Bằng lái xe ô tô có bao nhiêu hạng? Cách chọn đúng loại theo nhu cầu không phải ai cũng biết
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Trang Bảo Trân
1 năm trước

Bằng lái xe ô tô có bao nhiêu hạng? Cách chọn đúng loại theo nhu cầu không phải ai cũng biết

Bằng lái xe ô tô hiện nay có mấy hạng, mỗi loại khác nhau ra sao và phù hợp với những ai? Nếu bạn đang phân vân chưa biết nên chọn bằng nào để học và thi cho đúng mục đích sử dụng, bài viết này sẽ giúp bạn tránh được sai lầm tốn kém mà nhiều người từng gặp phải.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Những bằng lái xe ô tô đang được áp dụng hiện tại
Thời hạn sử dụng bằng lái xe ô tô
Mẹo chọn đúng hạng bằng lái xe ô tô phù hợp nhu cầu
Yêu cầu và giấy tờ cần chuẩn bị khi đăng ký học lái xe
Tạm kết

Bạn đang tìm hiểu bằng lái xe ô tô nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Từ thủ tục, chi phí đến các loại bằng khác nhau – mọi thông tin đôi khi khiến bạn bối rối. Đừng lo, FPT Shop sẽ giúp bạn hiểu rõ tất cả, dễ dàng chọn đúng lộ trình học và thi phù hợp nhất qua bài viết dưới đây!

Những bằng lái xe ô tô đang được áp dụng hiện tại

Hạng B1 (dành cho số tự động – không chuyên)

Bằng lái xe ô tô hạng B1 số tự động chỉ cấp cho người không hành nghề lái xe. Với hạng B1 này, bạn được phép điều khiển:

  • Xe ô tô tự động chở người đến 9 chỗ (bao gồm cả ghế lái).
  • Xe ô tô tải, kể cả xe tải chuyên dùng sử dụng hộp số tự động, có trọng tải thiết kế dưới 3.500 kg.
  • Xe ô tô được thiết kế để phục vụ người khuyết tật.
Bằng lái xe ô tô (1)

Hạng B1 (số sàn – không chuyên)

Ngoài hạng B1 số tự động, còn có bằng lái xe ô tô hạng B1 số sàn dành cho người không hành nghề. Người có bằng này được phép điều khiển các loại xe như:

  • Xe ô tô chở người đến 9 chỗ.
  • Xe tải chuyên dùng, trọng tải dưới 3.500 kg.
  • Máy kéo kéo rơ moóc dưới 3.500 kg.

Hạng B2 (chuyên/không chuyên)

Bằng lái xe ô tô hạng B2 áp dụng cho cả người lái xe hành nghề. Giấy phép này cho phép điều khiển xe ô tô chuyên dùng dưới 3.500 kg và tất cả loại xe cấp theo hạng B1 (số tự động và số sàn). Đây là lựa chọn phổ biến cho người có nhu cầu lái cả xe cá nhân và xe chuyên chở nhỏ.

Bằng lái xe ô tô (2)

Hạng C

Bằng lái xe ô tô hạng C chủ yếu dành cho tài xế chuyên nghiệp, cho phép điều khiển:

  • Xe tải, kể cả xe tải chuyên dùng, có trọng tải thiết kế từ 3.500 kg trở lên.
  • Máy kéo rơ moóc từ 3.500 kg trở lên.
  • Toàn bộ loại xe được phép lái theo giấy phép B1 và B2.
Bằng lái xe ô tô (3)

Hạng D

Bằng lái xe ô tô hạng D dành cho người lái xe chở khách từ 10 đến 30 chỗ. Chủ nhân của loại bằng này cũng được điều khiển các loại xe cấp theo hạng B1, B2 và C.

Bằng lái xe ô tô (4)

Hạng E

Bằng lái xe ô tô hạng E cấp cho người lái xe chở khách trên 30 chỗ. Ngoài ra, họ cũng được lái các xe thuộc các hạng B1, B2, C và D.

Lưu ý quan trọng: Với giấy phép cấp hạng B1, B2, C, D và E, bạn được quyền kéo thêm một rơ moóc có trọng tải thiết kế không quá 750 kg mà không cần nâng hạng.

Bằng lái xe ô tô (5)

Hạng F (kéo sơ mi‑rơ‑moóc)

Hạng F là giấy phép bổ sung, áp dụng cho lái xe đã có B2, C, D hoặc E nếu muốn kéo rơ moóc trên 750 kg (sơ mi‑rơ‑moóc). Hạng F gồm:

  • Hạng FB2: Giấy phép bổ sung cho xe kéo rơ moóc thuộc nhóm B2.
  • Hạng FC: Cho phép kéo rơ moóc hoặc sơ mi-rơ-moóc, áp dụng cho chủ bằng hạng C.
  • Hạng FD: Tương tự FC nhưng dành cho hạng D, kéo rơ moóc.
  • Hạng FE: Áp dụng cho bằng E, kéo sơ mi-rơ-moóc hoặc xe khách nối toa.

Các hạng FB2, FC, FD và FE đều cho phép người lái điều khiển các loại xe ở các hạng ngay bên dưới của bằng gốc kèm khả năng kéo rơ moóc lớn hơn 750 kg.

Thông tin các hạng giấy phép được quy định tại Khoản 5–12, Điều 16, Thông tư 12/2017/TT-BGTVT. Việc cập nhật các phụ lục, bổ sung ràng buộc kéo rơ-moóc được điều chỉnh tại Thông tư 01/2021/TT‑BGTVT.

Bằng lái xe ô tô (6)

Thời hạn sử dụng bằng lái xe ô tô

Phần lớn các bạn khi làm bằng lái xe ô tô sẽ quan tâm không chỉ đến việc chọn hạng mà còn đến thời hạn sử dụng. Dưới đây là chi tiết về thời hạn theo từng hạng:

  • Hạng B1:
    • Với nữ dưới 55 tuổi và nam dưới 60 tuổi, giấy phép có thời hạn 10 năm.
    • Nếu nữ từ 55 tuổi trở lên, nam từ 60 tuổi trở lên thì bằng chỉ có giá trị đến khi đủ tuổi trên và cần thi lại.
  • Bằng lái hạng B2 có hiệu lực trong 10 năm tính từ ngày cấp
  • Các hạng C, D, E, FB2, FC, FD, FE: Giấy phép có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp.
  • Hạn sử dụng được ghi rõ trong phần "Ngày hết hạn" trên giấy phép. Người lái cần theo dõi để làm thủ tục gia hạn đúng hạn, tránh lái xe khi bằng hết hiệu lực.

Thông tin về thời hạn cấp phép được quy định tại Điều 17, Thông tư 12/2017/TT‑BGTVT, được bổ sung tại khoản 3 Điều 2, Thông tư 01/2021/TT‑BGTVT. Những quy định này đang được áp dụng rộng rãi hiện nay.

Mẹo chọn đúng hạng bằng lái xe ô tô phù hợp nhu cầu

Việc lựa chọn đúng hạng bằng lái xe ô tô đóng vai trò quan trọng, bởi chọn sai có thể dẫn đến tốn tiền, phải thi lại, hoặc không đảm bảo điều kiện lái xe. Dưới đây là một số gợi ý:

Lái xe cá nhân, số tự động, xe đến 9 chỗ

Nếu bạn chỉ cần lái ô tô gia đình, dòng xe tự động và không có sử dụng xe tải, hãy chọn bằng lái xe ô tô hạng B1 (tự động). Đây là lựa chọn đơn giản, tiết kiệm thời gian học và thi.

Bằng lái xe ô tô (7)

Lái xe cá nhân, xe số sàn hoặc có nhu cầu lái xe tải nhẹ

Nếu bạn không sợ xe số sàn và có thể cần chở hàng, hãy chọn B1 số sàn hoặc B2 tùy theo nhu cầu chuyên nghiệp hay không.

Muốn lái xe tải nặng, máy kéo hoặc xe kinh doanh vận tải

Giấy phép C, D hoặc E là cần thiết. Chọn C nếu bạn lái xe tải > 3.500 kg, chọn D hoặc E nếu bạn chở khách.

Cần kéo theo rơ moóc lớn

Nếu bạn lái xe có nhu cầu kéo rơ moóc lớn, nên đăng ký thêm hạng F tương ứng. Ví dụ: nếu có bằng C mà cần kéo sơ mi‑rơ‑moóc, bạn cần đăng ký FC.

Yêu cầu và giấy tờ cần chuẩn bị khi đăng ký học lái xe

Khi bắt đầu đăng ký học để lấy bằng lái xe ô tô, bạn cần chuẩn bị đầy đủ thủ tục và hồ sơ theo yêu cầu của đơn vị quản lý giao thông. Các giấy tờ cần thiết bao gồm:

  • Đơn đề nghị học và sát hạch lái xe: Đây là biểu mẫu theo quy định, bạn có thể nhận tại trung tâm đào tạo lái xe hoặc tải trực tiếp từ cổng thông tin của Sở Giao thông Vận tải địa phương.
  • Bản sao giấy tờ tùy thân: Có thể là CMND, CCCD hoặc hộ chiếu còn thời hạn. Bản sao này không cần công chứng nhưng phải rõ ràng, đầy đủ thông tin để xác minh nhân thân.
  • Giấy khám sức khỏe: Phải được cấp tại cơ sở y tế đủ điều kiện theo quy định, có giá trị trong vòng 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Nội dung khám bao gồm cả thể lực, mắt, thần kinh và các tiêu chí đảm bảo đủ điều kiện lái xe.
  • Ảnh chân dung: Ảnh thẻ nền trắng, kích thước phổ biến là 3x4 hoặc 4x6, chụp không quá 6 tháng để đảm bảo nhận diện chính xác.
  • Giấy xác nhận học viên: Một số trung tâm đào tạo sẽ cấp mẫu này khi bạn đăng ký học chính thức để hoàn thiện hồ sơ.

Sau khi nộp đầy đủ các loại giấy tờ trên, bạn sẽ chính thức bắt đầu quá trình học lái xe. Chương trình đào tạo gồm hai phần chính: lý thuyết và thực hành.

Ở phần lý thuyết, học viên cần tham gia tối thiểu 12 buổi học nếu không có nhu cầu hành nghề lái xe, hoặc ít nhất 15 buổi nếu đăng ký thi bằng lái xe ô tô phục vụ mục đích hành nghề (như bằng B2, C, D…). Nội dung bao gồm Luật Giao thông đường bộ, các tình huống xử lý khi tham gia giao thông, biển báo hiệu đường bộ và cấu tạo xe ô tô cơ bản.

Tiếp theo là phần thực hành lái xe, nơi bạn được hướng dẫn trực tiếp cách điều khiển xe trên sân tập sa hình và ngoài đường thực tế. Thời lượng học thực hành được quy định tối thiểu tùy theo từng hạng bằng (ví dụ: bằng B1 cần khoảng 420 km thực hành, B2 là 560 km…).

Tạm kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về bằng lái xe ô tô, từ các hạng bằng, thời hạn cho đến thủ tục đăng ký và học thi. Việc sở hữu tấm bằng này không chỉ giúp bạn tự tin sau vô lăng, mà còn mở ra nhiều cơ hội trong công việc và cuộc sống.

Để cập nhật nhanh chóng các thông tin hữu ích khác, bạn nên trang bị cho mình một chiếc điện thoại ổn định và dễ sử dụng. Gợi ý dành cho bạn: dòng OPPO với hiệu năng mượt mà, camera sắc nét, pin bền bỉ – nay đang được bán với mức giá ưu đãi tại FPT Shop. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu một “trợ thủ đắc lực” cho hành trình làm việc của bạn ngay hôm nay!

Điện thoại OPPO

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao