:quality(75)/diem_chuan_dai_hoc_kien_giang_2025_d383f68a72.jpg)
Điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 có cao không? Trường Đại học Kiên Giang ở đâu?
Điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 được dự báo sẽ có nhiều biến động khi trường tiếp tục áp dụng 4 phương thức tuyển sinh linh hoạt: xét học bạ THPT, xét điểm kỳ thi tốt nghiệp THPT, xét kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực của ĐH Quốc gia TP.HCM và tuyển thẳng theo đề án riêng.
Bài viết cập nhật đầy đủ và mới nhất thông tin tuyển sinh Đại học Kiên Giang (mã trường: TKG), bao gồm điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 và các năm gần đây, học phí từng ngành, danh sách tổ hợp xét tuyển, chương trình đào tạo cùng nhiều thông tin quan trọng khác. Đây sẽ là cẩm nang hữu ích giúp học sinh và phụ huynh dễ dàng tra cứu, lựa chọn ngành học phù hợp và tự tin chinh phục cánh cửa đại học mơ ước.
Giới thiệu về trường Đại học Kiên Giang
Trường Đại học Kiên Giang (tên viết tắt: KGU, mã trường: TKG) là một trường đại học công lập, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, được thành lập theo Quyết định số 1558/QĐ-TTg ngày 4/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ. Trường có trụ sở chính đặt tại ấp Minh Lập, xã Minh Lương, Châu Thành, Kiên Giang, cách trung tâm thành phố Rạch Giá khoảng 10km.

Sứ mệnh và tầm nhìn
Trường Đại học Kiên Giang có sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản, kinh tế và công nghệ. Trường cũng tích cực trong nghiên cứu khoa học ứng dụng, chuyển giao công nghệ, góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn tại địa phương và khu vực.
Đến năm 2030, Đại học Kiên Giang phấn đấu trở thành trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo hàng đầu khu vực Tây Nam Bộ, hướng tới chuẩn mực quốc gia và từng bước hội nhập quốc tế.
Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Trường sở hữu khuôn viên rộng hơn 43 ha với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và đồng bộ. Bao gồm:
- Các giảng đường, phòng học lý thuyết được trang bị đầy đủ thiết bị nghe nhìn.
- Phòng thực hành, phòng thí nghiệm hiện đại phục vụ các ngành công nghệ, sinh học, môi trường.
- Thư viện trung tâm với hàng ngàn đầu sách, tài liệu điện tử, kết nối hệ thống thư viện số.
- Ký túc xá khang trang, có sức chứa hàng ngàn sinh viên.
- Khu thể thao, sân bóng, nhà thi đấu phục vụ hoạt động thể chất.
- Mạng internet phủ khắp khuôn viên, tạo điều kiện học tập, nghiên cứu thuận tiện.

Đội ngũ giảng viên trình độ cao
Trường quy tụ đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao, nhiều người có học hàm học vị từ Thạc sĩ, Tiến sĩ trong và ngoài nước, có kinh nghiệm giảng dạy, nghiên cứu và thực tiễn nghề nghiệp.
Học phí và học bổng
Trường áp dụng mức học phí theo quy định nhà nước đối với trường công lập, được đánh giá là phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số học sinh, sinh viên khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Hằng năm, trường cấp nhiều suất học bổng khuyến học, học bổng vượt khó, học bổng doanh nghiệp tài trợ cùng các chương trình miễn giảm học phí, hỗ trợ vay vốn giúp sinh viên yên tâm học tập.
Điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025
Hiện tại, điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 vẫn chưa được công bố chính thức. Tuy nhiên, ngay khi nhà trường công bố kết quả xét tuyển theo các phương thức như điểm thi tốt nghiệp THPT, học bạ, đánh giá năng lực hay xét tuyển thẳng, điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 sẽ được cập nhật nhanh chóng và đầy đủ trong bài viết này để thí sinh và phụ huynh tiện theo dõi, tra cứu và chuẩn bị các bước tiếp theo.

Điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2024
Theo phương thức điểm thi THPT
Hiện tại, điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 theo phương thức điểm thi tốt nghiệp THPT vẫn chưa được công bố. Thí sinh có thể tham khảo mức điểm chuẩn năm 2024 để ước lượng khả năng trúng tuyển và có kế hoạch điều chỉnh nguyện vọng phù hợp.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7140201 | Giáo dục tiểu học | A00; C02; C20; D01 | 27.53 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục mầm non | M00 | 25.57 | |
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00; A01; D01; D07 | 25.88 | |
| 4 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00; D01; D14; D15 | 17 | |
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D15 | 15.75 | |
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; D01 | 17 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 14.95 | |
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 17 | |
| 9 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; D07 | 15.45 | |
| 10 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 15.05 | |
| 11 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; D01; D07 | 16.05 | |
| 12 | 7380101 | Luật | A00; C00; D01; D14 | 16.5 | |
| 13 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A11; B02; B04; C13 | 14 | |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | 15.15 | |
| 15 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00; A01; D01; D07 | 15.45 | |
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; C01; D01 | 15.1 | |
| 17 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A07; A09; C04; C14 | 14.4 | |
| 18 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; D01 | 17 | |
| 19 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; A01; B00; D07 | 17 | |
| 20 | 7620105 | Chăn nuôi | A00; B00; B02; C08 | 14.25 | |
| 21 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00; A02; B04; C13 | 14.25 | |
| 22 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; B00; C02; D08 | 14.25 | |
| 23 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B02; C08 | 17.5 | |
| 24 | 7810101 | Du lịch | C20; D01; D14; D15 | 17 | |
| 25 | 7850101 | Quản lý tài nguyên môi trường | A09; B04; C20; D15 | 17 |

Theo phương thức điểm học bạ
Điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 theo phương thức xét học bạ sẽ được cập nhật ngay khi nhà trường công bố. Trong thời gian chờ đợi, thí sinh có thể xem lại mức điểm trúng tuyển học bạ năm 2024 để có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7140201 | Giáo dục tiểu học | A00; C02; C20; D01 | 27.39 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục mầm non | M00 | 24.49 | |
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00; A01; D01; D07 | 28.16 | |
| 4 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00; D01; D14; D15 | 17 | |
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D15 | 16.5 | |
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; D01 | 18 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 16.5 | |
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 17 | |
| 9 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; D07 | 17 | |
| 10 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 17 | |
| 11 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; D01; D07 | 17 | |
| 12 | 7380101 | Luật | A00; C00; D01; D14 | 16 | |
| 13 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A11; B02; B04; C13 | 15 | |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | 16.5 | |
| 15 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00; A01; D01; D07 | 16 | |
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; C01; D01 | 17 | |
| 17 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A07; A09; C04; C14 | 15 | |
| 18 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; D01 | 17 | |
| 19 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; A01; B00; D07 | 18 | |
| 20 | 7620105 | Chăn nuôi | A00; B00; B02; C08 | 15 | |
| 21 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00; A02; B04; C13 | 15 | |
| 22 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; B00; C02; D08 | 15 | |
| 23 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B02; C08 | 15 | |
| 24 | 7810101 | Du lịch | C20; D01; D14; D15 | 17 | |
| 25 | 7850101 | Quản lý tài nguyên môi trường | A09; B04; C20; D15 | 17 |

Theo phương thức điểm ĐGNL HCM
Đối với phương thức xét tuyển bằng điểm kỳ thi Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TP.HCM, điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 hiện chưa có. Thí sinh nên theo dõi sát thông tin chính thức từ trường và tạm thời tham khảo mức điểm năm 2024 để dự đoán xu hướng năm nay.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7140201 | Giáo dục tiểu học | 710 | ||
| 2 | 7140202 | Giáo dục mầm non | 710 | ||
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 710 | ||
| 4 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 650 | ||
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 650 | ||
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 650 | ||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 650 | ||
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 650 | ||
| 9 | 7340122 | Thương mại điện tử | 650 | ||
| 10 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 650 | ||
| 11 | 7340301 | Kế toán | 650 | ||
| 12 | 7380101 | Luật | 650 | ||
| 13 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 600 | ||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 650 | ||
| 15 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 650 | ||
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 650 | ||
| 17 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 600 | ||
| 18 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 650 | ||
| 19 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 650 | ||
| 20 | 7620105 | Chăn nuôi | 600 | ||
| 21 | 7620110 | Khoa học cây trồng | 600 | ||
| 22 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 600 | ||
| 23 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 600 | ||
| 24 | 7810101 | Du lịch | 650 | ||
| 25 | 7850101 | Quản lý tài nguyên môi trường | 650 |

Lời kết
Mặc dù điểm chuẩn Đại học Kiên Giang 2025 chính thức vẫn chưa được công bố nhưng thí sinh có thể dựa vào dữ liệu năm 2024 để tham khảo và chuẩn bị tâm lý cũng như hồ sơ xét tuyển. Đừng quên theo dõi bài viết của FPT Shop để cập nhật nhanh nhất khi trường công bố điểm chuẩn chính thức để sẵn sàng cho chặng đường đại học sắp tới tại Đại học Kiên Giang.
Điện thoại Samsung sẽ đồng hành cùng sinh viên trong học tập và cuộc sống hàng ngày. Với hiệu năng mạnh mẽ, camera sắc nét, pin bền bỉ và giao diện thân thiện, điện thoại Samsung giúp bạn dễ dàng ghi chú, học online, chụp tài liệu hay quản lý lịch học hiệu quả. Thiết kế thời thượng cùng nhiều phân khúc giá phù hợp với sinh viên khiến Samsung trở thành lựa chọn lý tưởng để bạn vừa học tập thông minh vừa thể hiện cá tính công nghệ!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)