Of là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết giúp bạn nắm chắc ngữ pháp tiếng Anh
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
4 tháng trước

Of là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết giúp bạn nắm chắc ngữ pháp tiếng Anh

Of là gì trong tiếng Anh? Đây là câu hỏi mà rất nhiều người học thường đặt ra bởi từ “of” xuất hiện với tần suất dày đặc trong giao tiếp và văn bản. Không chỉ mang nghĩa “của”, giới từ này còn có nhiều cách dùng đa dạng, phụ thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể.

Chia sẻ:

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp từ of với tần suất rất cao. Nhiều người chỉ hiểu đơn giản rằng từ này mang nghĩa “của”, nhưng thực tế cách sử dụng của nó phong phú và đa dạng hơn rất nhiều. Vậy Of là gì và làm thế nào để dùng đúng trong từng ngữ cảnh? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từ “of”, từ đó áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi tiếng Anh.

Of là gì trong tiếng Anh?

Trong ngữ pháp, of là một giới từ (preposition). Nghĩa cơ bản của nó là “của”, thường dùng để chỉ sự sở hữu.

Ví dụ: A friend of mine (Một người bạn của tôi).

Of là gì? (hình 1)

Tuy nhiên, ngoài nghĩa quen thuộc này, of còn mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những trường hợp phổ biến:

  • Thuộc, ở: Thường dùng khi nói về địa điểm hoặc phạm trù.

Ví dụ: He is of the working class. (Anh ấy thuộc giai cấp công nhân).

  • Về: Biểu thị sự liên quan hoặc suy nghĩ.

Ví dụ: To think of someone. (Nghĩ về ai đó).

  • : Dùng để nói đến nguyên nhân.

Ví dụ: Unforeseen consequences just because of subjectivity. (Hậu quả khôn lường chỉ vì sự chủ quan).

  • Bằng, làm bằng: Chỉ chất liệu cấu tạo.

Ví dụ: A model made of toothpicks. (Mô hình làm bằng tăm).

  • Gồm có: Thể hiện sự bao gồm thành phần.

Ví dụ: My family consists of 4 people. (Gia đình tôi gồm có 4 người).

Of là gì? (hình 2)
  • Trong, trong đám: Chỉ một phần trong tập hợp.

Ví dụ: She is one of the nicest people I have met. (Cô ấy là một trong những người tốt tính mà tôi gặp).

  • Cách (khoảng cách): Chỉ khoảng cách địa lý.

Ví dụ: Within 39 km of Hanoi. (Cách Hà Nội 39 km).

  • Trong, vào (chỉ thời gian).

Ví dụ: Of recent years. (Trong những năm gần đây).

  • Khỏi, mất: Thường dùng trong các cụm từ cố định.

Ví dụ: To get rid of something. (Tống khứ, loại bỏ cái gì đó).

Vị trí của giới từ Of trong câu

Không chỉ đa dạng về nghĩa, of còn có nhiều vị trí trong câu. Tùy vào cách kết hợp mà nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ, động từ, tính từ.

1. Of đứng trước danh từ để định ngữ

Khi làm định ngữ cho danh từ, of thường đứng ngay trước danh từ đó.

Ví dụ:

  • The city of Hanoi (Thành phố Hà Nội).
  • The rays of the sun (Những tia nắng mặt trời).

2. Of đứng sau danh từ chỉ học vị

Trong các cụm từ chỉ học hàm, học vị, of đứng ngay sau danh từ.

Ví dụ:

  • Doctor of Law (Tiến sĩ luật).
  • Master of Science (Thạc sĩ khoa học).
Of là gì? (hình 3)

3. Of đứng sau động từ chỉ khứu giác

Khi đi kèm động từ liên quan đến mùi, of đứng ngay sau động từ đó.

Ví dụ: To smell of flowers (Tỏa ra mùi hoa).

4. Of đứng sau danh từ chỉ tính chất

Ví dụ: A nice of a boy (Một chàng trai tốt bụng).

5. Of đứng sau tính từ

Một số tính từ cần kết hợp với of để tạo thành cụm ý nghĩa đầy đủ.

Ví dụ: To be hard of hearing (Bị nghễnh ngãng).

Như vậy, vị trí của of trong câu khá linh hoạt. Người học tiếng Anh cần nắm được các mẫu câu phổ biến để tránh dịch sai hoặc đặt sai trật tự từ.

Of là gì? (hình 4)

Tầm quan trọng của từ Of trong tiếng Anh

Trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản học thuật, từ of xuất hiện với tần suất cực cao. Thống kê cho thấy nó nằm trong nhóm 20 từ thông dụng nhất trong tiếng Anh. Điều này cho thấy việc hiểu đúng of là gì và biết cách sử dụng thành thạo sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng ngôn ngữ.

Ví dụ, khi viết văn bản học thuật, cụm “the impact of technology” (tác động của công nghệ) là một cách diễn đạt rất chuẩn. Trong giao tiếp đời thường, bạn sẽ thường xuyên dùng đến những câu như “I am proud of you” (Tôi tự hào về bạn).

Of là gì? (hình 5)

Một số lưu ý khi dùng Of

  • Không nên dịch máy móc of là “của” trong mọi trường hợp, vì có lúc nó mang nghĩa “về”, “trong”, “thuộc”, “bằng”.
  • Cần học thuộc một số cụm từ cố định với of như “because of”, “instead of”, “in front of”, “take care of”.
  • Hãy chú ý đến danh từ hoặc động từ đứng liền trước và sau of, vì chúng quyết định nghĩa chính xác của câu.

Kết bài

Tóm lại, khi nhắc đến câu hỏi of là gì, chúng ta có thể khẳng định đây là một giới từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, vừa mang nhiều nghĩa khác nhau vừa có vị trí linh hoạt trong câu. Việc nắm vững cách dùng của of sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, viết câu chính xác và tránh được những lỗi dịch sai thường gặp. Hãy luyện tập thường xuyên qua ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu hơn và áp dụng dễ dàng trong học tập cũng như công việc.

Để việc học tiếng Anh hay làm việc hiệu quả hơn, một chiếc laptop hoặc thiết bị công nghệ hiện đại là công cụ hỗ trợ không thể thiếu. Hãy đến ngay FPT Shop để chọn cho mình sản phẩm chính hãng, đa dạng mẫu mã, giá tốt cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn. Trải nghiệm công nghệ mới ngay hôm nay để nâng tầm hiệu suất học tập và công việc!

Xem nhanh: Laptop Masstel

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao