:quality(75)/1_c32fb9f3ee.png)
MacBook M5 có gì mới so với M4? So sánh hiệu năng, pin và bộ nhớ
Apple không thay đổi mạnh kiểu dáng MacBook ở thế hệ M5 mà tập trung nâng cấp những thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sử dụng lâu dài. MacBook Air tiếp tục hướng đến tính cơ động, thời lượng pin và khả năng vận hành êm ái, trong khi MacBook Pro mở rộng sức mạnh với M5 Pro và M5 Max. Vì vậy, giá trị của thế hệ mới nằm chủ yếu ở tốc độ xử lý, khả năng chạy AI ngay trên máy và dung lượng lưu trữ khởi điểm rộng rãi hơn.
MacBook M5 gồm những phiên bản nào?
MacBook M5 không phải tên của một mẫu máy duy nhất mà là cách gọi chung cho các dòng MacBook sử dụng thế hệ chip Apple M5. Tính đến năm 2026, dòng sản phẩm bao gồm MacBook Air 13 inch, MacBook Air 15 inch, MacBook Pro 14 inch và MacBook Pro 16 inch.
| Dòng máy | Tùy chọn chip | Định hướng sử dụng |
| MacBook Air 13 inch | M5 | Học tập, văn phòng, di chuyển thường xuyên |
| MacBook Air 15 inch | M5 | Cần màn hình lớn nhưng vẫn ưu tiên thân máy mỏng nhẹ |
| MacBook Pro 14 inch | M5, M5 Pro hoặc M5 Max | Lập trình, sáng tạo nội dung và công việc chuyên môn |
| MacBook Pro 16 inch | M5 Pro hoặc M5 Max | Dựng phim, đồ họa 3D, AI và quy trình làm việc nặng |
MacBook Air có thiết kế không quạt, màn hình 13,6 hoặc 15,3 inch và thời lượng pin công bố tối đa 18 giờ. MacBook Pro sử dụng màn hình Liquid Retina XDR 14,2 hoặc 16,2 inch, hệ thống tản nhiệt chủ động và thời lượng pin có thể đạt tối đa 24 giờ tùy cấu hình.
MacBook M5 có gì mới?
Chip M5 được xây dựng cho các tác vụ AI
Thay đổi lớn nhất nằm ở kiến trúc GPU mới có Neural Accelerator trong từng lõi. Các bộ tăng tốc này hỗ trợ xử lý những tác vụ AI chạy trực tiếp trên máy như tạo hình ảnh, nâng cấp video, chạy mô hình ngôn ngữ lớn và tự động hóa quy trình sáng tạo mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào máy chủ đám mây.

Chip M5 được sản xuất trên tiến trình 3nm thế hệ thứ ba, có CPU tối đa 10 lõi, GPU tối đa 10 lõi và Neural Engine 16 lõi. Apple công bố hiệu suất tính toán AI dựa trên GPU có thể cao hơn đến 4 lần, hiệu năng đồ họa cao hơn đến 45% và hiệu năng CPU đa luồng cao hơn đến 15% so với M4 trong các điều kiện thử nghiệm của hãng.
Trên MacBook Air, hiệu năng một số tác vụ AI có thể nhanh hơn đến 4 lần so với phiên bản M4. Với MacBook Pro 14 inch dùng M5, Apple công bố hiệu năng AI cao hơn đến 3,5 lần, đồ họa nhanh hơn đến 1,6 lần và xử lý đa luồng nhanh hơn đến 20% trong một số quy trình chuyên môn.
Băng thông bộ nhớ tăng lên 153GB/s
Chip M4 tiêu chuẩn có băng thông bộ nhớ thống nhất 120GB/s, trong khi M5 nâng con số này lên 153GB/s, tương đương mức tăng gần 28%. Băng thông cao hơn giúp CPU, GPU và Neural Engine trao đổi dữ liệu nhanh hơn khi mở nhiều ứng dụng, chỉnh sửa nội dung dung lượng lớn hoặc chạy mô hình AI cục bộ.

MacBook Air M5 có bộ nhớ thống nhất tiêu chuẩn 16GB và có thể nâng lên 24GB hoặc 32GB. Dung lượng 16GB đáp ứng tốt học tập, văn phòng và chỉnh sửa nội dung cơ bản, trong khi 24GB hoặc 32GB phù hợp hơn với lập trình, thiết kế và các tác vụ AI cần tải nhiều dữ liệu vào bộ nhớ.
SSD nhanh hơn và dung lượng khởi điểm lớn hơn
MacBook Air M5 được trang bị SSD 512GB ở cấu hình tiêu chuẩn, gấp đôi mức 256GB phổ biến trên thế hệ trước. Dòng máy này cũng lần đầu hỗ trợ tùy chọn lưu trữ lên đến 4TB, trong khi tốc độ đọc và ghi được Apple công bố nhanh hơn gấp 2 lần so với MacBook Air M4.

Với đợt cập nhật MacBook Pro năm 2026, phiên bản M5 và M5 Pro có dung lượng khởi điểm 1TB, còn M5 Max bắt đầu từ 2TB. SSD trên các phiên bản cao cấp có tốc độ đọc ghi tối đa 14,5GB/s và nhanh hơn đến 2 lần so với thế hệ trước, tạo lợi thế khi nhập thư viện ảnh RAW, dựng video 4K hoặc 8K và xử lý tập dữ liệu lớn.
Wi-Fi 7 và Bluetooth 6 xuất hiện trên MacBook
MacBook Air M5 cùng MacBook Pro M5 Pro và M5 Max sử dụng chip mạng N1 do Apple thiết kế, hỗ trợ Wi-Fi 7 và Bluetooth 6. Đây là bước nâng cấp so với Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 trên nhiều mẫu MacBook M4.

Wi-Fi 7 có thể mang lại tốc độ cao hơn và độ trễ thấp hơn khi sử dụng với bộ phát tương thích. Trong thực tế, lợi ích sẽ rõ ràng hơn khi truyền tệp qua mạng nội bộ, làm việc trên hệ thống lưu trữ NAS, họp trực tuyến hoặc kết nối nhiều thiết bị không dây cùng lúc.
MacBook Air vẫn duy trì thời lượng pin 18 giờ
MacBook Air M5 có thời lượng pin công bố lên đến 18 giờ và hỗ trợ sạc nhanh đến 50% trong khoảng 30 phút khi sử dụng bộ sạc phù hợp. Apple vẫn giữ thiết kế không quạt, giúp máy hoạt động yên tĩnh khi học tập, xử lý tài liệu hoặc làm việc trong môi trường cần hạn chế tiếng ồn.
Thời lượng pin thực tế sẽ thay đổi theo độ sáng màn hình, kết nối mạng và phần mềm đang chạy. Những tác vụ như dựng video, kết xuất 3D hoặc chạy mô hình AI liên tục sẽ tiêu thụ nhiều điện hơn so với duyệt web và soạn thảo văn bản.

MacBook Pro đạt thời lượng pin tối đa 24 giờ
MacBook Pro M5 có thể đạt thời lượng pin tối đa 24 giờ, đồng thời duy trì hiệu năng cao khi chạy bằng pin. Các phiên bản mới hỗ trợ sạc nhanh đến 50% trong khoảng 30 phút với bộ tiếp hợp nguồn USB-C từ 96W trở lên.
Mức pin này đặc biệt hữu ích với lập trình viên, nhà sáng tạo hoặc người thường xuyên phải xử lý công việc ngoài văn phòng. Tuy nhiên, cấu hình M5 Max và những tác vụ sử dụng GPU liên tục vẫn có thể khiến thời lượng thực tế thấp hơn đáng kể so với số liệu thử nghiệm.

M5 Pro và M5 Max mở rộng hiệu năng chuyên nghiệp
M5 Pro và M5 Max không chỉ tăng số lượng lõi mà còn sử dụng kiến trúc hợp nhất mới, kết hợp hai khối chip thành một hệ thống tích hợp. CPU có thể đạt tối đa 18 lõi, trong khi GPU của M5 Max đạt tối đa 40 lõi.
M5 Pro hỗ trợ bộ nhớ thống nhất tối đa 64GB với băng thông 307GB/s. M5 Max nâng giới hạn lên 128GB cùng băng thông tối đa 614GB/s, phù hợp với mô hình AI lớn, dựng hình 3D phức tạp, mô phỏng kỹ thuật hoặc hậu kỳ video độ phân giải cao.

Apple công bố hiệu năng đồ họa của M5 Pro và M5 Max cao hơn đến 50% so với thế hệ M4 tương ứng. Khả năng xử lý câu lệnh của mô hình ngôn ngữ lớn có thể nhanh hơn đến 4 lần, còn hiệu năng AI tổng thể cao hơn đến 4 lần trong một số bài thử của hãng.
So sánh nhanh MacBook M5 và MacBook M4
| Tiêu chí | MacBook M4 | MacBook M5 |
| Tiến trình | 3nm | 3nm thế hệ thứ ba |
| CPU tiêu chuẩn | Tối đa 10 lõi | Tối đa 10 lõi, đa luồng nhanh hơn |
| GPU | Kiến trúc GPU M4 | Neural Accelerator trong từng lõi GPU |
| Hiệu năng đồ họa | Mức nền | Cao hơn đến 45% theo Apple |
| Hiệu suất AI dựa trên GPU | Mức nền | Cao hơn tối đa 4 lần theo Apple |
| Băng thông bộ nhớ | 120GB/s | 153GB/s |
| SSD MacBook Air khởi điểm | Thường từ 256GB | 512GB |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 7, Bluetooth 6 |
| Ngoại hình | Thiết kế hiện hành | Gần như giữ nguyên |
Các mức cải thiện là kết quả thử nghiệm do Apple thực hiện trên những phần mềm và cấu hình cụ thể. Hiệu năng thực tế không phải ứng dụng nào cũng tăng đúng tỷ lệ này, đặc biệt với các tác vụ văn phòng nhẹ vốn đã vận hành nhanh trên M3 và M4.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/1_d68fbc8582.jpg)
:quality(75)/1_b76e5d8372.jpg)
:quality(75)/bang_gia_linh_kien_ban_phim_pin_macbook_e6b244531d.png)
:quality(75)/3_32689ba04b.png)
:quality(75)/2_b87916c86f.jpg)