:quality(75)/fce_4bd3863d3c.png)
FCE là gì? Toàn bộ thông tin về kỳ thi FCE dành cho người học tiếng Anh năm 2025
Chứng chỉ FCE đang trở thành một trong những lựa chọn phổ biến nhất đối với người học tiếng Anh có nhu cầu du học, làm việc hoặc nâng cao trình độ. Với giá trị công nhận toàn cầu và thời hạn sử dụng vĩnh viễn, FCE mang đến cơ hội mở rộng học vấn, nghề nghiệp và khẳng định năng lực ngoại ngữ trong môi trường quốc tế.
Chứng chỉ FCE là gì?
Chứng chỉ FCE (First Certificate in English), hiện có tên chính thức là B2 First, là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do Cambridge Assessment English cấp. Đây là chứng chỉ đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh ở trình độ B2 theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR).
Một điểm nổi bật của FCE so với IELTS hay TOEIC là chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn, không giới hạn thời gian sử dụng. Điều này giúp người học chỉ cần thi một lần nhưng có thể dùng lâu dài trong hồ sơ học tập, xin việc hoặc xin học bổng.

Cấu trúc bài thi FCE
Kỳ thi FCE đánh giá toàn diện bốn kỹ năng: Đọc - Viết - Nghe - Nói, cùng khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống và học thuật. Tổng thời gian thi khoảng 3 giờ 30 phút, bao gồm:
- Reading & Use of English: 1 giờ 15 phút
- Writing: 1 giờ 20 phút
- Listening: 40 phút
- Speaking: 14 phút cho 2 thí sinh
Dưới đây là chi tiết từng phần thi theo cấu trúc chuẩn Cambridge 2025.
Reading
Phần thi Reading là nội dung quan trọng nhất, đánh giá khả năng đọc hiểu, xử lý ngôn ngữ và vốn từ vựng - ngữ pháp của thí sinh. Bài thi bao gồm 7 phần, 52 câu hỏi và được thực hiện trong 1 giờ 15 phút.

Chi tiết từng phần thi Listening:
| Phần thi | Nội dung | Số câu | Điểm |
|---|---|---|---|
| Part 1: Multiple-choice cloze | Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn ngắn có 8 chỗ trống và trả lời các câu trắc nghiệm. | 8 | 1 điểm/câu |
| Part 2: Open cloze | Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn có 8 chỗ trống nhưng không có gợi ý. Nhiệm vụ của thí sinh là tự tìm ra từ phù hợp nhất dựa vào ngữ pháp và ngữ cảnh. | 8 | 1 điểm/câu |
| Part 3: Word formation | Thí sinh sẽ dựa vào một “từ gốc” cho sẵn và biến đổi nó để hoàn thành chính xác các câu trong đoạn văn. | 8 | 1 điểm/câu |
Part 4: Key word transformations
| Mỗi câu hỏi gồm một câu gốc và một “từ khóa”. Thí sinh phải hoàn thành câu thứ hai sao cho giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, đồng thời bắt buộc phải dùng từ khóa đó. | 6 | 2 điểm/câu |
| Part 5: Multiple choice reading | Thí sính sẽ đọc một văn bản dài và chọn đáp án đúng cho 6 câu hỏi trắc nghiệm. | 6 | 2 điểm/câu |
| Part 6: Gapped text | Thí sinh sẽ đọc 1 bài văn dài có 6 chỗ trống. Bên dưới bài là 7 câu văn bị đảo thứ tự. Thí sinh cần chọn câu phù hợp nhất để đưa vào từng vị trí, dựa trên mạch nội dung và cấu trúc văn bản. | 6 | 2 điểm/câu |
| Part 7: Multiple Choice | Part 7 bao gồm 10 câu hỏi và một văn bản dài chia nhỏ thành nhiều đoạn, hoặc nhiều văn bản ngắn. Nhiệm vụ của thí sinh là tìm đoạn chứa thông tin tương ứng với từng câu hỏi. | 10 | 1 điểm/câu |
Writing
Phần thi Writing giúp thí sinh thể hiện khả năng viết tiếng Anh ở nhiều dạng văn bản khác nhau. Bài thi gồm 2 phần, kéo dài 1 giờ 20 phút, đánh giá cách trình bày ý tưởng, lập luận cũng như khả năng dùng ngôn ngữ phù hợp với từng tình huống giao tiếp.
Thí sinh sẽ viết tổng cộng hai bài viết với độ dài từ 140 - 190 từ cho mỗi bài.

Chi tiết từng phần thi Writing:
| Phần thi | Nội dung |
|---|---|
| Part 1: Compulsory question | Viết một bài luận trình bày quan điểm của mình theo đề bài có sẵn. Thí sinh sẽ sử dụng hai luận điểm từ đề bài và 1 luận điểm riêng của thí sinh để viết. Chủ đề bài luận thường là các vấn đề chung trong đời sống. |
| Part 2: Situationally based task | Thí sinh lựa chọn 1 trong 3 dạng bài được đưa ra. Những dạng văn bản có thể xuất hiện trong bài thi bao gồm:
Đề thi cung cấp đầy đủ thông tin về bối cảnh, mục đích viết, đối tượng người đọc và yêu cầu nội dung, giúp bạn định hướng cách triển khai văn bản cho phù hợp. |
Listening
Phần thi Listening giúp đánh giá khả năng của thí sinh trong việc nghe - hiểu tiếng Anh qua nhiều tình huống thực tế. Bài thi bao gồm 4 phần với 30 câu hỏi, kéo dài khoảng 40 phút, chiếm 20% tổng điểm bài thi.
Mỗi đoạn ghi âm được phát hai lần để thí sinh có đủ thời gian nắm thông tin và trả lời. Chủ đề phần thi Listening vô cùng đa dạng, có thể là:
- Độc thoại: Thư thoại, bản tin radio, câu chuyện, thông báo công cộng, bài giảng…
- Hội thoại: Phỏng vấn, thảo luận, trao đổi, radio…

Chi tiết từng phần thi Listening:
| Phần thi | Nội dung | Số câu | Điểm |
|---|---|---|---|
| Part 1: Interview | Thí sinh sẽ nghe 8 đoạn hội thoại hoặc độc thoại ngắn, sau đó trả lời các câu hỏi trắc nghiệm. | 8 | 1 điểm/câu |
| Part 2: Sentence completion | Thí sinh sẽ nghe một đoạn độc thoại dài khoảng 3 phút. Nhiệm vụ của thí sinh là điền thông tin còn thiếu vào các câu trên đề thi dựa trên nội dung nghe được. | 10 | 1 điểm/câu |
| Part 3: Multiple Matching | Thí sinh sẽ nghe 5 đoạn độc thoại theo chủ đề, mỗi đoạn dài khoảng 30 giây. Thí sinh phải chọn 5 đáp án đúng từ danh sách 8 câu trả lời. | 5 | 1 điểm/câu |
| Part 4: Multiple Choice | Thí sinh sẽ nghe một đoạn hội thoại dài 3 - 4 phút giữa hai hoặc nhiều người và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm. | 7 | 1 điểm/câu |
Speaking
Phần thi Speaking bao gồm 4 phần và được thực hiện theo cặp thí sinh. Bài thi kéo dài 14 phút và chiếm 20% tổng điểm. Phần thi này bao gồm 2 giám khảo:
- Một người trực tiếp đặt câu hỏi và hướng dẫn.
- Người còn lại lắng nghe và đánh giá khả năng nói của bạn.

Chi tiết từng phần thi Speaking:
Phần thi | Nội dung | Thời gian |
|---|---|---|
| Part 1: Interview | Giám khảo sẽ hỏi bạn những câu hỏi quen thuộc về cuộc sống như sở thích, việc học, công việc hoặc những chủ đề hằng ngày. | 2 phút |
| Part 2: Long turn |
| 1 phút/1 thí sinh |
| Part 3: Collaborative task | Bạn và thí sinh còn lại sẽ nhận một tình huống hoặc nhiệm vụ kèm tài liệu gợi ý. Hai bạn thảo luận trong khoảng 2 phút, sau đó dành 1 phút để đưa ra quyết định chung. | 3 phút |
| Part 4: Discussion | Giám khảo sẽ đặt câu hỏi sâu hơn để hai thí sinh tiếp tục trao đổi và phát triển vấn đề dựa trên chủ đề ở phần trước. | 4 phút |
Thi chứng chỉ FCE bao nhiêu tiền?
Lệ phí thi chứng chỉ FCE hiện dao động tùy theo trung tâm tổ chức nhưng nhìn chung mức giá phổ biến tại Việt Nam khoảng 1.800.000 - 2.500.000 đồng cho mỗi thí sinh. Mức lệ phí có thể thay đổi theo từng đợt đăng ký, vì vậy thí sinh nên liên hệ trực tiếp trung tâm khảo thí Cambridge gần nhất để nhận thông tin chính xác và mới nhất.
Tạm kết
Nếu bạn đang tìm kiếm một chứng chỉ tiếng Anh bền vững, có giá trị quốc tế và phù hợp cho cả học tập lẫn công việc, FCE chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc. Việc hiểu rõ cấu trúc bài thi và lên kế hoạch luyện tập sớm sẽ giúp bạn tự tin hơn trước kỳ thi và đạt được kết quả như mong muốn.
Việc luyện thi FCE sẽ hiệu quả hơn rất nhiều khi bạn sở hữu một chiếc tai nghe chất lượng, giúp nghe rõ từng âm, từng sắc thái trong các bài nghe. Những mẫu tai nghe học tiếng Anh tại FPT Shop mang đến âm thanh trong trẻo, chống ồn tốt và đeo lâu vẫn thoải mái cho việc học tập mỗi ngày. Ghé ngay FPT Shop để chọn chiếc tai nghe phù hợp, đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục FCE.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/chung_chi_nhan_su_69fb0978f2.png)
:quality(75)/chung_chi_starter_2841af8216.jpg)
:quality(75)/chung_chi_ket_03339830f4.jpg)
:quality(75)/chung_chi_flyers_2dba0a42a7.png)
:quality(75)/chung_chi_movers_0_f1df605172.jpg)
:quality(75)/chung_chi_cambridge_b_a109978ddb.jpg)