Main B250 hỗ trợ CPU nào? Khám phá bí mật tương thích và tối ưu hóa hiệu năng cho máy tính của bạn
https://fptshop.com.vn/
Thùy An
3 tháng trước

Main B250 hỗ trợ CPU nào? Khám phá bí mật tương thích và tối ưu hóa hiệu năng cho máy tính của bạn

Nếu bạn đang sở hữu main B250 và muốn nâng cấp máy tính của mình thành một "chiến binh" mạnh mẽ, hãy tìm kiếm và chọn một CPU phù hợp để kích hoạt sức mạnh tiềm ẩn của main này. Cùng FPT Shop tìm hiểu các dòng CPU mới nhất tương thích với main B250, giúp bạn xây dựng hệ thống máy tính tối ưu nhất!

Chia sẻ:
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Tổng quan về dòng main B250
Main B250 hỗ trợ CPU nào?
Lợi ích của việc lựa chọn CPU phù hợp
Tạm kết

Trong thế giới công nghệ hiện đại, việc lựa chọn một CPU phù hợp là một yếu tố quan trọng để tối ưu hiệu suất của hệ thống máy tính. Với mong muốn biến chiếc máy tính của bạn thành một "chiến binh" mạnh mẽ, việc kết hợp hoàn hảo giữa main B250 và CPU phù hợp sẽ là yếu tố then chốt. Hãy cùng FPT Shop khám phá danh sách cập nhật mới nhất về CPU tương thích với main B250, để bạn có thể xây dựng một hệ thống máy tính tối ưu nhất, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của bạn.

Tổng quan về dòng main B250

Giới thiệu main B250

Giới thiệu main B250

Main B250, hay còn được biết đến là bo mạch chủ B250, là một sản phẩm được thiết kế cho vi xử lý Intel thế hệ thứ 7 (Kaby Lake) và thế hệ thứ 6 (Skylake), sử dụng socket LGA 1151. Đây là một trong những bo mạch chủ phổ biến được sử dụng trong các hệ thống máy tính văn phòng, cá nhân hoặc máy tính chơi game với cấu hình trung bình.

Main B250 được trang bị nhiều tính năng và công nghệ tiên tiến như PCIe 3.0, SATA 6Gb/s, USB 3.1 Gen 1 và Gen 2, cùng với hỗ trợ RAM DDR4. Nó thường đi kèm với khe cắm RAM DDR4 DIMM, hỗ trợ tối đa 64GB RAM và các khe cắm PCIe để cắm các card mở rộng như card đồ họa, card âm thanh hoặc card mạng.

Thông số kỹ thuật của main B250

Thông số kỹ thuật của main B250

Dưới đây là một số thông số kỹ thuật cơ bản của main B250:

  • Socket: LGA 1151
  • Vi xử lý hỗ trợ: Intel Core thế hệ thứ 7 (Kaby Lake) và thế hệ thứ 6 (Skylake)
  • Chipset: Intel B250
  • Hỗ trợ RAM: DDR4
  • Số khe cắm RAM: Thường là 4 khe cắm DIMM
  • Hỗ trợ tối đa dung lượng RAM: Thường là 64GB
  • Tốc độ RAM hỗ trợ: Thường là DDR4 2400/2133 MHz
  • Khe cắm PCIe: Có
  • Số khe cắm PCIe: Thường là 1 khe PCIe x16 và 2 - 3 khe PCIe x1
  • SATA: SATA 6Gb/s
  • Cổng kết nối USB: Thường là USB 3.1 Gen 1 và Gen 2
  • Hỗ trợ kết nối mạng: LAN Gigabit Ethernet
  • Hỗ trợ âm thanh: Có, thường là âm thanh 8 kênh
  • Kích thước: Thường là kích thước ATX hoặc Micro ATX

Lưu ý rằng các thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và mô hình cụ thể của main B250. Việc kiểm tra thông số kỹ thuật chính xác từ nhà sản xuất hoặc trang web chính thức của họ là quan trọng để có thông tin chi tiết và đáng tin cậy.

Main B250 hỗ trợ CPU nào?

Main B250 là một bo mạch chủ được thiết kế để hoạt động tốt với các vi xử lý Intel thế hệ thứ 7 (Kaby Lake) và thế hệ thứ 6 (Skylake) trên socket LGA 1151. Điều này có nghĩa là nó hỗ trợ một loạt các CPU Intel Core i3, i5, i7, cũng như các mẫu Pentium và Celeron thuộc các thế hệ này.

Intel Celeron Dual-core

Dưới đây là bảng cập nhật về các CPU Intel Celeron lõi kép (Dual-core), với ổ cắm là Socket 1151/LGA1440:

Intel Celeron lõi kép

Tần số

Bộ nhớ cache

Số lõi

GPU

G3900

2.8 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel HD 510

G3900T

2.6 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel HD 510

G3900TE

2.3 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel HD 510

G3920

2.9 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel HD 510

G3930

2.9 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel HD 610

G3930T

2.7 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel HD 610

G3950

3 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel HD 610

G4900

3.1 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel UHD Graphics 610

G4900T

2.9 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel UHD Graphics 610

G4920

3.2 GHz

L3 2 MB

Lõi kép

Intel UHD Graphics 610

Intel Core i3

Intel Core i3

Dưới đây là bảng chứa thông tin về danh sách các bộ xử lý Intel Core i3:

Model

Mã sản phẩm

Tốc độ xung nhịp

Bộ nhớ cache L3

Số lõi/luồng

GPU

Intel Core i3

i3-6100 CM8066201927202 BX80662I36100 BXC80662I36100

3.7 GHz

3 MB

2/4

HD 530

Intel Core i3

i3-6100T CM8066201927102 BX80662I36100T BXC80662I36100T

3.2 GHz

3 MB

2/4

HD 530

Intel Core i3

i3-6100TE CM8066201938603

2.7 GHz

4 MB

2/4

HD 530

Intel Core i3

i3-6300 CM8066201926905 BX80662I36300 BXC80662I36300

3.8 GHz

4 MB

2/4

HD 530

Intel Core i3

i3-6300T CM8066201927004 BX80662I36300T BXC80662I36300T

3.3 GHz

4 MB

2/4

HD 530

Intel Core i3

i3-6320 CM8066201926904 BX80662I36320

3.9 GHz

4 MB

2/4

HD 530

Intel Core i3

i3-7100 CM8067703014612 BX80677I37100 BXC80677I37100

3.9 GHz

3 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7100E CL8067702999007

2.9 GHz

3 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7100T CM8067703015913 BX80677I37100T BXC80677I37100T

3.4 GHz

3 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7101E CM8067702867060

3.9 GHz

3 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7101TE CM8067702867061

3.4 GHz

3 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7102E CL8067702999106

2.1 GHz

3 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7300 CM8067703014426 BX80677I37300 BXC80677I37300

4 GHz

4 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7300T CM8067703015810 BX80677I37300T BXC80677I37300T

3.5 GHz

4 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7320 CM8067703014425 BX80677I37320

4.1 GHz

4 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i3

i3-7350K CM8067703014431 BX80677I37350K BXC80677I37350K

4.2 GHz

4 MB

2/4

Intel HD 630

Intel Core i5

Intel Core i5

Dưới đây là bảng chứa thông tin về danh sách các CPU Intel Core i5:

Model

Mã sản phẩm

Tốc độ

Bộ nhớ cache L3

GPU

Số lõi

Turbo Boost

i5-6400

CM8066201920506

2.7 GHz

6 MB

HD 530

4

3.3 GHz

i5-6400T

CM8066201920000

2.2 GHz

6 MB

HD 530

4

2.8 GHz

i5-6402P

CM8066201920509

2.8 GHz

6 MB

HD 510

4

3.4 GHz

i5-6500

CM8066201920404

3.2 GHz

6 MB

HD 530

4

3.6 GHz

i5-6500T

CM8066201920600

2.5 GHz

6 MB

HD 530

4

3.1 GHz

i5-6500TE

CM8066201938000

2.3 GHz

6 MB

HD 530

4

3.3 GHz

i5-6585R

JQ8066201926704

2.8 GHz

6 MB

Iris Pro 580

4

3.6 GHz

i5-6600

CM8066201920401

3.3 GHz

6 MB

HD 530

4

3.9 GHz

i5-6600K

CM8066201920300

3.5 GHz

6 MB

HD 530

4

3.9 GHz

i5-6600T

CM8066201920601

2.7 GHz

6 MB

HD 530

4

3.5 GHz

i5-6685R

JQ8066201926705

3.2 GHz

6 MB

Iris Pro 580

4

3.8 GHz

i5-7400

CM8067702867050

3 GHz

6 MB

HD 630

4

3.5 GHz

i5-7400T

CM8067702867915

2.4 GHz

6 MB

HD 630

4

3 GHz

i5-7500

CM8067702868012

3.4 GHz

6 MB

HD 630

4

3.8 GHz

i5-7500T

CM8067702868115

2.7 GHz

6 MB

HD 630

4

3.3 GHz

i5-7600

CM8067702868011

3.5 GHz

6 MB

HD 630

4

4.1 GHz

i5-7600K

CM8067702868219

3.8 GHz

6 MB

HD 630

4

4.2 GHz

i5-7600T

CM8067702868117

2.8 GHz

6 MB

HD 630

4

3.7 GHz

Intel Core i7

Intel Core i7

Dưới đây là bảng chứa thông tin về danh sách các CPU Intel Core i7:

Model

Mã sản phẩm

Tốc độ

Bộ nhớ cache L3

GPU

Số lõi

Turbo Boost

i7-6700

CM8066201920103 BX80662I76700 BXC80662I76700

3.4 GHz

8 MB

HD 530

4

4 GHz

i7-6700K

CM8066201919901 BX80662I76700K BXC80662I76700K

4 GHz

8 MB

HD 530

4

4.2 GHz

i7-6700T

CM8066201920202 BXC80662I76700T

2.8 GHz

8 MB

HD 530

4

3.6 GHz

i7-6700TE

CM8066201937801

2.4 GHz

8 MB

HD 530

4

3.4 GHz

i7-6785R

JQ8066201926802 JQ8066201926803

3.3 GHz

8 MB

Intel Iris Pro 580

4

3.9 GHz

i7-7700

CM8067702868314 BX80677I77700 BXC80677I77700

3.6 GHz

8 MB

Intel HD 630

4

4.2 GHz

i7-7700K

CM8067702868535 BX80677I77700K BXC80677I77700K

4.2 GHz

8 MB

Intel HD 630

4

4.5 GHz

i7-7700T

CM8067702868416 BX80677I77700T BXC80677I77700T

2.9 GHz

8 MB

Intel HD 630

4

3.8 GHz

Intel Mobile Celeron lõi kép

Dưới đây là bảng chứa thông tin về danh sách các CPU Intel Mobile Celeron lõi kép:

Model

Mã sản phẩm

Tốc độ

Bộ nhớ cache L3

GPU

Số lõi

G3900E

CL8066201939703

2.4 GHz

2 MB

HD 510

2

G3902E

CL8066202400204

1.6 GHz

2 MB

HD 510

2

Intel Pentium lõi kép

Dưới đây là bảng chứa thông tin về danh sách các CPU Intel Pentium lõi kép:

Model

Mã sản phẩm

Tốc độ

Bộ nhớ cache L3

GPU

Số lõi

G4500

CM8066201927319

BX80662G4500

BXC80662G4500

3.5 GHz

3 MB

HD 530

2

G4500T

CM8066201927512

3 GHz

3 MB

HD 530

2

G4520

CM8066201927407

BX80662G4520

3.6 GHz

3 MB

HD 530

2

G4560

CM8067702867064

BX80677G4560

BXC80677G4560

3.5 GHz

3 MB

Intel HD 610

2

G4560T

CM8067703016117

2.9 GHz

3 MB

Intel HD 610

2

G4600

CM8067703015525

BX80677G4600/BXC80677G4600

3.6 GHz

3 MB

Intel HD 630

2

G4600T

CM8067703016014

3 GHz

3 MB

Intel HD 630

2

G4620

CM8067703015524 / BX80677G4620

3.7 GHz

3 MB

Intel HD 630

2

Việc lựa chọn CPU phù hợp cũng phụ thuộc vào mục đích sử dụng của bạn. Nếu bạn là người dùng văn phòng cần một hệ thống ổn định để xử lý công việc hàng ngày như xem email, soạn thảo văn bản và lướt web thì các CPU như Intel Celeron hoặc Pentium có thể là lựa chọn phù hợp, với hiệu suất đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Tuy nhiên, nếu bạn là người đam mê game hoặc cần xử lý các tác vụ đa nhiệm nặng, như chỉnh sửa video hoặc thiết kế đồ họa, thì nên xem xét các CPU mạnh mẽ hơn như Intel Core i5 hoặc i7. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống của bạn sẽ có đủ sức mạnh để xử lý các tác vụ phức tạp một cách mượt mà và hiệu quả.

Lợi ích của việc lựa chọn CPU phù hợp

Lợi ích của việc lựa chọn CPU phù hợp

  • Hiệu suất tối ưu: CPU phù hợp sẽ cung cấp hiệu suất tối ưu cho hệ thống của bạn, giúp bạn xử lý các tác vụ một cách nhanh chóng và mượt mà hơn.
  • Tiết kiệm năng lượng: Một CPU được chọn lựa hợp lý có thể tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí điện năng hoạt động của hệ thống trong thời gian dài sử dụng.
  • Tương thích và ổn định: Việc lựa chọn CPU phù hợp với main B250 giúp đảm bảo tính tương thích và ổn định của hệ thống, tránh các vấn đề phần cứng không mong muốn.
  • Khả năng cập nhật: Lựa chọn CPU phù hợp cũng cung cấp khả năng mở rộng và nâng cấp cho hệ thống trong tương lai, khi bạn cần nâng cấp hiệu suất của máy tính.

Việc lựa chọn CPU phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống máy tính hoạt động hiệu quả. Không chỉ đảm bảo hiệu suất tối ưu, một CPU được chọn lựa hợp lý còn mang lại nhiều lợi ích khác như tiết kiệm năng lượng, tính tương thích và ổn định cao, cũng như khả năng mở rộng trong tương lai. Bằng cách hiểu rõ nhu cầu sử dụng của mình và lựa chọn CPU phù hợp với main B250, bạn có thể xây dựng một hệ thống máy tính mạnh mẽ và linh hoạt, đáp ứng mọi yêu cầu công việc và giải trí của bạn một cách hoàn hảo.

Tạm kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ về tầm quan trọng của việc lựa chọn CPU phù hợp để tối ưu hiệu suất của hệ thống máy tính của mình. Việc kết hợp main B250 với CPU đúng đắn không chỉ giúp bạn xây dựng một máy tính mạnh mẽ mà còn đảm bảo tính tương thích và ổn định. Danh sách CPU tương thích với main B250 đã cung cấp cho bạn nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn, từ các dòng Celeron và Pentium cho đến các dòng Core i3, i5 và i7. Chúc bạn may mắn trong việc tìm kiếm CPU phù hợp và xây dựng một hệ thống máy tính hoàn hảo phục vụ mọi mục đích của bạn.

Xem thêm

Nếu bạn đang cần tìm sự kết hợp hoàn hảo giữa CPU và main, hãy khám phá ngay các CPU chất lượng và đáng tin cậy tại FPT Shop. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các sản phẩm chất lượng cùng dịch vụ hỗ trợ tốt nhất để giúp bạn tối ưu hiệu suất hệ thống máy tính của mình. Xem ngay tại đây:

CPU

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Tại 63 tỉnh thành