Đánh giá Samsung Galaxy A18 4G: Màn hình AMOLED 90 Hz, chip Exynos 1610 và pin 5.000 mAh
Samsung Galaxy A18 4G không có quá nhiều thay đổi so với thế hệ trước, nhưng vẫn được bổ sung một số nâng cấp đáng chú ý. Máy sử dụng chip Exynos 1610 do Samsung phát triển thay cho MediaTek Helio G99, nâng chuẩn kháng bụi nước lên IP64, đồng thời duy trì màn hình Super AMOLED và camera chính hỗ trợ chống rung quang học. Bên cạnh đó, thiết bị vẫn có một số giới hạn như RAM 4 GB, loa đơn, sạc 25 W và khả năng quay video tối đa Full HD 30 fps. Trong bài đánh giá Samsung Galaxy A18 4G, các yếu tố về hiệu năng, màn hình, camera, pin và trải nghiệm sử dụng sẽ được phân tích chi tiết.
Thông số Samsung Galaxy A18 4G

| Thông số | Samsung Galaxy A18 4G |
| Kích thước | 164,4 x 77,9 x 7,7 mm |
| Trọng lượng | 196 g |
| Chất liệu | Kính Gorilla Glass 3, khung và mặt lưng nhựa |
| Kháng bụi, nước | IP64 |
| Màn hình | Super AMOLED 6,7 inch |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixel |
| Tần số quét | 90 Hz |
| Vi xử lý | Exynos 1610 |
| RAM | 4 GB (tùy thị trường có thể là 6 GB hoặc 8 GB) |
| Bộ nhớ | 64 GB/128 GB/256 GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC, dùng chung khe SIM |
| Camera chính | 50 MP, f/1.8 |
| Camera góc siêu rộng | 5 MP, f/2.2 |
| Camera macro | 2 MP |
| Camera trước | 13 MP, f/2.0 |
| Quay video | Tối đa 1080p@30 fps |
| Pin | 5.000 mAh |
| Sạc | Có dây 25 W |
| Phần mềm | Android 17, One UI 9 |
| Kết nối | LTE, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, NFC tùy thị trường |
Thiết kế quen thuộc, thân máy dày 7,7 mm và đạt chuẩn IP64
Galaxy A18 4G tiếp tục sử dụng ngôn ngữ thiết kế quen thuộc của dòng Galaxy A phổ thông, với khung máy tương đối phẳng, các góc bo rõ nét và cụm phím nguồn, âm lượng đặt trên phần nhô nhẹ ở cạnh phải. Nút nguồn đồng thời tích hợp cảm biến vân tay điện dung, cho tốc độ nhận diện nhanh và độ chính xác tốt theo trải nghiệm thực tế.

Samsung cũng đưa cụm ba camera trở lại thiết kế dạng đảo dọc thay vì bố trí riêng từng ống kính. Cách sắp xếp này vẫn duy trì nét nhận diện đặc trưng của dòng Galaxy A, đồng thời tạo sự khác biệt nhất định so với một số thế hệ trước.
Galaxy A18 4G có kích thước 164,4 x 77,9 x 7,7 mm và trọng lượng 196 g. Khung máy cùng mặt lưng đều được làm từ nhựa, trong khi mặt trước trang bị kính Gorilla Glass 3. Dù chất liệu này không mang lại cảm giác cao cấp như kim loại, thiết kế nhựa giúp máy duy trì trọng lượng ở mức hợp lý và phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Phần hoàn thiện cho cảm giác chắc chắn khi cầm, không xuất hiện tình trạng rỗng hoặc ọp ẹp. Máy có ba tùy chọn màu gồm Black, Gray và Light Blue, với tên gọi có thể thay đổi tùy thị trường. Samsung cũng phối màu tương đối đồng nhất giữa khung máy, mặt lưng và phần viền quanh cụm camera.
Một nâng cấp đáng chú ý là chuẩn kháng bụi nước IP64, cao hơn mức IP54 trên Galaxy A17 4G. Tiêu chuẩn này cải thiện khả năng chống bụi, trong khi khả năng chống nước vẫn chỉ giới hạn ở mức bảo vệ trước tia nước bắn. Do đó, IP64 không đồng nghĩa với khả năng ngâm máy trong nước.

Ở chiều ngược lại, kính bảo vệ Gorilla Glass 3 trên mặt trước có thể xem là một điểm giảm cấp so với Gorilla Glass Victus+ của thế hệ trước. Gorilla Glass Victus+ có khả năng bảo vệ khi rơi và chống trầy xước tốt hơn Gorilla Glass 3.
Màn hình Super AMOLED 6,7 inch 90 Hz, hiển thị tốt
Màn hình tiếp tục là một điểm đáng chú ý trên Galaxy A18 4G. Samsung trang bị tấm nền Super AMOLED 6,7 inch, độ phân giải 1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19.5:9 và mật độ điểm ảnh khoảng 385 ppi.
Các thông số này tương đồng với nhiều thế hệ Galaxy A trước đây, nhưng chất lượng hiển thị thực tế vẫn khá tốt với màu sắc sống động, độ tương phản cao và hình ảnh sắc nét. Khi thử nghiệm, màn hình đạt gần 800 nit ở chế độ tự động với vùng hiển thị 75%. Khi giảm vùng đo xuống 10%, độ sáng có thể đạt khoảng 1.100 nit.

Mức sáng này đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong phần lớn điều kiện ngoài trời, dù vẫn thấp hơn một số đối thủ và các mẫu Galaxy A thuộc phân khúc cao hơn. Tần số quét tối đa 90 Hz giúp thao tác cuộn trang, duyệt mạng xã hội hay chuyển đổi giao diện trở nên mượt mà hơn. Máy cung cấp hai chế độ cố định là 90 Hz và 60 Hz, không hỗ trợ tự động điều chỉnh tần số quét theo nội dung hiển thị.

Galaxy A18 4G không hỗ trợ HDR nhưng đạt chứng nhận Widevine L1, cho phép các dịch vụ tương thích phát nội dung ở độ phân giải Full HD. Ở mặt thiết kế, phần viền màn hình vẫn khá dày, đặc biệt là cạnh dưới. Camera trước nằm trong phần khuyết hình giọt nước, khiến diện mạo mặt trước kém hiện đại hơn so với những smartphone sử dụng thiết kế đục lỗ.

Exynos 1610 cải thiện hiệu năng, RAM 4 GB
Thay đổi đáng chú ý trong lần đánh giá Samsung Galaxy A18 4G nằm ở nền tảng xử lý. Sau khi trang bị MediaTek Helio G99 trên Galaxy A16 4G và Galaxy A17 4G, Samsung chuyển sang chip Exynos 1610 do hãng tự phát triển.
Exynos 1610 được sản xuất trên tiến trình 5 nm, sở hữu CPU tám nhân với hai nhân Cortex-A78 tốc độ 2,4 GHz và sáu nhân Cortex-A55 ở mức 2,0 GHz. GPU được tài liệu thử nghiệm xác định nhiều khả năng là Mali-G68 MP4.

Các bài benchmark cho thấy hiệu năng CPU của Exynos 1610 nhỉnh hơn Helio G99, đồng thời đạt mức hiệu năng tương đối gần Exynos 1280 và Exynos 1330. Trong một số phép thử, chip cũng tiệm cận Dimensity 7100 và Snapdragon 6 Gen 3, dù hai nền tảng này vẫn có lợi thế nhất định về hiệu năng đa nhân.
Bảng so sánh điểm GeekBench 6 Single-core:
Sản phẩm | Chip xử lý | Bộ nhớ | Điểm Single-core |
OnePlus Nord CE5 | Dimensity 8350 Apex | 256GB, 8GB RAM | 1.440 |
Galaxy A16 5G | Exynos 1330 | 128GB, 4GB RAM | 975 |
Galaxy A25 | Exynos 1280 | 128GB, 6GB RAM | 971 |
Galaxy A18 4G | Exynos 1610 | 128GB, 4GB RAM | 953 |
Redmi Note 14 5G | Dimensity 7025 Ultra | 256GB, 8GB RAM | 946 |
Galaxy A07 4G | Helio G99 | 64GB, 4GB RAM | 732 |
Galaxy A16 4G | Helio G99 | 128GB, 4GB RAM | 723 |
Bảng so sánh điểm GeekBench 6 Multi-core:
Sản phẩm | Chip xử lý | Bộ nhớ | Điểm Multi-core |
OnePlus Nord CE5 | Dimensity 8350 Apex | 256GB, 8GB RAM | 4.545 |
Galaxy A26 | Exynos 1380 | 128GB, 6GB RAM | 2.768 |
Redmi Note 14 5G | Dimensity 7025 Ultra | 256GB, 8GB RAM | 2.258 |
Galaxy A18 4G | Exynos 1610 | 128GB, 4GB RAM | 2.144 |
Galaxy A25 | Exynos 1280 | 128GB, 6GB RAM | 2.098 |
Galaxy A07 4G | Helio G99 | 64GB, 4GB RAM | 1.941 |
Galaxy A16 4G | Helio G99 | 128GB, 4GB RAM | 1.920 |
Trên AnTuTu, Galaxy A18 4G đạt kết quả gần với Galaxy A25, Galaxy A16 5G và Galaxy A17 5G. Đây không phải mẫu smartphone tập trung vào hiệu suất cao, nhưng cấu hình vẫn đáp ứng tốt các tác vụ hàng ngày.
Bảng so sánh điểm AnTuTu V10:
Sản phẩm | Chip xử lý | Bộ nhớ | Độ phân giải màn hình | Điểm AnTuTu V10 |
OnePlus Nord CE5 | Dimensity 8350 Apex | 256GB, 8GB RAM | 2392 × 1080 px | 1.390.121 |
Galaxy A36 | Snapdragon 6 Gen 3 | 128GB, 6GB RAM | 1080 × 2340 px | 613.492 |
Galaxy A26 | Exynos 1380 | 128GB, 6GB RAM | 1080 × 2340 px | 579.811 |
Galaxy A18 4G | Exynos 1610 | 128GB, 4GB RAM | 1080 × 2340 px | 483.061 |
Galaxy A25 | Exynos 1280 | 128GB, 6GB RAM | 1080 × 2340 px | 480.771 |
Galaxy A07 4G | Helio G99 | 64GB, 4GB RAM | 720 × 1600 px | 394.421 |
Galaxy A16 4G | Helio G99 | 128GB, 4GB RAM | 1080 × 2340 px | 387.422 |
Bảng so sánh điểm AnTuTu V11:
Sản phẩm | Chip xử lý | Bộ nhớ | Độ phân giải màn hình | Điểm AnTuTu V11 |
OnePlus Nord CE5 | Dimensity 8350 Apex | 256GB, 8GB RAM | 2392 × 1080 px | 1.810.194 |
Galaxy A57 | Exynos 1680 | 128GB, 8GB RAM | 1080 × 2340 px | 1.363.464 |
Honor 600 | Snapdragon 7 Gen 4 | 512GB, 8GB RAM | 1264 × 2728 px | 1.344.703 |
Nothing Phone (3a) Lite | Dimensity 7300 Pro | 256GB, 8GB RAM | 1080 × 2392 px | 939.571 |
Galaxy A37 | Exynos 1480 | 128GB, 6GB RAM | 1080 × 2340 px | 912.055 |
Galaxy A27 | Snapdragon 6 Gen 3 | 256GB, 8GB RAM | 1080 × 2340 px | 885.852 |
Galaxy A18 4G | Exynos 1610 | 128GB, 4GB RAM | 1080 × 2340 px | 609.489 |
Khả năng kiểm soát nhiệt của Exynos 1610 cũng tương đối tốt. Trong quá trình thử nghiệm, chip không tỏa nhiều nhiệt và gần như không xảy ra hiện tượng giảm hiệu năng do nhiệt. Thân máy chỉ hơi ấm khi chịu tải.

Sản phẩm trong bài đánh giá có RAM 4 GB, thấp hơn một số cấu hình từng xuất hiện trên Galaxy A16 4G và A17 4G. Dung lượng này vẫn đủ cho các tác vụ thông thường trên One UI 9, nhưng khả năng đa nhiệm có thể bị hạn chế khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc hoặc duy trì nhiều tác vụ trong thời gian dài.
Galaxy A18 4G có các tùy chọn bộ nhớ trong 64 GB, 128 GB và 256 GB tùy thị trường. Máy hỗ trợ mở rộng dung lượng bằng thẻ microSDXC, nhưng khe thẻ nhớ dùng chung với SIM thứ hai.
One UI 9 trên Android 17, hỗ trợ nâng cấp dài hạn
Samsung Galaxy A18 4G được cài sẵn Android 17 cùng giao diện One UI 9. Máy được Samsung cam kết hỗ trợ nâng cấp lên đến sáu phiên bản hệ điều hành lớn, mang lại thời gian hỗ trợ phần mềm tương đối dài.
Tuy nhiên, RAM 4 GB vẫn là yếu tố cần lưu ý khi thiết bị tiếp tục nhận các phiên bản Android mới. Ở thời điểm hiện tại, máy chưa xuất hiện tình trạng chậm hoặc khó thao tác trong quá trình trải nghiệm, dù tốc độ phản hồi có thể không nhanh bằng những smartphone sở hữu phần cứng mạnh hơn.

One UI 9 vẫn duy trì nhiều tính năng quen thuộc trong hệ sinh thái Samsung. Menu Warranty and Care tập trung thông tin bảo hành, chăm sóc thiết bị và các kênh hỗ trợ trong cùng một khu vực. Trong khi đó, Connected Devices cung cấp các tính năng như truyền màn hình không dây, Link to Windows, Multi Control, Continue on Other Devices và Android Auto.

Dù vậy, Galaxy A18 4G không được trang bị phần lớn tính năng Galaxy AI trên dòng Galaxy S. Trải nghiệm được mô tả trong tài liệu cũng không có Bixby, Perplexity hay các công cụ chỉnh sửa ảnh bằng AI.
Pin 5.000 mAh, sạc 25 W, tích hợp Sleep Time Protection
Samsung Galaxy A18 4G được trang bị pin 5.000 mAh, mức dung lượng quen thuộc trên smartphone Galaxy phổ thông. Trong bài kiểm tra Active Use, thiết bị đạt hơn 13 giờ, đủ đáp ứng một ngày sử dụng và có thể kéo dài hơn tùy cường độ hoạt động.
Khả năng kiểm soát nhiệt tốt của Exynos 1610 cũng góp phần duy trì trải nghiệm ổn định khi dùng máy trong thời gian dài. Tuy nhiên, thời lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ sáng màn hình, tần số quét, kết nối mạng và các ứng dụng đang chạy.

Máy hỗ trợ sạc có dây 25 W qua USB Power Delivery và PPS. Khi sử dụng bộ sạc Samsung 25 W cùng cáp đi kèm, pin tăng từ 1% lên 29% sau 15 phút và đạt 48% sau 30 phút, gần với mức 50% mà Samsung công bố. Thời gian sạc đầy mất khoảng 1 giờ 30 phút, trong đó tốc độ nạp giảm rõ rệt khi pin vượt 80%.
Samsung cũng trang bị một số tính năng quản lý và bảo vệ pin. Chế độ Basic sạc đến 100% rồi chờ pin giảm còn 95% trước khi tiếp tục, trong khi chế độ Maximum cho phép giới hạn dung lượng tối đa ở 95%, 90%, 85% hoặc 80%.
Ngoài ra, Sleep Time Protection duy trì pin ở khoảng 80% trong lúc ngủ và nạp phần còn lại gần thời điểm người dùng thức dậy. Game Booster cũng hỗ trợ bypass charging trong những điều kiện phù hợp.
Dưới đây là bảng so sánh tốc độ sạc pin sau 30 phút của Galaxy A18 4G và một số smartphone khác:
| Sản phẩm | Dung lượng pin | Công suất sạc | Mức pin sau 30 phút |
| Redmi Note 14 Pro+ (Global) | 5.110 mAh | 120 W Xiaomi HyperCharge | 100% |
| Galaxy A27 | 5.000 mAh | 25 W | 50% |
| Galaxy A17 5G | 5.000 mAh | 25 W | 48% |
| Galaxy A18 4G | 5.000 mAh | 25 W | 48% |
| Galaxy A16 5G | 5.000 mAh | 25 W | 47% |
| Infinix Note Edge | 6.500 mAh | 45 W Infinix Fast Charge | 44% |
| Galaxy A07 | 5.000 mAh | 25 W | 43% |
Camera 50 MP đáp ứng tốt nhu cầu chụp ảnh hằng ngày
Hệ thống camera của Galaxy A18 4G gồm ba camera sau: camera chính 50 MP, khẩu độ f/1.8, cảm biến 1/2.76 inch; camera góc siêu rộng 5 MP, f/2.2; camera macro 2 MP, f/2.4. Phía trước là camera selfie 13 MP, f/2.0.

Camera chính 50 MP cho ảnh tốt khi đủ sáng
Camera chính đảm nhiệm phần lớn nhu cầu chụp ảnh trên Galaxy A18 4G. Ở chế độ 1x và trong điều kiện ánh sáng thuận lợi, ảnh có dải tương phản tốt, cân bằng trắng chính xác, màu sắc dễ nhìn và lượng chi tiết phù hợp. Khi chuyển sang môi trường trong nhà hoặc ánh sáng yếu, độ bão hòa màu và độ sắc nét giảm khá nhanh, trong khi chất lượng ảnh chân dung cũng phụ thuộc nhiều vào điều kiện sáng.





Chế độ 50 MP có thể ghi lại nhiều chi tiết hơn khi khung cảnh đủ sáng. Hình ảnh cho độ sắc nét cao hơn chế độ mặc định, nhưng dải tương phản giảm và nhiễu dễ nhận thấy hơn. Trong khi đó, zoom 2x không phải thế mạnh khi chi tiết trở nên thô và kém đồng nhất. Trong nhiều trường hợp, chụp ở độ phân giải 50 MP rồi cắt ảnh có thể cho kết quả hợp lý hơn.


Camera góc siêu rộng 5 MP đáp ứng nhu cầu cơ bản
Camera góc siêu rộng 5 MP có độ phân giải khiêm tốn nên lượng chi tiết chỉ ở mức vừa phải. Khi đủ sáng, ảnh vẫn có độ nét phù hợp với khả năng của cảm biến, phơi sáng ổn định và màu sắc tương đối dễ chịu. Trong nhà, vùng tối trở nên mềm hơn nhưng ảnh vẫn đáp ứng được các nhu cầu chụp cơ bản.



Camera macro 2 MP có tính thực dụng thấp hơn do độ phân giải nhỏ và lấy nét cố định. Ảnh cận cảnh có thể đưa chủ thể lên khá lớn trong khung hình nhưng không ghi lại được nhiều chi tiết.
Camera selfie 13 MP cho màu da dễ chịu
Camera trước 13 MP tạo ảnh selfie khá tốt trong điều kiện đủ sáng. Chi tiết được xử lý kỹ thuật số tương đối rõ, tổng thể vẫn đủ sắc nét và màu da được tái hiện dễ nhìn. Khi chụp trong không gian tối hơn, hình ảnh trở nên mềm và khả năng xử lý thiếu sáng không phải điểm mạnh của máy.

Night Mode cải thiện ảnh chụp thiếu sáng
Khi chụp trong điều kiện thiếu sáng, camera chính vẫn cho kết quả tương đối ổn nếu khung cảnh còn đủ ánh sáng. Những vùng quá tối dễ mất chi tiết, trong khi khu vực được chiếu sáng tốt hơn vẫn duy trì dải tương phản và màu sắc tương đối chính xác.
Night Mode giúp cải thiện chất lượng ảnh bằng cách tăng độ sáng vùng tối, cải thiện độ sắc nét và làm màu sắc sinh động hơn. Ngược lại, zoom 2x không có Night Mode riêng nên chất lượng giảm đáng kể khi chụp tối. Camera góc siêu rộng cũng không hỗ trợ chế độ này, khiến ảnh dễ nhiễu và mềm hơn.



Quay video tối đa Full HD 30 fps
Một điểm hạn chế đáng chú ý trong bài đánh giá Samsung Galaxy A18 4G là khả năng quay video. Tất cả camera chỉ hỗ trợ độ phân giải tối đa 1080p ở 30 fps, không có tùy chọn 4K hoặc 60 fps, kể cả ở 720p. Codec mặc định là H.264, đồng thời người dùng có thể chuyển sang H.265/HEVC trong phần cài đặt. Máy cũng không hỗ trợ quay HDR.
Video ban ngày từ camera chính có chất lượng khá tốt trong giới hạn Full HD, với dải tương phản ổn, màu sắc sống động và lượng chi tiết phù hợp. Khi chuyển sang zoom 2x, chất lượng giảm rõ rệt do chi tiết thô và hiện tượng tăng độ sắc nét mạnh.
Camera góc siêu rộng cho video có độ mềm tương đối cao, trong khi camera selfie vẫn đáp ứng tốt nhu cầu quay cơ bản dù giới hạn ở 1080p. Khả năng chống rung chưa thật sự đồng đều: video từ camera chính vẫn có rung dễ nhận thấy khi cầm máy đứng yên và rõ hơn khi di chuyển, còn camera góc siêu rộng cho khung hình ổn định hơn.
Loa đơn, kết nối 4G và các chuẩn không dây phổ biến
Loa đơn có âm lượng tốt, chất âm chưa nổi bật
Galaxy A18 4G chỉ được trang bị một loa ở cạnh dưới thay vì hệ thống loa stereo. Âm lượng đạt mức khá cao trong bài kiểm tra của tài liệu, đồng thời có sự cải thiện so với một số thế hệ trước. Tuy nhiên, chất âm chưa phải điểm mạnh khi âm thanh tương đối phẳng, thiếu độ đầy đặn và dễ xuất hiện méo tiếng khi tăng âm lượng lên mức cao.
One UI cung cấp các tùy chọn như Equalizer, Loudness Normalization và Adapt Sound để điều chỉnh trải nghiệm âm thanh. Dolby Atmos và UHQ Upscaler cũng được hỗ trợ nhưng chỉ hoạt động khi kết nối tai nghe. Máy không có cổng tai nghe 3.5 mm.

4G, Wi-Fi 5 và Bluetooth 5.3 đáp ứng nhu cầu kết nối
Galaxy A18 4G chỉ hỗ trợ mạng LTE và không có kết nối 5G. Máy có hai khe Nano SIM, nhưng khe SIM thứ hai dùng chung với thẻ microSD, do đó người dùng phải lựa chọn giữa việc sử dụng hai SIM hoặc một SIM cùng thẻ nhớ.
Các kết nối không dây gồm Wi-Fi 5 băng tần kép và Bluetooth 5.3 hỗ trợ Bluetooth LE. NFC chỉ xuất hiện trên một số phiên bản tùy thị trường, vì vậy người dùng cần kiểm tra thông tin của từng khu vực bán.
Máy có cổng USB-C với chuẩn USB 2.0, tốc độ tối đa 480 Mbps và hỗ trợ USB Host/OTG. Cổng này không hỗ trợ xuất hình ảnh, đồng thời Galaxy A18 4G cũng không có Samsung DeX không dây chính thức.

(Theo: GSMArena)
Kết luận
Qua bài đánh giá Samsung Galaxy A18 4G, có thể thấy máy hướng đến nhóm người dùng ưu tiên trải nghiệm ổn định với màn hình Super AMOLED 90 Hz, pin 5.000 mAh, camera chính 50 MP và chính sách cập nhật phần mềm dài hạn. Exynos 1610 cũng mang đến thay đổi đáng chú ý so với Helio G99 trên Galaxy A17 4G, đặc biệt về hiệu năng CPU và khả năng kiểm soát nhiệt.
Tuy nhiên, RAM 4 GB, camera phụ có thông số khiêm tốn, loa đơn và khả năng quay video tối đa Full HD 30 fps vẫn là những điểm cần cân nhắc với người dùng có nhu cầu đa nhiệm, chơi game hoặc quay video chất lượng cao.
Nếu đang quan tâm đến điện thoại Samsung, bạn có thể tham khảo các sản phẩm đang được bán tại FPT Shop để cập nhật thông tin về cấu hình, giá bán, phiên bản bộ nhớ và chính sách bán hàng. Từ đó, bạn có thể lựa chọn mẫu máy phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/danh_gia_samsung_galaxy_a50_10_32607cc37f.png)
:quality(75)/danh_gia_samsung_galaxy_tab_s10_fe_7_d44637d618.png)
:quality(75)/danh_gia_samsung_galaxy_a23_10_00f4b44066.png)