:quality(75)/small/so_sanh_chip_m4_va_m3_4f3ff72729.jpg)
So sánh chip M4 và M3: Có gì khác biệt giữa hai thế hệ chip Apple Silicon và đâu là lựa chọn đáng tiền hơn?
FPT Shop sẽ so sánh chip M4 và M3 trên nhiều khía cạnh như kiến trúc, hiệu năng CPU, GPU, khả năng tiết kiệm điện và trải nghiệm thực tế. Qua đó, bạn sẽ dễ dàng xác định đâu là lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu học tập, làm việc, sáng tạo nội dung hay giải trí của mình.
Giới thiệu về chip M4 và M3
Chip Apple M3 và M4 là hai thế hệ vi xử lý thuộc dòng Apple Silicon, được phát triển nhằm mang đến hiệu năng mạnh mẽ, khả năng tiết kiệm điện vượt trội và tối ưu hóa trải nghiệm trên các thiết bị Mac và iPad. Cả hai đều được sản xuất trên tiến trình 3 nm tiên tiến, nhưng thuộc hai thế hệ khác nhau với nhiều cải tiến đáng chú ý.
Apple M3 ra mắt vào năm 2023, sử dụng tiến trình 3 nm thế hệ đầu, mang đến bước nhảy vọt về hiệu năng CPU, GPU và hiệu quả năng lượng so với các thế hệ trước. Trong khi đó, Apple M4 được giới thiệu vào năm 2024 trên tiến trình 3 nm thế hệ thứ hai, nâng cấp đáng kể về sức mạnh xử lý, khả năng xử lý AI thông qua Neural Engine và hiệu suất đồ họa, đáp ứng tốt hơn các tác vụ sáng tạo, làm việc chuyên nghiệp cũng như các tính năng Apple Intelligence.

So sánh chip M4 và M3 chi tiết
So sánh CPU chip M4 và M3
Thông số | Apple M4 | Apple M3 |
Nhân hiệu năng (Performance Cores) | 4 nhân, xung nhịp tối đa 4.4 GHz | 4 nhân, xung nhịp tối đa 4.0 GHz |
Nhân tiết kiệm điện (Efficiency Cores) | 6 nhân, xung nhịp 2.6 GHz | 4 nhân, xung nhịp 2.7 GHz |
Tổng số nhân CPU | 10 nhân | 8 nhân |
Số lượng transistor | Khoảng 28 tỷ | Khoảng 25 tỷ |
Tiến trình sản xuất | 3 nm | 3 nm |
TDP | 22 W | 20 W |
Apple M4 được nâng cấp đáng kể về CPU so với M3, tập trung vào việc tăng hiệu năng đa nhiệm và cải thiện hiệu suất trên mỗi watt điện năng tiêu thụ. Cả hai đều có 4 nhân hiệu năng (Performance Cores), nhưng M4 sở hữu xung nhịp tối đa 4.4 GHz, cao hơn mức 4.0 GHz trên M3, giúp xử lý nhanh hơn các tác vụ đơn nhân như mở ứng dụng, chỉnh sửa ảnh hay biên dịch mã nguồn.
Khác biệt lớn nhất nằm ở số lượng nhân tiết kiệm điện (Efficiency Cores). M3 được trang bị 4 nhân tiết kiệm điện, trong khi M4 tăng lên 6 nhân, nâng tổng số nhân CPU từ 8 lên 10 nhân. Nhờ đó, M4 xử lý đa nhiệm, chạy nhiều ứng dụng cùng lúc và thực hiện các tác vụ đa luồng hiệu quả hơn mà vẫn duy trì khả năng tiết kiệm năng lượng.

Bên cạnh đó, M4 còn sở hữu khoảng 28 tỷ transistor, nhiều hơn khoảng 12% so với 25 tỷ transistor trên M3. Số lượng transistor lớn hơn giúp Apple tích hợp thêm các khối xử lý và tối ưu hiệu suất mà vẫn sử dụng tiến trình 3 nm tiên tiến.
Trong các bài kiểm tra hiệu năng thực tế như Geekbench 6, M4 cho thấy ưu thế rõ rệt khi đạt hiệu năng đơn nhân cao hơn khoảng 23% so với M3. Với phiên bản CPU 10 nhân, hiệu năng đa nhân cũng tăng khoảng 23%, trong khi bản M4 9 nhân nhanh hơn khoảng 12% so với M3. Những cải tiến này giúp M4 trở thành lựa chọn phù hợp hơn cho các công việc đòi hỏi sức mạnh xử lý cao như dựng video 4K, lập trình, thiết kế đồ họa hay xử lý các tác vụ AI.

So sánh GPU chip M4 và M3
Thông số | Apple M4 | Apple M3 |
Xung nhịp cơ bản | 500 MHz | 500 MHz |
Xung nhịp tối đa | 1.800 MHz | 1.600 MHz |
Shading Units | 1.280 | 1.280 |
TMUs | 80 | 80 |
ROPs | 40 | 40 |
Công suất đồ họa (TGP) | 18 W | 15 W |
Sức mạnh tính toán | 4.6 TFLOPS | 4.1 TFLOPS |
Mặc dù Apple M4 và M3 đều sử dụng kiến trúc GPU thế hệ mới với cùng số lượng Shading Units, TMUs và ROPs, M4 vẫn mang đến hiệu năng đồ họa vượt trội nhờ tăng đáng kể xung nhịp hoạt động và sức mạnh tính toán.
Cụ thể, GPU trên M4 có xung nhịp tối đa 1.800 MHz, cao hơn khoảng 12,5% so với 1.600 MHz của M3. Nhờ đó, GPU có thể xử lý các tác vụ đồ họa phức tạp nhanh hơn, đồng thời cải thiện tốc độ kết xuất hình ảnh và hiệu suất trong các ứng dụng sáng tạo.
Bên cạnh đó, sức mạnh tính toán GPU của M4 đạt 4.6 TFLOPS, tăng khoảng 12% so với 4.1 TFLOPS trên M3. Điều này giúp M4 xử lý tốt hơn các tác vụ như dựng video 4K/8K trên Final Cut Pro, chỉnh sửa ảnh RAW trong Photoshop, dựng mô hình 3D, thiết kế CAD cũng như chạy các ứng dụng AI khai thác sức mạnh GPU.
Để đáp ứng mức hiệu năng cao hơn, TGP của M4 cũng tăng từ 15 W lên 18 W. Tuy nhiên, nhờ các tối ưu trong kiến trúc Apple Silicon, M4 vẫn duy trì hiệu suất trên mỗi watt rất cao, mang lại khả năng xử lý mạnh mẽ mà không ảnh hưởng đáng kể đến thời lượng pin.
Nhìn chung, nếu M3 đã đáp ứng tốt nhu cầu chỉnh sửa ảnh, biên tập video và chơi game ở mức cao, thì M4 mang lại trải nghiệm mượt mà hơn với tốc độ render nhanh hơn, khung hình ổn định hơn trong các tựa game đồ họa nặng và hiệu quả vượt trội khi làm việc với các phần mềm sáng tạo chuyên nghiệp.

So sánh bộ nhớ (Memory Architecture) chip M4 và M3
Thông số | Apple M4 | Apple M3 |
Loại bộ nhớ | LPDDR5X-7500 | LPDDR5-6400 |
Kiến trúc kênh nhớ | Quad-channel (4 kênh) | Dual-channel (2 kênh) |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 32 GB | 24 GB |
Băng thông bộ nhớ | 120 GB/s | 102 GB/s |
L1 Cache | 192 KB mỗi nhân | 192 KB mỗi nhân |
L2 Cache | 16 MB (chia sẻ) | 16 MB (chia sẻ) |
Khi so sánh chip M4 và M3 về bộ nhớ, Apple M4 được nâng cấp đáng kể về kiến trúc bộ nhớ so với M3, mang đến tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và khả năng xử lý mượt mà hơn trong các tác vụ chuyên nghiệp.
Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở chuẩn RAM. Trong khi M3 sử dụng LPDDR5-6400, M4 được trang bị LPDDR5X-7500, giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và cải thiện hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Đồng thời, M4 chuyển sang kiến trúc quad-channel (4 kênh) thay vì dual-channel (2 kênh) như M3, giúp CPU và GPU truy cập bộ nhớ nhanh hơn khi xử lý các tác vụ nặng.
Nhờ những nâng cấp này, băng thông bộ nhớ của M4 đạt 120 GB/s, cao hơn khoảng 18% so với mức 102 GB/s trên M3. Đây là lợi thế rõ rệt khi chỉnh sửa video 4K/8K, dựng mô hình 3D, xử lý ảnh RAW hoặc chạy các ứng dụng AI và học máy.
Apple cũng tăng dung lượng Unified Memory tối đa từ 24 GB trên M3 lên 32 GB trên M4, mang đến nhiều không gian hơn cho các ứng dụng chuyên nghiệp và khả năng đa nhiệm. Trong khi đó, L1 Cache (192 KB mỗi nhân) và L2 Cache 16 MB được giữ nguyên trên cả hai thế hệ, đảm bảo khả năng truy xuất dữ liệu nhanh và ổn định.
Nhìn chung, M4 sở hữu hệ thống bộ nhớ hiện đại hơn M3 với RAM nhanh hơn, băng thông lớn hơn và dung lượng tối đa cao hơn. Những nâng cấp này giúp M4 phát huy tối đa sức mạnh trong các tác vụ sáng tạo nội dung, lập trình, xử lý AI và đa nhiệm chuyên sâu.
So sánh NPU chip M4 và M3
Thông số | Apple M4 | Apple M3 |
Neural Engine | 16 nhân | 16 nhân |
Hiệu năng AI Apple công bố | 38 TOPS | 18 TOPS |
Geekbench AI (Core ML, Single Precision) | 4.725 điểm | 4.123 điểm |
Cả Apple M4 và M3 đều được trang bị Neural Engine 16 nhân, đảm nhiệm việc tăng tốc các tác vụ liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning). Đây là bộ xử lý chuyên dụng giúp thiết bị thực hiện nhanh hơn các tác vụ như nhận diện hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, xóa vật thể trong ảnh, tạo phụ đề tự động hay các tính năng thuộc Apple Intelligence.
Apple cho biết Neural Engine trên M4 có khả năng xử lý 38 nghìn tỷ phép tính mỗi giây (38 TOPS), trong khi M3 đạt 18 TOPS. Tuy nhiên, hai con số này được đo bằng hai chuẩn khác nhau (INT8 đối với M4 và FP16 đối với M3), vì vậy không phản ánh chính xác mức chênh lệch hiệu năng giữa hai thế hệ.
Khi đánh giá trên cùng một chuẩn INT8, hiệu năng AI của M4 chỉ cao hơn khoảng 5% so với M3. Trong khi đó, kết quả Geekbench AI 1.1.0 (Core ML, Single Precision) cho thấy M4 đạt 4.725 điểm, cao hơn khoảng 14.6% so với 4.123 điểm của M3. Điều này cho thấy M4 vẫn mang lại lợi thế rõ rệt trong các tác vụ AI thực tế, đặc biệt khi xử lý các mô hình học máy và những tính năng AI được tích hợp trên macOS và iPadOS.
Nhìn chung, dù cùng sở hữu Neural Engine 16 nhân, M4 được tối ưu tốt hơn để đáp ứng các tác vụ AI thế hệ mới. Nếu thường xuyên sử dụng Apple Intelligence, chỉnh sửa ảnh bằng AI, nhận diện giọng nói hoặc làm việc với các ứng dụng học máy, M4 sẽ mang đến trải nghiệm nhanh và mượt mà hơn so với M3.

So sánh hiệu năng chip M4 và M3
Bài kiểm tra | Apple M4 | Apple M3 | Mức cải thiện |
Geekbench 6 (Đơn nhân) | 3.849 điểm | 3.009 điểm | +28% |
Geekbench 6 (Đa nhân) | 15.100 điểm | 11.815 điểm | +28% |
Cinebench R23 (Đơn nhân) | 2.102 điểm | 1.904 điểm | +10% |
Cinebench R23 (Đa nhân) | 12.124 điểm | 10.454 điểm | +16% |
Qua các bài kiểm tra hiệu năng tổng hợp, Apple M4 cho thấy sự cải thiện rõ rệt so với M3 ở cả tác vụ đơn nhân và đa nhân. Trên Geekbench 6, M4 đạt 3.849 điểm đơn nhân và 15.100 điểm đa nhân, cao hơn khoảng 28% ở cả hai hạng mục. Điều này đồng nghĩa với việc máy phản hồi nhanh hơn khi mở ứng dụng, chuyển đổi giữa nhiều tác vụ và xử lý các phần mềm yêu cầu hiệu năng cao.
Ở bài kiểm tra Cinebench R23, M4 cũng duy trì lợi thế với mức tăng 10% ở hiệu năng đơn nhân và 16% ở hiệu năng đa nhân. Đây là những cải thiện đáng kể đối với các công việc tận dụng tối đa sức mạnh CPU như dựng hình 3D, biên tập video, lập trình hay xử lý dữ liệu lớn.
Trong sử dụng thực tế, hiệu năng cao hơn của M4 giúp rút ngắn thời gian xử lý nhiều tác vụ chuyên nghiệp. Chẳng hạn, nếu một dự án dựng hình trên Blender hoặc Cinema 4D mất khoảng 10 phút để hoàn thành trên máy dùng chip M3, thì với M4 thời gian có thể giảm xuống còn khoảng 8 phút 30 giây. Bên cạnh đó, các ứng dụng như Final Cut Pro, Adobe Photoshop hay Xcode cũng khởi động nhanh hơn, xử lý dự án mượt mà hơn và mang lại trải nghiệm đa nhiệm tốt hơn.
Nhìn chung, Apple M4 không chỉ mạnh hơn M3 trên các bài benchmark mà còn mang lại lợi ích rõ rệt trong quá trình sử dụng hằng ngày cũng như các tác vụ sáng tạo chuyên nghiệp, đặc biệt với người dùng thường xuyên làm việc với video, đồ họa, lập trình và AI.

So sánh khả năng tiết kiệm điện năng của chip M4 và M3
Tiêu chí | Apple M4 | Apple M3 |
Tiến trình sản xuất | 3 nm thế hệ thứ hai | 3 nm thế hệ đầu |
TDP CPU | 22 W | 20 W |
Công suất GPU (TGP) | 18 W | 15 W |
Số nhân tiết kiệm điện | 6 nhân | 4 nhân |
Apple M4 và M3 đều được đánh giá là những dòng chip có hiệu suất trên mỗi watt hàng đầu nhờ được sản xuất trên tiến trình 3 nm tiên tiến. Tuy nhiên, M4 sử dụng tiến trình 3 nm thế hệ thứ hai, giúp tối ưu hiệu quả sử dụng điện năng tốt hơn dù sở hữu nhiều nhân CPU hơn và hiệu năng cao hơn.
Xét về thông số, TDP của M4 là 22 W, chỉ cao hơn 2 W so với 20 W của M3. Mức tăng điện năng tiêu thụ khoảng 10% này là khá nhỏ nếu so với mức cải thiện hiệu năng từ 10 - 28% trong nhiều bài kiểm tra CPU và GPU. Điều này cho thấy M4 mang lại hiệu suất trên mỗi watt tốt hơn, giúp người dùng nhận được nhiều sức mạnh xử lý hơn mà không phải đánh đổi quá nhiều về mức tiêu thụ điện.
Bên cạnh đó, Apple cũng nâng cấp hệ thống quản lý năng lượng trên M4 với 6 nhân tiết kiệm điện, nhiều hơn 2 nhân so với M3. Các nhân này đảm nhiệm những tác vụ nền và công việc nhẹ như duyệt web, xử lý văn bản hay phát nhạc, từ đó giảm tải cho các nhân hiệu năng và góp phần kéo dài thời lượng pin.
Trong sử dụng thực tế, MacBook hoặc iPad trang bị chip M4 có thể duy trì hiệu năng cao trong thời gian dài khi chỉnh sửa video, lập trình hoặc xử lý AI mà vẫn kiểm soát tốt mức tiêu thụ điện năng và nhiệt lượng tỏa ra. Đối với các tác vụ thông thường như lướt web, xem phim hay làm việc văn phòng, M4 cũng hoạt động rất tiết kiệm điện nhờ khả năng phân bổ tài nguyên thông minh.
Nhìn chung, nếu M3 đã mang lại thời lượng pin ấn tượng, thì M4 tiếp tục cải thiện hiệu quả sử dụng điện năng nhờ kiến trúc mới và khả năng quản lý năng lượng tối ưu hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người cần một thiết bị vừa có hiệu năng mạnh, vừa đảm bảo thời lượng pin dài để làm việc và học tập cả ngày.
Nên chọn chip M4 hay M3?
Từ những so sánh chip M4 và M3 có thể thấy việc lựa chọn chip M4 hay M3 sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn.
Chọn chip M4 nếu bạn:
- Thường xuyên chỉnh sửa video 4K/8K, thiết kế đồ họa, dựng hình 3D hoặc lập trình.
- Muốn trải nghiệm các tính năng AI và Apple Intelligence mượt mà hơn.
- Cần hiệu năng đa nhiệm mạnh, băng thông bộ nhớ cao và thời lượng sử dụng tối ưu trong nhiều năm tới.
- Có ngân sách dư dả và muốn sở hữu công nghệ Apple Silicon mới nhất.
Chọn chip M3 nếu bạn:
- Chủ yếu sử dụng cho học tập, làm việc văn phòng, lướt web, xem phim và chỉnh sửa ảnh hoặc video ở mức cơ bản đến khá.
- Muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn có được hiệu năng mạnh mẽ, khả năng tiết kiệm điện tốt và thời lượng pin dài.
- Không có nhu cầu thường xuyên xử lý các tác vụ AI hoặc công việc chuyên nghiệp đòi hỏi hiệu năng cực cao.
Nhìn chung, Apple M4 mang đến những nâng cấp rõ rệt về CPU, GPU, Neural Engine, băng thông bộ nhớ và hiệu suất trên mỗi watt, phù hợp với người dùng chuyên nghiệp hoặc những ai muốn sử dụng thiết bị lâu dài. Trong khi đó, Apple M3 vẫn là một lựa chọn rất đáng cân nhắc nhờ hiệu năng mạnh, tiết kiệm điện và mức giá dễ tiếp cận hơn. Nếu ngân sách cho phép và bạn muốn đón đầu các công nghệ mới của Apple, M4 sẽ là khoản đầu tư xứng đáng. Ngược lại, M3 vẫn đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hiện nay.

Lời kết
Trên đây là những so sánh chip M4 và M3 chi tiết về kiến trúc, hiệu năng CPU, GPU, Neural Engine, bộ nhớ và khả năng tiết kiệm điện. Có thể thấy, Apple M4 mang đến nhiều cải tiến đáng giá, đặc biệt ở hiệu năng xử lý, khả năng AI và hiệu suất trên mỗi watt, trong khi M3 vẫn là một lựa chọn mạnh mẽ với mức giá dễ tiếp cận hơn. Hy vọng những thông tin trong bài viết của FPT Shop sẽ giúp bạn lựa chọn được thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu học tập, làm việc và sáng tạo nội dung của mình.
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua MacBook chính hãng, FPT Shop là điểm đến đáng tin cậy với đa dạng các dòng MacBook Air và MacBook Pro đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng. Tại FPT Shop, bạn có thể dễ dàng lựa chọn các mẫu MacBook trang bị chip Apple M3, M4 cùng nhiều tùy chọn về cấu hình, dung lượng bộ nhớ và màu sắc. Bên cạnh đó, FPT Shop còn mang đến nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn, hỗ trợ trả góp linh hoạt, chính sách bảo hành chính hãng, giúp bạn dễ dàng chọn được chiếc MacBook phù hợp với nhu cầu học tập, làm việc hay sáng tạo nội dung.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/chip_may_tinh_01_522a7c407c.jpg)
:quality(75)/so_sanh_A18_va_A18_Pro_cover_aaafa7ac5f.jpg)
:quality(75)/so_sanh_chip_apple_m5_va_m4_0_b773c3e817.jpg)
:quality(75)/so_sanh_chip_apple_a18_pro_vs_snapdragon_8_gen_3_82dabc0ac3.jpg)