:quality(75)/2023_12_11_638379185417639684_git_.jpg)
Git là gì? Tổng hợp 14 lệnh Git cơ bản nhất cho các lập trình viên tham khảo
Git là một thuật ngữ quen thuộc với mọi lập trình viên, tuy nhiên với những ai mới bắt đầu học lập trình thì có thể còn đang khá mơ hồ về Git. Vì thế, hãy cùng FPT Shop tìm hiểu ngay các thông tin về Git và 14 lệnh Git cơ bản nhất ở trong bài viết ngay dưới đây nhé.
Hiện nay, trong ngành lập trình Git đóng một vai trò quan trọng khi cung cấp môi trường làm việc nhóm hiệu quả, cải thiện khả năng hợp tác và theo dõi sự phát triển của dự án. Vậy, Git là gì?
1. Thông tin chung về Git
1.1. Git là gì?
Git còn được gọi là Distributed Version Control System (DVCS) hay VCS, là một hệ thống quản lý phiên bản phân tán ra đời vào năm 2005. Git giúp lập trình viên theo dõi và lưu trữ các phiên bản khác nhau của mã nguồn. Điều đặc biệt của Git là khả năng ghi nhận từng thay đổi, cho phép người dùng dễ dàng quay lại bất kỳ phiên bản trước đó họ cần, mà không cần phải nhớ rõ từng chỉnh sửa chi tiết.

Hệ thống này cũng cho phép sao chép toàn bộ kho lưu trữ mã nguồn (repository) từ nhiều máy khác nhau, giúp đảm bảo tính linh hoạt và an toàn dữ liệu. Trong trường hợp máy chủ gặp sự cố, Git cho phép khôi phục dữ liệu từ bất kỳ máy khách nào có chứa toàn bộ dữ liệu, đồng thời mỗi lần “checkout” sẽ tạo ra một bản sao đầy đủ của toàn bộ kho lưu trữ.

Điều này giúp Git trở thành một công cụ không thể thiếu đối với việc quản lý mã nguồn, hỗ trợ hiệu quả cho quá trình phát triển phần mềm và trở thành một trong những hệ thống quản lý phiên bản phân tán phổ biến nhất được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng lập trình hiện nay.
1.2. Cách hoạt động của Git
Điểm đặc biệt của Git so với các hệ thống quản lý phiên bản khác là cách nó xử lý và lưu trữ thông tin. Git hoạt động theo cơ chế lưu trữ dữ liệu dưới dạng các snapshot (ảnh chụp), còn gọi là các trạng thái của mã nguồn tại một điểm thời gian cụ thể.
Mỗi khi có sự thay đổi trong mã nguồn, Git chỉ lưu trữ những phần thay đổi (diff) thay vì lưu trữ toàn bộ file mới. Để đạt hiệu quả cao hơn, Git chỉ lưu trữ file khi các tệp có sự thay đổi. Đồng thời, phần mềm sẽ liên kết tới một tệp có dữ liệu giống với file đã được lưu trữ trước đó. Điều này giúp Git tiết kiệm không gian lưu trữ, tối ưu hóa quá trình lưu trữ thông tin, đặc biệt là giúp lập trình viên dễ dàng theo dõi sự thay đổi trong dự án phức tạp.

Ngoài ra, tính chất này của Git không chỉ giúp giảm dung lượng lưu trữ mà còn hỗ trợ quá trình truy cập lịch sử thay đổi trở nên nhanh hơn. Thay vì phải duyệt qua từng phiên bản cũ hoặc thực hiện nhiều thao tác phức tạp, Git có thể nhanh chóng truy cập và hiển thị các snapshot, trạng thái của dự án tại bất kỳ thời điểm nào.
Cách thức hoạt động này của Git không chỉ giúp lập trình viên dễ dàng quản lý và theo dõi các thay đổi trong dự án, mà còn tối ưu hóa quá trình hợp nhất và xử lý xung đột trong quá trình làm việc nhóm. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các chiến lược phát triển nhánh (branching strategies), làm việc song song nhiều tính năng cùng một lúc mà không gặp phải xung đột dữ liệu đáng kể. Git thúc đẩy tính linh hoạt, tăng hiệu suất trong quản lý mã nguồn và quá trình phát triển phần mềm của ngành lập trình.

1.3. Những lợi ích của Git
- Hỗ trợ quản lý xung đột: Git giúp giảm thiểu xung đột code giữa các lập trình viên làm việc song song. Khả năng quản lý phiên bản và hợp nhất thay đổi từ nhiều nguồn khác nhau của Git giúp tránh xung đột dữ liệu, cho phép các nhà lập trình làm việc độc lập trên cùng một dự án mà không ảnh hưởng đến nhau.
- Quản lý thay đổi linh hoạt: Git cung cấp khả năng revert và quay lại phiên bản cũ của mã nguồn. Điều này giúp nhà phát triển xử lý các thay đổi không mong muốn một cách dễ dàng và nhanh chóng, tăng tính linh hoạt và giảm rủi ro khi thực hiện các thay đổi lớn trong dự án.
- Phân nhánh đa dạng: Khái niệm phân nhánh (branching) trong Git cho phép nhóm phát triển tách biệt các tính năng, bug fixes hoặc các thay đổi khác một cách độc lập mà không làm ảnh hưởng đến các tính năng khác. Điều này giúp quy trình làm việc trở nên đa dạng hơn, tối ưu hóa quy trình kiểm tra và xác nhận các thay đổi.
- Dễ sử dụng và triển khai: Git cung cấp trải nghiệm sử dụng dễ dàng, nhanh chóng và tiện dụng. Việc clone mã nguồn từ kho chứa rồi làm việc trên đó mọi lúc mọi nơi, cùng với việc triển khai sản phẩm trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết, giúp tăng cường hiệu suất trong quá trình phát triển phần mềm.

2. Phân biệt Git và GitHub
Như đã giải thích ở phía trên, Git là một hệ thống quản lý phiên bản mã nguồn. Nó cho phép lưu trữ, theo dõi và quản lý lịch sử thay đổi của mã nguồn. Git là công cụ phổ biến được cài đặt trên máy tính cá nhân của người dùng để làm việc với các repository (kho chứa mã nguồn).
Ngược lại, GitHub là một dịch vụ máy chủ repository trực tuyến được cung cấp bởi một công ty. Nó là một nền tảng cho phép người dùng lưu trữ mã nguồn của họ trên các kho chứa công cộng hoặc riêng tư. GitHub cung cấp một giao diện trực quan và các công cụ hỗ trợ quản lý mã nguồn như theo dõi lịch sử thay đổi, quản lý nhánh, tạo yêu cầu kéo (pull requests), và công việc nhóm.

Vì vậy, hiểu một cách đơn giản nhất để phân biệt Git và GitHub thì Git là tên gọi một mô hình hệ thống để quản lý mã nguồn trên máy tính cá nhân, trong khi GitHub là một dịch vụ cung cấp nền tảng trực tuyến cho việc lưu trữ, quản lý và làm việc với các repository mã nguồn.
3. Các lệnh Git cơ bản
3.1. Git init
Công dụng: Khởi tạo một git repository hoặc một project mới cho dự án.
Cách dùng: Sử dụng git init trong thư mục gốc của dự án.
3.2. Git config
Công dụng: Đặt user name và email của lập trình viên trong main configuration file.
Cách dùng: Kiểm tra tên và email trong cấu hình: git config --global user.name và git config --global user.email. Cài đặt tên hoặc email mới: git config --global user.name “FPT Shop” và git config --global user.email “fptshop@gmail.com”.
3.3. Git status
Công dụng: Kiểm tra trạng thái của file đã thay đổi trong thư mục làm việc.
Cách dùng: Sử dụng git status trong thư mục làm việc.
3.4. Git clone
Công dụng: Sao chép 1 git repository từ remote source.
Cách dùng: git clone <:clone git url:>.
3.5. Git commit
Công dụng: Lưu lại một snapshot bao gồm các sự thay đổi trong staging area.
Cách dùng: git commit -m “Đây là message, bạn dùng để note những thay đổi để sau này dễ dò lại”.
3.6. Git add
Công dụng: Đưa tập tin vào staging area.
Cách dùng: git add tên_file hoặc git add all để thêm tất cả file trong thư mục.
3.7. Git push / Git pull
Công dụng: Push hoặc pull các thay đổi đến remote.
Cách dùng: git pull <:remote:> <:branch:> và git push <:remote:> <:branch:>.

3.8. Git reset
Công dụng: Loại bỏ một tập tin nào đó trong staging area mà không bị commit theo.
Cách dùng: git reset HEAD tên_file.
3.9. Git branch
Công dụng: Liệt kê các nhánh trong thư mục.
Cách dùng: git branch hoặc git branch -a.
3.10 Git stash
Công dụng: Lưu các thay đổi mà lập trình viên chưa muốn commit ngay.
Cách dùng: git stash trong thư mục làm việc.
3.11. Git add
Công dụng: Thay đổi stage/index trong thư mục làm việc.
Cách dùng: git add.
3.12. Git checkout
Công dụng: Chuyển sang nhánh khác.
Cách dùng: git checkout <:branch:> hoặc ** _ git checkout -b <:branch:> để tạo và chuyển sang một nhánh mới.
3.13. Git merge
Công dụng: Merge hai nhánh lại với nhau.
Cách dùng: Chuyển tới branch bạn muốn merge và sử dụng lệnh git merge <:branch_ban_muon_merge:>.
3.14. Git remote
Công dụng: Check remote/source đã có hoặc thêm remote.
Cách dùng: git remote để kiểm tra và để liệt kê thì sử dụng git remote add <:remote_url:> giúp remote mới.

4. Các thuật ngữ Git quan trọng
4.1. Branch
Hay còn gọi là nhánh, là một hướng phát triển riêng biệt của dự án, cho phép phát triển các tính năng mới, sửa lỗi hoặc thử nghiệm mà không làm ảnh hưởng đến mã nguồn chính.
Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các branch hoặc reset về các commit trước đó trên cùng một branch. Điều này cho phép bạn kiểm tra và so sánh các phiên bản khác nhau, giúp quản lý mã nguồn một cách an toàn và linh hoạt hơn.
4.2. Commit
Commit trong Git là hành động lưu trữ một bản ghi cụ thể của mã nguồn tại một thời điểm xác định trong quá trình phát triển.
Mỗi commit biểu diễn một trạng thái cụ thể của dự án và bao gồm các thay đổi đã được thêm vào vùng chuẩn bị (staging area). Việc sử dụng commit giúp ghi chép, lưu trữ sự phát triển của code, giúp quay lại các phiên bản trước đó và theo dõi lịch sử thay đổi của dự án.
4.3. Checkout
Là hành động chuyển đổi giữa các nhánh (branch). Sử dụng lệnh git checkout kèm theo tên của nhánh, bạn có thể di chuyển từ một nhánh sang nhánh khác trong kho lưu trữ của dự án.
4.4. Merge
Là quá trình kết hợp các thay đổi từ một nhánh sang nhánh khác. Khi hoàn tất, tất cả các thay đổi từ các nhánh đều được tích hợp vào nhánh chính.
4.5. Remote
Remote là một bản sao của kho lưu trữ được lưu trữ ở một máy chủ từ xa, thường là trên các dịch vụ như GitHub hoặc GitLab, cung cấp khả năng cộng tác và chia sẻ mã nguồn. Cấu trúc giao tiếp của Remote sẽ ngược với nhánh gốc và các nhánh khác có trong kho lưu trữ.
4.6. Master
Là nhánh chính trong kho lưu trữ, thường là nơi mà các nhánh khác hợp nhất và có thể coi là bản gốc của dự án. Master bao gồm những thay đổi và commit trong thời gian gần nhất.
4.7. Index
Là một khu vực trung gian giữa các thay đổi bạn đã thực hiện và việc commit chúng vào kho lưu trữ. Tất cả các thay đổi đều được thêm vào Index trước khi commit. Index cho phép bạn xác định những thay đổi nào sẽ được commit bằng cách sử dụng lệnh git add. Các thay đổi đã sẵn sàng để commit sẽ được hiển thị với màu xanh lá cây trong Index, trong khi những thay đổi chưa sẵn sàng sẽ có màu đỏ.
4.8. Rebase
Rebase trong Git là quá trình sắp xếp lại các commit trên một nhánh, giúp duy trì lịch sử commit rõ ràng và dễ đọc hơn. Lệnh git rebase được sử dụng để thay đổi lịch sử commit bằng cách di chuyển, sắp xếp lại các commit đã tồn tại. Nó cũng được dùng để hợp nhất các thay đổi từ một nhánh sang nhánh khác.
4.9. Fetch
Fetch trong Git là quá trình nạp và tải các bản sao từ hệ thống lưu trữ về máy cá nhân. Lệnh Git Fetch cho phép bạn cập nhật thông tin mới nhất từ kho lưu trữ và tải về các thay đổi mới.

