:quality(75)/ma_doc_la_gi_1_711437ea54.jpg)
Mã độc là gì? Tổng hợp 12 loại mã độc phổ biến trên thế giới và cách nhận biết
Bạn thắc mắc mã độc là gì mà có thể gây nguy hiểm đến vậy? Bài viết này sẽ giúp bạn giải thích những điều cần biết về mã độc, phân biệt mã độc với virus máy tính và tìm hiểu sơ lược về 12 loại mã độc phổ biến nhất hiện nay, từ Trojan, Worm cho đến Rootkit và Botnet.
Khi Internet ngày càng phát triển thì nguy cơ bị tấn công mạng cũng tăng lên theo cấp số nhân. Một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với người dùng máy tính và hệ thống thông tin là “mã độc”.
Vậy mã độc là gì và làm thế nào để nhận diện và phòng tránh hiệu quả? Hãy cùng FPT Shop tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mã độc là gì?
Mã độc có tên tiếng Anh là Malicious Software (Malware), là các phần mềm được tạo ra với mục đích gây hại cho máy tính, hệ thống mạng hoặc người sử dụng. Mã độc có thể đánh cắp thông tin, phá hoại dữ liệu, làm gián đoạn hoạt động của hệ thống hoặc thậm chí điều khiển thiết bị từ xa mà người dùng không hề hay biết.
Không giống như virus máy tính (chỉ là một phần nhỏ trong thế giới mã độc), mã độc có nhiều dạng với những khả năng tấn công, lây lan và ẩn mình rất tinh vi. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ khiến các loại mã độc ngày càng phức tạp và khó phát hiện hơn bao giờ hết.

Phân biệt mã độc và virus máy tính
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa mã độc là gì và virus máy tính. Trên thực tế, virus chỉ là một trong nhiều loại mã độc với đặc điểm là có thể tự nhân bản và lây lan từ file này sang file khác. Trong khi đó, mã độc là khái niệm tổng quát hơn, bao gồm tất cả các phần mềm được thiết kế để gây hại dù chúng có khả năng tự lây lan hay không.

Các loại mã độc phổ biến hiện nay
Cùng điểm qua 12 loại mã độc phổ biến nhất mà bạn cần biết để nâng cao ý thức bảo mật:
1. Boot Virus
Boot virus lây nhiễm vào boot sector hoặc master boot record của ổ cứng. Đây là nơi chứa thông tin khởi động hệ thống. Chúng hoạt động trước cả hệ điều hành nên rất khó bị phát hiện. Tuy nhiên, ngày nay loại mã độc này ít xuất hiện do không còn phù hợp với cấu trúc hệ thống hiện đại.

2. Macro Virus
Macro virus thường nhắm vào các file văn bản trong Microsoft Word, Excel hay PowerPoint. Chúng lợi dụng tính năng “macro” cho phép ghi nhớ và thực hiện lại thao tác để phát tán mã độc. Dù hiện nay đã bị hạn chế, nhưng vẫn cần đề phòng khi mở file từ nguồn không rõ ràng.

3. Scripting Virus
Được viết bằng các ngôn ngữ như JavaScript, VBScript, scripting virus thường chèn mã vào các file HTML, hiển thị quảng cáo hoặc điều hướng người dùng đến các trang web độc hại. Sự phát triển mạnh mẽ của web khiến loại mã độc này tiếp tục tăng trưởng.

4. File Virus
File virus lây nhiễm vào các file thực thi (.exe, .dll) bằng cách chèn đoạn mã độc vào trước khi file hoạt động. Khi người dùng mở file, mã độc sẽ tự động thực thi và lây lan. Việc phát hiện và tiêu diệt file virus khá phức tạp do phải chỉnh sửa lại các file đã bị nhiễm.

5. Trojan Horse
Trojan, hay “ngựa thành Tơ-roa”, là dạng mã độc được ngụy trang trong phần mềm thông thường. Khi được cài đặt, Trojan có thể mở cửa sau cho hacker xâm nhập, tiến hành đánh cắp dữ liệu hoặc kiểm soát máy tính từ xa. Điểm đặc trưng của Trojan là không thể tự lây lan mà phải nhờ vào người dùng vô tình cài đặt.

6. Backdoor
Backdoor là một biến thể của Trojan, chuyên tạo cửa sau trên máy tính để hacker dễ dàng xâm nhập. Các thiết bị bị nhiễm Backdoor có thể bị đưa vào mạng botnet và bị điều khiển từ xa để thực hiện tấn công mạng diện rộng.

7. Adware và Spyware
Adware hiển thị quảng cáo phiền phức, còn Spyware bí mật theo dõi hành vi người dùng, ghi lại thao tác bàn phím (keylogger) và đánh cắp thông tin cá nhân. Cả hai đều xâm phạm quyền riêng tư và gây nguy cơ mất dữ liệu cá nhân nghiêm trọng.

8. Worm: Sâu máy tính
Worm là một trong những loại mã độc có khả năng tự nhân bản và phát tán nhanh chóng qua email, USB hoặc mạng nội bộ. Một trong những ví dụ nổi bật là mã độc WannaCry đã gây thiệt hại hàng tỷ USD trên toàn thế giới. Khác với virus, Worm không cần đính kèm file khác để lây lan.

9. Rootkit
Rootkit là loại mã độc cực kỳ nguy hiểm vì khả năng ẩn mình sâu trong hệ thống, đôi khi ở cấp độ hạt nhân (kernel). Rootkit giúp các phần mềm độc hại khác trở nên “vô hình” trước các phần mềm diệt virus, khiến việc phát hiện và loại bỏ trở nên cực kỳ khó khăn.

10. Botnet
Botnet là mạng lưới các máy tính bị nhiễm mã độc và bị hacker điều khiển tập trung. Từ đó, hacker có thể sử dụng chúng để thực hiện tấn công DDoS, spam email hay đánh cắp dữ liệu quy mô lớn. Botnet gây tổn hại nghiêm trọng cho cả người dùng cá nhân lẫn tổ chức.

11. Biến thể (Variants)
Biến thể là sự thay đổi nhỏ trong mã nguồn của virus nhằm đánh lừa phần mềm diệt virus. Đây là chiến thuật phổ biến của hacker để duy trì hiệu quả tấn công mà vẫn “né” được công cụ bảo mật.

12. Virus Hoax: Cảnh báo giả
Đây không phải là mã độc thực sự, nhưng gây hoang mang bằng cách gửi các cảnh báo giả mạo, dụ người dùng xóa các file quan trọng hoặc cài đặt phần mềm độc hại khác. Virus Hoax gây mất thời gian, rối loạn thông tin và ảnh hưởng tới đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật.

Tại sao mã độc ngày càng nguy hiểm?
Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và việc các công cụ tạo mã độc được chia sẻ tràn lan khiến bất kỳ ai cũng có thể trở thành hacker. Hơn nữa, các loại mã độc hiện nay thường kết hợp với nhau.
Ví dụ: Trojan kết hợp với Rootkit hoặc Worm để tăng khả năng tấn công, ẩn mình và phá hoại. Đây là lợi thế làm cho chúng ngày càng khó nhận biết, khó ngăn chặn và nguy hiểm hơn bao giờ hết.
- Cách phòng chống mã độc hiệu quả
- Để bảo vệ hệ thống trước nguy cơ mã độc, bạn cần:
- Cài đặt phần mềm diệt virus uy tín và cập nhật thường xuyên.
- Không mở email, file đính kèm hoặc đường link từ nguồn không rõ ràng.
- Sao lưu dữ liệu định kỳ để tránh mất mát nếu bị tấn công.
- Cập nhật hệ điều hành và phần mềm thường xuyên để vá lỗ hổng bảo mật.

Tạm kết
Hy vọng sau bài viết này, bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi “mã độc là gì”, hiểu được các loại mã độc phổ biến cũng như cách thức hoạt động của chúng. Trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng phức tạp, việc nâng cao nhận thức và áp dụng biện pháp bảo vệ là chìa khóa giúp bạn và tổ chức tránh khỏi những thiệt hại do mã độc gây ra.

Nếu bạn muốn bảo vệ máy tính của mình khỏi mã độc và các cuộc tấn công từ hacker, hãy trang bị cho hệ thống của mình các phần mềm diệt virus top đầu như Eset hay Kaspersky đang được kinh doanh tại FPT Shop nhé:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)