Tổng hợp toàn bộ kiến thức quan trọng về ngôn ngữ Class trong C++ mà bạn nên biết
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Nhựt Liên
2 năm trước

Tổng hợp toàn bộ kiến thức quan trọng về ngôn ngữ Class trong C++ mà bạn nên biết

Class trong C++ là gì? Giải thích khái niệm cơ bản về bộ ngôn ngữ C++ và thành phần Class với nhiều yếu tố liên quan. Khám phá một số ví dụ cơ bản về cách sử dụng Class hiệu quả nhất. Mời bạn cùng FPT Shop cập nhật kiến thức hữu ích về lĩnh vực lập trình.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Định nghĩa cơ bản về Class trong C++
Giải pháp khai báo Class trong C++
Phương thức sử dụng Class trong C++
Một số định nghĩa cơ bản cần biết
Một số ví dụ cơ bản về Class trong C++
Lưu ý về cách sử dụng Class trong C++ 
Tạm kết

Ngôn ngữ C++ là gì? Để giải quyết câu hỏi này thì bạn cần nghiên cứu hàng loạt kiến thức liên quan đến Class trong C++. Bài viết hôm nay được FPT Shop chia sẻ giới thiệu nhân tố trung tâm Class. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ thuật lập trình hướng đối tượng Object thì hãy theo dõi nội dung bên dưới!

Định nghĩa cơ bản về Class trong C++

Trong ngôn ngữ lập trình C++, "class" là một khái niệm quan trọng để tạo ra các đối tượng (objects) và mô tả dữ liệu và hành vi của chúng. Một class có thể định nghĩa cấu trúc dữ liệu và hành vi của một đối tượng. Bằng cách sử dụng class, người lập trình có thể tạo ra các đối tượng mới dựa trên mẫu (template) đã định nghĩa và xử lý chúng theo cách mong muốn.

Giới thiệu những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình

Một class bao gồm các thành phần chính sau:

  • Dữ liệu thành viên (member data): Đây là các biến dữ liệu mà mỗi đối tượng của class đó sẽ có.
  • Phương thức (methods): Đây là các hàm mà các đối tượng của class có thể gọi để thực hiện các hành động cụ thể.

Giải pháp khai báo Class trong C++

Hocsinh obj_1;

Hocsinh obj_2;

Trong đoạn mã hocsinh obj_1; và hocsinh obj_2; chúng ta tạo hai đối tượng mới từ class hocsinh.

Đây là cách khai báo đơn giản để tạo đối tượng từ một class trong C++:

  • Tên class: Trong trường hợp này, tên class là hocsinh.
  • Tạo đối tượng:
  • Hocsinh obj_1;: Đây là cách tạo một đối tượng có tên là obj_1 từ class hocsinh.
  • Hocsinh obj_2;: Tương tự, đây là cách tạo một đối tượng có tên là obj_2 từ class hocsinh.

Khi chúng ta tạo các đối tượng từ class hocsinh, mỗi đối tượng sẽ có các dữ liệu thành viên và phương thức mà class hocsinh đã định nghĩa. Điều này có nghĩa là cả obj_1 và obj_2 sẽ chứa các biến và hàm của class hocsinh.

Đoạn mã trên sẽ tạo ra hai đối tượng riêng biệt từ class hocsinh. Chúng có thể được sử dụng độc lập để lưu trữ thông tin và thực hiện các thao tác mà class hocsinh hỗ trợ thông qua các phương thức của nó.

Sau khi bạn đã định nghĩa class, bạn có thể tạo các đối tượng từ class đó bằng cách sử dụng tên class như một kiểu dữ liệu. Sau đó sử dụng các đối tượng để thực hiện các thao tác mong muốn.

Phương thức sử dụng Class trong C++

Những điều kiện cần nắm khi học ngôn ngữ lập trình

Access Modifier

Trong ngôn ngữ lập trình C++, có ba loại phạm vi truy cập các thành viên (access modifiers) của một class:

Public

  • Các thành viên (biến thành viên và phương thức) được khai báo ở phạm vi public có thể được truy cập từ bên ngoài class.
  • Có nghĩa là các đối tượng khác và các phần của chương trình có thể trực tiếp truy cập và sử dụng các thành viên này.

Private

  • Các thành viên được khai báo ở phạm vi private chỉ có thể được truy cập từ bên trong class.
  • Nghĩa là các thành viên này không thể được truy cập hoặc sử dụng từ bên ngoài class, mà chỉ có thể được sử dụng từ bên trong các phương thức của class.

Protected

  • Các thành viên được khai báo ở phạm vi protected tương tự như private, nhưng có thể được truy cập từ class con được kế thừa.
  • Có thể truy cập từ class con kế thừa nhưng không thể truy cập từ bên ngoài class hoặc từ các class không liên quan.
  • Các phạm vi truy cập này cho phép người lập trình kiểm soát cách các thành viên của class được sử dụng từ bên ngoài và bên trong class, cũng như trong quá trình kế thừa từ class cha sang class con.

Quá trình thay đổi thông tin được cập nhật

Getter và setter

Trong lập trình hướng đối tượng, getter và setter là hai phương thức quan trọng được sử dụng để truy cập và thiết lập giá trị của các thuộc tính (hay còn gọi là dữ liệu thành viên) từ đối tượng từ bên ngoài class. Điều này giúp kiểm soát cách các thuộc tính được truy cập và cập nhật từ các phần khác của chương trình.

Getter

  • Một getter là một phương thức công cộng (public method) trong class được sử dụng để trả về giá trị của một thuộc tính.
  • Getter giúp truy cập đến giá trị của một thuộc tính mà không cần phải làm cho thuộc tính đó public.
  • Ví dụ: Nếu bạn có một thuộc tính age trong class Person, bạn có thể tạo một getter có tên là getafe() để trả về giá trị của age.

Setter

  • Một setter cũng là một phương thức công cộng trong class, được sử dụng để thiết lập giá trị cho một thuộc tính.
  • Setter cho phép kiểm soát việc cập nhật giá trị của một thuộc tính và thực hiện kiểm tra hợp lệ trước khi gán giá trị mới.
  • Ví dụ: Nếu bạn có một thuộc tính age trong class Person, bạn có thể tạo một setter có tên là setage() để thiết lập giá trị cho age.

Một số định nghĩa cơ bản cần biết

Định nghĩa về ngôn ngữ được sử dụng phổ biến

Phương thức

Trong ngôn ngữ lập trình C++, việc định nghĩa một phương thức (method) trong một class giống như việc định nghĩa một hàm bình thường, nhưng nó được liên kết trực tiếp với class đó. Dưới đây là cú pháp để định nghĩa một phương thức trong C++:

Class myclass {

Public:

    // Định nghĩa một phương thức

    Returntype methodname(parameter1_type parameter1, parameter2_type parameter2, ...) {

        // Code bên trong phương thức

    }

};

Trong đó:

  • Returntype là kiểu dữ liệu của giá trị mà phương thức trả về.
  • Methodname là tên của phương thức.
  • Parameter1_type, parameter2_type, ... Là kiểu dữ liệu của các tham số của phương thức.
  • Parameter1, parameter2, ... Là tên của các tham số của phương thức.

Static member

Static member trong một class C++ đánh dấu một thuộc tính hoặc phương thức chung cho tất cả các đối tượng của lớp đó, thậm chí cả khi không có đối tượng cụ thể nào của lớp được tạo. Điều này ngụ ý rằng, dù có bao nhiêu đối tượng được tạo từ lớp đó, chỉ có một phiên bản duy nhất của static member được chia sẻ chung cho tất cả các đối tượng.

Khai thác tính ứng dụng của các phương thức

Ví dụ, nếu ta có một lớp đối tượng "Car" và ta muốn theo dõi số lượng xe hơi đã được tạo từ lớp "Car", chúng ta có thể sử dụng một static member để theo dõi thông tin này. Dưới đây là một ví dụ sơ đồ minh họa:

Class Car {

Public:

    Static int carcount; // Static member để theo dõi số lượng đối tượng Car đã được tạo

    String carname;

    Car(string name) {

        Carname = name;

        Carcount++; // Mỗi khi tạo một đối tượng Car mới, tăng giá trị của carcount lên 1

    }

};

Int Car::carcount = 0; // Khởi tạo static member ngoài class

Int main() {

    Car car1("Toyota");

    Car car2("Ford");

    Cout << "Number of cars created: " << Car::carcount << endl; // In ra số lượng xe hơi đã được tạo

}

Trong ví dụ trên, carcount là một static member trong lớp "Car" được sử dụng để theo dõi số lượng đối tượng "Car" đã được tạo. Mỗi khi một đối tượng "Car" mới được tạo, giá trị của carcount tăng lên, và phương thức này là chung cho tất cả các đối tượng "Car" trong chương trình, giúp chúng ta theo dõi số lượng đối tượng đã được tạo mà không cần đối tượng cụ thể nào.

Hàm thành viên trong lớp

Hàm thành viên trong C++ là các hàm được khai báo và định nghĩa bên trong một class. Các hàm thành viên có thể truy cập và thao tác trên các thành viên khác trong class. Có thể chia thành hai loại hàm thành viên:

  • Hàm thành viên public: Các hàm thành viên public có thể được gọi từ bên ngoài class và cũng có thể được gọi bên trong class.
  • Hàm thành viên private: Các hàm thành viên private chỉ có thể được gọi từ bên trong class và không thể được gọi từ bên ngoài class.

Một số ví dụ cơ bản về Class trong C++

Cách khai báo và sử dụng một class trong C++ để mô tả một đối tượng "Student":

#include <iostream>

#include <string>

Using namespace std;

Class Student {

Private:

    String name;

    Int id;

    Float gpa;

Public:

    // Constructor

    Student(string n, int i, float g) {

        Name = n;

        Id = i;

        Gpa = g;

    }

    // Getter functions

    String getname() {

        Return name;

    }

    Int getid() {

        Return id;

    }

    Float getgpa() {

        Return gpa;

    }

};

Int main() {

    // Create objects of class Student

    Student student1("Alice", 1001, 3.8);

    Student student2("Bob", 1002, 3.5);

    // Access and display student information

    Cout << "Student 1: " << student1.getname() << ", ID: " << student1.getid() << ", GPA: " << student1.getgpa() << endl;

    Cout << "Student 2: " << student2.getname() << ", ID: " << student2.getid() << ", GPA: " << student2.getgpa() << endl;

    Return 0;

}

Trong ví dụ trên, chúng ta đã định nghĩa một class "Student" với các biến thành viên name, id, và gpa, cũng như các phương thức để truy xuất thông tin của sinh viên. 

Chúng ta có một constructor để khởi tạo giá trị của các biến thành viên khi một đối tượng sinh viên được tạo. Cuối cùng, chúng ta tạo ra hai đối tượng sinh viên (student1 và student2) từ class "Student" và truy xuất thông tin của chúng trong hàm main.

Lưu ý về cách sử dụng Class trong C++ 

Chú ý về cách sử dụng ngôn ngữ theo quy định

Khi sử dụng class trong C++, có một số điều quan trọng mà bạn cần lưu ý:

  • Phạm vi của thành viên class: Cần xác định rõ ràng liệu một thành viên của class nên được public, private hay protected. Điều này sẽ ảnh hưởng đến khả năng truy cập và sử dụng từ phía bên ngoài class.
  • Encapsulation: Cố gắng giữ các thành viên dữ liệu của class là private và cung cấp các phương thức public để truy cập và cập nhật chúng. Đây là cách bảo vệ dữ liệu khỏi sự thay đổi không mong muốn và đảm bảo tính hợp lý trong việc sử dụng dữ liệu.
  • Constructor và Destructor: Class cần có constructor để khởi tạo các giá trị mặc định cho các thành viên dữ liệu và destructor để giải phóng tài nguyên khi đối tượng được hủy.
  • Thừa kế và Polymorphism: Nếu class được kế thừa từ một class khác, cần xác định rõ ràng các quyền truy cập và sử dụng từ class cơ sở. Cũng cần hiểu về cơ chế đa hình (polymorphism) để tận dụng sức mạnh của việc kế thừa và giao diện (interface).
  • Friend Classes và Functions: Cần chú ý khi sử dụng friend classes và functions để các class hoặc functions bạn chọn có thể truy cập các thành viên private của class.
  • Ghi đè (Overriding) và Nạp chồng (Overloading) phương thức: Nắm vững nguyên tắc và cú pháp của ghi đè và nạp chồng phương thức để tận dụng tính linh hoạt của class và phương thức.
  • Xử lý Exception: Khi sử dụng class, cần xác định cách xử lý ngoại lệ khi có lỗi xảy ra.
  • Tối ưu hóa hiệu suất: Tránh việc sử dụng quá nhiều bộ nhớ hoặc tài nguyên khi thiết kế class và phương thức.

Tạm kết

Class trong C++ là gì? Thông qua những chia sẻ từ FPT Shop đã giúp bạn đọc hiểu hơn về bộ ngôn ngữ C++. Đặc biệt đối với cách xử lý thành phần Class đáp ứng điều kiện phân tích hiệu quả. 

Bạn có thể biết thêm:

Bên cạnh đó, FPT Shop đang có nhiều mẫu laptop giá đẹp và cấu hình cực mạnh, cũng như các chương trình khuyến mãi cuối năm cực kì hấp dẫn đang chờ bạn khám phá. Mời bạn xem ngay các sản phẩm laptop giá tốt nhất tại đây.

Chủ đề
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao