:quality(75)/1_74536cc278.jpg)
So sánh 3050 vs 1660 Super: Sự khác biệt đến từ đâu?
RTX 3050 và GTX 1660 Super đều hướng đến nhu cầu gaming ở độ phân giải Full HD. Tuy nhiên, hai card thuộc những thế hệ khác nhau: RTX 3050 sử dụng kiến trúc Ampere và hỗ trợ nhiều công nghệ mới, còn GTX 1660 Super sử dụng kiến trúc Turing nhưng không có nhân ray tracing hay Tensor Core.
Tổng quan RTX 3050 và GTX 1660 Super
RTX 3050 sử dụng kiến trúc Ampere, được trang bị 2.560 CUDA cores, 20 RT Cores và 80 Tensor Cores. Phiên bản desktop 8GB có xung boost 1,78GHz, bộ nhớ GDDR6 và bus 128-bit.
GTX 1660 Super sử dụng kiến trúc Turing, có 1.408 CUDA cores, xung boost 1.785MHz và 6GB GDDR6. Card không có RT Cores và Tensor Cores, vì vậy không hỗ trợ ray tracing bằng phần cứng hoặc NVIDIA DLSS.
Về định hướng, RTX 3050 là GPU phổ thông thế hệ mới hơn, hướng đến gaming 1080p có hỗ trợ công nghệ AI. GTX 1660 Super cũ hơn nhưng vẫn tập trung tốt vào hiệu năng đồ họa truyền thống.

Bảng thông số RTX 3050 và GTX 1660 Super
| Thông số | RTX 3050 8GB | GTX 1660 Super |
| Kiến trúc | Ampere | Turing |
| CUDA cores | 2.560 | 1.408 |
| Xung boost | 1,78GHz | 1,785GHz |
| VRAM | 8GB GDDR6 | 6GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 128-bit | 192-bit |
| Băng thông | 224GB/s | 336GB/s |
| Ray tracing | Có | Không |
| DLSS | Có | Không |
| Công suất | 130W | 125W |
| Nguồn đề nghị | 550W | 450W |
Nhìn vào thông số, RTX 3050 có nhiều CUDA cores và VRAM hơn, nhưng GTX 1660 Super lại sở hữu bus 192-bit cùng băng thông bộ nhớ cao hơn 50%. Vì hai GPU khác kiến trúc, không nên chỉ dựa vào số CUDA cores để kết luận hiệu năng.
So sánh RTX 3050 vs GTX 1660 Super chi tiết
So sánh hiệu năng gaming: RTX 3050 chỉ nhỉnh hơn nhẹ về FPS thuần
Trong các game sử dụng phương pháp dựng hình rasterization truyền thống, RTX 3050 thường chỉ nhanh hơn GTX 1660 Super ở mức nhỏ. Khoảng cách có thể thay đổi theo game, CPU, driver và phiên bản card.
Ở độ phân giải 1080p, cả hai đều xử lý tốt các game eSports như Valorant, League of Legends, Counter-Strike 2 và Overwatch 2. Với game AAA, người dùng có thể cần đặt đồ họa ở mức trung bình hoặc cao để duy trì FPS ổn định.
GTX 1660 Super có băng thông bộ nhớ 336GB/s, cao hơn khoảng 50% so với 224GB/s của RTX 3050. Nhờ vậy, card vẫn cạnh tranh tốt trong nhiều game không dùng ray tracing hoặc DLSS.

So sánh DLSS và ray tracing: RTX 3050 thắng rõ về công nghệ
RTX 3050 có RT Cores thế hệ 2 và Tensor Cores thế hệ 3. Nhờ đó, card hỗ trợ ray tracing bằng phần cứng và DLSS Super Resolution.
DLSS cho phép game được dựng ở độ phân giải thấp hơn rồi dùng AI tái tạo lên độ phân giải mục tiêu. Trong các game hỗ trợ tốt, công nghệ này có thể cải thiện FPS đáng kể mà vẫn giữ hình ảnh tương đối sắc nét.
GTX 1660 Super không có Tensor Cores nên không hỗ trợ DLSS. Card cũng không có RT Cores chuyên dụng, vì vậy không phù hợp để bật các hiệu ứng ray tracing nặng.
Dù có ray tracing, RTX 3050 vẫn là GPU phổ thông. Người dùng thường phải kết hợp DLSS hoặc giảm chất lượng hiệu ứng để giữ FPS ổn định.

So sánh VRAM: RTX 3050 có lợi thế với game mới
RTX 3050 sở hữu 8GB VRAM, nhiều hơn 2GB so với GTX 1660 Super. Dung lượng này giúp card có thêm không gian cho texture, bản đồ và dữ liệu đồ họa.
GTX 1660 Super với 6GB VRAM vẫn đáp ứng tốt game eSports và nhiều game AAA cũ ở 1080p. Tuy nhiên, một số game mới có thể dùng hơn 6GB nếu bật texture cao, khiến người dùng phải hạ thiết lập để tránh giật hoặc tải texture chậm.
RTX 3050 có bus hẹp hơn nhưng dung lượng 8GB phù hợp hơn với xu hướng game ngày càng cần nhiều bộ nhớ.

So sánh điện năng: Hai card gần tương đương
RTX 3050 có công suất tham chiếu 130W, còn GTX 1660 Super ở mức 125W. Chênh lệch 5W gần như không ảnh hưởng đáng kể đến hóa đơn điện hoặc nhiệt lượng của hệ thống.
NVIDIA đề xuất nguồn 550W cho RTX 3050 và 450W cho GTX 1660 Super. Trong thực tế, một bộ nguồn 500–550W chất lượng tốt có thể đáp ứng cả hai nếu hệ thống không sử dụng CPU quá ngốn điện.
Thông số công suất và đầu nguồn có thể khác giữa các phiên bản card custom. Người mua nên kiểm tra đúng mẫu card trước khi lắp đặt.

So sánh livestream và sáng tạo nội dung: RTX 3050 linh hoạt hơn
Cả hai GPU đều hỗ trợ bộ mã hóa NVENC, phù hợp để quay màn hình, livestream và xuất video bằng phần cứng.
RTX 3050 có lợi thế nhờ VRAM 8GB, Tensor Cores và khả năng sử dụng NVIDIA Broadcast. Card phù hợp hơn với người vừa chơi game vừa livestream, xử lý hình ảnh hoặc dùng các tính năng tăng tốc AI.
GTX 1660 Super vẫn đáp ứng tốt OBS Studio và dựng video phổ thông. Tuy nhiên, 6GB VRAM có thể hạn chế hơn khi làm project nặng hoặc sử dụng nhiều hiệu ứng GPU.

Nên chọn RTX 3050 hay GTX 1660 Super?
Nên chọn RTX 3050 8GB nếu bạn:
- Muốn VRAM 8GB cho game mới.
- Cần DLSS để cải thiện FPS.
- Livestream hoặc sử dụng NVIDIA Broadcast.
- Muốn card mới hơn, hỗ trợ nhiều công nghệ hơn.
- Mức giá không chênh lệch nhiều so với GTX 1660 Super.
Nên chọn GTX 1660 Super nếu bạn:
- Chủ yếu chơi game Full HD không ray tracing.
- Không cần DLSS hoặc các tính năng AI.
- Tìm được card cũ còn tốt với giá thấp.
- Đang dùng nguồn công suất vừa phải.
- Ưu tiên hiệu năng rasterization trên chi phí.
Nếu hai card có giá và tình trạng tương đương, RTX 3050 hợp lý hơn nhờ VRAM 8GB và DLSS. GTX 1660 Super chỉ thực sự hấp dẫn khi rẻ hơn đáng kể.
Tạm kết
Qua bài so sánh 3050 vs 1660 Super, có thể thấy RTX 3050 không vượt quá xa GTX 1660 Super về FPS rasterization, nhưng có lợi thế rõ ở VRAM 8GB, DLSS, ray tracing và các tính năng AI. GTX 1660 Super vẫn phù hợp với người chỉ chơi game Full HD và tìm được card cũ có giá tốt. RTX 3050 đáng chọn hơn nếu muốn sử dụng lâu dài, chơi game mới hoặc kết hợp gaming với livestream.
Khi nâng cấp máy tính, bạn có thể tham khảo thêm màn hình gaming, RAM, SSD, bộ nguồn và phụ kiện PC tại FPT Shop để hoàn thiện cấu hình phù hợp.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/rtx_3060_can_nguon_bao_nhieu_01_b07b0e64c3.jpg)
:quality(75)/RX_6500_XT_vs_RTX_3060_cover_ce5d0a7b2f.png)
:quality(75)/danh_gia_card_rtx_3050_6gb_01_2cca6f103f.jpg)
:quality(75)/so_sanh_rtx_3050_6gb_vs_4gb_01_adf94e1a9a.jpg)
:quality(75)/rtx_3060_ti_co_manh_khong_choi_duoc_game_gi_9032359eb6.jpg)