:quality(75)/nhung_loai_muc_phi_the_tin_dung_1_120a575ae6.png)
Những loại mức phí thẻ tín dụng mà bạn nên biết rõ trước khi bắt đầu sử dụng thẻ
Những loại mức phí thẻ tín dụng là thông tin quan trọng mà bất kỳ người dùng nào cũng nên nắm rõ trước khi sử dụng. Việc hiểu chính xác các loại phí giúp bạn chủ động kiểm soát tài chính, chi tiêu hợp lý và tránh những khoản phụ phí phát sinh ngoài ý muốn.
Trong xã hội hiện đại, thẻ tín dụng trở thành công cụ thanh toán phổ biến, giúp bạn chi tiêu linh hoạt và thuận tiện. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích này, thẻ tín dụng cũng đi kèm nhiều loại phí mà bạn cần nắm rõ. Nếu không quản lý cẩn thận, những loại mức phí thẻ tín dụng này có thể khiến bạn mất kiểm soát tài chính.
Thẻ tín dụng là gì?
Thẻ tín dụng là loại thẻ do các tổ chức tín dụng hoặc ngân hàng phát hành, cho phép chủ thẻ thực hiện các giao dịch ngay cả khi chưa có sẵn tiền trong tài khoản. Sau đó, chủ thẻ sẽ thanh toán lại số tiền đã chi tiêu cho ngân hàng theo thời hạn quy định.
Khi sử dụng thẻ tín dụng, chủ thẻ cần lưu ý các thông tin quan trọng sau:
- Hạn mức thẻ tín dụng: Đây là số tiền tối đa mà chủ thẻ được phép chi tiêu, phụ thuộc vào năng lực tài chính của người mở thẻ tại thời điểm cấp thẻ.
- Bảng sao kê thẻ tín dụng: Ghi nhận chi tiết tất cả các giao dịch, số dư nợ hiện tại, ngày đến hạn thanh toán và số tiền tối thiểu cần thanh toán. Việc theo dõi bảng sao kê giúp quản lý chi tiêu hiệu quả và tránh phát sinh nợ xấu.
- Thanh toán tối thiểu thẻ tín dụng: Đây là số tiền ít nhất người dùng cần thanh toán để tránh bị phạt hoặc bị liệt vào danh sách nợ xấu. Mặc dù có thể thanh toán một phần, nhưng nếu không trả đủ đúng hạn, người dùng vẫn bị tính lãi suất cho số tiền còn lại.
- Lãi suất thẻ tín dụng: Là mức lãi suất được áp dụng trên số dư nợ còn lại sau khi kết thúc thời gian miễn lãi. Thông thường, người dùng có khoảng 45 ngày để trả lại số tiền đã chi tiêu mà không bị tính lãi. Tuy nhiên, nếu không thanh toán đúng hạn, ngân hàng sẽ áp dụng lãi suất khá cao.

Chức năng của thẻ tín dụng
Thẻ tín dụng mang đến nhiều tiện ích thiết thực trong đời sống hiện đại, giúp người dùng linh hoạt hơn trong chi tiêu và quản lý tài chính.
Khả năng thanh toán chậm là một trong những ưu điểm lớn của thẻ tín dụng. Khi chưa có sẵn tiền trong tài khoản, người dùng vẫn có thể dùng thẻ để chi tiêu cho các nhu cầu như mua sắm, thanh toán hóa đơn hoặc đặt vé máy bay. Sau khi sử dụng, ngân hàng cho phép một khoảng thời gian miễn lãi khoảng 45 ngày, tùy theo chính sách từng đơn vị phát hành. Nếu người dùng thanh toán toàn bộ dư nợ trong khoảng thời gian này, sẽ không phát sinh thêm chi phí. Ngược lại, nếu thanh toán chậm, ngân hàng sẽ áp dụng lãi suất cho phần tiền còn thiếu.

Khả năng rút tiền mặt cũng là một chức năng đáng chú ý. Thẻ tín dụng có thể được dùng tại các máy ATM để rút tiền mặt trong những trường hợp cần thiết. Tuy nhiên, hạn mức rút thường chỉ giới hạn ở một phần của tổng hạn mức tín dụng được cấp và phí rút tiền thường khá cao so với các giao dịch thông thường.
Hỗ trợ trả góp linh hoạt là chức năng được nhiều người dùng quan tâm. Với thẻ tín dụng, khách hàng có thể mua hàng trả góp tại các cửa hàng hoặc trên các nền tảng thương mại điện tử. Nhiều chương trình áp dụng mức lãi suất trả góp bằng 0%, giúp việc sở hữu sản phẩm giá trị cao trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn mà không làm ảnh hưởng quá nhiều đến ngân sách hiện tại.
Những loại mức phí thẻ tín dụng
Khi sử dụng thẻ tín dụng, người dùng cần nắm rõ những loại mức phí thẻ tín dụng để chủ động kiểm soát chi tiêu và tránh phát sinh chi phí không cần thiết. Dưới đây là những loại mức phí thẻ tín dụng thường gặp:
Phí rút tiền mặt
Phí rút tiền mặt được tính từ 2% đến 4% trên tổng số tiền rút. Người dùng có thể rút tiền mặt từ thẻ tín dụng với hạn mức tối đa khoảng 70% hạn mức được cấp. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào chính sách từng ngân hàng và thời điểm thị trường.
Phí chậm thanh toán
Đây là khoản phí áp dụng khi người dùng không thanh toán đúng hạn hoặc chỉ trả một phần số tiền cần thanh toán. Mức phí thường nằm trong khoảng 3% đến 4% giá trị thanh toán tối thiểu. Ví dụ: nếu dư nợ là 50 triệu đồng và mức thanh toán tối thiểu là 5%, tương đương 2.5 triệu đồng, thì phí chậm thanh toán là khoảng 100.000 đồng.

Phí vượt hạn mức tín dụng
Trong trường hợp chi tiêu vượt hạn mức được cấp, khách hàng sẽ phải thanh toán thêm phí vượt hạn mức. Mức phí này có thể được tính theo phần trăm trên số tiền vượt hoặc quy định một mức cụ thể tùy ngân hàng.
Phí chuyển đổi ngoại tệ
Khi thực hiện giao dịch quốc tế, chủ thẻ sẽ phải chịu phí chuyển đổi ngoại tệ, thường dao động từ 2% đến 3% trên tổng giá trị giao dịch. Khoản phí này là yếu tố quan trọng mà bạn nên cân nhắc khi đi du lịch hoặc thanh toán quốc tế để quản lý chi tiêu hiệu quả.
Lãi suất thẻ tín dụng
Lãi suất áp dụng nếu người dùng không thanh toán toàn bộ dư nợ sau thời gian miễn lãi (thường là 45 ngày). Mức lãi suất thẻ tín dụng khá cao, dao động từ 25% đến 40% mỗi năm tùy từng ngân hàng. Việc nắm rõ mức lãi này giúp người dùng tránh gánh nặng tài chính không cần thiết nếu thanh toán chậm.
Bảng lãi suất thẻ tín dụng tại các ngân hàng phổ biến hiện nay
Lãi suất là yếu tố quan trọng cần cân nhắc trước khi sử dụng thẻ tín dụng, đặc biệt khi bạn có kế hoạch chi tiêu vượt mức và trả chậm. Mỗi ngân hàng sẽ áp dụng mức lãi suất khác nhau tùy theo chính sách phát hành thẻ và đối tượng khách hàng. Dưới đây là bảng lãi suất thẻ tín dụng tham khảo của một số ngân hàng tiêu biểu:
| Ngân hàng | Lãi suất thẻ tín dụng (%/năm) |
|---|---|
| Vietcombank | 15 – 18% |
| BIDV | 15 – 20% |
| TPBank | 18,5 – 27% |
| Sacombank | 19 – 30% |
| ACB | 25 – 29% |
| VIB | 25 – 31% |
| Techcombank | 26 – 28% |
| MSB | 30 – 42% |
| HSBC | 33% |

Có nên rút tiền mặt từ thẻ tín dụng hay không?
Rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng là tính năng tiện lợi, cho phép người dùng rút tiền trực tiếp tại ATM mà không cần thủ tục phức tạp như khi vay ngân hàng. Tuy nhiên, trước khi sử dụng chức năng này, bạn cần nắm rõ một số hạn chế và chi phí phát sinh để đưa ra quyết định phù hợp.

Người dùng không thể rút toàn bộ hạn mức tín dụng mà chỉ được rút tối đa khoảng 70% hạn mức được cấp. Ví dụ, nếu hạn mức là 50 triệu đồng thì số tiền có thể rút chỉ khoảng 35 triệu đồng.
Bên cạnh đó, phí rút tiền mặt thường khá cao. Ngoài khoản phí cố định tính theo phần trăm số tiền rút, người dùng còn phải chịu lãi suất cao ngay từ ngày giao dịch. Mức lãi suất này thường dao động từ 18% mỗi năm và có thể cao hơn tùy từng ngân hàng.
Ngoài chi phí, việc rút tiền mặt cũng dễ dẫn đến tình trạng mất cân đối tài chính. Nếu không kịp thời thanh toán dư nợ, người dùng có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng nợ chồng nợ, dẫn đến phát sinh thêm phí phạt hoặc bị đưa vào danh sách nợ xấu.
Vì vậy, nếu không thực sự cần thiết, người dùng nên cân nhắc kỹ trước khi rút tiền mặt từ thẻ tín dụng để tránh những áp lực tài chính không mong muốn.
Dưới đây là bảng tổng hợp mức phí rút tiền mặt từ thẻ tín dụng tại các ngân hàng phổ biến, giúp bạn tham khảo và cân nhắc khi sử dụng.
| Ngân hàng/Tổ chức phát hành | Phí rút tiền mặt |
|---|---|
| ACB, TPBank, Techcombank | 4%, tối thiểu 100.000 đồng |
| OCB | 2%, tối thiểu 100.000 đồng |
| Eximbank, Sacombank, SHB, VIB | 4%, tối thiểu 60.000 đồng |
| SCB | 3%, tối thiểu 60.000 đồng |
| Vietinbank | 4%, tối thiểu 55.000 đồng |
| HDBank | 2%, tối thiểu 55.000 đồng |
| ABBank, HSBC, LienVietPostBank, MaritimeBank, PVcombank, Vietcombank, VPBank | 4%, tối thiểu 50.000 đồng |
| Citibank, BIDV | 3%, tối thiểu 50.000 đồng |
| Agribank | 2%, tối thiểu 20.000 đồng |
| FE Credit | 1%, tối thiểu 10.000 đồng |
| Viet Capital Bank | Miễn phí |
Tạm kết
Việc nắm rõ những loại mức phí thẻ tín dụng giúp bạn chủ động kiểm soát tài chính, tránh những khoản phát sinh không mong muốn. Từ phí rút tiền mặt, phí chuyển đổi ngoại tệ đến lãi suất trả chậm đều có thể ảnh hưởng đến ngân sách cá nhân nếu không được quản lý hợp lý. Hãy là người tiêu dùng thông minh bằng cách theo dõi và sử dụng thẻ tín dụng đúng cách để phát huy tối đa lợi ích mà loại thẻ này mang lại.
Nếu bạn muốn quản lý chi tiêu, thanh toán và theo dõi các giao dịch thẻ tín dụng một cách tiện lợi, có thể chọn ngay điện thoại OPPO tại FPT Shop. Với hiệu năng mạnh mẽ, màn hình sắc nét và hệ điều hành mượt mà, các ứng dụng ngân hàng và quản lý thẻ tín dụng đều vận hành trơn tru, giúp bạn thực hiện mọi giao dịch nhanh chóng và an toàn. Truy cập FPT Shop để khám phá các dòng OPPO chính hãng, nhiều phiên bản và ưu đãi hấp dẫn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)