:quality(75)/2023_7_25_638258849046253589_frame-236.png)
Tìm hiểu về GPU ARM Mali-G710 và những cải tiến nổi bật trên mẫu GPU này
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ARM Mali-G710, từ bảng thông số kỹ thuật đến những cải tiến nổi bật trên sản phẩm này. Cùng theo dõi nhé!
Giới thiệu về ARM Mali-G710
ARM Mali-G710 là card đồ họa (GPU) được phát triển bởi ARM được sử dụng trong điện thoại và máy tính bảng. GPU này sử dụng kiến trúc Valhall, là thế hệ thứ 3 của GPU Mali và được sản xuất trên tiến trình 4nm.

Mali-G710 được thiết kế để cung cấp hiệu năng đồ họa cao và khả năng xử lý đồ họa nhanh chóng cho các ứng dụng điện thoại và trò chơi chạy trên Android, nhờ cuda cores, TMU và ROPs để thực hiện các tính toán đồ họa phức tạp.
Cùng với đó, Mali-G710 cũng hỗ trợ các tính năng hiện đại như: độ phân giải 4K, chụp ảnh và quay video chất lượng cao và hỗ trợ công nghệ tiết kiệm năng lượng để kéo dài thời lượng pin của thiết bị di động.
Bảng thông số kỹ thuật của ARM Mali-G710
Dưới đây là các thông số kỹ thuật của ARM Mali-G710 chi tiết:
| Loại card đồ họa | ARM Mali-G710 MC10 |
|---|---|
| Thời điểm phát hành | Quý 2 năm 2021 |
| Tên GPU | Mali-G710 |
| Kiến trúc | Valhall |
| Thế hệ | Thế hệ 3 |
| Công nghệ | 4 nm N4 |
| Giao diện bus | IGP |
| Tần số GPU | 850 MHz |
| Đơn vị thực thi | 10 |
| Số đơn vị xử lý (cuda cores) | 160 |
| Bộ nhớ cache | 1,3 MB |
| Tốc độ điền pixel | 57,5 GP/s |
| Hiệu năng FP32 (float) | 1,6 TFLOPS |
Những cải tiến nổi bật trên ARM Mali-G710
Hiệu suất đồ họa cao hơn 35% so với Mali-G78
Với 10 lõi tích hợp, GPU Mali-G78 được xây dựng dựa trên kiến trúc Valhall thế hệ thứ ba, hỗ trợ các API đồ họa hiện đại như: OpenGL ES 3.2, Vulkan 1.1, OpenCL 2.0 và Renderscript. Với xung nhịp là 1.800 MHz khi xử lý đồ họa, đảm bảo cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh và hiệu năng trong các trò chơi.

Tiết kiệm năng lượng hơn 25%
Cải tiến quan trọng khác của Mali-G710 MC10 là hiệu quả sử dụng năng lượng. Thiết kế này nhằm đạt được hiệu suất linh hoạt và tiết kiệm năng lượng hơn 25%. Được sản xuất trên quy trình 4nm tiên tiến, Mali-G710 MC10 mang lại hiệu suất tương đương với Adreno 730 trong Snapdragon 8 Gen 1.
Xử lý đồ họa độ phân giải cao
Mali-G710 hỗ trợ khả năng xử lý đồ họa 4K, cho phép người dùng trải nghiệm nội dung đa phương tiện sắc nét và chi tiết. Khả năng chụp ảnh và quay video chất lượng cao cũng đã được nâng cao, hỗ trợ ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ với độ tương phản và màu sắc tốt.
So sánh Adreno 730 và Mali-G710 MC10
| Thông số | Adreno 730 | Mali-G710 |
|---|---|---|
| Tần số (Frequency) | 900 MHz | 850 MHz |
| Số nhân (Cores) | 8 | 10 |
| Tiến trình | 4 nm | 4 nm |
| Điểm Antutu 8 | 108,698 | 107,683 |
| GFloPS | 1,840 GFloPS | 1,648 GFloPS |
| Tốc độ fillrate tam giác (Triangle Fillrate) | 1,864 MT/s | 3,624 MT/s |
| Tốc độ fillrate pixel (Pixel Fillrate) | 24 GP/s | 128 GP/s |
| DirectX | 12 | 11 |
Có thể thấy, Adreno 730 hoạt động ở tần số 900 MHz, trong khi Mali-G710 hoạt động ở tần số 850 MHz, rõ ràng Adreno 730 có thể xử lý đồ họa với độ phân giải cao hơn và cung cấp trải nghiệm mượt mà hơn trên các điện thoại sử dụng mẫu GPU này.

Adreno 730 có khả năng xử lý đồ họa nhanh hơn vì có tổng cộng 1840 GFloPS, trong khi Mali-G710 chỉ có 1648 GFloPS. Tuy nhiên, khi xem xét tỷ lệ lấp đầy tam giác (Triangle Fillrate) và tỷ lệ lấp đầy pixel (Pixel Fillrate), Mali-G710 vượt trội hơn đáng kể với tỷ lệ lấp đầy tam giác là 3624 MT/s và tỷ lệ lấp đầy pixel là 128 GP/s, trong khi Adreno 730 chỉ đạt 1864 MT/s và 24 GP/s tương ứng. Nên GPU Mali-G710 có khả năng hiển thị đồ họa chi tiết hơn và cung cấp hình ảnh sắc nét hơn.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về GPU Mali-G710 và giúp bạn đưa ra quyết định thông minh khi chọn mua điện thoại hoặc máy tính bảng có sử dụng Mali-G710.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)