Hệ thống thông tin là gì? Tìm hiểu cấp độ bảo mật và biện pháp bảo vệ để chống lại tấn công mạng
BT
Biết Tuốt
8 tháng trước

Hệ thống thông tin là gì? Tìm hiểu cấp độ bảo mật và biện pháp bảo vệ để chống lại tấn công mạng

Hệ thống thông tin là gì? Hệ thống thông tin là tập hợp các thành phần như phần cứng, phần mềm, dữ liệu, mạng truyền thông và con người, được tổ chức nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin, phục vụ cho các hoạt động quản lý và vận hành của tổ chức hoặc cá nhân.

Chia sẻ:

Hệ thống thông tin đóng vai trò cốt lõi trong việc lưu trữ, xử lý và truyền tải dữ liệu, phục vụ hiệu quả cho hoạt động quản lý, vận hành và phát triển của các tổ chức, doanh nghiệp cũng như cơ quan Nhà nước. Trong bài viết này, hãy cùng FPT Shop tìm hiểu chi tiết hệ thống thông tin là gì, cách phân loại hệ thống theo cấp độ an toàn, cũng như những biện pháp và nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo vệ hệ thống thông tin trước các nguy cơ tấn công mạng.

Hệ thống thông tin là gì?

hệ thống thông tin là gì? Theo khoản 3 Điều 3 Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, hệ thống thông tin được định nghĩa là tập hợp phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu, được thiết lập nhằm phục vụ cho các mục đích: tạo lập, cung cấp, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin trên mạng.

Hệ thống thông tin là gì (ảnh 1)

Hiểu một cách đơn giản, hệ thống thông tin là nền tảng kỹ thuật số hỗ trợ tổ chức, vận hành và chia sẻ dữ liệu trong môi trường mạng, đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và bảo vệ nguồn tài nguyên thông tin của tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước.

Phân loại các cấp độ an toàn hệ thống thông tin

Sau khi biết được hệ thống thông tin là gì, phần tiếp theo mời bạn tìm hiểu về các cấp độ an toàn hệ thống thông tin.

Việc phân loại cấp độ an toàn hệ thống thông tin được quy định tại Điều 21 Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 nhằm xác định mức độ bảo vệ phù hợp cho từng hệ thống, góp phần đảm bảo an toàn thông tin trong hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước.

Theo quy định, phân loại cấp độ an toàn hệ thống thông tin là quá trình xác định cấp độ an toàn thông tin của hệ thống theo thứ tự tăng dần từ cấp độ 1 đến cấp độ 5. Trên cơ sở đó, cơ quan, tổ chức sẽ áp dụng các biện pháp quản lý và giải pháp kỹ thuật phù hợp nhằm bảo vệ hệ thống thông tin ở từng cấp độ một cách hiệu quả nhất.

Cụ thể, hệ thống thông tin được phân loại như sau:

  • Cấp độ 1: Là cấp độ mà khi hệ thống bị phá hoại sẽ làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, nhưng không gây tổn hại đến lợi ích công cộng, trật tự, an toàn xã hội, quốc phòng hoặc an ninh quốc gia.
  • Cấp độ 2: Là cấp độ mà khi bị phá hoại sẽ gây tổn hại nghiêm trọng tới quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc gây tổn hại tới lợi ích công cộng, nhưng chưa ảnh hưởng tới trật tự, an toàn xã hội, quốc phòng hoặc an ninh quốc gia.
  • Cấp độ 3: Là cấp độ mà khi bị phá hoại sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến sản xuất, lợi ích công cộng và trật tự, an toàn xã hội hoặc gây tổn hại tới quốc phòng, an ninh quốc gia.
  • Cấp độ 4: Là cấp độ mà khi bị phá hoại sẽ gây tổn hại đặc biệt nghiêm trọng tới lợi ích công cộng và trật tự, an toàn xã hội hoặc gây tổn hại nghiêm trọng đến quốc phòng, an ninh quốc gia.
  • Cấp độ 5: Là cấp độ cao nhất, khi hệ thống thông tin bị phá hoại sẽ gây tổn hại đặc biệt nghiêm trọng đến quốc phòng và an ninh quốc gia.
Hệ thống thông tin là gì (ảnh 2)

Việc phân loại cấp độ an toàn hệ thống thông tin không chỉ có ý nghĩa trong quản lý và vận hành hệ thống một cách hiệu quả, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa, ứng phó và khắc phục sự cố an toàn thông tin trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng phức tạp hiện nay.

Nhiệm vụ bảo vệ của hệ thống thông tin

Theo quy định tại Điều 22 Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, để đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin, các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ sau:

  • Xác định cấp độ an toàn thông tin của hệ thống thông tin: Căn cứ vào mức độ ảnh hưởng khi xảy ra sự cố, các đơn vị cần tiến hành xác định và phân loại hệ thống thông tin theo các cấp độ từ 1 đến 5 để làm cơ sở cho việc áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp.
  • Đánh giá và quản lý rủi ro an toàn hệ thống thông tin: Thường xuyên tiến hành đánh giá các nguy cơ, điểm yếu có thể ảnh hưởng đến an toàn hệ thống và xây dựng phương án quản lý rủi ro nhằm giảm thiểu tổn thất khi xảy ra sự cố.
  • Đôn đốc, giám sát, kiểm tra công tác bảo vệ hệ thống thông tin: Thực hiện việc giám sát chặt chẽ, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất tình hình thực hiện công tác bảo vệ hệ thống thông tin, kịp thời phát hiện và xử lý vi phạm hoặc nguy cơ mất an toàn.
  • Tổ chức triển khai các biện pháp bảo vệ hệ thống thông tin: Triển khai đồng bộ các biện pháp quản lý, kỹ thuật, nghiệp vụ theo cấp độ an toàn đã xác định nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn, ổn định và bền vững.
  • Thực hiện chế độ báo cáo theo quy định: Cập nhật, báo cáo kịp thời về tình hình an toàn hệ thống thông tin cho cơ quan quản lý chuyên ngành theo đúng thời hạn, nội dung quy định.
  • Tổ chức tuyên truyền, nâng cao nhận thức về an toàn thông tin mạng: Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, đào tạo nội bộ nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng bảo đảm an toàn thông tin cho cán bộ, nhân viên trong tổ chức.
Hệ thống thông tin là gì (ảnh 3)

Việc thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ này góp phần tăng cường khả năng phòng ngừa, phát hiện và ứng phó hiệu quả với các nguy cơ mất an toàn thông tin, bảo vệ vững chắc hệ thống thông tin trước những thách thức ngày càng phức tạp của môi trường mạng.

Biện pháp bảo vệ hệ thống thông tin

Theo Điều 23 Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống thông tin, các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm triển khai đồng bộ các biện pháp bảo vệ sau:

Ban hành quy định về bảo đảm an toàn thông tin mạng trong toàn bộ quá trình thiết kế, xây dựng, quản lý, vận hành, sử dụng, nâng cấp và hủy bỏ hệ thống thông tin. Việc xây dựng quy định này nhằm thống nhất yêu cầu an toàn thông tin mạng ngay từ giai đoạn đầu tiên và xuyên suốt vòng đời hoạt động của hệ thống.

Hệ thống thông tin là gì (ảnh 4)

Áp dụng các biện pháp quản lý và kỹ thuật theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin mạng. Các biện pháp này được áp dụng nhằm phòng ngừa các nguy cơ tiềm ẩn, ngăn chặn tấn công mạng cũng như đảm bảo khả năng khắc phục nhanh chóng khi xảy ra sự cố, giảm thiểu tối đa thiệt hại đối với hệ thống.

Kiểm tra, giám sát việc tuân thủ quy định về an toàn thông tin mạng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý, kỹ thuật đã được triển khai. Đây là bước quan trọng giúp kịp thời phát hiện những sai sót, lỗ hổng trong công tác bảo vệ hệ thống, từ đó đề ra các giải pháp điều chỉnh, khắc phục kịp thời.

Hệ thống thông tin là gì (ảnh 5)

Giám sát an toàn hệ thống thông tin một cách liên tục, nhằm đảm bảo hệ thống luôn vận hành trong trạng thái an toàn, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường hoặc nguy cơ mất an toàn để xử lý ngay từ đầu, tránh những hậu quả nghiêm trọng.

Việc thực hiện đầy đủ và nghiêm túc các biện pháp này góp phần xây dựng một môi trường mạng an toàn, bền vững, bảo vệ hiệu quả cho các tài sản thông tin quan trọng của tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.

Giám sát an toàn hệ thống thông tin

Theo Điều 24 Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, giám sát an toàn hệ thống thông tin là hoạt động bắt buộc nhằm kịp thời phát hiện và xử lý các nguy cơ ảnh hưởng đến tính toàn vẹn, tính bảo mật và tính khả dụng của hệ thống.

Cụ thể, giám sát an toàn hệ thống thông tin được thực hiện thông qua các nhiệm vụ sau:

Lựa chọn đối tượng giám sát

Chủ quản hệ thống thông tin cần xác định rõ những thiết bị, bộ phận quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo tính hiệu quả của hoạt động giám sát.

Thu thập và phân tích trạng thái thông tin

Thông tin từ đối tượng giám sát sẽ được thu thập và phân tích liên tục nhằm xác định các nhân tố có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của hệ thống thông tin.

Báo cáo và cảnh báo

Khi phát hiện hành vi xâm phạm an toàn thông tin mạng hoặc hành vi có khả năng gây ra sự cố an toàn thông tin mạng, phải kịp thời báo cáo và phát cảnh báo nhằm hạn chế tối đa thiệt hại.

Hệ thống thông tin là gì (ảnh 6)

Phân tích yếu tố then chốt

Tiến hành phân tích sâu các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến trạng thái an toàn của hệ thống thông tin, từ đó đánh giá mức độ nghiêm trọng và nguy cơ tiềm tàng.

Đề xuất thay đổi biện pháp kỹ thuật

Trên cơ sở kết quả giám sát và phân tích, đơn vị quản lý cần đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp để củng cố, nâng cao khả năng bảo vệ hệ thống.

Về đối tượng giám sát an toàn hệ thống thông tin, bao gồm:

  • Tường lửa (firewall)
  • Các hệ thống kiểm soát truy nhập
  • Các tuyến thông tin chủ yếu
  • Máy chủ quan trọng
  • Các thiết bị quan trọng khác hoặc thiết bị đầu cuối quan trọng

Hoạt động giám sát an toàn hệ thống thông tin đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ hạ tầng mạng, góp phần xây dựng một môi trường thông tin an toàn, tin cậy trong bối cảnh các mối đe dọa mạng ngày càng gia tăng.

Kết luận

Qua bài viết, chúng ta đã hiểu rõ hệ thống thông tin là gì, cũng như nắm được cách phân loại cấp độ an toàn, các nhiệm vụ và biện pháp cần thiết để bảo vệ hệ thống thông tin theo quy định pháp luật. Trong thời đại số hóa mạnh mẽ hiện nay, việc đảm bảo an toàn thông tin không chỉ là yêu cầu đối với tổ chức, doanh nghiệp mà còn là trách nhiệm cá nhân mỗi người dùng.

Để tăng cường bảo mật ngay từ thiết bị cá nhân, bạn có thể lựa chọn điện thoại Samsung tích hợp công nghệ Samsung Knox – giải pháp bảo mật hàng đầu giúp bảo vệ dữ liệu an toàn tuyệt đối.

Tham khảo những mẫu điện thoại Samsung nhiều ưu đãi hấp dẫn tại đây:

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao