:quality(75)/2024_1_16_638410406627660833_localstorage-1-1.jpg)
Những kiến thức cần biết về Local Storage trước khi ứng dụng trên trang web HTML5
Local Storage được xem là một trong những kỹ thuật client caching phổ biến trên trang web HTML5. Tiện ích được ứng dụng với mục tiêu gia tăng hiệu suất lưu trữ và truyền tải dữ liệu trên website. Vậy cách hoạt động của Local Storage là gì? Ưu và nhược điểm của nó ra sao? Mời bạn cùng FPT Shop tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Giới thiệu sơ lược về công cụ Local Storage
Local Storage là một công cụ lưu trữ dữ liệu trên trình duyệt web thông qua tiện ích cục bộ mà không cần phụ thuộc vào máy chủ. Nói cách khác, Local Storage cho phép lưu trữ dữ liệu người dùng bằng các tiện ích cơ sở. Chẳng hạn như cài đặt, trạng thái và cập nhật thông tin cá nhân trên trình duyệt của họ.

Local Storage sử dụng cặp khóa giá trị để lưu trữ dữ liệu dưới dạng chuỗi. Dữ liệu lưu trữ trong Local Storage không bị xoá khi người dùng đóng trình duyệt. Thông tin chỉ bị xóa khi người dùng thực hiện thao tác xóa thủ công hoặc ứng dụng web tự xóa dữ liệu đó.
Những đặc điểm cơ bản của Local Storage
Local Storage là một tính năng quan trọng trong HTML5 nhằm cung cấp cho trình duyệt web cơ sở lưu trữ dữ liệu cục bộ dưới dạng cặp khóa giá trị. Dưới đây là một số đặc điểm cụ thể của Local Storage:

- Dữ liệu lưu trữ cục bộ: Local Storage cho phép các ứng dụng web lưu trữ dữ liệu trên máy tính của người dùng một cách cục bộ mà không cần phụ thuộc vào máy chủ.
- Dữ liệu dưới dạng chuỗi: Hệ thống lưu trữ dữ liệu dưới dạng chuỗi, nghĩa là mọi loại dữ liệu cũng phải được chuyển đổi thành chuỗi trước khi lưu trữ và từ chuỗi về dạng gốc khi truy xuất.
- Dữ liệu không bị xóa khi đóng trình duyệt: Dữ liệu trong Local Storage không bị xóa khi người dùng đóng trình duyệt. Nó sẽ vẫn tồn tại cho đến khi người dùng xóa thủ công hoặc khi ứng dụng web gỡ bỏ dữ liệu đó.
- Hạn chế dung lượng: Dung lượng lưu trữ của Local Storage thường được hạn chế từ 5 MB đến 10MB cho mỗi trang web, tùy thuộc vào trình duyệt.
- Đơn giản để sử dụng: Localstorage cung cấp một API đơn giản để lưu trữ, truy xuất và xóa dữ liệu.
- Hỗ trợ trên nhiều trình duyệt: Local Storage được hỗ trợ trên hầu hết các trình duyệt hiện đại, bao gồm Chrome, Firefox, Safari và Edge.
Tuy nhiên, người dùng nên lưu ý khi áp dụng chế độ lưu trữ dữ liệu quan trọng trong Local Storage. Nền tảng có thể gặp phải một số vấn đề bảo mật đặc biệt như nguy cơ bị tấn công Cross-Site Scripting (XSS). Chính vì vậy, người phát triển cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi triển khai mọi hoạt động trên hệ thống. Bạn có thể áp dụng các chế độ bảo mật toàn diện và kịp thời khi sử dụng Local Storage.
Nguyên lý hoạt động của Local Storage
Local Storage hoạt động bằng cách lưu trữ dữ liệu dưới dạng cặp khóa giá trị dưới dạng chuỗi trên trình duyệt web. Khi thông tin được lưu trữ thì nó sẽ tồn tại ngay cả khi người dùng đóng trình duyệt và mở lại sau đó. Quy trình hoạt động cụ thể của Local Storage như sau:

- Lưu trữ dữ liệu
Khi người dùng tương tác với ứng dụng web và cần lưu trữ thông tin cụ thể như cài đặt, trạng thái hoặc thông tin cá nhân, ứng dụng web sẽ sử dụng API của Local Storage để lưu trữ dữ liệu dưới dạng cặp khóa giá trị (key-value pairs).
- Dữ liệu lưu trữ cục bộ
Dữ liệu được lưu trữ tại chỗ trên trình duyệt của người dùng mà không cần phụ thuộc vào máy chủ. Điều này cho phép dữ liệu tồn tại ngay cả khi không có kết nối mạng.
- Truy xuất dữ liệu
Khi cần truy cập dữ liệu đã lưu trữ, ứng dụng web gọi API của Local Storage để truy xuất dữ liệu thông qua các khóa tương ứng.
- Cập nhật và xóa dữ liệu
Ứng dụng web có thể cập nhật dữ liệu bằng cách ghi đè giá trị mới lên khóa đã tồn tại hoặc xóa khóa và giá trị tương ứng để xóa dữ liệu từ Local Storage.

- Bảo mật
Local Storage cần được sử dụng cẩn thận để tránh các vấn đề bảo mật như Cross-Site Scripting (XSS) bằng cách xác thực, làm sạch dữ liệu trước khi lưu trữ và sau khi truy xuất.
Với cách thức hoạt động này, Local Storage đã thành công xây dưng cơ sở lưu trữ dữ liệu cục bộ trong ứng dụng web. Công nghệ hoạt động độc lập và không cần phụ thuộc hoàn toàn vào máy chủ.
Các phương thức áp dụng từ Local Storage
Các phương thức sau đây được cung cấp bởi Local Storage để quản lý việc lưu trữ dữ liệu cho các ứng dụng web. Người dùng nên tham khảo để biết cách tận dụng công cụ thật hiệu quả.
SetItem(key, value)
Phương thức này dùng để lưu trữ một cặp khóa-giá trị trong Local Storage. Ví dụ:
Local Storage.setItem('username', 'john_doe');
getItem(key): Phương thức này dùng để truy xuất giá trị dựa trên khóa từ Local Storage. Ví dụ:
var username = Local Storage.getItem('username');
console.log(username); // Kết quả sẽ là 'john_doe'

RemoveItem(key)
Phương thức này dùng để xóa một cặp khóa-giá trị từ Local Storage dựa trên khóa được cung cấp. Ví dụ:
Local Storage.removeItem('username');
clear(): Phương thức này dùng để xóa tất cả các cặp khóa-giá trị khỏi Local Storage. Ví dụ:
Local Storage.clear();
Key(index)
Phương thức này trả về tên của khóa được lưu trữ tại vị trí chỉ định trong Local Storage. Ví dụ:
var firstKey = Local Storage.key(0); // Trả về tên của khóa đầu tiên trong Local Storage
console.log(firstKey);
Trên đây là những cú pháp linh hoạt được người dùng khai thác nhằm quản lý dữ liệu trong Local Storage của trình duyệt web. Ngoài ra, những tiện ích này còn được sử dụng để thực hiện các thao tác cơ bản như lưu trữ, truy xuất, xóa và xác định các khóa trong Local Storage.
Khám phá ưu, nhược điểm của local Storage
Ưu điểm
- Dễ sử dụng: Local Storage cung cấp một API đơn giản để lưu trữ, truy xuất và xóa dữ liệu. Đây là những tiện ích làm cho việc quản lý dữ liệu cục bộ trở nên dễ dàng.
- Tính linh hoạt: Các phương thức lưu trữ cơ bản như setItem, getItem, removeItem, clear đều cho phép ứng dụng thực hiện các thao tác lưu trữ dữ liệu một cách dễ dàng và linh hoạt.
- Dữ liệu tồn tại ngay cả khi không có kết nối mạng: Dữ liệu lưu trữ trong Local Storage sẽ tồn tại ngay cả khi người dùng đóng trình duyệt và mở lại sau đó.

Nhược điểm
- Hạn chế dung lượng: Dung lượng lưu trữ của Local Storage thường được hạn chế từ 5MB đến 10MB cho mỗi trang web, tùy thuộc vào trình duyệt. Điều này có thể gây ra vấn đề khi cần lưu trữ một lượng lớn dữ liệu.
- Dữ liệu dưới dạng chuỗi: Local Storage chỉ lưu trữ dữ liệu dưới dạng chuỗi, do đó mọi loại dữ liệu cần được chuyển đổi thành chuỗi trước khi lưu trữ và từ chuỗi về dạng gốc khi truy xuất. Vấn đề này sẽ tạo ra nhiều sự cố phức tạp khi lưu trữ dữ liệu quan trọng như mảng hoặc đối tượng.
- Nguy cơ bảo mật: Dữ liệu trong Local Storage có nguy cơ bị tấn công Cross-Site Scripting (XSS) nếu không được xử lý cẩn thận.
Trình duyệt hỗ trợ Local Storage

Local Storage được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt hiện đại, bao gồm:
- Chrome hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 4 trở lên.
- Edge hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 12 trở lên.
- Firefox hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 3.5 trở lên.
- Internet Explorer hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 8 trở lên.
- Opera hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 10.5 trở lên.
- Safari hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 4 trở lên.
- WebView Android hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 37 trở lên.
- Chrome Android hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 18 trở lên.
- Firefox for Android hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 4 trở lên.
- Opera Android hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 11 trở lên.
- Safari trên iOS hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 3.2 trở lên.
- Samsung Internet hỗ trợ đầy đủ cho phiên bản: 1.0 trở lên.
Các trình duyệt này hỗ trợ Local Storage giúp ứng dụng web có thể lưu trữ dữ liệu cục bộ một cách linh hoạt trên nhiều nền tảng và xơ sở khác nhau.
Một số lưu ý quan trọng khi dùng Local Storage
Khi sử dụng Local Storage, bạn nên lưu ý một số vấn đề dưới đây để khai thác các tiện ích của công cụ thật hiệu quả:

Hạn chế dung lượng
Local Storage thường có hạn chế về dung lượng lưu trữ, cụ thể từ 5MB đến 10MB cho mỗi trang web do nó phụ thuộc vào trình duyệt. Chính vì vậy, người dùng cần đảm bảo rằng dữ liệu lưu trữ không vượt qua giới hạn này.
Xử lý dữ liệu chuỗi
Local Storage chỉ lưu trữ dữ liệu dưới dạng chuỗi, do đó, bạn cần chuyển đổi dữ liệu thành chuỗi trước khi lưu trữ và từ chuỗi về dạng gốc khi truy xuất. Đây là một vấn đề đặc biệt quan trọng mà người dùng cần chú ý khi lưu trữ dữ liệu phức tạp như mảng hoặc đối tượng.
Chế độ bảo mật
Dữ liệu trong Local Storage có nguy cơ bị tấn công Cross-Site Scripting (XSS) nếu không được giám sát chặt ché. Người dùng cần kiểm tra và xác thực dữ liệu trước khi lưu trữ, truy xuất để đảm bảo đạt mức an toàn cao nhất.
Không lưu trữ dữ liệu nhạy cảm
Bạn không nên lưu trữ trong Local Storage những dữ liệu nhạy cảm như thông tin đăng nhập, thông tin cá nhân để tránh rủi ro bảo mật. Thay vào đó, các thông tin như này nên được lưu trữ an toàn trên máy chủ và được truy xuất thông qua các phương thức bảo mật hơn như token hoặc phiên làm việc (session).
Kiểm soát quá trình xóa dữ liệu
Hãy đảm bảo rằng quá trình xóa dữ liệu trong Local Storage được quản lý một cách cẩn thận. Người giám sát cần đảm bảo dữ liệu không bị xóa khi chưa có nhu cầu cụ thể.
Tạm kết
Những kiến thức quan trọng về Local Storage đã được giới thiệu trong bài viết trên. Hy vọng bạn đọc có thể nắm bắt đặc điểm, nguyên lý hoạt động và cách sử dụng công cụ hiệu quả.
Xem thêm:
- Gateway – Tìm hiểu cách thức hoạt động cơ bản của bộ chuyển đổi giao thức Gateway
- Engagement là gì? Đánh giá tầm quan trọng của Engagement trong thời đại ngày nay
FPT Shop là nơi cung cấp nhiều loại điện thoại, máy tính xách tay cũng như thiết bị công nghệ chất lượng. Khi khách hàng ghé thăm cửa hàng có thể lựa chọn mẫu mã đa dạng, giá cả ưu đãi và trải nghiệm dịch vụ hỗ trợ tốt nhất.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/2020_10_26_637393115836808060_iphone.jpg)
:quality(75)/2023_9_15_638303925052380486_giai-dap-camera-luu-tru-du-lieu-duoc-bao-lau-va-cac-moc-thoi-gian-can-biet.jpg)
:quality(75)/2019_2_5_636850033744290238_iphonexr-rear2.jpg)
:quality(75)/2023_8_30_638290179367758057_luu-du-lieu-camera-tren-icloud.jpg)
:quality(75)/2019_6_18_636964921781872827_nokia-9-pureview-fptshop.jpg)