Tổng hợp bảng calo thực phẩm của các loại thức ăn thường ngày không phải ai cũng biết
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Hồng Oanh
2 năm trước

Tổng hợp bảng calo thực phẩm của các loại thức ăn thường ngày không phải ai cũng biết

Bảng calo thực phẩm giúp bạn biết được năng lượng mà bạn nhận từ các món ăn trong ngày. Điều này rất cần thiết cho những bạn đang ăn kiêng, giảm cân, hoặc chữa bệnh. Cùng FPT Shop tổng hợp bảng calo của các loại thức ăn thường dùng hàng ngày để có chế độ ăn dinh dưỡng hơn.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Số calo trong các loại thực phẩm, món ăn Việt Nam thường dùng
Tạm kết

Để có thể ăn uống lành mạnh và duy trì sức khỏe tốt, bạn nên sở hữu một bảng calo thực phẩm. Bảng này sẽ cung cấp cho bạn thông tin về lượng năng lượng có trong các loại thực phẩm khác nhau. Từ đó, bạn có thể cân bằng khẩu phần ăn và kiểm soát lượng calo nạp vào cơ thể.

Số calo trong các loại thực phẩm, món ăn Việt Nam thường dùng

Bảng calo thực phẩm các món cơm

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Cơm trắng1 chén vừa2004.60.644.20.23
Cơm trắng1 đĩa cơm phần4069.31.289.90.47
Cơm tấm bì1 đĩa cơm phần6272619.387.60.48
Cơm tấm chả1 đĩa cơm phần5921718.190.71.03
Cơm tấm sườn1 đĩa cơm phần52720.713.381.60.44
Cơm chiên dương châu1 đĩa53014.911.392.71.56
Cơm chiên dương châu1 đĩa53014.911.392.71.56

Bảng calo thực phẩm của các món cơm

Bảng calo thực phẩm các món từ thịt bò

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Bò bía3 cuốn935.84.37.70.47
Bò cuốn lá lốt8 cuốn8414912.5133.16.86
Bò cuốn mỡ chài8 cuốn118060.446.1130.95.86
Khoai tây bò bít tết1 đĩa24612.412.920.20.96
Thịt bò xào đậu que1 đĩa19516.86.916.61.25
Thịt bò xào giá hẹ1 đĩa14315.66.94.81.87
Thịt bò xào hành tây1 đĩa13211.86.95.80.77
Thịt bò xào măng1 đĩa10410.56.900
Thịt bò xào nấm rơm1 đĩa15213.59.62.90.92

Bảng calo thực phẩm các món từ thịt bò

Bảng calo thực phẩm các món cá

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Cá bạc má chiên1 con13513.19.100
Cá bạc má kho1 con16721.15.38.70.04
Cá cơm lăn bột chiên1 đĩa1959.79.717.30.15
Cá chép chưng tương1 con15616.46.67.90.11
Cá chim chiên1 con11110.57.600
Cá đối chiên1 con1089.87.700
Cá đối kho1 con8210.22.74.40.02
Cá hú kho1 lát cá18415.69.78.70.04
Cá lóc chiên1 lát16914.912.200
Cá lóc kho1 lát cá13115.73.88.70.04
Cá ngừ kho1 lát cá12217.71.88.70.04
Cá trê chiên1 con21912.418.900
Cá viên kho10 viên nhỏ10015.12.83.50.01
Mắm chưng1 miếng19413.313.74.40.37
Cá cơm lăn bột chiên1 đĩa3166.717.333.40.64
Cá mòi kho1 đĩa1054.3510.82.9

Bảng calo thực phẩm các món canh

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Canh bắp cải1 chén371.82.12.80.82
Canh bầu1 chén301.22.11.50.52
Canh bí đao1 chén291.22.11.30.52
Canh bí rợ1 chén421.22.14.60.64
Canh cải ngọt1 chén301.72.11.10.9
Canh chua1 chén291.91.12.91.19
Canh hẹ1 chén332.92.10.70.35
Canh khoai mỡ1 chén511.51.18.70.56
Canh khổ qua hầm1 chén1751011.47.91.4
Canh mướp1 chén311.42.11.60.27
Canh rau dền1 chén220.92.10.10
Canh rau ngót1 chén291.92.10.70.5
Canh kiểm1 tô2915.413.137.71.67

Bảng calo thực phẩm các món chả

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Chả cá thác lác chiên1 miếng tròn13311.39.70.20.04
Chả giò chiên10 cuốn411.82.13.60.1
Chả lụa kho1 khoanh10211.74.63.50.01
Chả trứng chưng1 lát19511.313.960.35
Chả lụa chiên1 cái tròn33636.718.55.70.22
Chả trứng chưng1 đĩa12710.85.19.40.72

Bảng calo thực phẩm các món từ thịt gà

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/ Đường (g)Xơ (g)
Gà kho gừng1 đĩa30121.919.110.30.91
Gà rô ti1 cái đùi30020.323.12.80
Gà xào sả ớt1 đĩa27220.419.14.70
Đùi gà chiên1 cái1731112.34.60.2

Bảng calo thực phẩm các món gỏi

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/ Đường (g)Xơ (g)
Gỏi bì cuốn3 cuốn11610.33.610.60.25
Gỏi khô bò1 đĩa26815.811.525.12.08
Gỏi tôm cuốn3 cuốn1477.7517.80.76
Gỏi bắp chuối1 đĩa1245.16.411.33.24
Gỏi ngó sen1 đĩa28612.29.338.42.62

Bảng calo thực phẩm các món từ thịt heo

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Đậu hũ dồn thịt1 miếng lớn32818.725.85.30.58
Gan heo xào1 đĩa20024.89.73.40.15
Sườn nướng1 miếng11110.37.310.01
Sườn ram1 miếng15510.911.32.60.06
Thị heo quay1 đĩa1469.21200
Thịt heo phá lấu1 đĩa24213.919.91.60.05
Thịt heo xào đậu que1 đĩa24020.510.216.61.25
Thịt heo xào giá hẹ1 đĩa18819.310.24.81.87
Thịt kho tiêu1 đĩa20021.27.611.50.17
Thịt kho trứng1 trứng + 2 miếng thịt31519.822.97.50
Xíu mại2 viên10411.94.24.60.3
Cà chua dồn thịt2 trái1317.37.29.20.78

Bảng calo thực phẩm các món từ thịt heo

Bảng calo thực phẩm các món khác

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Bầu xào trứng1 đĩa10948.541.3
Khổ qua xào trứng1 đĩa1144.68.54.61.58
Lạp xưởng chiên1 cái29310.427.50.90
Mực xào thập cẩm1 đĩa13617.45.93.50.58
Tép rang10 con1015.66.54.80.02
Bánh bao chay2 cái22010.54.7340.61
Bông cải xào thập cẩm1 đĩa1426.76.314.62.8
Bún thịt nướng1 tô45114.713.767.33.96
Bún xào1 đĩa57023.428562.17
Cà ri1 tô2787.811.4361.86
Cà tím nướng1 đĩa331.506.82.25
Đậu hũ chiên sả1 miếng14811.6110.70.4
Đậu hũ dồn thịt1 miếng1969.114.37.80.58
Đậu hũ sốt cà1 đĩa23918.113.6111.44
Mắm Thái1 đĩa16711.17.413.96.21
Măng kho thập cẩm1 đĩa1418.96.212.51.7
Mít kho1 đĩa1003.75103
Nấm rơm kho1 đĩa1547.510.57.30.9
Tàu hủ ky chiên1 đĩa30637.215.44.80.22
Tôm lăn bột chiên1 đĩa2472.610.136.30.51
Tôm sốt cà1 đĩa24812.59.328.61.25
Thịt heo quay1 đĩa250714.123.71.38
Bột chiên1 đĩa44313.225.839.50.55
Giò cháo quẩy1 cái1173.24.316.30.28
Há cảo1 đĩa3637.412.2560.75

Bảng calo thực phẩm các món nước

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Bún bò huế1 tô47918.41665.33.3
Bún riêu1 tô48216.516.8663.4
Hủ tíu bò kho1 tô4101713.455.43.2
Mì bò viên1 tô45619.514.462.13.37
Mì căn xào sả1 đĩa2997.75.853.90.21
Bánh canh cua1 tô37921.48.454.32.19
Bánh canh giò heo1 tô4831923.648.61.01
Bánh canh thịt gà1 tô34612.811.148.51
Bánh canh thịt heo1 tô32212.88.548.51
Bún bò huế (Giò)1 tô62230.230.656.42.76
Bún mắm1 tô48028.215.556.83.26
Bún măng1 tô48520.919.556.44.21
Bún mộc1 tô51428.119.456.52.83
Bún riêu cua1 tô41417.812.2582.76
Bún riêu ốc1 tô53128.417.265.52.73
Bún thịt nướng chả giò1 tô5982421.1677.92.72
Canh bún1 tô29613.66.944.61.55
Cháo đậu đỏ1 tô32210.611.843.72.42
Cháo gỏi vịt1 tô93050.260.347.12.62
Cháo huyết1 tô33222.18.940.80.84
Cháo lòng1 tô41230.813.541.70.84
Hoành thánh1 tô24812.37.431.71.26
Hủ tíu bò kho1 tô53834.22641.61.29
Hủ tíu mì1 tô41016.712.956.91.36
Hủ tíu Nam vang1 tô40024.314.842.51.31
Hủ tíu thịt heo1 tô36114.412.547.81.23
Hủ tíu xào1 đĩa64641.425.562.81.67
Mì quảng1 tô54122.420.267.42.73
Mì thịt heo1 tô415198.266.41.71
Mì vịt tiềm1 tô77632.94364.51.57
Mì xào dòn1 đĩa63842.229.351.61.83
Miến gà1 tô63517.818.1100.26.4
Nui chiên1 đĩa52318.224.3580.6
Nui thịt heo1 đĩa41417.59.361.40.21
Phở bò chín1 tô45620.912.259.32.28
Phở bò tái1 tô43117.911.759.32.28
Phở bò viên1 tô43116.314.159.62.21
Phở gà1 tô48321.317.959.32.28

Bảng calo thực phẩm các món nước

Bảng calo thực phẩm các món bánh và đồ ngọt

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Bánh bao nhân cadé1 cái2095.24.137.90.59
Bánh bao nhân thịt1 cái32816.17.948.10.9
Bánh bèo (một loại)1 đĩa35813.313.944.90.84
Bánh bèo thập cẩm1 đĩa60815.621.6880.89
Bánh bía1 cái70916.129.891.31.84
Bánh bò2 cái1001.14.513.80.55
Bánh bông lan cuốn1 khoanh1554.22.228.90.1
Bánh bông lan chén1 cái2174.312.1220.11
Bánh bông lan kem vuông1 cái nhỏ2605.2938.90.11
Bánh bột lọc1 đĩa48713.220.262.70.73
Bánh cay1 cái nhỏ250.213.60.13
Bánh cuốn1 đĩa59025.725.664.31.53
Bánh chocopie1 cái12015180.08
Bánh chuối1 miếng5604.313.990.91.77
Bánh chuối chiên1 cái lớn13919.911.50.23
Bánh chưng1 cái40714.95.574.71.98
Bánh da lợn1 miếng3643.611.960.61.63
Bánh đậu xanh nướng1 miếng40513.611.262.43.03
Bánh đậu xanh nướng1 cái nhỏ210.80.63.120.06
Bánh Flan1 cái661.71.611.30
Bánh giò1 cái2169.37.128.50.4
Bánh ít nhân dừa1 cái2613.55.150.30.62
Bánh ít nhân đậu1 cái2576.61.953.40.78
Bánh khoai mì nướng1 miếng3922.814.562.52.26
Bánh khọt1 đĩa 5 cái1545.87.0816.82.9
Bánh lá chả tôm1 đĩa33117.15.254.12.81
Bánh lá dứa nhân chuối1 cái1544.83.725.40.87
Bánh lá dừa nhân đậu1 cái1555.44.623.30.94
Bánh mè1 cái nhỏ1703.111.713.10.14
Bánh men1 cái nhỏ40.100.70
Bánh mì kẹp cá hộp1 ổ39915.113.753.80.59
Bánh mì kẹp chà bông1 ổ33718.44.853.71.01
Bánh mì kẹp chả lụa1 ổ43120.114.255.61.01
Bánh mì ổ1 ổ2397.60.850.50.19
Bánh mì sandwich1 lát vuông892.61.216.80.08
Bánh mì sandwich kẹp thịt1 cái46818.926.238.90.88
Bánh mì thịt1 ổ46117.818.755.31.01
Bánh patechaud1 cái37410.520.237.30.15
Bánh phồng tôm1 đĩa 5 cái1690.414.88.50
Bánh quy bơ (biscuit)1 cái nhỏ380.90.57.50.05
Bánh snack1 gói12443.718.40
Bánh su kem1 cái1122.47.29.50.02
Bánh sừng trâu1 cái2274.67.335.70.18
Bánh tét nhân chuối1 cái3026.21.267.20.38
Bánh tét nhân đậu ngọt1 cái44413.71.893.61.98
Bánh tét nhân mặn1 cái40714.95.574.71.98
Bánh tiêu1 cái lớn1321.97.813.50.1
Bánh ướt1 đĩa74922.919.3120.92.18
Bánh xèo1 cái5171519.370.94.31
Kẹo chocolate nhân đậu phộng1 gói nhỏ1022.56.77.70
Kẹo dẻo1 cái nhỏ90.2020
Kẹo dừa1 viên nhỏ310.10.95.70.19
Kẹo sữa1 viên nhỏ130.10.22.80
Kẹo trái cây1 viên nhỏ13003.10
Bắp giã1 gói3286.31151.11.72

Bảng calo thực phẩm các món chè

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Chè bắp1 chén3524.710.160.51.62
Chè chuối chưng1 chén3323.510.755.71.72
Chè đậu đen1 ly419139.869.82.93
Chè đậu trắng1 ly413129.968.82.66
Chè đậu xanh đánh1 chén35913.210.253.43.41
Chè đậu xanh phổ tai1 ly42312.910.170.14.55
Chè nếp đậu trắng1 chén43611.51074.92.44
Chè nếp khoai môn1 chén385 4.71166.8
Chè táo xọn1 chén311 7.49.648.6
Chè thạch nhãn1 ly199 2.20.147.2
Chè thưng1 chén329 7.111.948.4
Chè trôi nước1 chén513 11.71289.6
Sâm bổ lượng1 ly268 6.40.559.5

Bảng calo thực phẩm các món chè

Bảng calo thực phẩm các món xôi

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Xôi bắp1 gói313 8.28.351.3
Xôi đậu đen1 gói550 17.411.195.6
Xôi đậu phộng1 gói659 19.928.381.4
Xôi đậu xanh1 gói532 15.411.292.8
Xôi gấc1 gói589 12.113.8102.4
Xôi khúc (Cúc)1 gói395 10.410.565
Xôi lá cẩm1 gói577 1511.3104.3
Xôi mặn1 gói499 17.918.964.7
Xôi nếp than1 gói515 13.51190.8
Xôi vị1 gói459 11.61374.2
Xôi vò1 gói509 14.86.997.2

Bảng calo thực phẩm các món trứng

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/ Đường (g)Xơ (g)
Hột vịt lộn1 trái98 7.36.72.2
Hột vịt muối1 trái90 6.470.5
Trứng cút1 trái17 1.51.20.1
Trứng gà Mỹ1 trái81 7.35.70.2
Trứng gà ta1 trái58 5.24.10.2
Trứng vịt bắc thảo1 trái94 67.30
Trứng vịt luộc1 trái90 6.470.5

Bảng calo thực phẩm các loại thức uống

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
Bia1 ly141 1.607.5
Cà phê đen phin1 tách40 009.9
Cà phê sữa gói tan1 tách85 12.414
Cocktail trái cây1 ly158 0.90.138.6
Chôm chôm đóng hộp1ly138 0.9033.8
Kem cây Kido/Wall1 cây86 1.33.711.1
Kem Cornetto1 cây202 3.310.324
Kem hộp1 hộp 500 ml381 61750.8
Nước cam vắt1 ly226 0.9055.7
Nước chanh1 ly149 0.1037.2
Nước ép trái cây đóng hộp1 ly74 0018.4
Nước mía1 ly106 0026
Nước ngọt có gas1 lon146 0036.2
Nước rau má1 ly174 4.4039.2
Nước sâm1 ly74 0019.9
Phô mai Bò cười1 miếng nhỏ67 4.65.40
Sinh tố1 ly277 3.23.258.8
Sữa đặc có đường1 hộp nhỏ88 22.414.7
Thạch dừa1 cái14 0.403.9
Trái dừa tươi1 trái128 5.21.722.8

Bảng calo thực phẩm các loại củ quả và trái cây

Thức ănSố lượngCalo (kcal)Đạm (g)Béo (g)Bột/Đường (g)Xơ (g)
1 trái184 3.517.14.2
Chuối cau1 trái25 0.50.28.1
Chuối sứ1 trái54 0.50.27.8
Thơm1 miếng17 0.503.9
Xoài1 trái179 1.60.841.2
Nhãn tiêu1 trái2 0.400.4
Nhãn thường1 trái4 0.100.9
Táo ta1 trái9 0.202.1
Mít tố nữ1 múi10 0.202.2
Mít nghệ1 múi11 0.302.5
Vải đóng hộp1 trái9 0.102.1
Chôm chôm1 trái14 0.303.3
Măng cụt1 trái13 0.103.5
Sầu riêng1 trái28 0.50.35.7
Chuối khô1 trái42 0.709.9
Hạt điều1 đĩa291 9.224.78.2
Quýt1 trái28 0.606.4
Nho khô1 đĩa nhỏ158 1.40.141.7
Cóc1 trái34 107.4
Nho Mỹ (đỏ/xanh)100 gram68 0.4016.5
Khoai môn1 củ57 0.90.1113.3
Chuối già1 trái74 1.10.216.9
Dưa hấu1 miếng21 1.60.33
Mãng cầu ta1 trái56 1.4012.6
Bưởi1 múi8 0.105.1
Khoai lang1 củ131 1.40.330.6
Bắp xào1 đĩa317 10.412.341
1 trái91 1.40.420.6
Khoai từ1 củ98 1.6023
Khoai mì1 khúc137 10.232.8
Táo tây1 trái107 1.1025.8
Bắp luộc1 trái192 4.52.537.8
Bắp nướng1 trái272 4.87.646
Mãng cầu xiêm1 miếng40 1.408.6
Khế1 trái9 0.401.9
Khoai tây1 đĩa nhỏ131 0.68.912.3
Khoai lang chiên100 gram325 2.615.843.1
Đậu phộng nấu1 lon395 1930.710.7
Đậu phộng da cá1 đĩa nhỏ270 8.916.123.2
Đu đủ1 miếng125 3.6027.7
Hồng đỏ1 trái25 0.605.6
Nho ta (tím)100 gram14 0.403.1
Sơ ri100 gram14 0.403.1
Đậu phộng rang1 đĩa nhỏ573 27.544.515.5
Đậu phộng chiên muối1 đĩa nhỏ618 27.549.515.5
Cam1 trái68 1.7015.5
Chuối sấy1 đĩa nhỏ250 1.810.737.5
Mít sấy1 đĩa nhỏ106 1.82.719.4
Vú sữa1 trái83 2018.5
Ổi1 trái53 1012.3
Thanh long1 trái225 7.3049
Mận đỏ1 trái11 0.302.5
Củ sắn1 củ52 1.9011.1

Tạm kết

Sau khi tham khảo bảng calo của các loại thức ăn thông dụng, bạn có thể lựa chọn những món ăn phù hợp để đảm bảo năng lượng cho cơ thể mỗi ngày.

Xem thêm:

Bạn muốn nấu những món ăn ngon miệng, bổ dưỡng cho gia đình? Hãy đến với FPT Shop để chọn lựa các thiết bị gia dụng bếp chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu của bạn, như nồi cơm điện, nồi chiên không dầu, bếp từ, máy ép hoa quả, máy xay thịt... với giá phải chăng và nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Nồi chiên không dầu giá tốt

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao