Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay bạn cần biết để tự tin khi xuất ngoại
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Tuấn Vương
6 tháng trước

Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay bạn cần biết để tự tin khi xuất ngoại

Khi đi du lịch quốc tế, giao tiếp cơ bản tại sân bay luôn khiến nhiều người lo lắng. Việc nắm được những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình mua vé, check-in hay làm thủ tục an ninh.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay trong lúc mua vé
Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay tại quầy check-in
Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay liên quan đến cửa lên máy bay
Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay trong khu vực an ninh
Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay tại cửa boarding
Tạm kết

Sân bay là nơi bạn bắt buộc phải sử dụng tiếng Anh, đặc biệt khi làm thủ tục check-in, gửi hành lý hoặc hỏi thông tin chuyến bay. Việc không hiểu nhân viên sân bay nói gì dễ khiến bạn bối rối, thậm chí lỡ chuyến. Vì vậy, trang bị trước những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay sẽ là bước chuẩn bị quan trọng để chuyến đi trở nên suôn sẻ và thoải mái hơn. Bài viết sẽ hướng dẫn chi tiết từng chủ đề thường gặp, giải thích ngữ cảnh sử dụng và cung cấp câu ví dụ dễ nhớ.

Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay trong lúc mua vé

Khi đặt vé trực tiếp, bạn sẽ phải trao đổi với nhân viên bán vé về số lượng ghế, hành trình bay hay phương thức thanh toán. Một câu mở đầu phổ biến mà hành khách thường dùng là “I’d like to reserve two seats to…”, câu thể hiện mong muốn đặt chỗ đến một điểm đến cụ thể. Nhân viên thường đáp lại bằng câu hỏi về loại vé, chẳng hạn “Will that be one way or round trip?” để xác nhận yêu cầu của bạn là vé một chiều hay khứ hồi.

Ngoài ra, việc hỏi giá vé cũng quan trọng, và bạn có thể sử dụng mẫu câu “How much is a round-trip ticket?”. Sau khi chọn được hành trình, nhân viên sẽ hỏi về phương thức thanh toán. Ở tình huống này, câu “Will you pay by cash or credit card?” được dùng rất phổ biến. Cuối cùng, để chốt lại, bạn có thể xác nhận giá bằng câu đơn giản “How much is the fare?” trước khi thanh toán.

3.jpg

Một số mẫu câu thông dụng cần nhớ:

  • I'd like to reserve a seat to… – Tôi muốn đặt một chỗ đến…
  • I'd like to book two tickets to… – Tôi muốn đặt hai vé đến…
  • Is this a one-way or round-trip ticket? – Đây là vé một chiều hay khứ hồi?
  • How much is a one-way ticket? – Vé một chiều giá bao nhiêu?
  • How much is a round-trip ticket? – Vé khứ hồi giá bao nhiêu?
  • What time is the earliest flight to…? – Chuyến bay sớm nhất đến… là lúc mấy giờ?
  • Are there any seats available on the next flight? – Chuyến kế có còn ghế không?
  • Can I choose my seat now? – Tôi có thể chọn chỗ ngồi bây giờ không?
  • Will you pay by cash or credit card? – Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
  • Is there any discount for this flight? – Chuyến này có giảm giá không?
  • Can I change my booking later? – Tôi có thể đổi vé sau này không?
  • Do you offer baggage allowance with this ticket? – Vé này có bao gồm hành lý không?
9.jpg

Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay tại quầy check-in

Quầy check-in là nơi hành khách phải giao tiếp nhiều nhất. Nhân viên sẽ kiểm tra hộ chiếu, hành lý và thông tin chuyến bay, do đó các câu hỏi thường xoay quanh giấy tờ, số lượng túi, chất lỏng hay đồ vật bị cấm.

Các câu nhân viên thường hỏi bạn

Quá trình check-in thường bắt đầu bằng câu yêu cầu xuất trình giấy tờ như “Your passport and ticket, please.” Khi muốn xác định hành trình, nhân viên sẽ hỏi “Where are you flying to?”. Nếu bạn đi cùng nhóm, họ có thể hỏi thêm “Is anybody traveling with you today?” để sắp xếp ghế hoặc xác nhận danh sách hành khách.

Về hành lý ký gửi, nhân viên thường sử dụng câu “How many bags are you checking in?”. Nếu bạn có hành lý xách tay, họ sẽ yêu cầu xem qua bằng câu “Could I see your hand baggage, please?”. Một số câu kiểm tra an ninh như “Are you carrying any flammable material?” hay “Do you have any liquids?” cũng rất phổ biến. Khi bạn mang đồ không được phép, nhân viên có thể giải thích bằng câu “I’m afraid you can’t take that through.”

4.jpg

Các câu bạn có thể sử dụng tại quầy

Nếu bạn muốn chọn chỗ ngồi, bạn có thể hỏi “Would you have any aisle seats available?” hoặc đơn giản yêu cầu “Window seat, please.” Trong trường hợp nhân viên thông báo hết ghế lối đi, bạn sẽ nghe câu “We do not have any aisle seats remaining. Is a window seat okay with you?”.

Ngoài ra, nếu bạn dùng check-in online nhưng gặp vấn đề và cần kiểm tra lại, bạn có thể hỏi “Could you help me confirm my online check-in?”. Đây đều là những câu dễ dùng, phù hợp với người mới đi máy bay lần đầu.

Một số mẫu câu thông dụng cần nhớ:

  • Your passport and ticket, please. – Vui lòng đưa hộ chiếu và vé.
  • Where are you flying to? – Bạn sẽ bay đến đâu?
  • Is anybody traveling with you today? – Hôm nay có ai đi cùng bạn không?
  • How many bags are you checking in? – Bạn ký gửi bao nhiêu hành lý?
  • Do you have any carry-on luggage? – Bạn có hành lý xách tay không?
  • Could I see your hand baggage, please? – Cho tôi xem hành lý xách tay của bạn.
  • Are you carrying any liquids? – Bạn có mang theo chất lỏng không?
  • Are you carrying any flammable items? – Bạn có vật dụng dễ cháy nổ không?
  • Could you remove your laptop from the bag? – Vui lòng lấy laptop ra khỏi túi.
  • Please place any metallic objects into the tray. – Cho tất cả kim loại vào khay.
  • I'm afraid you can't take that through. – Rất tiếc, bạn không thể mang qua.
  • Would you like a window seat or an aisle seat? – Bạn muốn ghế cửa sổ hay lối đi?
5.jpg

Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay liên quan đến cửa lên máy bay

Thông tin về cổng (gate), thời gian lên máy bay và tình trạng chuyến bay là điều hành khách nào cũng phải nắm được. Tại quầy check-in, nhân viên sẽ đưa cho bạn vé kèm câu “Here are your tickets” và chỉ rõ vị trí ghế như “I am placing you in 21A and 21B.”

Khi muốn biết đường đi đến cổng, bạn có thể đặt câu hỏi “How do I get to gate C2?”. Đây là câu được sử dụng thường xuyên nếu sân bay rộng hoặc bạn không quen vị trí. Nhân viên cũng sẽ nhắc bạn về thời gian bằng câu “They will start boarding 20 minutes before the departure time.” Điều đó nghĩa là bạn cần có mặt trước thời điểm lên máy bay khá lâu để tránh bị trễ.

Trong những trường hợp đặc biệt như chuyến bay bị hoãn hoặc bị hủy, bạn sẽ nghe thông báo “The flight’s been delayed” hoặc “The flight’s been cancelled.” Khi gặp tình huống này, bạn có thể hỏi “Where do we go next?” để biết bước tiếp theo, chẳng hạn đổi cổng hoặc yêu cầu hỗ trợ từ hãng bay.

Một số mẫu câu thông dụng cần nhớ:

  • Here are your tickets. – Đây là vé của bạn.
  • Your seat is 21A. – Chỗ của bạn là 21A.
  • The gate number is C2. – Cổng của bạn là C2.
  • Boarding starts 20 minutes before departure. – Lên máy bay trước giờ cất cánh 20 phút.
  • Please be at the gate on time. – Vui lòng có mặt đúng giờ.
  • Your flight has been delayed. – Chuyến bay bị hoãn.
  • Your flight has been cancelled. – Chuyến bay bị hủy.
  • May I have your boarding pass? – Cho tôi xem thẻ lên máy bay.
  • Has the gate changed? – Cổng lên máy bay có thay đổi không?
  • Where is gate C2? – Cổng C2 ở đâu?
  • Is this the right gate for flight VN123? – Đây có phải cổng của chuyến VN123 không?
  • When will boarding finish? – Khi nào kết thúc lên máy bay?
6.jpg

Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay trong khu vực an ninh

Khu vực an ninh yêu cầu hành khách tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, đặc biệt về kim loại, chất lỏng và đồ điện tử. Nhân viên an ninh thường yêu cầu đặt các vật dụng vào khay bằng câu “Could you put any metallic objects into the tray, please?”. Nếu bạn mang theo chất lỏng vượt dung tích, họ có thể sẽ yêu cầu bỏ lại.

Hành khách cũng có thể hỏi “Do I need to remove my laptop?” khi băn khoăn về thiết bị điện tử. Câu trả lời sẽ tùy thuộc quy định từng sân bay nhưng phần lớn yêu cầu mang laptop ra khỏi balo.

Một số mẫu câu thông dụng cần nhớ:

  • Please empty your pockets. – Vui lòng bỏ hết đồ trong túi.
  • Take off your shoes, please. – Vui lòng tháo giày.
  • Take off your belt, please. – Vui lòng tháo dây nịt.
  • Put your bag onto the conveyor belt. – Đặt túi lên băng chuyền.
  • Step forward, please. – Vui lòng bước lên.
  • Step aside for additional screening. – Mời bạn qua kiểm tra bổ sung.
  • This item is not allowed. – Vật này không được phép mang theo.
  • Do you have any electronics in your bag? – Bạn có thiết bị điện tử nào trong túi không?
  • Please raise your arms. – Vui lòng giơ tay lên.
  • You may collect your belongings. – Bạn có thể lấy đồ của mình.
  • Do you have any liquids over 100 ml? – Bạn có chất lỏng nào trên 100ml không?
  • The scanner detected something. – Máy quét phát hiện một vật lạ.
7.jpg

Những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay tại cửa boarding

Khi đến cổng boarding, nhân viên sẽ yêu cầu bạn đưa thẻ lên máy bay bằng câu “Boarding pass, please.”. Trước khi lên máy bay, nếu bạn muốn hỏi thời gian còn lại, bạn có thể dùng câu “What time does boarding finish?”. Đây là cách giúp bạn chủ động trong việc di chuyển khi đợi cổng mở.

Nếu cổng boarding thay đổi, bạn có thể hỏi lại nhân viên bằng câu “Has the gate changed?”. Thông tin này rất quan trọng vì việc thay đổi cổng diễn ra thường xuyên ở các sân bay lớn.

Một số mẫu câu thông dụng cần nhớ:

  • Boarding pass, please. – Thẻ lên máy bay, làm ơn.
  • We are now boarding rows 20 to 30. – Chúng tôi đang mời hành khách ghế 20–30 lên trước.
  • Please board now. – Vui lòng lên máy bay ngay.
  • Final boarding call for flight… – Lời gọi lên máy bay cuối cùng cho chuyến…
  • Is this the line for flight VN123? – Đây có phải hàng cho chuyến VN123 không?
  • Can I board early? – Tôi có thể lên máy bay sớm không?
  • Where should I queue? – Tôi nên xếp hàng ở đâu?
  • Is priority boarding available? – Có ưu tiên lên máy bay không?
  • May I sit anywhere? – Tôi có thể chọn chỗ bất kỳ không?
  • Could you help me with my luggage? – Bạn giúp tôi mang hành lý được không?
  • Has boarding started yet? – Đã bắt đầu lên máy bay chưa?
  • Thank you, have a nice flight! – Cảm ơn, chúc bạn có chuyến bay tốt đẹp!
8.jpg

Tạm kết

Việc học và ghi nhớ những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay giúp bạn vượt qua nỗi lo giao tiếp khi xuất ngoại, đồng thời giúp hành trình diễn ra thuận lợi hơn. Bạn không cần nói quá trôi chảy, chỉ cần nắm đúng mẫu câu trong từng tình huống là đã đủ tự tin để làm thủ tục, hỏi đường hoặc xử lý vấn đề phát sinh. Hãy luyện tập trước chuyến bay và sử dụng chúng một cách linh hoạt khi cần.

Nếu bạn muốn luyện nghe và thực hành những câu tiếng Anh khi làm thủ tục ở sân bay, một chiếc tai nghe Bluetooth như Apple AirPods Pro 3 sẽ hỗ trợ bạn học mọi lúc mọi nơi với chất lượng âm thanh rõ ràng, ổn định. Ngoài ra, với tính năng dịch thuật AI trực tiếp, bạn còn có thể thoải mái trò chuyện với người nước ngoài mà không cần lo lắng về rào cản ngôn ngữ. Bạn có thể tham khảo và mua chính hãng tại FPT Shop để yên tâm về nguồn gốc và bảo hành.

Xem thêm:

Chủ đề
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao