the end of the day. (Tôi có một số công việc đang chờ xử lý cần hoàn thành trước khi kết thúc ngày làm việc).
Ví dụ 4: The decision on the new project is pending the CEO's approval. (Quyết định về dự án mới đang chờ sự phê duyệt từ Giám đốc điều hành).
Ví dụ 5: She left her job with pending complaints against her colleague. (Cô ấy đã nghỉ việc trong khi vẫn còn những khiếu nại chưa được giải quyết đối với đồng nghiệp của mình).
Ví dụ 6: We cannot proceed with the project until the necessary funds are secured. It is pending the approval of the finance department. (Chúng ta không thể tiếp tục dự án cho đến khi có đủ quỹ. Nó đang chờ phê duyệt từ phòng tài chính).
Pending khi là danh từ
Ý nghĩa
Khi là một danh từ, pending thường được sử dụng để chỉ:
- Yêu cầu chờ: Có thể là yêu cầu chờ xử lý từ khách hàng như yêu cầu hủy đơn hàng.
- Giao dịch chưa hoàn tất: Ví dụ như giao dịch mua bán chưa hoàn thành hoặc giao dịch chuyển khoản chưa được xác nhận.
- Xử lý yêu cầu: Có thể là yêu cầu của cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ đang chờ được xử lý hoặc giải quyết.

Ví dụ
Pending trong lĩnh vực pháp lý
Trong lĩnh vực pháp lý, từ pending được sử dụng để chỉ việc đang chờ xử lý hoặc giải quyết. Ví dụ, khi một vụ kiện được nộp đơn kiện, nó sẽ được mô tả là "vụ kiện đang chờ xử lý" hoặc "vụ kiện đang ở trạng thái pending". Điều này có nghĩa là vụ kiện chưa được giải quyết và vẫn đang được xem xét bởi tòa án hoặc các bên liên quan.
Ví dụ: The court case is still pending. (Vụ án vẫn đang chờ xem xét).
Pending trong lĩnh vực kinh doanh
Trong lĩnh vực kinh doanh, từ pending thường được sử dụng để chỉ các giao dịch hoặc thỏa thuận đang đợi được hoàn thành hoặc được xác nhận. Ví dụ, nếu bạn đặt một đơn hàng trực tuyến và thanh toán của bạn vẫn đang chờ xử lý, trạng thái đơn hàng của bạn sẽ được ghi là pending. Điều này cho thấy rằng đơn hàng của bạn chưa hoàn thành và cần chờ đợi xử lý từ cửa hàng trực tuyến.
Ví dụ: The pending decision from the board of directors is causing uncertainty among the employees. (Quyết định chưa hoàn tất từ ban điều hành đang gây ra sự bất ổn trong công ty).
Pending trong lĩnh vực khác
Trong lĩnh vực khác, từ pending thường được sử dụng để chỉ các nhiệm vụ hoặc công việc đang chờ đợi hoàn thành. Ví dụ, nếu bạn đang làm việc trong một dự án và có một số nhiệm vụ chưa hoàn thành, bạn có thể ghi chú chúng là "pending tasks" hoặc công việc đang chờ hoàn thành. Điều này cho thấy rằng các nhiệm vụ đó chưa được hoàn thành và cần tiếp tục làm việc để hoàn thành chúng.
Ví dụ: The transaction is still pending due to a delay in the approval process. (Giao dịch vẫn chưa hoàn tất do sự chậm trễ trong quá trình phê duyệt).
Pending khi là tính từ
- Đang chờ xử lý hoặc quyết định: Khi pending được sử dụng như một tính từ, nó có ý nghĩa là đang chờ xử lý hoặc quyết định. Ví dụ, khi bạn gửi đơn xin việc, trạng thái của đơn đó sẽ là pending cho đến khi nhà tuyển dụng xem xét và đưa ra quyết định.
- Chưa dứt điểm hoặc chưa hoàn thành: Pending cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc một giao dịch, một công việc hoặc một quyết định vẫn chưa dứt điểm hay chưa hoàn thành. Ví dụ, bạn có thể nói rằng một dự án đang trong trạng thái pending nếu nó vẫn chưa hoàn thành hoặc chưa được phê duyệt.

Ví dụ 1: There are several pending issues that need to be addressed before we can finalize the contract. (Có một số vấn đề đang chờ giải quyết trước khi chúng ta có thể hoàn thiện hợp đồng).
Ví dụ 2: The pending decision from the board of directors is causing uncertainty among the employees. (Quyết định đang chờ từ ban giám đốc đang gây ra sự không chắc chắn trong tập thể nhân viên).
Ví dụ 3: I'm sorry for the delay, but your refund is still pending approval from the finance department. (Xin lỗi vì sự chậm trễ, nhưng việc hoàn tiền của bạn vẫn chưa được phê duyệt từ phòng tài chính).
Cách sử dụng từ pending trong một câu

Động từ
Khi sử dụng từ pending như một động từ rất đơn giản. Bạn chỉ cần đặt từ này sau động từ "be" (is, am, are) và trước danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ việc chờ đợi, không hoàn thành hoặc chưa được giải quyết. Ví dụ:
- The lawsuits are pending in court. (Các vụ kiện đang được xem xét và chưa được phán quyết tại tòa án).
- We are awaiting approval from management. (Chúng tôi đang chờ đợi sự phê duyệt từ phía quản lý).
- The meeting has been postponed and will be rescheduled. (Cuộc họp đã bị hoãn và sẽ được tổ chức lại sau).
- The project is pending approval from the board of directors. (Dự án đang chờ sự chấp thuận từ phía ban giám đốc).
- The notification will be sent once the information is confirmed. (Thông báo sẽ được gửi sau khi thông tin được xác nhận).
Danh từ
Khi sử dụng từ pending như một danh từ, bạn có đặt nó trước thể ước danh từ để chỉ việc chờ đợi, không hoàn thành hoặc chưa được giải quyết. Ví dụ:
- The unfinished tasks are referred to as pending matters. (Các công việc chưa hoàn thành được gọi là những việc đang chờ giải quyết).
- A list of pending files. (Danh sách những hồ sơ chờ xử lý).
- The bank is reviewing pending loans. (Ngân hàng đang xem xét các khoản vay chưa được giải ngân).
- The employee evaluation is pending approval. (Việc đánh giá nhân viên đang chờ phê duyệt).
- Please resend the pending documents.(Vui lòng gửi lại các tài liệu chưa hoàn thành).
Tính từ
Khi sử dụng từ pending như một tính từ, bạn có thể đặt nó trước danh từ để miêu tả việc chờ đợi, không hoàn thành hoặc chưa được giải quyết. Ví dụ:
- The pending matters awaiting approval from management. (Các vụ việc chờ đợi sự phê duyệt từ phía quản lý).
- We are handling the pending requests. (Chúng tôi đang xử lý các yêu cầu chưa hoàn thành).
- The unanswered calls in the pending list. (Các cuộc gọi chưa được trả lời trong danh sách chờ).
- The pending contracts. (Các hợp đồng chưa được ký kết).
- We need to address the pending issues in the project. (Chúng tôi cần giải quyết các vấn đề chờ đợi trong dự án).
Sự khác nhau giữa pending và suspending

Về ý nghĩa
Từ pending có nghĩa là chờ đợi hoặc đang chờ xử lý. Nó thường được sử dụng để chỉ những việc chưa hoàn thành, chưa được giải quyết hoặc chưa được quyết định. Khi một vấn đề, một yêu cầu hoặc một giao dịch đang trong trạng thái pending, nghĩa là nó đang chờ đợi được giải quyết hoặc xử lý.
Từ suspending có nghĩa là đình chỉ hoặc tạm ngừng. Nó thường được sử dụng để chỉ việc đình chỉ hoạt động hoặc tạm ngừng sự tiến triển của một sự kiện, một quyết định hoặc một quá trình.
Về cách sử dụng
Từ pending thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, tài chính, kinh doanh và công nghệ. Ví dụ, một vụ kiện có thể đang trong trạng thái pending nghĩa là vụ kiện chưa được giải quyết hoặc chưa có quyết định cuối cùng. Trong lĩnh vực tài chính, một giao dịch có thể đang trong trạng thái pending nghĩa là nó đang chờ đợi được xử lý hoặc hoàn thành.
Từ suspending thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, quản lý dự án và công nghệ. Ví dụ, một sinh viên có thể bị suspending, nghĩa là họ bị đình chỉ hoạt động và không được phép tham gia vào các hoạt động học tập. Trong quản lý dự án, một dự án có thể bị suspending, nghĩa là hoạt động của dự án bị tạm ngừng và không tiếp tục triển khai.
Sự khác nhau giữa pending và waiting

Về ý nghĩa
Pending thường được hiểu là đang chờ xử lý hoặc đang chờ giải quyết. Đây là trạng thái khi một quyết định, yêu cầu hoặc hành động chưa hoàn thành hoặc chưa được thông qua. Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện sự chờ đợi một quyết định, xử lý hoặc xác nhận từ phía người khác.
Trong khi đó, waiting đơn giản là đang chờ đợi hoặc đang chờ. Đây là trạng thái khi một sự kiện, quyết định hoặc hành động đang chờ đợi xảy ra. Waiting có thể ám chỉ sự chờ đợi một khoảng thời gian cụ thể hoặc sự chờ đợi từ phía người khác để thực hiện một hành động nào đó.
Về cách sử dụng
Pending thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quy trình, xử lý hoặc phê duyệt. Ví dụ, trong quá trình xin visa, khi hồ sơ của bạn đang chờ xử lý từ phía cơ quan chức năng, bạn có thể nói rằng "My visa application is pending."
Trong khi đó, waiting được sử dụng để diễn tả sự chờ đợi một sự kiện, một thông báo hay một hành động cụ thể. Ví dụ, bạn có thể nói "I'm waiting for the bus" để diễn tả việc bạn đang chờ đợi xe buýt đến.
Các từ đồng nghĩa với pending
Dưới đây là một số từ tiếng Anh có nghĩa tương đương hoặc gần giống như pending:
- Waiting: Đang chờ đợi
- Unsettled: Chưa được giải quyết
- Undecided: Chưa quyết định
- In progress: Đang tiến hành
- Ongoing: Đang diễn ra
- Unresolved: Chưa được giải quyết
- On hold: Đang tạm dừng
Kết luận
Trên đây là những chia sẻ thú vị cùng một số ví dụ cụ thể giúp bạn có thể hình dung được pending là gì. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa của từ pending khi là một động từ, danh từ và tính từ trong tiếng Anh.
Xem thêm:
- Cơ sở dữ liệu quan hệ là gì ? Xác định những ràng buộc cụ thể và ưu điểm nổi bật
- CO. LTD là gì? Tổng hợp các từ viết tắt JSC, PLC, INC và cách ứng dụng hiệu quả
FPT Shop cung cấp đến người dùng đa dạng các dòng sản phẩm như: máy hút bụi, máy lọc nước, quạt điều hoà,... Hãy đến ngay cửa hàng của FPT Shop gần nhất để sở hữu cho mình một sản phẩm chất lượng đi cùng mức giá hợp lý.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)