Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? Quy định, thủ tục và ý nghĩa pháp lý cần biết
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
8 tháng trước

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? Quy định, thủ tục và ý nghĩa pháp lý cần biết

“Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?" là câu hỏi thường gặp trong các giao dịch kinh tế, đặc biệt khi ký kết hợp đồng xây dựng, cung cấp dịch vụ hay mua bán hàng hóa. Đây là biện pháp bảo đảm giúp bên mời thầu yên tâm về năng lực và cam kết của nhà thầu mà mình hợp tác.

Chia sẻ:

Trong các giao dịch kinh doanh và hợp đồng thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng, đầu tư và cung ứng dịch vụ, thuật ngữ “bảo lãnh thực hiện hợp đồng” xuất hiện ngày càng phổ biến. Vậy bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? Đây là một cơ chế bảo đảm quan trọng, nhằm tăng cường sự tin cậy giữa các bên và phòng tránh rủi ro khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, quy định pháp lý, thủ tục, cũng như vai trò của bảo lãnh trong thực tiễn hợp đồng hiện nay.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Theo quy định tại Điều 292 và Điều 335 của Bộ luật Dân sự năm 2015, bảo lãnh là việc một bên thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ, trong trường hợp đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 1)a

Trong quan hệ hợp đồng, người bảo lãnh sẽ thay mặt bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ nếu bên này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng khi đến hạn. Ngoài ra, bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh có thể thỏa thuận về việc sử dụng tài sản đảm bảo để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ đã được bảo lãnh.

Các hình thức bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Thắc mắc “Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?” đã được giải đáp. Vậy bảo lãnh thực hiện hợp đồng có những hình thức nào? Cụ thể, nó được chia thành hai loại chính: bảo lãnh vô điều kiện và bảo lãnh có điều kiện. Mỗi loại bảo lãnh có những đặc điểm và yêu cầu riêng, phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể của hợp đồng.

1. Bảo lãnh vô điều kiện

Bảo lãnh vô điều kiện, còn được gọi là bảo lãnh “at sight” (thanh toán ngay), là hình thức bảo lãnh có tính ràng buộc cao nhất. Trong trường hợp này, khi bên thụ hưởng đưa ra yêu cầu thanh toán, bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ ngay mà không cần kiểm tra hay yêu cầu bất kỳ tài liệu chứng minh nào liên quan đến việc vi phạm nghĩa vụ của bên được bảo lãnh.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 2)

Vì không yêu cầu chứng cứ, loại bảo lãnh này tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn cho bên bảo lãnh, do đó thường đòi hỏi phải có quy trình đánh giá tín dụng và rủi ro chặt chẽ trước khi cấp bảo lãnh.

2. Bảo lãnh có điều kiện

Ngược lại, bảo lãnh có điều kiện yêu cầu bên thụ hưởng phải cung cấp bằng chứng rõ ràng cho thấy bên được bảo lãnh đã không thực hiện hoặc vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng. Những tài liệu này có thể bao gồm văn bản vi phạm, chứng từ tài chính, hồ sơ pháp lý hoặc biên bản xác nhận từ các bên liên quan.

Chỉ sau khi xác minh và đánh giá tính hợp lệ của bằng chứng, bên bảo lãnh mới tiến hành thanh toán. Loại bảo lãnh này giúp giảm thiểu rủi ro cho bên bảo lãnh và thường được áp dụng trong các hợp đồng có mức độ rủi ro trung bình.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 3)

Nghĩa vụ và quyền lợi của các bên trong bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là công cụ hữu hiệu giúp tăng cường độ tin cậy giữa các bên trong quan hệ thương mại. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và hạn chế rủi ro, các bên tham gia cần hiểu rõ vai trò, nghĩa vụ và quyền lợi của mình trong quá trình thực hiện bảo lãnh.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 4)
Bên tham giaNghĩa vụQuyền lợi
Bên bảo lãnhThực hiện thanh toán cho bên thụ hưởng khi nhận được yêu cầu hợp lệCó quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả khoản đã thanh toán nếu nghĩa vụ sau đó được thực hiện
Bên thụ hưởngCung cấp bằng chứng về vi phạm hợp đồng (trong trường hợp bảo lãnh có điều kiện)Nhận khoản thanh toán bảo lãnh nếu bên được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ
Bên được bảo lãnhTuân thủ và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo hợp đồng gốcNhận được sự hỗ trợ tài chính để đảm bảo khả năng thực hiện hợp đồng

Việc thực hiện đúng vai trò và trách nhiệm của mỗi bên sẽ góp phần đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong giao dịch. Đồng thời, hiểu rõ các điều khoản liên quan đến bảo lãnh giúp các bên phòng tránh được các rủi ro pháp lý và tranh chấp phát sinh.

Trong bối cảnh hiện đại, bảo lãnh thực hiện hợp đồng không chỉ đóng vai trò là biện pháp bảo đảm tài chính mà còn là công cụ quan trọng trong việc quản trị rủi ro trong kinh doanh – đặc biệt trong các lĩnh vực có giá trị hợp đồng lớn như xây dựng, xuất nhập khẩu và đầu tư cơ sở hạ tầng.

Quy định về bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Nghĩa vụ bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Theo quy định tại Điều 44 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, nghĩa vụ bảo lãnh của bên bảo lãnh phát sinh khi bên được bảo lãnh có một trong các hành vi sau:

  • Không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn;
  • Không thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn đã thỏa thuận;
  • Không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ;
  • Không thực hiện đúng nội dung nghĩa vụ;
  • Mất khả năng thực hiện nghĩa vụ.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 5)

Khi có căn cứ cho thấy nghĩa vụ bảo lãnh phát sinh, bên nhận bảo lãnh có trách nhiệm thông báo cho bên bảo lãnh để thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ trong thời hạn đã được các bên thỏa thuận. Trường hợp không có thỏa thuận về thời hạn, nghĩa vụ này phải được thực hiện trong một khoảng thời gian hợp lý.

Tuy nhiên, bên bảo lãnh có quyền từ chối thực hiện nghĩa vụ nếu nghĩa vụ đó không thuộc phạm vi cam kết bảo lãnh trong hợp đồng bảo lãnh.

Sau khi bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh phải thông báo cho bên được bảo lãnh về việc này.

Lưu ý: Trong trường hợp bên được bảo lãnh vẫn thực hiện nghĩa vụ của mình, bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên nhận bảo lãnh hoàn trả lại tài sản đã nhận hoặc số tiền tương đương với phần nghĩa vụ mà mình đã thực hiện thay.

Thời hạn bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Theo quy định của Luật Đấu thầu năm 2013, bảo lãnh có hiệu lực kể từ ngày hợp đồng chính thức có hiệu lực cho đến một trong hai thời điểm:

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 20)
  • Ngày các bên hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ theo hợp đồng; hoặc
  • Ngày bắt đầu thực hiện nghĩa vụ bảo hành (trong trường hợp hợp đồng có quy định về bảo hành).

Thời hạn bảo lãnh cần được xác định rõ trong nội dung bảo lãnh, nhằm đảm bảo quyền lợi cho bên thụ hưởng và tránh các tranh chấp phát sinh liên quan đến thời điểm chấm dứt hiệu lực bảo lãnh.

Giá trị bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Theo quy định tại Nghị định số 37/2015/NĐ-CP, đối với các hợp đồng xây dựng thuộc phạm vi điều chỉnh tại Điều 16 của Nghị định này, giá trị bảo lãnh thực hiện hợp đồng được xác định trong phạm vi từ 2% đến 10% giá trị hợp đồng đã ký kết. Mức bảo lãnh cụ thể do các bên tham gia hợp đồng thỏa thuận, nhưng phải phù hợp với hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thầu đã được phê duyệt.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 6)

Trong trường hợp áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh, giá trị bảo lãnh thường được quy định ở mức thấp hơn, dao động từ 2% đến 3% giá trị hợp đồng.

Lưu ý: Trường hợp bên giao thầu chậm bàn giao mặt bằng thi công, gây ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện hợp đồng và gây thiệt hại cho bên nhận thầu, thì bên giao thầu phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.

Phạm vi thực hiện bảo lãnh

Theo quy định tại Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015, phạm vi bảo lãnh thực hiện hợp đồng được xác định như sau:

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 7)
  • Bên bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của bên được bảo lãnh. Phạm vi cụ thể sẽ do các bên thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh, trừ khi có thỏa thuận khác, nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm cả: Tiền lãi phát sinh từ nợ gốc; Tiền phạt vi phạm hợp đồng; Tiền bồi thường thiệt hại; Lãi trên số tiền chậm trả.
  • Các bên có quyền thỏa thuận áp dụng biện pháp bảo đảm bằng tài sản (như cầm cố, thế chấp) để đảm bảo cho việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
  • Trong trường hợp nghĩa vụ được bảo lãnh là nghĩa vụ phát sinh trong tương lai, thì phạm vi bảo lãnh không bao gồm các nghĩa vụ phát sinh sau thời điểm người bảo lãnh qua đời (đối với cá nhân) hoặc pháp nhân bảo lãnh chấm dứt tồn tại.

Chấm dứt bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng sẽ chấm dứt trong các trường hợp sau:

  • Bên bảo lãnh đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo lãnh theo đúng cam kết trong hợp đồng bảo lãnh.
  • Các bên tham gia có thỏa thuận hủy bỏ biện pháp bảo lãnh, đồng thời thay thế bằng một biện pháp bảo đảm khác (ví dụ: ký quỹ, thế chấp…).
  • Các bên có thỏa thuận chấm dứt việc bảo lãnh, phù hợp với điều kiện và mục đích của hợp đồng.
  • Việc xác định rõ các trường hợp chấm dứt bảo lãnh giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh các tranh chấp phát sinh liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên sau khi hợp đồng được thực hiện hoặc điều chỉnh.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 8)

Các câu hỏi thường gặp về bảo lãnh thực hiện hợp đồng

1. Khi nào khoản thu từ bảo lãnh thực hiện hợp đồng không được hoàn trả?

Khoản tiền từ bảo lãnh sẽ không được hoàn trả nếu bên thụ hưởng đã sử dụng số tiền này để bù đắp thiệt hại phát sinh do bên được bảo lãnh không thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng.

Trừ khi trong hợp đồng bảo lãnh có quy định khác, các khoản đã thanh toán từ bảo lãnh sẽ được xem là khoản bồi thường hợp pháp và không thể yêu cầu hoàn lại.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 9)

2. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng có bắt buộc không?

Không phải mọi hợp đồng đều bắt buộc phải có bảo lãnh thực hiện. Tuy nhiên, bảo lãnh thường được yêu cầu trong các hợp đồng lớn, dự án xây dựng, hợp đồng nhà nước hoặc các hợp đồng có rủi ro cao.

Việc có bắt buộc hay không phụ thuộc vào:

  • Quy định trong hồ sơ mời thầu;
  • Điều kiện hợp đồng;
  • Yêu cầu của bên thụ hưởng.

3. Nếu nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng không đúng thời hạn thì xử lý thế nào?

Việc nộp bảo đảm không đúng hạn có thể dẫn đến:

  • Phạt vi phạm hợp đồng;
  • Tính lãi phạt do chậm nộp;
  • Từ chối ký kết hợp đồng;
  • Hủy kết quả trúng thầu (trong đấu thầu).

Mức xử lý cụ thể phụ thuộc vào quy định trong hợp đồng hoặc hồ sơ mời thầu.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? (hình 11)

4. Có cần nộp bản chính thư bảo lãnh cho chủ đầu tư không?

Có. Bản chính thư bảo lãnh cần được nộp cho chủ đầu tư hoặc bên thụ hưởng để đảm bảo:

  • Tính pháp lý của bảo lãnh;
  • Là căn cứ để yêu cầu thanh toán trong trường hợp vi phạm;
  • Tránh các rủi ro khi xảy ra tranh chấp về hiệu lực bảo lãnh.

Thông tin trên giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về quy trình, nghĩa vụ và quyền lợi trong việc sử dụng bảo lãnh thực hiện hợp đồng, từ đó chủ động hơn trong việc chuẩn bị và thực hiện giao dịch, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng, đấu thầu và đầu tư công.

Kết luận

Trong các giao dịch kinh doanh và hợp đồng thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng, đầu tư và cung ứng dịch vụ, thuật ngữ “bảo lãnh thực hiện hợp đồng” xuất hiện ngày càng phổ biến. Vậy bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? Đây là một cơ chế bảo đảm quan trọng, nhằm tăng cường sự tin cậy giữa các bên và phòng tránh rủi ro khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, quy định pháp lý, thủ tục, cũng như vai trò của bảo lãnh trong thực tiễn hợp đồng hiện nay.

Đừng để mất hợp đồng chỉ vì thiếu hiểu biết về bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Trang bị kiến thức pháp lý vững chắc sẽ giúp bạn đáp ứng yêu cầu mời thầu, gia tăng uy tín và bảo vệ quyền lợi trong suốt quá trình hợp tác. Một thiết bị công nghệ như điện thoại, máy tính hoặc tablet sẽ giúp bạn tra cứu thông tin nhanh chóng. Tới ngay cửa hàng FPT Shop để tìm kiếm và mua sắm nhé.

Xem nhanh: Điện thoại Samsung

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao