:quality(75)/gia_cif_la_gi_3_7cff391cad.jpg)
Giá CIF là gì? Khái niệm, cách tính và phân biệt với giá FOB trong thương mại quốc tế
Giá CIF là gì và được áp dụng trong trường hợp nào? Đây là một thuật ngữ quen thuộc của lĩnh vực xuất nhập khẩu, phản ánh trị giá hàng hóa đã bao gồm cước vận tải và phí bảo hiểm đến cảng nhập khẩu. Hiểu rõ giá CIF giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro khi giao dịch xuyên biên giới.
Trong lĩnh vực thương mại quốc tế, câu hỏi thường gặp của nhiều người kinh doanh là: giá CIF là gì và có ý nghĩa ra sao đối với quá trình nhập khẩu? Giá CIF phản ánh tổng chi phí hàng hóa, bao gồm cả vận tải và bảo hiểm tính đến cảng đích.
Đây là một khái niệm quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và trách nhiệm của cả người mua lẫn người bán.

Khái niệm giá CIF theo quy định pháp luật
Theo khoản 5 Điều 3 Thông tư 05/2018/TT-BTC, trị giá CIF là trị giá hàng hóa nhập khẩu đã bao gồm cả cước vận tải và phí bảo hiểm tính đến cảng hoặc cửa khẩu của nước nhập khẩu. Giá CIF được tính theo quy định tại Điều VII Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) 1994 và Hiệp định về Trị giá Hải quan.
Nói cách khác, giá CIF là trị giá đã bao gồm toàn bộ chi phí vận tải quốc tế và phí bảo hiểm, tính đến khi hàng hóa cập cảng nhập khẩu theo thỏa thuận giữa người mua và người bán. Người bán chịu trách nhiệm thanh toán các khoản này, đồng thời đảm bảo hàng hóa được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, người bán chỉ mua bảo hiểm tối thiểu (ICC-C) trừ khi có thỏa thuận thêm.

Ý nghĩa của giá CIF trong thương mại quốc tế
Giá CIF mang lại sự tiện lợi rõ rệt cho người mua, nhất là trong trường hợp họ không có kinh nghiệm hoặc không muốn trực tiếp xử lý logistics. Khi chọn CIF, người mua có thể yên tâm hơn vì trách nhiệm vận chuyển và bảo hiểm do người bán đảm nhận cho đến khi hàng đến cảng đích.
Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là rủi ro vẫn được chuyển từ người bán sang người mua ngay từ thời điểm hàng hóa được bốc lên tàu ở cảng xuất khẩu. Điều này nghĩa là nếu có sự cố phát sinh trên biển, người mua vẫn là bên gánh chịu hậu quả, dù chi phí bảo hiểm do người bán chi trả.

Cách tính giá CIF trong giao dịch
Để tính giá CIF, cần cộng tổng chi phí hàng hóa (giá trị gốc tại cảng xuất khẩu) với chi phí vận tải quốc tế và phí bảo hiểm. Công thức thường được áp dụng như sau:
Giá CIF = Giá FOB + Chi phí vận tải quốc tế + Phí bảo hiểm hàng hóa
Trong đó:
- Giá FOB là trị giá hàng hóa đã giao qua mạn tàu tại cảng xuất khẩu.
- Chi phí vận tải quốc tế được tính theo mức phí hãng tàu áp dụng.
Phí bảo hiểm phụ thuộc vào giá trị lô hàng, loại hàng và thỏa thuận giữa người mua và người bán.
Cách tính này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về chi phí thực tế để đưa hàng hóa về cảng nhập khẩu, từ đó dễ dàng cân đối ngân sách.

Phân biệt giá CIF và giá FOB
Ý nghĩa khác biệt
Giá FOB (Free On Board) chỉ bao gồm chi phí hàng hóa đến khi lên tàu tại cảng xuất khẩu, không bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm quốc tế. Trong khi đó, giá CIF (Cost, Insurance, Freight) bao gồm cả vận tải và bảo hiểm đến cảng đích.
Trách nhiệm của người bán và người mua
Ở hợp đồng FOB, người bán chỉ chịu trách nhiệm cho đến khi hàng hóa được đưa lên tàu. Người mua phải tự lo vận chuyển, mua bảo hiểm và chịu rủi ro từ thời điểm đó. Ngược lại, với CIF, người bán đảm nhiệm thêm trách nhiệm vận tải quốc tế và bảo hiểm, mặc dù rủi ro vẫn chuyển sang người mua từ khi hàng lên tàu.

Chi phí phát sinh
Với FOB, người mua thường tiết kiệm hơn nếu có sẵn hệ thống logistics hoặc muốn kiểm soát chi phí vận tải. Trong CIF, chi phí ban đầu có thể cao hơn nhưng giúp người mua tránh được việc trực tiếp đàm phán và xử lý thủ tục phức tạp với hãng tàu và công ty bảo hiểm.
Khi nào nên áp dụng giá CIF?
Trường hợp thuận lợi cho người mua
Giá CIF thích hợp khi người mua không am hiểu về vận tải quốc tế hoặc muốn đơn giản hóa quy trình nhập khẩu. Ví dụ, một doanh nghiệp nhỏ lần đầu nhập khẩu máy móc thường chọn CIF để người bán lo toàn bộ vận tải và bảo hiểm cho đến cảng đích.
Trường hợp hàng hóa có giá trị cao
Đối với các mặt hàng giá trị lớn, dễ hư hỏng hoặc yêu cầu bảo hiểm đặc biệt, CIF giúp đảm bảo trách nhiệm vận tải và bảo hiểm được người bán thực hiện đầy đủ.

Khi nào nên áp dụng giá FOB thay vì CIF?
Giá FOB phù hợp hơn trong các tình huống người mua đã quen thuộc với logistics và có khả năng tự đàm phán với hãng vận chuyển, công ty bảo hiểm. Việc này giúp tiết kiệm chi phí và chủ động trong kiểm soát quá trình vận tải. Với các doanh nghiệp lớn, thường xuyên nhập khẩu nguyên liệu thô hoặc hàng số lượng lớn, giá FOB sẽ là lựa chọn kinh tế hơn.
Ý nghĩa thực tiễn của việc hiểu giá CIF là gì?
Việc nắm vững “giá CIF là gì” giúp doanh nghiệp và người nhập khẩu đưa ra quyết định hợp lý, cân đối giữa chi phí, rủi ro và trách nhiệm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc lựa chọn đúng phương thức giao dịch góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh, tránh những tranh chấp không đáng có trong hợp đồng thương mại quốc tế.

Tạm kết
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ “giá CIF là gì”, công thức tính, sự khác biệt so với giá FOB và khi nào nên áp dụng. Giá CIF mang lại sự thuận tiện cho người mua nhưng vẫn yêu cầu sự hiểu biết để quản lý rủi ro hiệu quả.
Để quản lý hợp đồng nhập khẩu và tính toán giá CIF nhanh chóng, bạn có thể chọn ngay một chiếc laptop văn phòng tại FPT Shop, giúp xử lý công việc chính xác và tiện lợi hơn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)