Tổng hợp Pokemon Fire Red cheat và bí quyết nhập mã cheat game chi tiết nhất cho tân thủ
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Nhựt Liên
1 năm trước

Tổng hợp Pokemon Fire Red cheat và bí quyết nhập mã cheat game chi tiết nhất cho tân thủ

Theo dõi danh sách Pokemon Fire Red cheat giúp người chơi có được cơ hội nâng cấp quá trình tham gia game hiệu quả. Nhờ vào việc sử dụng mã cheat sẽ biến những khoảnh khắc giải trí của bạn trở nên thú vị, hấp dẫn và dễ nhận được nhiều loại Pokemon mới tốt hơn.

Chia sẻ:

Cập nhật danh sách Pokemon Fire Red cheat mới nhất chính là nhu cầu của nhiều game thủ. Đặc biệt đối với những tân thủ lần đầu tham gia vào game và muốn nâng cao trải nghiệm giải trí của mình. Bài viết dưới đây được FPT Shop tổng hợp đầy đủ mã cheat Pokemon Fire Red nhằm tăng tốc độ chơi game hiệu quả, mời bạn theo dõi ngay!

Danh sách Pokemon Fire Red cheat chi tiết

Những kỹ năng mới trong game

Mã cheat Pokemon Fire Red để thêm kỹ năng

Người chơi cần nhập 82003884 XXXX + tên mã cheat. Trong đó XXXX thay mã số cheat bên dưới.

  • 0121 = TM01 (Focus Punch).
  • 0122 = TM02 (Dragon Claw).
  • 0123 = TM03 (Water Pulse).
  • 0124 = TM04 (Calm Mind).
  • 0125 = TM05 (Roar).
  • 0126 = TM06 (Toxic).
  • 0127 = TM07 (Hail).
  • 0128 = TM08 (Bulk Up).
  • 0129 = TM09 (Bullet Seed).
  • 012A = TM10 (Hidden Power).
  • 012B = TM11 (Sunny Day).
  • 012C = TM12 (Taunt).
  • 012D = TM13 (Ice Beam).
  • 012E = TM14 (Blizzard).
  • 012F = TM15 (Hyper Beam).
  • 0130 = TM16 (Light Screen).
  • 0131 = TM17 (Protect).
  • 0132 = TM18 (Rain Dance).
  • 0133 = TM19 (Giga Drain).
  • 0134 = TM20 (Safeguard).
  • 0135 = TM21 (Frustration).
  • 0136 = TM22 (Solar Beam).
  • 0137 = TM23 (Iron Tail).
  • 0138 = TM24 (Thunderbolt).
  • 0139 = TM25 (Thunder).
  • 013A = TM26 (Earthquake).
  • 013B = TM27 (Return).
  • 013C = TM28 (Dig).

Những mã cheat game dễ thu thập

  • 013D = TM29 (Psychic).
  • 013E = TM30 (Shadow Ball).
  • 013F = TM31 (Brick Break).
  • 0140 = TM32 (Double Team).
  • 0141 = TM33 (Reflect).
  • 0142 = TM34 (Shock Wave).
  • 0143 = TM35 (Flamethrower).
  • 0144 = TM36 (Sludge Bomb).
  • 0145 = TM37 (Sandstorm).
  • 0146 = TM38 (Fire Blast).
  • 0147 = TM39 (Rock Tomb).
  • 0148 = TM40 (Aerial Ace).
  • 0149 = TM41 (Torment).
  • 014A = TM42 (Facade).
  • 014B = TM43 (Secret Power).
  • 014C = TM44 (Rest).
  • 014D = TM45 (Attract).
  • 014E = TM46 (Thief).
  • 014F = TM47 (Steel Wing).
  • 0150 = TM48 (Skill Swap).
  • 0151 = TM49 (Snatch).
  • 0152 = TM50 (Overheat).
  • 0153 = HM01 (Cut).
  • 0154 = HM02 (Fly).
  • 0155 = HM03 (Surf).
  • 0156 = HM04 (Strength).
  • 0157 = HM05 (Flash).
  • 0158 = HM06 (Rock Smash).
  • 0159 = HM07 (Waterfall).

Mã cheat Pokemon Fire Red để thêm trang bị

Hình thức trang bị chuẩn xác nhất trong game

Để sử dụng Pokemon Fire Red cheat thu thập nhiều loại trang bị khác nhau, người chơi cần nhập 82003884 XXXX + tên mã cheat. Trong đó XXXX thay mã số cheat bên dưới.

