:quality(75)/2024_5_31_638527741559474781_gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-trung-trong-cv-0.jpg)
Hướng dẫn bạn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong CV và trong lúc phỏng vấn
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong CV là một trong những kĩ năng bạn cần có khi đi du học hoặc làm việc tại Trung Quốc. Nếu bạn đang học tiếng và học cách giao tiếng bằng tiếng Trung Quốc thì hãy tham khảo ngay một vài ví dụ trong bài viết này nhé.
Tự giới thiệu bản thân là bài học quan trọng khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Khi đi xin việc, việc có thể tự giới thiệu bản thân một cách hiệu quả để giúp bạn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng. Vì vậy, một bài tự giới thiệu hấp dẫn không chỉ mang lại sự tự tin mà còn thu hút sự chú ý của người đối diện. Vì vậy, hãy cùng tìm hiểu cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong CV cũng như cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung lúc phỏng vấn cực đơn giản và dễ học ngay dưới đây.
1. Hướng dẫn giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung cơ bản
Để tạo ấn tượng tốt khi tự giới thiệu bằng tiếng Trung, bạn cần phải làm quen với một số từ vựng cơ bản trong giao tiếp và nắm vững những cấu trúc sau đây.

1.1 Cách chào hỏi xã giao
Trong các tình huống xã giao, khi gặp một người quen trên đường hoặc tham dự một buổi tiệc có nhiều người mới, bạn có thể nói như sau: 你 好 (Nǐ hǎo) - Xin chào. Hoặc là 大家好!(Dàjiā hǎo!) - Chào mọi người!.
Tiếp theo, bạn hãy sử dụng các mẫu câu sau:
- 请允许我介绍一下自己 (Qǐng yǔnxǔ wǒ jièshào yīxià zìjǐ) - Cho phép tôi tự giới thiệu một chút.
- 上午好/ 下午好/ 晚上好! (shàngwǔ hǎo/ xiàwǔ hǎo/ wǎnshàng hǎo!) - Chào buổi sáng/buổi chiều/buổi tối!
1.2. Cách giới thiệu họ tên bằng tiếng trung
Khi muốn nêu rõ họ và tên của mình bằng tiếng Trung, bạn có thể nói:
- "Tôi họ Lưu, tên là Huyền Trang", hãy nói 我姓刘,叫玄妆 (woxingliu, jiaoxuanzhuang).
- "Tên của tôi là Huyền Trang", hãy nói 我叫玄妆 (wodemingzi shi xuanzhuang).

1.3. Giới thiệu tuổi tác bằng tiếng Trung
Để dễ dàng phân biệt và tiện cho việc xưng hô, bạn cần nêu rõ tuổi của mình. Ví dụ:
- Năm nay tôi 20 tuổi: 我今年二十岁 (wǒ jīnnián èrshí suì).
- Năm nay tôi hơn 20 tuổi: 我今年二十多岁 (wǒ jīnnián èrshí duō suì).
- Tôi gần 30 tuổi rồi: 我差不多三十岁了 (wǒ chàbùduō sānshí suìle).
- Tuổi tôi bằng tuổi bạn: 我年龄和你一样大 (wǒ niánlíng hé nǐ yīyàng dà).
1.4. Cách giới thiệu về quê quán, quốc tịch
Bạn có thể giới thiệu về quê quán, quốc tịch và nơi mình đang sống bằng tiếng Trung. Cấu trúc có thể như sau:
- Tôi là người Việt Nam: 我是越南人 (wǒ shì yuènán rén).
- Quê hương của tôi ở Hà Nội: hãy nói 我的家乡是海防 (wǒ de jiāxiāng shì hénèi).
- Tôi sinh ra ở Hà Nội: 我出生于河内 (wǒ chūshēng yú hénèi).
- Hiện nay tôi sống ở Quảng Tây, Trung Quốc: 现在我住在中国广西 (xiànzài wǒ zhù zài zhōngguó guǎngxi).
- Tôi từng sống ở Quảng Ninh 3 năm", hãy nói 我在广宁住过三年 (wǒ zài guǎngníng zhùguò sān nián).
- Xin chào (dành cho người lớn tuổi hơn, thể hiện sự kính trọng): 您好 - /nín hǎo/.
- Chào mọi người (giống như câu "Chào mọi người nhé" trong tiếng Việt): 你们好 - /nǐ men hǎo/.
- Chào buổi sáng: 早安 / 早上好 - /zǎo ān / zǎo shàng hǎo/.
- Chào buổi trưa: 中午好 - /zhōng wǔ hǎo/.
- Chào buổi tối hoặc chúc ngủ ngon: 晚上好、晚安 - /wǎn shàng hǎo, wǎn'àn/.
- Chào thầy/cô giáo: 老师好 - /lǎo shī hǎo/.
- Chào các bạn cùng lớp: 同学们好 - /tóng xué men hǎo/.
- Chào đồng nghiệp: 同事好 - /tóng shì hǎo/.
- Chào ông chủ/sếp/quản lý: 老板好 - /lǎo bǎn hǎo/.
- Cho phép tôi tự giới thiệu bản thân: 请允许我介绍一下自己 - /qǐng yǔn xǔ wǒ jiè shào yī xià zì jǐ/.
1.5. Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung
- 您好 - /nín hǎo/: Xin chào (dùng với người lớn tuổi hơn, tỏ lòng kính trọng).
- 你们好 - /nǐ men hǎo/: Chào mọi người.
- 早安 / 早上好 - /zǎo ān / zǎo shàng hǎo/: Buổi sáng tốt lành.
- 中午好 - /zhōng wǔ hǎo/: Chào buổi trưa.
- 晚上好、晚安 - /wǎn shàng hǎo, wǎn'ān/: Chào buổi tối hoặc chúc ngủ ngon.
- 老师好 - /lǎo shī hǎo/: Chào thầy/cô giáo.
- 同学们好 - /tóng xué men hǎo/: Chào các bạn cùng lớp.
- 同事好 - /tóng shì hǎo/: Chào đồng nghiệp.
- 老板好 - /lǎo bǎn hǎo/: Chào ông chủ/sếp/quản lý.
- 请允许我介绍一下自己 - /qǐng yǔn xǔ wǒ jiè shào yī xià zì jǐ/: Tôi xin tự giới thiệu về mình.
2. Hướng dẫn cách để giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong CV
2.1. Giới thiệu thông tin cá nhân – 个人信息
Trong phần này, bạn chỉ cần giới thiệu ngắn gọn về họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi ở, và thông tin liên lạc. Phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong CV thường bao gồm:
- Họ và tên (姓名): Đầy đủ thông tin theo tên tiếng Việt và tên tiếng Trung (nếu có).
- Ngày tháng năm sinh (出生年月).
- Nơi ở hiện tại (通信地址), số điện thoại (联系电话) và email (电子邮件) liên hệ.
- Ảnh đại diện trong CV xin việc (阿凡达).
- Học vấn – 教育: Nêu rõ bạn tốt nghiệp chuyên ngành gì (专门), trường nào (学校名称), điểm tốt nghiệp trung bình (平均绩点).
2.2. Nêu mục tiêu nghề nghiệp – 职业目标
Phần này cho nhà tuyển dụng biết định hướng nghề nghiệp của bạn, giúp họ hiểu bạn có thể gắn bó lâu dài hay không, và khả năng tư duy, logic của bạn như thế nào. Khi viết mục tiêu nghề nghiệp bằng tiếng Trung trong CV, bạn nên lưu ý:
- Chia mục tiêu ngắn hạn và dài hạn để nhà tuyển dụng hiểu rõ định hướng của bạn.
- Mỗi mục tiêu nên đi kèm kết quả và thời gian mà bạn muốn đạt được.
- Trình bày ngắn gọn và dễ hiểu từ 2 đến 3 câu.
2.3. Trình bày kinh nghiệm và kĩ năng làm việc – 工作经验
Đây là phần quan trọng tối thiểu trong CV nên bạn cần nêu rõ và đầy đủ. Nhà tuyển dụng sẽ rất quan tâm tới những thông tin này và sẽ ảnh hưởng nhiều đến việc bạn được nhận việc hay không. Vì vậy, bạn nên trình bày các thông tin như sau:
- Tên công ty (公司名), thời gian làm việc (时间), vị trí/chức vụ (职位), và mô tả nhiệm vụ, công việc (职位描述).
- Kỹ năng làm việc – 技能: Những kỹ năng bạn có để hỗ trợ công việc hiệu quả hơn.
- Bằng cấp và chứng chỉ – 学位和证书: Gồm những chứng chỉ đào tạo liên quan đến công việc và vị trí mà bạn đã ứng tuyển.

2.4. Giới thiệu một số thông tin cá nhân khác
Ngoài những nội dung chính trên, phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong CV của bạn cũng nên có thêm các phần khác như:
- Các thông tin khác như sở thích (爱好), thông tin tham khảo thêm (参考).
3. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung lúc phỏng vấn
3.1. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung khi đi ứng tuyển công việc
- Lời chào trang trọng: Sử dụng trong khi phỏng vấn với những vị trquản lý cấp cao. Ví dụ: 尊敬的 [Tên người phỏng vấn], 您好.
- Lời chào bán trang trọng: Phù hợp cho hầu hết các cuộc phỏng vấn xin việc. Ví dụ: 你好, [Tên người phỏng vấn].
- Lời chào lịch sự: Ít trang trọng hơn một chút, phù hợp cho các cuộc phỏng vấn với các nhà quản lý cấp trung. Ví dụ: 您好, [Tên người phỏng vấn].

3.2. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung lúc phỏng vấn khi nói về bằng cấp và học vấn
- Trường đại học mà tôi tốt nghiệp là [tên trường] - 我在[tên trường]毕业.
- Chuyên ngành chính của tôi là [tên ngành] - 我主修专业是[tên ngành].
- Bằng cấp mà tôi đạt được [tên bằng cấp] - 我获得了[tên bằng cấp]学位.
4. Tổng kết
Bài viết trên đây đã hướng dẫn bạn cách để giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong CV cũng như cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung lúc phỏng vấn trong mọi tình huống khác nhau. Rất mong những thông tin này sẽ giúp ích được cho bạn trong quá trình học tập và làm việc của bản thân.
Để thuận tiện cho việc tra cứu và giao tiếp bằng tiếng Trung, bạn cũng có thể sử dụng smartphone để tải các ứng dụng hỗ trợ khi cần dịch nghĩa như Google Translate. Chọn mua smartphone Samsung chính hãng, giá rẻ tại đường link dưới đây.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)