4.10. Fork
Là một bản sao hoàn toàn độc lập của một kho lưu trữ, cho phép người dùng thử nghiệm và thực hiện các thay đổi mà không ảnh hưởng đến kho chính.
4.11. Head
Các commit của một branch được gọi là head. Một head sẽ tương ứng cho một commit mới nhất trong hệ thống lưu trữ.
4.12. Tags
Là các thẻ đánh dấu một điểm cụ thể trong lịch sử commit, giúp theo dõi các phiên bản, release hoặc các commit quan trọng. Có hai loại tag: lightweight tags chỉ đơn giản là đánh dấu một commit cụ thể, trong khi annotated tags chứa thông tin chi tiết hơn như người tạo, email, thông tin commit và ngày tạo.
4.13. Upstream
Đây là nơi mà bạn push các thay đổi của mình, thường là trên nhánh chính.
4.14. Stash
Stash cho phép bạn tạm dừng và lưu trữ các thay đổi mà bạn chưa muốn commit. Lệnh git stash sẽ loại bỏ những thay đổi khỏi chỉ mục của bạn và lưu trữ chúng để sau này bạn có thể áp dụng lại vào thư mục làm việc của mình.
4.15. Pull
Pull giúp thể hiện các đề xuất thay đổi cho nhánh chính. Lệnh pull cho phép bạn kéo các thay đổi mới nhất từ remote repository về máy của mình để cập nhật dự án với những thay đổi được thực hiện bởi các thành viên khác trong nhóm.
4.16. Push
Là việc đẩy các thay đổi đã commit từ kho lưu trữ của bạn lên kho lưu trữ từ xa, cập nhật các nhánh từ xa với các thay đổi mới nhất, cho phép bạn chia sẻ những thay đổi mà bạn đã thực hiện với người khác, hoặc lưu trữ các thay đổi của bạn trên kho lưu trữ chính của dự án.
4.17. Origin
Origin thường được coi là phiên bản đặc biệt của hệ thống lưu trữ repository, vai trò chính của Origin là liên lạc với các nhánh.
4.18. Repository
Repository là nơi chứa toàn bộ mã nguồn, lịch sử commit và tất cả các thông tin liên quan đến dự án.

Tạm kết
Vậy là bài viết vừa giới thiệu đến bạn Git - một thuật ngữ trong ngành lập trình và các thông tin quan trọng về thuật ngữ này rồi đấy. Mong rằng thông qua bài viết trên, bạn sẽ có thêm nhiều kiến thức hữu ích.
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua các sản phẩm công nghệ cao cấp như điện thoại, máy tính bảng, TV, laptop thì hãy ghé qua gian hàng của FPT Shop nhé. Bài viết xin đề cử đến bạn top các sản phẩm TV bán chạy nhất hiện nay:
Xem thêm:
Truy vấn cơ sở dữ liệu là gì? Cùng tìm hiểu tất tần tật về truy vấn cơ sở dữ liệu
DoS là gì? Đặc điểm của DoS và giải pháp để ngăn chặn, phòng chống cuộc tấn công mạng
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)