:quality(75)/dai_hoc_tra_vinh_00_ae5fcdb0dc.jpg)
Điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025 chính thức: Đâu là ngành học thu hút nhất của trường?
Điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành với mức điểm dao động từ 15 đến 22,5 điểm. Nhóm ngành ngoại ngữ và sức khỏe tiếp tục thu hút nhiều thí sinh với mức điểm chuẩn cao. Trong khi đó, các ngành kinh tế, kỹ thuật và nông nghiệp duy trì ở mức điểm ổn định.
Điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025 đã chính thức được công bố, mang đến nhiều thông tin quan trọng cho thí sinh đang trong quá trình xét tuyển và điều chỉnh nguyện vọng. Năm nay, điểm chuẩn của trường có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành. Vậy ngành nào đang trở thành “điểm đến” được thí sinh quan tâm nhiều nhất?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm trọn bảng điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025 để trả lời toàn bộ các câu hỏi đó.
Bảng điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025
Nếu bạn quan tâm đến điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025, bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn có thông tin nhanh và chính xác nhất. Bảng này có đầy đủ điểm trúng tuyển của các ngành học theo đề án tuyển sinh của trường.
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Chỉ tiêu | Điểm chuẩn (PT100) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | 100 | 25.15 |
| 2 | Công tác xã hội | 7760101 | 50 | 16.52 |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7510102 | 100 | 15.00 |
| 4 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 7580205 | 80 | 15.00 |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7510303 | 80 | 15.00 |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | 150 | 15.00 |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7510201 | 150 | 15.00 |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203 | 50 | 15.00 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | 100 | 15.00 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 7510401 | 80 | 15.00 |
| 11 | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | 50 | 15.00 |
| 12 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 300 | 15.00 |
| 13 | Chính trị học | 7310201 | 80 | 16.52 |
| 14 | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | 100 | 14.00 |
| 15 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 80 | 14.00 |
| 16 | Bảo vệ thực vật | 7620112 | 120 | 14.00 |
| 17 | Nông nghiệp | 7620101 | 100 | 14.00 |
| 18 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 350 | 14.00 |
| 19 | Thú y | 7640101 | 300 | 14.00 |
| 20 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 50 | 19.25 |
| 21 | Luật | 7380101 | 400 | 16.77 |
| 22 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 400 | 15.00 |
| 23 | Kế toán | 7340301 | 350 | 15.00 |
| 24 | Kinh tế | 7310101 | 350 | 15.00 |
| 25 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 300 | 15.00 |
| 26 | Quản trị văn phòng | 7340406 | 300 | 15.00 |
| 27 | Quản lý nhà nước | 7310205 | 100 | 15.00 |
| 28 | Thương mại điện tử | 7340122 | 200 | 15.00 |
| 29 | Âm nhạc học | 7210201 | 30 | 17.62 |
| 30 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 7210210 | 30 | 17.62 |
| 31 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 250 | 15.00 |
| 32 | Ngôn ngữ Khmer | 7220106 | 150 | 15.00 |
| 33 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 40 | 22.50 |
| 34 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 200 | 15.00 |
| 35 | Văn hóa học | 7229040 | 100 | 15.00 |
| 36 | Y khoa | 7720101 | 250 | 21.25 |
| 37 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 80 | 20.75 |
| 38 | Điều dưỡng | 7720301 | 300 | 17.25 |
| 39 | Y học dự phòng | 7720110 | 100 | 17.00 |
| 40 | Dược học | 7720201 | 150 | 19.00 |
| 41 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 60 | 17.25 |
| 42 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 100 | 17.25 |
| 43 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 100 | 21.50 |
| 44 | Y tế công cộng | 7720701 | 100 | 15.00 |
| 45 | Hóa dược | 7720203 | 60 | 14.00 |
| 46 | Kỹ thuật môi trường | 7520320 | 100 | 14.00 |
| 47 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | 70 | 14.00 |
Lưu ý: Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, phương thức 100 là viết tắt của phương thức xét tuyển dựa trên điểm thi tốt nghiệp THPT 2025 vừa qua.
Xu hướng điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025