  • 0001 = Master ball.
  • 0002 = Ultra Ball.
  • 0003 = Great Ball.
  • 0004 = Poke Ball.
  • 0005 = Safari Ball.
  • 0006 = Net Ball.
  • 0007 = Dive Ball.
  • 0008 = Nest Ball.
  • 0009 = Repeat Ball.
  • 000A = Timer Ball.
  • 000B = Luxury Ball.
  • 000C = Premier Ball.
  • 000D = Potion.
  • 000E = Antidote.
  • 000F = Burn Heal.
  • 0010 = Ice Heal.
  • 0011 = Awakening.
  • 0012 = Parlyz Heal.
  • 0013 = Full Restore.
  • 0014 = Max Potion.
  • 0015 = Hyper Potion.
  • 0016 = Super Potion.
  • 0017 = Full Heal.
  • 0018 = Revive.
  • 0019 = Max Revive.
  • 001A = Fresh Water.
  • 001B = Soda Pop.
  • 001C = Lemonade.
  • 001D = MooMoo Milk.
  • 001E = Energy Powder.
  • 001F = Energy Root.
  • 0020 = Heal Powder.
  • 0021 = Revival Herb.
  • 0022 = Ether.
  • 0023 = Max Ether.
  • 0024 = Elixer.
  • 0025 = Max Elixer.
  • 0026 = Lava Cookie.
  • 0027 = Blue Flute.
  • 0028 = Yellow Flute.
  • 0029 = Red Flute.
  • 002A = Black Flute.
  • 002B = White Flute.
  • 002C = Berry Juice.
  • 002D = Sacred Ash.

Lưu ý về cách sử dụng mã cheat

  • 002E = Shoal Salt.
  • 002F = Shoal Shell.
  • 0030 = Red Shard.
  • 0031 = Blue Shard.
  • 0032 = Yellow Shard.
  • 0033 = Green Shard.
  • 003F = HP Up.
  • 0040 = Protein.
  • 0041 = Iron.
  • 0042 = Carbos.
  • 0043 = Calcium.
  • 0044 = Rare Candy.
  • 0045 = PP Up.
  • 0046 = Zinc.
  • 0047 = PP Max.
  • 0049 = Guard Spec.
  • 004A = Dire Hit.
  • 004B = X Attack.
  • 004C = X Defend.
  • 004D = X Speed.
  • 004E = X Accuracy.
  • 004F = X Special.
  • 0050 = Poke Doll.
  • 0051 = Fluffy Tail.
  • 0053 = Super Repel.
  • 0054 = Max Repel.
  • 0055 = Escape Rope.
  • 0056 = Repel.
  • 005D = Sun Stone.
  • 005E = Moon Stone.
  • 005F = Fire Stone.
  • 0060 = Thunder Stone.
  • 0061 = Water Stone.
  • 0062 = Leaf Stone.

Nâng cao trải nghiệm chơi game

  • 0067 = Tiny Mushroom.
  • 0068 = Big Mushroom.
  • 006A = Pearl.
  • 006B = Big Pearl.
  • 006C = Stardust.
  • 006D = Star Piece.
  • 006E = Nugget.
  • 006F = Heart Scale.
  • 0079 = Orange Mail.
  • 007A = Harbor Mail.
  • 007B = Glitter Mail.
  • 007C = Mech Mail.
  • 007D = Wood Mail.
  • 007E = Wave Mail.
  • 007F = Bead Mail.
  • 0080 = Shadow Mail.
  • 0081 = Tropic Mail.
  • 0082 = Dream Mail.
  • 0083 = Fab Mail.
  • 0084 = Retro Mail.
  • 0085 = Cheri Berry.
  • 0086 = Chesto Berry.
  • 0087 = Pecha Berry.
  • 0088 = Rawst Berry.
  • 0089 = Aspear Berry.
  • 008A = Leppa Berry.
  • 008B = Oran Berry.
  • 008C = Persim Berry.
  • 008D = Lum Berry.
  • 008E = Sitrus Berry.

Chinh phục nhiều thử thách hấp dẫn

  • 008F = Figy Berry.
  • 0090 = Wiki Berry.
  • 0091 = Mago Berry.
  • 0092 = Aguav Berry.
  • 0093 = Iapapa Berry.
  • 0094 = Razz Berry.
  • 0095 = Bluk Berry.
  • 0096 = Nanab Berry.
  • 0097 = Wepear Berry.
  • 0098 = Pinap Berry.
  • 0099 = Pomeg Berry.
  • 009A = Kelpsy Berry.
  • 009B = Qualot Berry.
  • 009C = Hondew Berry.
  • 009D = Grepa Berry.
  • 009E = Tamato Berry.
  • 009F = Cornn Berry.
  • 00A0 = Magost Berry.
  • 00A1 = Rabuta Berry.
  • 00A2 = Nomel Berry.
  • 00A3 = Spelon Berry.
  • 00A4 = Pamtre Berry.
  • 00A5 = Watmel Berry.
  • 00A6 = Durin Berry.
  • 00A7 = Belue Berry.
  • 00A8 = Liechi Berry.
  • 00A9 = Ganlon Berry.
  • 00AA = Salac Berry.
  • 00AB = Petaya Berry.
  • 00AC = Apicot Berry.
  • 00AD = Lansat Berry.

Tiếp tục cập nhật code game hiệu quả

  • 00AE = Starf Berry.
  • 00AF = Enigma Berry.
  • 00B3 = Bright Powder.
  • 00B4 = White Herb.
  • 00B5 = Macho Brace.
  • 00B6 = Exp Share.
  • 00B7 = Quick Claw.
  • 00B8 = Soothe Bell.
  • 00B9 = Mental Herb.
  • 00BA = Choice Band.
  • 00BB = King's Rock.
  • 00BC = Silver Powder.
  • 00BD = Amulet Coin.
  • 00BE = Cleanse Tag.
  • 00BF = Soul Dew.
  • 00C0 = Deep Sea Tooth.
  • 00C1 = Deep Sea Scale.
  • 00C2 = Smoke Ball.
  • 00C3 = Everstone.
  • 00C4 = Focus Band.
  • 00C5 = Lucky Egg.
  • 00C6 = Scope Lens.
  • 00C7 = Metal Coat.
  • 00C8 = Leftovers.
  • 00C9 = Dragon Scale.
  • 00CA = Light Ball.
  • 00CB = Soft Sand.
  • 00CC = Hard Stone.
  • 00CD = Miracle Seed.
  • 00CE = Black Glasses.
  • 00CF = Black Belt.
  • 00D0 = Magnet.
  • 00D1 = Mystic Water.
  • 00D2 = Sharp Beak.
  • 00D3 = Poison Barb.

Những mã Pokemon Fire Red cheat khác

Cách ứng dụng mã cheat game khác

Ngoài những loại Pokemon Fire Red cheat cơ bản trên, bạn có thể sử dụng một số loại mã đặc biệt như sau:

  • Bulbasaur: AD86124F 2823D8DA.
  • Ivysaur: AB84463B B2609644.
  • Venusaur: 3542F0A7 7D2E171F.
  • Charmander: DB8C60CD 81FD6AA7.
  • Charmeleon: 08506D61 55CBD9A8.
  • Charizard: A56395D2 8AF46857.
  • Squirtle: BCDCB406 2F2FD763.

Cách nhập Pokemon Fire Red cheat chuẩn xác

Để nhập mã Pokemon Fire Red cheat hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:

  • Bước 1: Bước đầu tiên, khởi động game mà bạn muốn áp dụng mã cheat. Tiếp theo, trên thanh công cụ chính của game, hãy di chuyển đến phần Cheat và chọn mục Cheat List. Điều này sẽ giúp bạn mở danh sách các cheat có sẵn hoặc cho phép bạn nhập mã cheat mới.

Thực hiện thao tác nhập mã

  • Bước 2: Trong cheat list, bạn sẽ thấy danh sách các loại Pokemon Fire Red cheat có sẵn. Hãy chọn loại cheat Gameshark. Gameshark là một dạng cheat phổ biến được sử dụng để mở khóa các tính năng, tăng cường sức mạnh hoặc thay đổi điều kiện trong game.

Xác định các tính năng phù hợp

  • Bước 3: Khi đã chọn Gameshark, bạn sẽ được yêu cầu nhập mã Pokemon Fire Red cheat. Đầu tiên, điền tên cho mã cheat vào ô Description để bạn có thể nhận biết mã này. Tiếp theo, nhập mã cheat chính xác vào ô Code cheat, các mã này sẽ thay đổi cách game hoạt động. Sau khi hoàn thành, nhấn Ok để lưu mã cheat và áp dụng chúng vào trò chơi.

Điền thông tin vào ô cần thiết

Tạm kết

Bài viết trên giới thiệu danh sách Pokemon Fire Red cheat chi tiết từ A – Z dành cho tân thủ. Hy vọng bạn đọc đã cập nhật được tất cả các loại mã cheat game hữu ích và đáp ứng nhu cầu giải trí của mình. Nhờ vào việc sử dụng mã cheat đúng cách sẽ giúp người chơi thỏa sức chinh phục nhiều nhiệm vụ hấp dẫn.

Mời bạn xem thêm:

Nhanh tay theo dõi website chính thức hoặc ghé thăm cửa hàng FPT Shop để trực tiếp lựa chọn các dòng laptop chính hãng với giá cả ưu đãi nhất. Tại đây sẽ giúp bạn có được cơ hội sở hữu một chiếc máy tính bền đẹp, chất lượng mà không cần phải lo lắng về giá cả hoặc chế độ bảo hành, hậu mãi.

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao