So sánh S26 FE và Pixel 10: Khác biệt rõ ở màn hình, camera, hiệu năng và AI
Galaxy S26 FE và Google Pixel 10 có những điểm khác biệt rõ rệt về thiết kế, hiệu năng và trải nghiệm AI. Samsung nổi bật với màn hình lớn, thân máy mỏng, camera ba tiêu cự và Galaxy AI. Trong khi đó, Pixel 10 có kích thước nhỏ gọn hơn, chip Tensor G5, RAM 12 GB cùng các tính năng AI tích hợp trực tiếp vào Android. Bài viết sẽ so sánh S26 FE và Pixel 10 về thiết kế, màn hình, hiệu năng, camera, pin, sạc và phần mềm để làm rõ sự khác biệt giữa hai mẫu smartphone.
Bảng thông số của S26 FE và Pixel 10
| Tiêu chí | Samsung Galaxy S26 FE | Google Pixel 10 |
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X 6,7 inch | Actua OLED 6,3 inch |
| Độ phân giải | 2.340 × 1.080 pixel | 2.424 × 1.080 pixel |
| Tần số quét | Tối đa 120 Hz | 60–120 Hz |
| Độ sáng tối đa | Khoảng 1.900 nit | 3.000 nit |
| Kính bảo vệ | Gorilla Glass Victus+ | Gorilla Glass Victus 2 |
| Vi xử lý | Exynos 2500, 3 nm | Google Tensor G5 |
| RAM | 8 GB | 12 GB |
| Bộ nhớ | 128/256/512 GB tùy thị trường | 128/256 GB |
| Camera chính | 50 MP, OIS | 48 MP, OIS |
| Camera góc siêu rộng | 12 MP | 13 MP |
| Camera tele | 8 MP, zoom quang 3x | 10,8 MP, zoom quang 5x |
| Camera trước | 12 MP | 10,5 MP, autofocus |
| Quay video sau | Tối đa 8K 30 fps | Tối đa 4K 60 fps |
| Pin | 4.900 mAh | 4.970 mAh |
| Sạc có dây | 45 W | 55% trong khoảng 30 phút với sạc PPS từ 30 W |
| Sạc không dây | 15 W | Pixelsnap Qi2 15 W |
| Kháng bụi, nước | IP68 | IP68 |
| Kích thước | 161,6 × 76,9 × 7,4 mm | 152,8 × 72 × 8,6 mm |
| Trọng lượng | 193 g | 204 g |
| Phần mềm ban đầu | Android 17, One UI 9 | Android 16 |
| Cập nhật | 7 lần nâng cấp OS, 7 năm bảo mật | 7 năm OS, bảo mật và Pixel Drop |
Google Pixel 10 nhỏ gọn, Galaxy S26 FE mỏng và nhẹ hơn
Galaxy S26 FE có kích thước 161,6 × 76,9 × 7,4 mm và trọng lượng 193 g. Trong khi đó, Google Pixel 10 có kích thước 152,8 × 72 × 8,6 mm, nặng 204 g. Với thân máy ngắn và hẹp hơn, Pixel 10 thuận tiện hơn cho người dùng thích điện thoại nhỏ gọn, thường nhắn tin, đọc nội dung hoặc thao tác bằng một tay.

Galaxy S26 FE sở hữu màn hình 6,7 inch, đem lại không gian hiển thị rộng hơn khi xem video, đọc tài liệu hoặc chạy nhiều ứng dụng. Dù kích thước lớn nhưng máy chỉ dày 7,4 mm và nhẹ hơn Pixel 10 khoảng 11 g. Người dùng ưu tiên màn hình rộng nhưng không muốn cầm điện thoại quá nặng sẽ có thêm lý do cân nhắc sản phẩm của Samsung.

Cả hai model đều có khung kim loại, mặt kính và đạt chuẩn kháng bụi, kháng nước IP68. Sản phẩm của Google sử dụng kính Gorilla Glass Victus 2 ở mặt trước trong khi Galaxy S26 FE được bảo vệ bằng kính Gorilla Glass Victus+.
Galaxy S26 FE có màn hình lớn, Pixel 10 nổi bật về độ sáng
Galaxy S26 FE sở hữu màn hình Dynamic AMOLED 2X 6,7 inch, độ phân giải FHD+ 2.340 × 1.080 pixel và tần số quét tối đa 120 Hz. Màn hình rộng thuận tiện khi xem phim, đọc tài liệu hoặc chơi game. Tần số quét cao cũng giúp thao tác cuộn trang và chuyển cảnh hiển thị mượt mà hơn.

Với kích thước 6,7 inch, Galaxy S26 FE dành cho người thích không gian hiển thị rộng trên smartphone, nhất là khi đọc nội dung hoặc chỉnh sửa hình ảnh. Tuy nhiên, kích thước lớn cũng khiến máy chiếm nhiều diện tích hơn khi cất trong túi hoặc thao tác bằng một tay.

Google Pixel 10 được trang bị màn hình Actua OLED 6,3 inch, độ phân giải 2.424 × 1.080 pixel và mật độ điểm ảnh 422 ppi. Công nghệ Smooth Display điều chỉnh tần số quét trong khoảng 60 - 120 Hz tùy nội dung, kết hợp kích thước nhỏ gọn để thuận tiện khi thao tác.

Về độ sáng, máy đạt tối đa 3.000 nit và 2.000 nit khi hiển thị HDR. Trong khi đó, Galaxy S26 FE đạt mức cao nhất khoảng 1.900 nit. Dựa trên thông số có thể thấy Google Pixel 10 hiển thị ngoài trời tốt hơn.
Exynos 2500 thiên về hiệu năng tổng thể, Tensor G5 chú trọng AI
Samsung Galaxy S26 FE được trang bị chip Exynos 2500 sản xuất trên tiến trình 3 nm. Bộ xử lý có CPU 10 nhân với tốc độ tối đa 3,3 GHz, đi kèm RAM 8 GB. Cấu hình này phục vụ các tác vụ thường ngày, đa nhiệm, chơi game và những tính năng Galaxy AI.

Google Pixel 10 mang trong mình chip Tensor G5 cùng chip bảo mật Titan M2. Thay vì chỉ tập trung vào thông số CPU, Google chú trọng khả năng xử lý AI, camera tính toán và tích hợp Gemini vào Android. Một số tác vụ AI được xử lý trực tiếp trên thiết bị, tùy theo tính năng.

Pixel 10 có RAM 12 GB trên cả hai phiên bản bộ nhớ 128 GB và 256 GB, cao hơn mức 8 GB của Galaxy S26 FE. Dung lượng RAM lớn hơn đảm bảo đa nhiệm mượt mà khi mở nhiều ứng dụng, chuyển đổi liên tục giữa các tác vụ hoặc chạy các tính năng cần nhiều tài nguyên.
Về bộ nhớ trong, Galaxy S26 FE có các phiên bản 128 GB, 256 GB (thị trường Việt Nam). Pixel 10 tiêu chuẩn cũng có hai lựa chọn 128 GB và 256 GB. Mức dung lượng này là đủ cho người dùng cơ bản, thoải mái tải ứng dụng cũng như chụp ảnh hàng ngày. Người sáng tạo nội dung hoặc đam mê quay chụp nhiều có thể sẽ cần sản phẩm sở hữu bộ nhớ lớn hơn.
So sánh S26 FE và Pixel 10 về camera
Camera là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý khi so sánh S26 FE và Pixel 10, từ tiêu cự tele đến độ phân giải video.
Sản phẩm của Samsung sở hữu ba camera sau gồm cảm biến chính 50 MP f/1.8 tích hợp chống rung quang học OIS, ống kính góc siêu rộng 12 MP và camera tele 8 MP f/2.4. Ống kính tele hỗ trợ zoom quang học 3x, trong khi zoom kỹ thuật số đạt tối đa 30x. Thiết bị còn tích hợp ProVisual Engine cùng các công cụ xử lý ảnh và chỉnh sửa thuộc Galaxy AI.

Google Pixel 10 cũng có ba camera sau, gồm camera chính 48 MP f/1.7 với OIS, camera góc siêu rộng 13 MP và camera tele 10,8 MP có chống rung quang học. Điểm nổi bật nằm ở zoom quang học 5x và Super Res Zoom tối đa 20x.

Khi chụp sân khấu, kiến trúc hoặc chủ thể ở xa, tiêu cự 5x giúp khung hình tiếp cận đối tượng hơn mà không cần phóng đại kỹ thuật số ngay từ đầu. Hệ thống camera của Google còn hỗ trợ các mức zoom 0,6x, 1x, 5x và 10x thông qua xử lý hình ảnh.
Về khả năng quay video, Galaxy S26 FE hỗ trợ độ phân giải tối đa 8K ở 30 fps, dành cho người cần ghi hình với nhiều điểm ảnh để crop hoặc hậu kỳ. Pixel 10 giới hạn ở độ phân giải 4K nhưng hỗ trợ tốc độ khung hình 24, 30 và 60 fps. Máy còn có video HDR 10-bit, Audio Magic Eraser, Macro Focus Video cùng nhiều chế độ chống rung.
Camera trước cũng có khác biệt. Pixel 10 sử dụng cảm biến 10,5 MP, tích hợp lấy nét tự động và quay video 4K tối đa 60 fps. Galaxy S26 FE sở hữu camera selfie 12 MP nhưng không hỗ trợ autofocus theo bảng thông số của Samsung.
So sánh S26 FE và Pixel 10 về pin
Samsung Galaxy S26 FE có pin 4.900 mAh, hỗ trợ sạc có dây 45 W và phát video liên tục tối đa 29 giờ. Khi dùng bộ sạc tương thích, máy có thể nạp khoảng 69% pin trong 30 phút. Ngoài ra, sạc không dây 15 W và tính năng Wireless PowerShare (sạc ngược không dây) cho phép điện thoại cấp năng lượng cho tai nghe, đồng hồ hoặc smartphone tương thích chuẩn Qi.

Google Pixel 10 được trang bị viên pin 4.970 mAh, chỉ chênh 70 mAh so với Galaxy S26 FE. Theo Google, Pixel 10 có thời lượng pin trên 24 giờ trong điều kiện thử nghiệm và có thể đạt tối đa 100 giờ khi kích hoạt Extreme Battery Saver. Thời gian sử dụng thực tế phụ thuộc vào tác vụ, kết nối mạng và thiết lập của người dùng. Thiết bị có thể nạp khoảng 55% pin sau 30 phút với bộ sạc USB-C PPS công suất từ 30 W trở lên.

Khác biệt đáng chú ý nằm ở tốc độ sạc có dây và hệ thống phụ kiện không dây. Galaxy S26 FE có lợi thế về tốc độ sạc, trong khi Pixel 10 hỗ trợ Pixelsnap, hệ thống sạc không dây chuẩn Qi2 với công suất tối đa 15 W và nam châm tích hợp. Thiết kế này cho phép gắn điện thoại với đế sạc, pin dự phòng và các phụ kiện từ tính tương thích thuận tiện hơn.
So sánh phần mềm, Galaxy AI và Pixel AI
Samsung Galaxy S26 FE chạy Android 17 với giao diện One UI 9. Hệ thống Galaxy AI cung cấp các công cụ chỉnh sửa ảnh, tìm kiếm, hỗ trợ năng suất và tương tác với thông tin, đồng thời tích hợp Gemini để mở rộng khả năng hỗ trợ bằng AI.

Google Pixel 10 ra mắt với Android 16, kết hợp phần cứng và phần mềm do Google phát triển. Chip Tensor G5 hỗ trợ các tính năng AI như Gemini Nano, Gemini Live, Magic Cue, Circle to Search, Live Translate và Call Assist. Camera cũng có loạt công cụ AI riêng, gồm Camera Coach, Add Me, Best Take, Magic Eraser và Zoom Enhance, phù hợp với người quan tâm đến khả năng chụp ảnh, chỉnh sửa và các tính năng AI do Google triển khai.

Galaxy S26 FE có lợi thế về khả năng kết nối với hệ sinh thái Samsung, bao gồm Galaxy Watch, Galaxy Buds, máy tính bảng Galaxy và thiết bị SmartThings. One UI cũng cung cấp các công cụ đa nhiệm, đáp ứng nhu cầu làm việc giữa nhiều ứng dụng và thiết bị.
Về hỗ trợ phần mềm, cả hai đều có cam kết cập nhật dài hạn. Samsung công bố 7 lần nâng cấp hệ điều hành và 7 năm cập nhật bảo mật; Google cam kết 7 năm cập nhật hệ điều hành, bảo mật và Pixel Drop.
Kết luận
Bài viết đã giúp bạn so sánh S26 FE và Pixel 10 chi tiết. Đại diện của Samsung phù hợp với người thích màn hình lớn, thường xuyên chụp ảnh và quay video, đồng thời muốn kết nối điện thoại với các thiết bị trong hệ sinh thái Samsung. Máy cũng đáng cân nhắc với người quen dùng One UI và cần nhiều công cụ phục vụ công việc hằng ngày. Trong khi đó, Pixel 10 hướng đến người ưu tiên điện thoại gọn gàng và khả năng chụp ảnh từ xa.
Nếu bạn đang tìm mua smartphone mới, hãy ghé FPT Shop để khám phá đa dạng mẫu mã, từ phân khúc phổ thông đến cao cấp, phù hợp với nhiều nhu cầu và ngân sách. Đừng bỏ lỡ các chương trình ưu đãi, khuyến mãi hấp dẫn cùng quy trình mua sắm thuận tiện, giúp bạn dễ dàng chọn được chiếc điện thoại ưng ý với mức giá phù hợp!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/samsung_galaxy_s26_fe_xanh_3d3479feb5.png)
:quality(75)/galaxy_s26_fe_choi_game_co_nong_khong_8_d2c1df4fed.png)
:quality(75)/so_sanh_s26_fe_va_redmi_note_17_pro_max_16_ac54741d20.png)
:quality(75)/so_sanh_galaxy_s26_fe_va_galaxy_s25_8_d19310397d.png)
:quality(75)/galaxy_s26_fe_camera_co_tot_khong_1_5069d814c0.png)
:quality(75)/so_sanh_samsung_galaxy_s26_fe_va_s25_fe_13_478d7e6067.png)
:quality(75)/Samsung_Galaxy_S26_FE_cover_9cf93b277e.jpg)