:quality(75)/2023_7_15_638250050254246776_frame-204.png)
MediaTek Dimensity 7200 là gì? Khám phá những cải tiến trên Dimensity 7200
Bài viết cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về MediaTek Dimensity 7200, bao gồm các thông số kỹ thuật, các tính năng mới và so sánh với mẫu chip Snapdragon 7 Gen 1 của Qualcomm. Cùng khám phá nhé!
MediaTek Dimensity 7200 là gì?
Dimensity 7200 là chipset được MediaTek thiết kế đặc biệt dành cho điện thoại tầm trung, được xây dựng trên quy trình sản xuất chip 4nm thế hệ thứ hai của TSMC, mang lại hiệu suất tốt với khả năng tiết kiệm năng lượng ngang với các chip cao cấp, đồng thời đảm bảo tuổi thọ pin được tối ưu.

Với bộ xử lý Armv9 thế hệ thứ hai mạnh mẽ, bao gồm hai lõi Cortex-A715 với tốc độ 2.8GHz và sáu lõi Cortex-A510, phục vụ tốt các tác vụ đa nhiệm, chơi game mượt mà và linh hoạt hơn.
Bảng thông số kỹ thuật của MediaTek Dimensity 7200
| Tên thành phần | Thông số |
|---|---|
| Bộ xử lý CPU | 2x Arm Cortex-A715 lên đến 2.8GHz 6x Arm Cortex-A510 Số lõi: Octa (8) |
| Bộ nhớ và Lưu trữ | LPDDR4x LPDDR5 |
| Tần số bộ nhớ tối đa | Lên đến 6400Mbps |
| Kết nối | 2G-5G Multi-Mode, 5G/4G CA, 5G/4G FDD / TDD, CDMA2000 1x/EVDO Rev. A (SRLTE), EDGE, GSM, TD-SCDMA, WDCDMA |
| Tốc độ tải xuống tối đa | 4.7Gbps |
| GNSS | GPS, BeiDou, Glonass, Galileo, QZSS, NavIC |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6E (a/b/g/n/ac/ax) |
| Bluetooth | 5.3 |
| Camera | Cảm biến camera tối đa: 200MP Độ phân giải quay video tối đa: 4K30 (3840 x 2160) Tính năng camera: Video HDR, Video EIS, Dual simultaneous video capture, AI-2A (AI-AF, AI-AWB), All-pixel AF |
| GPU | Arm Mali-G610 MC4 Mã hóa video: H.264, HEVC Phát video: H.264, HEVC, VP-9 |
| Hiển thị | Tốc độ làm mới tối đa: Full HD+ @ 144Hz |
| Trí tuệ nhân tạo | MediaTek 5th generation APU, APU 650 |
Những cải tiến của MediaTek Dimensity 7200
1. Hiệu suất được tăng cường, khả năng tiết kiệm năng lượng cao
Với việc áp dụng quy trình sản xuất chip 4nm của TSMC, MediaTek Dimensity 7200 kết hợp với bộ xử lý Armv9 thế hệ thứ hai cho hiệu năng cao nhất lên đến 2.8GHz, đảm bảo việc đa nhiệm mượt mà, hiệu suất chơi game tuyệt vời, đồng thời tối đa hóa của tuổi thọ pin.

2. Công nghệ chơi game HyperEngine 5.0
MediaTek HyperEngine 5.0 cung cấp một bộ công cụ tối ưu hóa liên quan đến chơi game trên điện thoại thông minh, bao gồm cả tối ưu kết nối trò chơi 5G và Wi-Fi, công nghệ AI-VRS độc quyền để tiết kiệm năng lượng, tai nghe không dây thấp độ trễ với công nghệ Bluetooth LE Audio và Dual-Link True Wireless Stereo Audio,…
Ngoài ra, GPU Arm Mali G610 MC4 đảm bảo tốc độ khung hình mượt mà, xử lý và cho chất lượng hình tốt trong các trò chơi phổ biến.
3. Tích hợp APU 650
APU 650 được tích hợp sẵn trong MediaTek Dimensity 7200, giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý các tác vụ trí tuệ nhân tạo và xử lý hợp nhất trí tuệ nhân tạo, mở ra cơ hội mới cho các nhà sản xuất thiết bị để mang đến trải nghiệm mới, hình ảnh nâng cao, hiệu suất và khả năng tiết kiệm năng lượng tốt hơn.
.png)
4. Hình ảnh ấn tượng và Video 4K HDR rõ nét hơn
Dimensity 7200 có hệ thống MediaTek Imagiq 765 xử lý hình ảnh cao cấp hỗ trợ HDR-ISP 14-bit cho camera chính lên đến 200MP để chụp ảnh. Bạn có thể ghi lại video 4K HDR hoặc đồng thời từ hai camera với độ phân giải Full HD với chức năng lấy nét toàn bộ pixel.
Việc chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm được hỗ trợ bằng công nghệ giảm nhiễu phối hợp chuyển động (MCNR), đảm bảo video và phát trực tiếp luôn rõ nét và sắc nét.
So sánh MediaTek Dimensity 7200 và Snapdragon 7 Gen 1
Cả hai mẫu chip MediaTek Dimensity 7200 và Snapdragon 7 Gen 1 đều nhắm đến phân khúc các mẫu điện thoại có mức giá tầm trung. Nhưng nếu so sánh chi tiết sẽ có một số khác biệt như sau:
| Tính năng | MediaTek Dimensity 7200 | Snapdragon 7 Gen 1 |
|---|---|---|
| Bộ xử lý |
2x Arm Cortex-A715 tốc độ 2.8GHz |
1x Cortex-A710 tốc độ 2,4 GHz 3x Cortex-A710 tốc độ 2,36 GHz 4x Cortex-A510 tốc độ 1,8 GHz |
| Tiến trình | 4nm TSMC | 4nm TSMC |
| Điểm Antutu tham khảo | 612.714 điểm | 557.169 điểm |
| Loại bộ nhớ | LPDDR4x và LPDDR5 | LPDDR5 |
| Tốc độ tải xuống tối đa | 4.7Gbps | 4.4Gbps |
| Kết nối mạng | 5G, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 | 5G, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2 |
| Hỗ trợ camera | Lên đến 200MP, quay video 4K HDR | Đa chức năng, lên đến 200MP, quay video 4K |
MediaTek Dimensity 7200 được trang bị CPU lõi tám với hai lõi Arm Cortex-A715, sáu lõi Cortex-A510 cho tốc độ xử lý lên đến 2.8GHz cho sức mạnh "nhỉnh" hơn so với Snapdragon 7 Gen 1 sở hữu bộ xử lý Qualcomm Kryo với tốc độ ở mức 2.5GHz. Khi xét về điểm hiệu năng Antutu, Dimensity 7200 cũng cao hơn với số điểm 612.714 so với 557.169 điểm của Snapdragon 7 Gen 1.
Về khả năng kết nối, cả hai chip đều hỗ trợ mạng 5G, Wi-Fi 6E và Bluetooth mới nhất. Nhưng MediaTek Dimensity 7200 có tốc độ tải xuống tối đa lên đến 4.7Gbps, trong khi Snapdragon 7 Gen 1 chỉ đạt tốc độ tải xuống tối đa là 4.4Gbps.
.png)
Trong lĩnh vực chụp ảnh và quay video, cả hai chip đều hỗ trợ camera đa chức năng với độ phân giải lên đến 200MP và quay video 4K. Tuy nhiên, MediaTek Dimensity 7200 có thêm khả năng quay video 4K HDR, mang đến trải nghiệm hình ảnh chất lượng cao hơn.
Một điểm đáng chú ý khác là Snapdragon 7 Gen 1 được trang bị công nghệ trí tuệ nhân tạo, cung cấp các tính năng nâng cao và tối ưu hóa hiệu suất. Trong khi đó, MediaTek Dimensity 7200 tập trung vào việc cung cấp hiệu năng xử lý cao và tiết kiệm năng lượng.
Kết luận
Hy vọng với những thông tin trên, bạn đã hiểu rõ hơn về MediaTek Dimensity 7200 và các tính năng mới mà nó mang lại. Mẫu chip này hứa hẹn sẽ trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những người dùng tìm kiếm một chiếc điện thoại tầm trung với hiệu suất cao và tuổi thọ pin tốt. Cùng chờ đợi và xem liệu các nhà sản xuất điện thoại sẽ sớm tích hợp MediaTek Dimensity 7200 vào sản phẩm của họ hay không trong thời gian tới nhé!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)