Kết quả điểm chuẩn Đại học Trà Vinh năm 2025 mới được công bố, giúp thí sinh và phụ huynh có cái nhìn rõ ràng hơn về “mức trượt – đậu” thực tế. Dưới đây là một vài nhận định về xu hướng điểm chuẩn của trường năm nay:
- Ngưỡng điểm trúng tuyển của Đại học Trà Vinh dao động từ 15 đến 22,5 điểm. Điều này cho thấy phổ điểm của trường khá rộng và phân hóa rõ trong các ngành đào tạo.
- Ngành có điểm chuẩn cao nhất là Ngôn ngữ Trung Quốc với mức 22,5 điểm.
- Các ngành thuộc nhóm sức khỏe đều thuộc nhóm điểm cao.
- Ngành Quản lý thể dục thể thao cũng có mức điểm ấn tượng lên đến 22 điểm trong năm nay.
- Phần lớn các ngành còn lại có điểm chuẩn từ 15 đến 19,25 điểm.
Như vậy, điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025 phản ánh xu hướng thí sinh quan tâm mạnh đến các ngành ngoại ngữ và y tế, trong khi các ngành truyền thống giữ mức ổn định. Bên cạnh đó, phổ điểm của trường cũng không có sự dịch chuyển đáng kể so với các năm trước.
Các ngành học hot nhất tại Đại học Trà Vinh 2025
Dựa vào bảng điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025 ở phần trước, bạn sẽ thấy đề án tuyển sinh của trường có gần 50 ngành học khác nhau. Tuy nhiên, FPT Shop nhận thấy có 4 ngành học nổi bật nhất như sau:
1. Ngôn ngữ Trung Quốc (22,5 điểm)

Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc đã vươn lên trở thành ngành có điểm chuẩn cao nhất tại Đại học Trà Vinh năm 2025 với mức 22,5 điểm, tức là vượt trội hơn phần lớn các ngành học khác. Đây là minh chứng cho sức hút mạnh mẽ của ngoại ngữ trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Khi học ngành này, sinh viên không chỉ rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Trung mà còn được trang bị kiến thức về văn hóa, lịch sử và phong tục tập quán của Trung Quốc.
2. Quản lý Thể dục Thể thao (22,0 điểm)

Ngành Quản lý Thể dục Thể thao cũng gây ấn tượng với điểm chuẩn khá cao là 22 điểm, chứng tỏ sự quan tâm ngày càng lớn của thí sinh đối với lĩnh vực này. Sinh viên theo học sẽ được đào tạo không chỉ về kiến thức chuyên môn thể thao mà còn về kỹ năng quản lý, tổ chức sự kiện và xây dựng chiến lược phát triển phong trào thể thao cộng đồng.
Ngành học này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi nhu cầu rèn luyện sức khỏe, phát triển thể chất và các hoạt động thể thao phong trào lẫn chuyên nghiệp đều tăng cao.
3. Y khoa – Bác sĩ đa khoa (21,25 điểm)

Ở mọi trường Đại học, ngành Y khoa (Bác sĩ đa khoa) luôn là một trong những ngành học được thí sinh ưu tiên hàng đầu. Tại Đại học Trà Vinh, điều đó cũng không phải ngoại lệ. Năm nay, ngành học này tiếp tục giữ mức điểm chuẩn cao 21,25 điểm. Sinh viên ngành Y khoa sẽ được đào tạo toàn diện về kiến thức y học cơ bản và chuyên sâu, từ giải phẫu, sinh lý học, bệnh học cho đến kỹ năng chẩn đoán và điều trị bệnh.
Không chỉ học lý thuyết, sinh viên còn có nhiều cơ hội thực hành lâm sàng tại bệnh viện và trung tâm y tế, giúp tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
4. Kỹ thuật Xét nghiệm Y học (21,5 điểm)

Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học giữ mức điểm chuẩn 21,5 điểm, nằm trong nhóm ngành có sức hút đặc biệt tại Đại học Trà Vinh năm nay. Đây là ngành học đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế, bởi kết quả xét nghiệm chính là cơ sở để bác sĩ chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Trong quá trình học, sinh viên sẽ được đào tạo về các kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa, huyết học, vi sinh, ký sinh trùng và nhiều mảng khác. Bên cạnh đó, sinh viên còn được rèn luyện kỹ năng sử dụng các thiết bị y tế hiện đại và phương pháp phân tích kết quả chính xác.
Tạm kết
Nhìn chung, điểm chuẩn Đại học Trà Vinh 2025 phản ánh sự ổn định của mặt bằng tuyển sinh, đồng thời nhấn mạnh sức hút đặc biệt từ các nhóm ngành ngôn ngữ và sức khoẻ. Cho dù bạn chọn ngành học nào, FPT Shop vẫn tin rằng đó là một quyết định sáng suốt. Chỉ cần dành trọn tâm huyết, mọi ngành học đều có thể mở ra cơ hội nghề nghiệp rõ ràng trong tương lai.
Nếu chưa có laptop để học tập, bạn đừng quên ghé thăm cửa hàng FPT Shop gần nhất hoặc truy cập vào đường link bên dưới nhé.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)